Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
12,7%Hạng 60 trên 173 tướng
Chọn
6,5%được chọn trong 1.219 trên 18.757 trận
Cấm
6,2%1.108 lượt cấm trên 17.794 trận, so với 1,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top50,8% từ 48,4% đến 53,3% trên 1.125 trậnSoloQ 48,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 26,5 phút

Nghiệp dư: 18761 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 306.669 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,3%
    SoloQ
    1,3%
    3,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,4%
    SoloQ
    1,1%
    Tỉ lệ cấm 6,4% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 1,1% ở soloQ trên 114.297 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    26,5 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 26,5 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Riftmaker, Dusk and Dawn và Hextech Rocketbelt: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục96% · 8.266
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt54% · 4.615
Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển (44%), khác biệt chưa rõ
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 184 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)8% · 227
8%số trận ở soloQ
  1. Riftmaker
  2. Dusk and Dawn
  3. Hextech Rocketbelt
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 81% tướng đường trên.

  1. Hạ gục trong solotop19%32% · tướng đường trên: 28%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Poke

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Damage của đội

Không phải là

  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 49 ở lane, 54 ở mid game và 67 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

5990 so với 599
887+19 so với 868
1.127+48 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Mordekaisertướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 52% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường trên599 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên887 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên1.127 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên+88 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên+106 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên1.191 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên32% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 4 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yuumi ở nghiệp dư: +15,8 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Olaf55,1% · kỳ vọng 49,3% · 69 trận+5,8 điểmSoloQ +2,8
Ambessa60,0% · kỳ vọng 51,3% · 35 trận+8,7 điểmSoloQ +0,1
Malphite54,5% · kỳ vọng 49,3% · 55 trận+5,2 điểmSoloQ +0,6
Renekton55,2% · kỳ vọng 50,6% · 58 trận+4,6 điểmSoloQ +6,3
Shen55,6% · kỳ vọng 50,8% · 45 trận+4,7 điểmSoloQ +6,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong51,6% · kỳ vọng 46,6% · 93 trận+5,0 điểmSoloQ +3,7
Vi54,0% · kỳ vọng 50,6% · 87 trận+3,4 điểmSoloQ +1,4
Lillia55,9% · kỳ vọng 48,2% · 34 trận+7,7 điểmSoloQ +3,5
Viego56,1% · kỳ vọng 51,1% · 41 trận+5,0 điểmSoloQ -6,3
Qiyana55,3% · kỳ vọng 52,1% · 38 trận+3,1 điểmSoloQ +1,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Hwei62,2% · kỳ vọng 49,4% · 37 trận+12,8 điểmSoloQ -5,5
Viktor59,5% · kỳ vọng 50,7% · 74 trận+8,8 điểmSoloQ +1,0
Orianna63,8% · kỳ vọng 54,4% · 47 trận+9,4 điểmSoloQ +3,1
Galio61,8% · kỳ vọng 51,2% · 34 trận+10,6 điểmSoloQ +1,7
Akali57,1% · kỳ vọng 51,7% · 49 trận+5,5 điểmSoloQ -4,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara57,1% · kỳ vọng 48,4% · 105 trận+8,7 điểmSoloQ +3,6
Zeri58,2% · kỳ vọng 47,4% · 55 trận+10,8 điểmSoloQ -3,0
Lucian54,7% · kỳ vọng 51,5% · 64 trận+3,2 điểmSoloQ +3,7
Caitlyn49,5% · kỳ vọng 48,7% · 97 trận+0,8 điểmSoloQ -2,8
Ezreal56,1% · kỳ vọng 55,2% · 66 trận+0,8 điểmSoloQ -0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Yuumi65,2% · kỳ vọng 49,4% · 46 trận+15,8 điểmSoloQ -2,6
Rakan64,3% · kỳ vọng 51,3% · 42 trận+13,0 điểmSoloQ -1,5
Leona59,2% · kỳ vọng 50,1% · 71 trận+9,0 điểmSoloQ +5,6
Nautilus54,5% · kỳ vọng 52,0% · 110 trận+2,6 điểmSoloQ +0,2
Lulu55,9% · kỳ vọng 52,9% · 93 trận+3,1 điểmSoloQ -0,2

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin54,8% · kỳ vọng 49,6% · 157 trận+5,2 điểmSoloQ -0,8
Xin Zhao57,9% · kỳ vọng 50,8% · 57 trận+7,1 điểmSoloQ -1,6
Jarvan IV52,7% · kỳ vọng 49,0% · 93 trận+3,6 điểmSoloQ +1,0
Nocturne55,6% · kỳ vọng 48,2% · 36 trận+7,3 điểmSoloQ +0,4
Wukong57,1% · kỳ vọng 55,1% · 84 trận+2,0 điểmSoloQ +3,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna58,5% · kỳ vọng 47,3% · 41 trận+11,3 điểmSoloQ -4,6
Viktor59,6% · kỳ vọng 51,0% · 57 trận+8,6 điểmSoloQ +2,3
Yone57,8% · kỳ vọng 53,7% · 83 trận+4,1 điểmSoloQ -0,2
Sylas52,4% · kỳ vọng 48,7% · 42 trận+3,7 điểmSoloQ -1,7
Hwei57,1% · kỳ vọng 52,3% · 35 trận+4,9 điểmSoloQ -0,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn62,2% · kỳ vọng 53,0% · 82 trận+9,2 điểmSoloQ -0,6
Tristana60,4% · kỳ vọng 49,4% · 48 trận+11,0 điểmSoloQ +3,2
Ezreal53,9% · kỳ vọng 46,4% · 89 trận+7,5 điểmSoloQ -3,1
Xayah61,8% · kỳ vọng 52,8% · 55 trận+9,0 điểmSoloQ +4,2
Aphelios54,4% · kỳ vọng 46,3% · 57 trận+8,1 điểmSoloQ -1,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma61,4% · kỳ vọng 48,6% · 44 trận+12,7 điểmSoloQ +3,9
Braum60,0% · kỳ vọng 53,1% · 85 trận+6,9 điểmSoloQ +0,8
Thresh54,9% · kỳ vọng 52,0% · 82 trận+2,8 điểmSoloQ +1,1
Rell59,3% · kỳ vọng 54,8% · 54 trận+4,5 điểmSoloQ -0,5
Bard60,0% · kỳ vọng 52,0% · 30 trận+8,0 điểmSoloQ +3,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • Olaf69 trận
    55,1%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 49,4% · 338 trận
  • Sion69 trận
    47,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 46,5% · 155 trận
  • K'Sante68 trận
    54,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 46,0% · 385 trận
  • Ornn64 trận
    46,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 54,8% · 104 trận
  • Renekton58 trận
    55,2%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 56,1% · 221 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin123 trận
    50,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,5% · 979 trận
  • Wukong93 trận
    51,6%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 52,4% · 254 trận
  • Vi87 trận
    54,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,0% · 271 trận
  • Jarvan IV52 trận
    53,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,0% · 271 trận
  • Xin Zhao50 trận
    38,0%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 53,2% · 156 trận
Mid18 tướng
  • Ahri81 trận
    50,6%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,4% · 285 trận
  • Viktor74 trận
    59,5%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 51,4% · 531 trận
  • Syndra57 trận
    42,1%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 47,7% · 331 trận
  • Sylas52 trận
    50,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,4% · 428 trận
  • Akali49 trận
    57,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 45,6% · 261 trận
ADC16 tướng
  • Yunara105 trận
    57,1%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 51,9% · 726 trận
  • Caitlyn97 trận
    49,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,7% · 413 trận
  • Jhin94 trận
    54,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,3% · 899 trận
  • Kai'Sa79 trận
    40,5%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 47,8% · 975 trận
  • Jinx68 trận
    44,1%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,5% · 584 trận
Support17 tướng
  • Nautilus110 trận
    54,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,7% · 592 trận
  • Lulu93 trận
    55,9%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,6% · 702 trận
  • Thresh79 trận
    48,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,9% · 671 trận
  • Braum74 trận
    44,6%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,7% · 265 trận
  • Leona71 trận
    59,2%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 52,7% · 319 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,3%7.789 lượt chọn trên 613.335cấm 1,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,3%785 lượt chọn trên 23.550cấm 6,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,3%6 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

13,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 6,0%G1258 trận trên 4.294
  • 6,0%G2257 trận trên 4.295
  • 6,5%G3+119 trận trên 1.834
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 258 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.