Skarner
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 4,2%được chọn trong 752 trên 18.058 trận
- Cấm
- 3,4%574 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 0,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đi rừng.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +17,2 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,2 điểm30 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 0,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 0,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Heartsteel
Unending Despair
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đi rừng.
- Chống chịu sát thươngtop1%1.829 · tướng đi rừng: 855
- Khống chế (CC)top9%1,3 · tướng đi rừng: 0,7
- Đánh teamfighttop18%55% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 39 ở lane, 49 ở mid game và 68 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 93% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng368 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng795 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 68 trên 100 trong số tướng đi rừng1.131 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng-428 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng-702 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng1.829 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 81 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng1,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
- Invade · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +17,2 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante28 trận—SoloQ: 53,3% · 227 trận
- Ornn25 trận—SoloQ: 37,8% · 45 trận
- Aatrox24 trận—SoloQ: 53,7% · 123 trận
- Sion24 trận—SoloQ: 52,8% · 72 trận
- Jax23 trận—SoloQ: 54,5% · 167 trận
- Renekton23 trận—SoloQ: 58,1% · 129 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 53,5% · 215 trận
- Ambessa22 trận—SoloQ: 47,2% · 142 trận
- Nasus19 trận—SoloQ: 57,9% · 76 trận
- Gnar17 trận—SoloQ: 50,0% · 108 trận
- Shen17 trận—SoloQ: 55,0% · 60 trận
- Camille16 trận—SoloQ: 52,3% · 107 trận
- Malphite16 trận—SoloQ: 50,4% · 129 trận
- Olaf16 trận—SoloQ: 53,8% · 132 trận
- Zaahen16 trận—SoloQ: 39,1% · 69 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 52,6% · 228 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 46,8% · 124 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 40,3% · 139 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 56,6% · 129 trận
- Lee Sin75 trận53,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,7% · 849 trận
- Wukong52 trận44,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 54,3% · 105 trận
- Vi33 trận48,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,6% · 112 trận
- Lillia31 trận35,5%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 42,4% · 144 trận
- Jarvan IV30 trận66,7%chênh lệch +17,2 điểmSoloQ: 52,8% · 125 trận
- Sylas29 trận—SoloQ: 52,5% · 202 trận
- Viego20 trận—SoloQ: 52,0% · 148 trận
- Xin Zhao20 trận—SoloQ: 53,8% · 65 trận
- Sejuani18 trận—SoloQ: — · 28 trận
- Qiyana17 trận—SoloQ: 55,5% · 308 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 56,7% · 104 trận
- Graves14 trận—SoloQ: 53,6% · 168 trận
- Zac14 trận—SoloQ: 60,0% · 55 trận
- Nidalee13 trận—SoloQ: 39,4% · 170 trận
- Trundle13 trận—SoloQ: 53,8% · 39 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 46,2% · 93 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 46,2% · 93 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 50,9% · 161 trận
- Syndra36 trận58,3%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 52,8% · 216 trận
- Ahri35 trận48,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 42,1% · 152 trận
- Viktor34 trận29,4%chênh lệch -18,6 điểmSoloQ: 54,2% · 284 trận
- Sylas26 trận—SoloQ: 57,9% · 247 trận
- Lissandra24 trận—SoloQ: 42,1% · 126 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 51,5% · 165 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 46,4% · 192 trận
- Aurora19 trận—SoloQ: 56,6% · 83 trận
- Orianna19 trận—SoloQ: 58,0% · 112 trận
- Hwei18 trận—SoloQ: 52,3% · 111 trận
- Akali16 trận—SoloQ: 50,3% · 155 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 53,4% · 208 trận
- LeBlanc15 trận—SoloQ: 53,1% · 113 trận
- Ryze15 trận—SoloQ: 54,7% · 86 trận
- Xerath13 trận—SoloQ: 48,7% · 76 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 51,7% · 143 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 47,8% · 113 trận
- Twisted Fate11 trận—SoloQ: 54,5% · 235 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 51,5% · 165 trận
- Yunara54 trận37,0%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 49,7% · 439 trận
- Kai'Sa47 trận53,2%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 52,3% · 520 trận
- Jhin45 trận62,2%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 52,5% · 467 trận
- Caitlyn43 trận48,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,0% · 296 trận
- Lucian39 trận46,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 54,6% · 205 trận
- Jinx37 trận56,8%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 51,9% · 322 trận
- Ashe33 trận33,3%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 47,8% · 90 trận
- Ezreal32 trận59,4%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 56,3% · 304 trận
- Sivir31 trận38,7%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 38,8% · 67 trận
- Aphelios27 trận—SoloQ: 54,5% · 321 trận
- Tristana25 trận—SoloQ: 49,0% · 245 trận
- Xayah21 trận—SoloQ: 56,2% · 169 trận
- Zeri19 trận—SoloQ: 46,1% · 206 trận
- Ziggs13 trận—SoloQ: 64,7% · 34 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 59,8% · 112 trận
- Corki10 trận—SoloQ: 50,0% · 82 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 48,0% · 127 trận
- Nautilus55 trận52,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 54,5% · 325 trận
- Lulu50 trận48,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,1% · 415 trận
- Leona42 trận54,8%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 50,6% · 174 trận
- Braum38 trận52,6%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 51,1% · 137 trận
- Thresh35 trận48,6%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 53,1% · 429 trận
- Milio34 trận41,2%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 52,5% · 120 trận
- Blitzcrank29 trận—SoloQ: 50,7% · 207 trận
- Seraphine28 trận—SoloQ: 54,3% · 70 trận
- Rell23 trận—SoloQ: 49,7% · 165 trận
- Karma21 trận—SoloQ: 52,1% · 169 trận
- Rakan21 trận—SoloQ: 50,0% · 140 trận
- Bard20 trận—SoloQ: 54,3% · 197 trận
- Alistar17 trận—SoloQ: 36,8% · 209 trận
- Lux16 trận—SoloQ: 48,8% · 82 trận
- Yuumi16 trận—SoloQ: 51,4% · 146 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 50,8% · 120 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,7%4.051 lượt chọn trên 609.386cấm 0,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,4%290 lượt chọn trên 21.472cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,8%106 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

