Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
8,3%Hạng 90 trên 173 tướng
Chọn
6,1%được chọn trong 1.760 trên 28.667 trận
Cấm
2,2%510 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 0,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle47,4% từ 45,3% đến 49,5% trên 1.537 trậnSoloQ 50,2%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    47,4%
    SoloQ
    50,2%
    Tỉ lệ thắng 47,4% ở nghiệp dư trên 1.537 trận, so với 50,2% ở soloQ trên 16.097 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,8%
    SoloQ
    0,8%
    2,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,2%
    SoloQ
    0,1%
    Tỉ lệ cấm 2,2% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 0,1% ở soloQ trên 338.064 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Heartsteel, Unending Despair và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn92% · 14.844
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 16.018
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 96% · 215 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)17% · 753
17%số trận ở soloQ
  1. Heartsteel
  2. Unending Despair
  3. Kaenic Rookern
Nghiệp dư: Heartsteel, Unending Despair, Jak'Sho, The Protean (20%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đi rừng.

  1. Chống chịu sát thươngtop2%1.527 · tướng đi rừng: 855
  2. Để đồng đội gánh killtop6%hạng 94 trên 100
  3. Khống chế (CC)top17%1 · tướng đi rừng: 0,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Map pressure
  • Đánh teamfight

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke
  • Ở nhà

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 24 ở lane, 11 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

346-37 so với 383
693-103 so với 796
930-126 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Sejuanitướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 94% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,7lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng346 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số tướng đi rừng693 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng930 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng-464 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng-749 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng1.527 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng54% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 15 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 94 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng1 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng63 · trung vị 66
  • Invade · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Orianna ở nghiệp dư: +15,1 điểm trên 73 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion58,3% · kỳ vọng 47,9% · 72 trận+10,4 điểmSoloQ +0,5
K'Sante56,5% · kỳ vọng 49,5% · 92 trận+7,0 điểmSoloQ -0,6
Jax54,3% · kỳ vọng 46,9% · 46 trận+7,5 điểmSoloQ -0,5
Aatrox52,6% · kỳ vọng 46,4% · 57 trận+6,3 điểmSoloQ -0,6
Malphite51,4% · kỳ vọng 47,8% · 74 trận+3,6 điểmSoloQ +4,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nocturne64,9% · kỳ vọng 49,9% · 37 trận+15,0 điểmSoloQ -1,4
Lee Sin51,9% · kỳ vọng 47,7% · 104 trận+4,3 điểmSoloQ -2,0
Jarvan IV50,0% · kỳ vọng 48,9% · 118 trận+1,1 điểmSoloQ +0,6
Xin Zhao50,0% · kỳ vọng 47,9% · 68 trận+2,1 điểmSoloQ -2,3
Lillia45,5% · kỳ vọng 44,1% · 77 trận+1,3 điểmSoloQ -4,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna64,4% · kỳ vọng 49,3% · 73 trận+15,1 điểmSoloQ +1,1
Aurora60,8% · kỳ vọng 48,1% · 51 trận+12,7 điểmSoloQ +2,2
Lissandra55,7% · kỳ vọng 48,6% · 61 trận+7,1 điểmSoloQ -4,6
Viktor50,0% · kỳ vọng 46,9% · 120 trận+3,1 điểmSoloQ -1,6
Syndra48,0% · kỳ vọng 46,6% · 102 trận+1,5 điểmSoloQ +2,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa54,8% · kỳ vọng 47,9% · 104 trận+6,9 điểmSoloQ +0,2
Xayah52,7% · kỳ vọng 46,0% · 91 trận+6,8 điểmSoloQ +1,9
Yunara49,4% · kỳ vọng 45,1% · 162 trận+4,3 điểmSoloQ -0,9
Jinx49,5% · kỳ vọng 45,4% · 107 trận+4,2 điểmSoloQ +0,5
Ashe49,3% · kỳ vọng 46,1% · 69 trận+3,2 điểmSoloQ +1,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan56,5% · kỳ vọng 46,5% · 85 trận+10,0 điểmSoloQ +3,4
Lulu56,7% · kỳ vọng 49,7% · 150 trận+7,0 điểmSoloQ -2,7
Nautilus48,4% · kỳ vọng 47,1% · 159 trận+1,3 điểmSoloQ +1,7
Leona49,5% · kỳ vọng 48,4% · 103 trận+1,1 điểmSoloQ +0,7
Morgana53,1% · kỳ vọng 46,7% · 32 trận+6,4 điểmSoloQ -4,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite70,6% · kỳ vọng 47,0% · 34 trận+23,6 điểmSoloQ -2,7
Nasus65,1% · kỳ vọng 48,5% · 43 trận+16,6 điểmSoloQ 0,0
Ambessa59,7% · kỳ vọng 47,9% · 77 trận+11,9 điểmSoloQ +0,8
Jax57,4% · kỳ vọng 47,9% · 54 trận+9,5 điểmSoloQ +1,3
Olaf59,1% · kỳ vọng 50,4% · 44 trận+8,7 điểmSoloQ +4,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas58,4% · kỳ vọng 47,0% · 77 trận+11,5 điểmSoloQ -0,7
Lissandra60,0% · kỳ vọng 46,1% · 40 trận+13,9 điểmSoloQ +4,3
Yone52,3% · kỳ vọng 49,7% · 172 trận+2,7 điểmSoloQ +1,9
Ahri51,2% · kỳ vọng 49,3% · 84 trận+1,9 điểmSoloQ -0,5
Locke50,0% · kỳ vọng 47,1% · 54 trận+2,9 điểmSoloQ +2,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara53,1% · kỳ vọng 49,7% · 143 trận+3,5 điểmSoloQ +1,3
Xayah55,9% · kỳ vọng 48,7% · 59 trận+7,2 điểmSoloQ +2,3
Lucian52,0% · kỳ vọng 46,5% · 75 trận+5,5 điểmSoloQ -3,0
Jinx51,4% · kỳ vọng 49,4% · 140 trận+2,1 điểmSoloQ +1,4
Caitlyn51,1% · kỳ vọng 49,2% · 137 trận+1,9 điểmSoloQ +0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank62,7% · kỳ vọng 49,4% · 51 trận+13,4 điểmSoloQ -1,7
Braum57,9% · kỳ vọng 49,1% · 121 trận+8,8 điểmSoloQ -2,8
Milio52,1% · kỳ vọng 45,5% · 96 trận+6,6 điểmSoloQ +0,9
Lulu47,9% · kỳ vọng 45,1% · 169 trận+2,9 điểmSoloQ +0,5
Leona48,7% · kỳ vọng 46,3% · 78 trận+2,4 điểmSoloQ -3,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • Ornn115 trận
    47,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,3% · 363 trận
  • K'Sante92 trận
    56,5%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 51,7% · 362 trận
  • Malphite74 trận
    51,4%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 53,3% · 484 trận
  • Renekton74 trận
    41,9%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,4% · 474 trận
  • Sion72 trận
    58,3%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 51,4% · 247 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong137 trận
    37,2%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 51,8% · 521 trận
  • Vi120 trận
    43,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 54,1% · 333 trận
  • Jarvan IV118 trận
    50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,9% · 539 trận
  • Lee Sin104 trận
    51,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,5% · 1.022 trận
  • Trundle81 trận
    38,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 46,0% · 198 trận
Mid21 tướng
  • Viktor120 trận
    50,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,7% · 775 trận
  • Ahri117 trận
    44,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,2% · 763 trận
  • Syndra102 trận
    48,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,2% · 697 trận
  • Orianna73 trận
    64,4%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 53,1% · 307 trận
  • Sylas65 trận
    44,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,4% · 687 trận
ADC18 tướng
  • Yunara162 trận
    49,4%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,0% · 1.262 trận
  • Caitlyn124 trận
    42,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 54,3% · 864 trận
  • Jinx107 trận
    49,5%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,3% · 1.214 trận
  • Kai'Sa104 trận
    54,8%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 51,1% · 1.370 trận
  • Ezreal94 trận
    43,6%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 53,2% · 756 trận
Support18 tướng
  • Nautilus159 trận
    48,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,8% · 883 trận
  • Lulu150 trận
    56,7%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 47,5% · 1.122 trận
  • Braum104 trận
    44,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,4% · 587 trận
  • Leona103 trận
    49,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,4% · 611 trận
  • Seraphine90 trận
    43,3%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 53,5% · 391 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,8%14.319 lượt chọn trên 1.741.287cấm 0,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,8%1.082 lượt chọn trên 38.304cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp2,3%50 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 5,4%G1391 trận trên 7.234
  • 5,8%G2420 trận trên 7.235
  • 7,1%G3+205 trận trên 2.879
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 391 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.