Mordekaiser
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 4,9%được chọn trong 316 trên 6.487 trận
- Cấm
- 5,4%174 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 3,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Rylai's Crystal Scepter, Riftmaker và Liandry's Torment: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 81% tướng đường trên.SoloPoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +17,5 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,5 điểm36 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,5%
- SoloQ
- 1,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,2%
- SoloQ
- 3,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 28 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Rylai's Crystal Scepter, Riftmaker và Liandry's Torment: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rylai's Crystal Scepter
Riftmaker
Liandry's Torment
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 81% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop19%32% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 49 ở lane, 54 ở mid game và 67 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 52% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường trên599 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên887 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên1.127 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên+88 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên+106 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên1.191 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên32% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 4 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +17,5 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn52 trận51,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,7% · 431 trận
- Renekton21 trận—SoloQ: 49,0% · 384 trận
- Sion21 trận—SoloQ: 54,6% · 227 trận
- Malphite18 trận—SoloQ: 53,4% · 575 trận
- Shen15 trận—SoloQ: 47,7% · 432 trận
- K'Sante14 trận—SoloQ: 51,1% · 225 trận
- Olaf12 trận—SoloQ: 47,1% · 342 trận
- Ambessa10 trận—SoloQ: 44,0% · 268 trận
- Zaahen10 trận—SoloQ: 52,8% · 199 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 52,7% · 465 trận
- Camille7 trận—SoloQ: 48,4% · 399 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 49,1% · 285 trận
- Gnar6 trận—SoloQ: 44,3% · 262 trận
- Rumble6 trận—SoloQ: 55,9% · 111 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 42,1% · 482 trận
- Wukong44 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,4% · 539 trận
- Jarvan IV25 trận—SoloQ: 50,8% · 447 trận
- Vi21 trận—SoloQ: 49,8% · 229 trận
- Xin Zhao21 trận—SoloQ: 50,8% · 122 trận
- Skarner11 trận—SoloQ: 46,7% · 137 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 48,3% · 383 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 45,6% · 136 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 38,5% · 39 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 48,0% · 523 trận
- Amumu8 trận—SoloQ: 47,5% · 59 trận
- Sejuani8 trận—SoloQ: 51,2% · 123 trận
- Maokai7 trận—SoloQ: 45,5% · 44 trận
- Shyvana7 trận—SoloQ: 56,2% · 276 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 44,1% · 442 trận
- Viego7 trận—SoloQ: 48,9% · 470 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 48,3% · 383 trận
- Viktor36 trận66,7%chênh lệch +17,5 điểmSoloQ: 46,2% · 459 trận
- Syndra29 trận—SoloQ: 46,3% · 546 trận
- Ahri23 trận—SoloQ: 47,6% · 651 trận
- Orianna15 trận—SoloQ: 52,6% · 215 trận
- Lissandra12 trận—SoloQ: 51,0% · 288 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 47,8% · 400 trận
- Anivia10 trận—SoloQ: 46,9% · 128 trận
- Aurora10 trận—SoloQ: 50,6% · 237 trận
- Hwei10 trận—SoloQ: 42,7% · 218 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 41,3% · 416 trận
- Xerath8 trận—SoloQ: 49,7% · 183 trận
- Akali6 trận—SoloQ: 51,7% · 375 trận
- Cassiopeia6 trận—SoloQ: 50,0% · 104 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 45,5% · 332 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 45,5% · 253 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 50,0% · 474 trận
- Yunara33 trận57,6%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 47,3% · 959 trận
- Jinx27 trận—SoloQ: 48,8% · 808 trận
- Kai'Sa23 trận—SoloQ: 49,1% · 947 trận
- Sivir21 trận—SoloQ: 51,8% · 255 trận
- Caitlyn19 trận—SoloQ: 50,5% · 655 trận
- Tristana19 trận—SoloQ: 46,3% · 709 trận
- Jhin16 trận—SoloQ: 49,9% · 958 trận
- Xayah16 trận—SoloQ: 44,1% · 367 trận
- Ashe15 trận—SoloQ: 48,8% · 301 trận
- Ezreal13 trận—SoloQ: 54,3% · 565 trận
- Lucian13 trận—SoloQ: 50,2% · 412 trận
- Aphelios9 trận—SoloQ: 44,9% · 419 trận
- Zeri9 trận—SoloQ: 49,3% · 412 trận
- Varus7 trận—SoloQ: 55,2% · 174 trận
- Corki5 trận—SoloQ: 45,0% · 140 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 45,8% · 332 trận
- Lulu31 trận45,2%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 48,5% · 829 trận
- Nautilus30 trận56,7%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 53,7% · 676 trận
- Milio22 trận—SoloQ: 53,7% · 389 trận
- Seraphine22 trận—SoloQ: 50,0% · 296 trận
- Braum21 trận—SoloQ: 43,8% · 447 trận
- Rakan19 trận—SoloQ: 45,5% · 336 trận
- Thresh16 trận—SoloQ: 44,9% · 925 trận
- Karma15 trận—SoloQ: 48,8% · 488 trận
- Leona14 trận—SoloQ: 50,1% · 441 trận
- Rell13 trận—SoloQ: 45,0% · 382 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 48,1% · 668 trận
- Alistar7 trận—SoloQ: 50,2% · 400 trận
- Bard7 trận—SoloQ: 47,2% · 373 trận
- Blitzcrank7 trận—SoloQ: 44,6% · 410 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 46,2% · 638 trận
- Yuumi5 trận—SoloQ: 52,5% · 343 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%10.720 lượt chọn trên 672.391cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,5%233 lượt chọn trên 9.366cấm 5,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,3%6 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

