Mordekaiser
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,5%được chọn trong 1.219 trên 18.757 trận
- Cấm
- 6,2%1.108 lượt cấm trên 17.794 trận, so với 1,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18761 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 306.669 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Riftmaker, Dusk and Dawn và Hextech Rocketbelt: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 81% tướng đường trên.SoloPoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yuumi ở nghiệp dư: +15,8 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,8 điểm46 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,3%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,4%
- SoloQ
- 1,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Riftmaker, Dusk and Dawn và Hextech Rocketbelt: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Riftmaker
Dusk and Dawn
Hextech Rocketbelt
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 81% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop19%32% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 49 ở lane, 54 ở mid game và 67 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 52% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường trên599 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên887 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên1.127 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên+88 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên+106 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên1.191 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên32% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 4 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yuumi ở nghiệp dư: +15,8 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Olaf69 trận55,1%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 49,4% · 338 trận
- Sion69 trận47,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 46,5% · 155 trận
- K'Sante68 trận54,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 46,0% · 385 trận
- Ornn64 trận46,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 54,8% · 104 trận
- Renekton58 trận55,2%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 56,1% · 221 trận
- Malphite55 trận54,5%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 48,0% · 331 trận
- Shen45 trận55,6%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 54,3% · 175 trận
- Nasus38 trận44,7%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,4% · 160 trận
- Ambessa35 trận60,0%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 49,5% · 210 trận
- Aatrox30 trận43,3%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 48,5% · 301 trận
- Yone29 trận—SoloQ: 47,4% · 365 trận
- Zaahen27 trận—SoloQ: 47,2% · 125 trận
- Camille26 trận—SoloQ: 47,0% · 219 trận
- Gnar25 trận—SoloQ: 52,2% · 182 trận
- Jax25 trận—SoloQ: 49,8% · 299 trận
- Fiora21 trận—SoloQ: 45,6% · 248 trận
- Darius15 trận—SoloQ: 40,3% · 196 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 52,7% · 319 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 41,5% · 236 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 46,5% · 370 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 57,2% · 194 trận
- Lee Sin123 trận50,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,5% · 979 trận
- Wukong93 trận51,6%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 52,4% · 254 trận
- Vi87 trận54,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,0% · 271 trận
- Jarvan IV52 trận53,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,0% · 271 trận
- Xin Zhao50 trận38,0%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 53,2% · 156 trận
- Sylas42 trận28,6%chênh lệch -21,5 điểmSoloQ: 47,3% · 419 trận
- Viego41 trận56,1%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 44,5% · 292 trận
- Nocturne38 trận50,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 56,4% · 94 trận
- Qiyana38 trận55,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,1% · 440 trận
- Lillia34 trận55,9%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 51,7% · 180 trận
- Cho'Gath31 trận51,6%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 53,3% · 210 trận
- Graves27 trận—SoloQ: 52,8% · 307 trận
- Kha'Zix26 trận—SoloQ: 44,1% · 256 trận
- Nidalee22 trận—SoloQ: 45,3% · 371 trận
- Sejuani21 trận—SoloQ: 43,7% · 71 trận
- Hecarim19 trận—SoloQ: 54,8% · 332 trận
- Naafiri16 trận—SoloQ: 51,0% · 200 trận
- Naafiri14 trận—SoloQ: 51,0% · 200 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 51,0% · 200 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 43,4% · 290 trận
- Ahri81 trận50,6%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,4% · 285 trận
- Viktor74 trận59,5%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 51,4% · 531 trận
- Syndra57 trận42,1%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 47,7% · 331 trận
- Sylas52 trận50,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,4% · 428 trận
- Akali49 trận57,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 45,6% · 261 trận
- Orianna47 trận63,8%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 53,2% · 201 trận
- Lissandra38 trận44,7%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 50,0% · 250 trận
- Hwei37 trận62,2%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 42,5% · 167 trận
- LeBlanc36 trận47,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 46,5% · 260 trận
- Twisted Fate35 trận37,1%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 44,4% · 437 trận
- Galio34 trận61,8%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 51,3% · 300 trận
- Yone34 trận44,1%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,8% · 309 trận
- Aurora26 trận—SoloQ: 46,4% · 166 trận
- Locke26 trận—SoloQ: 53,6% · 351 trận
- Xerath24 trận—SoloQ: 46,4% · 125 trận
- Zed18 trận—SoloQ: 42,5% · 280 trận
- Yasuo16 trận—SoloQ: 47,9% · 288 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 51,3% · 300 trận
- Yunara105 trận57,1%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 51,9% · 726 trận
- Caitlyn97 trận49,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,7% · 413 trận
- Jhin94 trận54,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,3% · 899 trận
- Kai'Sa79 trận40,5%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 47,8% · 975 trận
- Jinx68 trận44,1%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,5% · 584 trận
- Ezreal66 trận56,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,4% · 574 trận
- Lucian64 trận54,7%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 54,5% · 459 trận
- Aphelios58 trận55,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,9% · 619 trận
- Xayah57 trận45,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 45,7% · 324 trận
- Zeri55 trận58,2%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 44,0% · 357 trận
- Ashe53 trận43,4%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 53,1% · 147 trận
- Tristana49 trận53,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,7% · 468 trận
- Miss Fortune40 trận47,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,8% · 209 trận
- Sivir35 trận48,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 36,1% · 133 trận
- Varus28 trận—SoloQ: 51,8% · 110 trận
- Kalista19 trận—SoloQ: 43,8% · 274 trận
- Nautilus110 trận54,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,7% · 592 trận
- Lulu93 trận55,9%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,6% · 702 trận
- Thresh79 trận48,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,9% · 671 trận
- Braum74 trận44,6%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,7% · 265 trận
- Leona71 trận59,2%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 52,7% · 319 trận
- Blitzcrank64 trận48,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 45,7% · 468 trận
- Alistar57 trận50,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 44,8% · 391 trận
- Seraphine57 trận33,3%chênh lệch -15,9 điểmSoloQ: 59,0% · 166 trận
- Milio50 trận50,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,5% · 198 trận
- Yuumi46 trận65,2%chênh lệch +15,8 điểmSoloQ: 51,2% · 324 trận
- Rakan42 trận64,3%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 45,2% · 248 trận
- Rell39 trận48,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,2% · 305 trận
- Karma31 trận58,1%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 52,1% · 307 trận
- Neeko29 trận—SoloQ: 53,5% · 129 trận
- Bard26 trận—SoloQ: 51,9% · 337 trận
- Pyke20 trận—SoloQ: 54,2% · 201 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 51,7% · 172 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%7.789 lượt chọn trên 613.335cấm 1,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,3%785 lượt chọn trên 23.550cấm 6,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,3%6 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

