Sejuani
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 5,5%được chọn trong 991 trên 18.062 trận
- Cấm
- 2,1%351 lượt cấm trên 17.115 trận, so với 0,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Heartsteel, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đi rừng.FrontlineĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +21,1 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.+21,1 điểm36 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,4%
- SoloQ
- 0,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,0%
- SoloQ
- 0,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Heartsteel, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Heartsteel
Unending Despair
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đi rừng.
- Chống chịu sát thươngtop2%1.527 · tướng đi rừng: 855
- Để đồng đội gánh killtop6%hạng 94 trên 100
- Khống chế (CC)top17%1 · tướng đi rừng: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Map pressure
- Đánh teamfight
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 24 ở lane, 11 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 94% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng346 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số tướng đi rừng693 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng930 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng-464 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng-749 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng1.527 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng54% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 15 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 94 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng63 · trung vị 66
- Invade · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +21,1 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante53 trận58,5%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 48,4% · 159 trận
- Malphite43 trận48,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,7% · 120 trận
- Ornn42 trận47,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 42,4% · 33 trận
- Sion37 trận59,5%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 59,1% · 44 trận
- Renekton36 trận33,3%chênh lệch -15,5 điểmSoloQ: 44,9% · 98 trận
- Aatrox32 trận56,3%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 51,1% · 131 trận
- Zaahen29 trận—SoloQ: 42,5% · 73 trận
- Jax28 trận—SoloQ: 51,9% · 156 trận
- Nasus28 trận—SoloQ: 42,5% · 87 trận
- Olaf27 trận—SoloQ: 44,0% · 100 trận
- Gnar25 trận—SoloQ: 50,0% · 82 trận
- Ambessa24 trận—SoloQ: 45,7% · 116 trận
- Yorick24 trận—SoloQ: 61,0% · 41 trận
- Camille22 trận—SoloQ: 45,6% · 79 trận
- Shen22 trận—SoloQ: 34,7% · 49 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 50,8% · 183 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 52,5% · 181 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 48,2% · 110 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 46,5% · 99 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 55,8% · 104 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 58,3% · 139 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 49,5% · 93 trận
- Lee Sin74 trận58,1%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 48,9% · 509 trận
- Wukong63 trận34,9%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 47,6% · 84 trận
- Lillia58 trận46,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 45,1% · 133 trận
- Vi53 trận45,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 56,8% · 132 trận
- Sylas46 trận43,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 44,5% · 211 trận
- Jarvan IV43 trận55,8%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 47,7% · 128 trận
- Trundle31 trận48,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: — · 27 trận
- Qiyana25 trận—SoloQ: 51,3% · 232 trận
- Xin Zhao25 trận—SoloQ: 52,5% · 59 trận
- Jayce23 trận—SoloQ: 60,8% · 79 trận
- Viego23 trận—SoloQ: 50,8% · 132 trận
- Zac19 trận—SoloQ: 47,6% · 84 trận
- Skarner18 trận—SoloQ: — · 28 trận
- Maokai17 trận—SoloQ: — · 18 trận
- Nocturne17 trận—SoloQ: 45,8% · 48 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 48,0% · 100 trận
- Nidalee16 trận—SoloQ: 48,5% · 134 trận
- Talon13 trận—SoloQ: 49,1% · 114 trận
- Graves12 trận—SoloQ: 55,4% · 139 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 52,6% · 133 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 57,3% · 89 trận
- Viktor55 trận50,9%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,8% · 222 trận
- Ahri47 trận46,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,7% · 146 trận
- Sylas46 trận45,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,8% · 243 trận
- Akali40 trận37,5%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 45,8% · 142 trận
- Lissandra36 trận72,2%chênh lệch +21,1 điểmSoloQ: 42,9% · 126 trận
- Orianna36 trận72,2%chênh lệch +19,2 điểmSoloQ: 50,0% · 82 trận
- Aurora33 trận66,7%chênh lệch +15,9 điểmSoloQ: 49,4% · 85 trận
- Mel29 trận—SoloQ: — · 25 trận
- Syndra27 trận—SoloQ: 51,3% · 158 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 53,6% · 138 trận
- Hwei25 trận—SoloQ: 39,8% · 88 trận
- Ryze25 trận—SoloQ: 49,3% · 73 trận
- LeBlanc24 trận—SoloQ: 50,9% · 114 trận
- Xerath22 trận—SoloQ: 51,7% · 58 trận
- Twisted Fate21 trận—SoloQ: 47,6% · 189 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 50,3% · 147 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 52,8% · 125 trận
- Zed13 trận—SoloQ: 50,0% · 112 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 51,2% · 127 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 52,8% · 125 trận
- Yunara87 trận48,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,4% · 351 trận
- Caitlyn74 trận47,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 58,2% · 196 trận
- Jhin65 trận55,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 53,3% · 392 trận
- Kai'Sa62 trận53,2%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 47,8% · 477 trận
- Ezreal56 trận44,6%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 52,8% · 254 trận
- Jinx47 trận44,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 45,3% · 289 trận
- Xayah44 trận54,5%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 53,3% · 169 trận
- Miss Fortune37 trận43,2%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 43,3% · 90 trận
- Sivir36 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,2% · 61 trận
- Lucian35 trận45,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 52,7% · 203 trận
- Tristana34 trận52,9%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,2% · 213 trận
- Aphelios30 trận43,3%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 55,0% · 291 trận
- Ashe30 trận50,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 53,2% · 79 trận
- Zeri26 trận—SoloQ: 51,4% · 144 trận
- Varus20 trận—SoloQ: 52,3% · 44 trận
- Corki15 trận—SoloQ: 44,6% · 65 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 42,7% · 96 trận
- Nautilus97 trận51,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,4% · 252 trận
- Lulu75 trận60,0%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 49,4% · 328 trận
- Leona62 trận43,5%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 58,8% · 148 trận
- Braum55 trận43,6%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,7% · 117 trận
- Seraphine48 trận43,8%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 59,5% · 74 trận
- Milio39 trận46,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 60,4% · 111 trận
- Rakan39 trận64,1%chênh lệch +14,0 điểmSoloQ: 51,5% · 130 trận
- Thresh39 trận38,5%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 42,9% · 354 trận
- Blitzcrank37 trận43,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,7% · 199 trận
- Rell34 trận38,2%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 37,9% · 132 trận
- Bard27 trận—SoloQ: 47,6% · 166 trận
- Alistar26 trận—SoloQ: 39,2% · 181 trận
- Yuumi25 trận—SoloQ: 55,9% · 145 trận
- Karma21 trận—SoloQ: 54,8% · 155 trận
- Morgana21 trận—SoloQ: 37,7% · 53 trận
- Pyke13 trận—SoloQ: 60,7% · 112 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,6%3.379 lượt chọn trên 609.386cấm 0,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,4%508 lượt chọn trên 21.472cấm 2,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,3%50 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

