Tìm hiểu
Các tướng trong draft
Bảng xếp hạng độ hiện diện trong draft (chọn hoặc cấm), theo vị trí. Mỗi trang cho biết nên cấm hay chọn tướng, tướng mang lại gì cho đội hình, hợp và khắc ai, build ra sao.
18761 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR
Nguồn dữ liệu: các giải đấu nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu — không phải rank đơn/đôi, cũng không phải giới chuyên nghiệp.
Số 1 ở TopMalphite29,3%36 tướng còn lại ở Top
- 7Sion18,2%

- 8Renekton17,3%

- 9Aatrox16,7%

- 10Camille14,6%

- 11Jax14,1%

- 12Gnar13,7%

- 13Mordekaiser12,7%

- 14Ornn12,4%

- 15Shen11,9%

- 16Irelia11,5%

- 17Gwen11,4%

- 18Yorick10,8%

- 19Dr. Mundo10,1%

- 20Darius9,6%

- 21Zaahen9,4%

- 22Gangplank9,3%

- 23Rumble7,2%

- 24Sett7%

- 25Fiora6,8%

- 26Gragas6,3%

- 27Maokai6,2%

- 28Garen5,7%

- 29Vayne5,3%

- 30Kennen5%

- 31Illaoi4,6%

- 32Volibear4,5%

- 33Singed4,4%

- 34Tryndamere3,3%

- 35Kled2,7%

- 36Heimerdinger2,5%

- 37Urgot2,2%

- 38Quinn2%

- 39Riven1,9%

- 40Udyr1,4%

- 41Teemo1,2%

- 42Kayle0,6%

Số 1 ở JungleLee Sin54,9%36 tướng còn lại ở Jungle
- 7Qiyana18,9%

- 8Nocturne16,4%

- 9Xin Zhao13,3%

- 10Pantheon12,9%

- 11Lillia12,8%

- 12Viego11,9%

- 13Cho'Gath11,3%

- 14Graves9,2%

- 15Zyra8,4%

- 16Elise7,9%

- 17Zac7,6%

- 18Sejuani7,5%

- 19Skarner7,4%

- 20Talon7,3%

- 21Kha'Zix7,2%

- 22Nidalee7,2%

- 23Ekko7%

- 24Rek'Sai6,1%

- 25Hecarim5,6%

- 26Trundle4,7%

- 27Kindred4,3%

- 28Kayn3,7%

- 29Shyvana3,4%

- 30Master Yi3,2%

- 31Briar2,9%

- 32Shaco2,9%

- 33Warwick2,6%

- 34Rengar2,6%

- 35Nunu & Willump2,5%

- 36Amumu2,2%

- 37Rammus1,8%

- 38Fiddlesticks1,8%

- 39Karthus1,4%

- 40Bel'Veth1,4%

- 41Ivern1,4%

- 42Evelynn1,2%

Số 1 ở MidViktor33%30 tướng còn lại ở Mid
- 7Locke23,7%

- 8Galio23,4%

- 9Zed21%

- 10Hwei19,9%

- 11Lissandra17,7%

- 12Orianna17,6%

- 13Xerath16,3%

- 14Twisted Fate14,2%

- 15Aurora12,6%

- 16Yasuo12,6%

- 17Taliyah11,4%

- 18Cassiopeia11%

- 19Anivia10,3%

- 20Ryze10,2%

- 21Vex10,1%

- 22Mel9,7%

- 23Diana9%

- 24Zoe7,4%

- 25Veigar6,8%

- 26Malzahar6,4%

- 27Vladimir5,7%

- 28Azir5,2%

- 29Katarina4,8%

- 30Annie4,4%

- 31Fizz4,1%

- 32Vel'Koz2,8%

- 33Aurelion Sol2,5%

- 34Kassadin2,4%

- 35Akshan1,9%

- 36Brand1,2%

Số 1 ở SupportLulu37,9%23 tướng còn lại ở Support
Tất cả tướng
Viền càng dày = hiện diện càng cao. Rê chuột: pick và ban riêng.
- 54,9

- 47,6

- 37,9

- 35,6

- 35,3

- 33

- 31,8

- 31,2

- 30,3

- 30

- 29,3

- 29,1

- 27,8

- 26,7

- 25,2

- 24,5

- 24,4

- 23,8

- 23,8

- 23,7

- 23,6

- 23,4

- 22,9

- 21,5

- 21,4

- 21,2

- 21

- 20,3

- 20

- 19,9

- 19,9

- 19,4

- 19,3

- 19,3

- 19

- 19

- 18,9

- 18,8

- 18,2

- 17,7

- 17,6

- 17,3

- 17,2

- 16,7

- 16,4

- 16,3

- 15,7

- 15,1

- 14,7

- 14,6

- 14,5

- 14,2

- 14,1

- 13,7

- 13,3

- 13,1

- 12,9

- 12,8

- 12,8

- 12,7

- 12,6

- 12,6

- 12,4

- 12,4

- 12,2

- 12,1

- 12,1

- 11,9

- 11,9

- 11,5

- 11,4

- 11,4

- 11,3

- 11,2

- 11

- 10,9

- 10,8

- 10,8

- 10,6

- 10,3

- 10,3

- 10,2

- 10,1

- 10,1

- 9,7

- 9,6

- 9,4

- 9,3

- 9,2

- 9

- 8,8

- 8,4

- 7,9

- 7,6

- 7,6

- 7,5

- 7,4

- 7,4

- 7,3

- 7,2

- 7,2

- 7,2

- 7,2

- 7

- 7

- 6,8

- 6,8

- 6,4

- 6,3

- 6,2

- 6,1

- 5,7

- 5,7

- 5,7

- 5,6

- 5,6

- 5,6

- 5,3

- 5,3

- 5,2

- 5

- 4,8

- 4,7

- 4,6

- 4,5

- 4,4

- 4,4

- 4,3

- 4,1

- 3,9

- 3,8

- 3,7

- 3,4

- 3,3

- 3,2

- 3,2

- 3,1

- 2,9

- 2,9

- 2,8

- 2,8

- 2,7

- 2,7

- 2,6

- 2,6

- 2,6

- 2,5

- 2,5

- 2,5

- 2,4

- 2,2

- 2,2

- 2,2

- 2

- 2

- 1,9

- 1,9

- 1,8

- 1,8

- 1,7

- 1,4

- 1,4

- 1,4

- 1,4

- 1,2

- 1,2

- 1,2

- 1,2

- 1,1

- 1,1

- 0,8

- 0,6

- 0,6

