Sejuani
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,1%được chọn trong 1.760 trên 28.667 trận
- Cấm
- 2,2%510 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 0,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Heartsteel, Unending Despair và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đi rừng.FrontlineĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Orianna ở nghiệp dư: +15,1 điểm trên 73 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,1 điểm73 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 47,4%
- SoloQ
- 50,2%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,8%
- SoloQ
- 0,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,2%
- SoloQ
- 0,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Heartsteel, Unending Despair và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Heartsteel
Unending Despair
Kaenic Rookern
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đi rừng.
- Chống chịu sát thươngtop2%1.527 · tướng đi rừng: 855
- Để đồng đội gánh killtop6%hạng 94 trên 100
- Khống chế (CC)top17%1 · tướng đi rừng: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Map pressure
- Đánh teamfight
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 24 ở lane, 11 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 94% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng346 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số tướng đi rừng693 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng930 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng-464 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng-749 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng1.527 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng54% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 15 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 94 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng63 · trung vị 66
- Invade · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Orianna ở nghiệp dư: +15,1 điểm trên 73 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn115 trận47,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,3% · 363 trận
- K'Sante92 trận56,5%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 51,7% · 362 trận
- Malphite74 trận51,4%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 53,3% · 484 trận
- Renekton74 trận41,9%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,4% · 474 trận
- Sion72 trận58,3%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 51,4% · 247 trận
- Ambessa60 trận45,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,9% · 403 trận
- Aatrox57 trận52,6%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,5% · 471 trận
- Olaf55 trận40,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 46,2% · 366 trận
- Jax46 trận54,3%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 49,7% · 449 trận
- Dr. Mundo45 trận53,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,6% · 272 trận
- Zaahen44 trận40,9%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 46,9% · 309 trận
- Camille41 trận46,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 46,8% · 425 trận
- Shen41 trận56,1%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 46,4% · 291 trận
- Gnar38 trận39,5%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 51,0% · 347 trận
- Mordekaiser37 trận40,5%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 52,1% · 303 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 52,0% · 644 trận
- Jayce23 trận—SoloQ: 50,3% · 479 trận
- Darius14 trận—SoloQ: 51,1% · 505 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 47,5% · 461 trận
- Gangplank13 trận—SoloQ: 52,5% · 423 trận
- Garen13 trận—SoloQ: 49,5% · 404 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 51,1% · 505 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 53,3% · 484 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 51,1% · 505 trận
- Wukong137 trận37,2%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 51,8% · 521 trận
- Vi120 trận43,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 54,1% · 333 trận
- Jarvan IV118 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,9% · 539 trận
- Lee Sin104 trận51,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,5% · 1.022 trận
- Trundle81 trận38,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 46,0% · 198 trận
- Lillia77 trận45,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 44,9% · 568 trận
- Xin Zhao68 trận50,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,0% · 204 trận
- Sylas56 trận39,3%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 44,9% · 642 trận
- Qiyana42 trận47,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 53,0% · 802 trận
- Viego39 trận38,5%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 54,1% · 586 trận
- Cho'Gath37 trận45,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,5% · 440 trận
- Nocturne37 trận64,9%chênh lệch +15,0 điểmSoloQ: 51,4% · 212 trận
- Skarner37 trận51,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,1% · 114 trận
- Jayce30 trận53,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 55,9% · 145 trận
- Maokai28 trận—SoloQ: 48,3% · 60 trận
- Kayn21 trận—SoloQ: 52,5% · 432 trận
- Graves19 trận—SoloQ: 51,2% · 615 trận
- Talon15 trận—SoloQ: 50,5% · 566 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 47,9% · 526 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 52,1% · 649 trận
- Master Yi5 trận—SoloQ: 49,9% · 377 trận
- Viktor120 trận50,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,7% · 775 trận
- Ahri117 trận44,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,2% · 763 trận
- Syndra102 trận48,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,2% · 697 trận
- Orianna73 trận64,4%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 53,1% · 307 trận
- Sylas65 trận44,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,4% · 687 trận
- Akali62 trận35,5%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 50,5% · 440 trận
- Lissandra61 trận55,7%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 44,5% · 373 trận
- Hwei59 trận44,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 42,0% · 348 trận
- Aurora51 trận60,8%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 51,7% · 296 trận
- Mel47 trận48,9%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 52,1% · 121 trận
- Yone45 trận40,0%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 53,3% · 598 trận
- Ryze43 trận53,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 53,4% · 221 trận
- Xerath34 trận47,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,2% · 235 trận
- Locke33 trận27,3%chênh lệch -20,3 điểmSoloQ: 47,7% · 598 trận
- LeBlanc31 trận35,5%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 52,5% · 404 trận
- Galio30 trận50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,0% · 394 trận
- Twisted Fate27 trận—SoloQ: 45,7% · 451 trận
- Zed21 trận—SoloQ: 47,5% · 554 trận
- Yasuo19 trận—SoloQ: 51,5% · 583 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 52,0% · 394 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 47,1% · 456 trận
- Yunara162 trận49,4%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,0% · 1.262 trận
- Caitlyn124 trận42,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 54,3% · 864 trận
- Jinx107 trận49,5%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,3% · 1.214 trận
- Kai'Sa104 trận54,8%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 51,1% · 1.370 trận
- Ezreal94 trận43,6%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 53,2% · 756 trận
- Xayah91 trận52,7%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 50,2% · 490 trận
- Jhin87 trận51,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,6% · 1.344 trận
- Sivir85 trận44,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,3% · 334 trận
- Ashe69 trận49,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,0% · 419 trận
- Tristana65 trận46,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,1% · 842 trận
- Zeri56 trận39,3%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 51,4% · 539 trận
- Lucian55 trận45,5%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,3% · 596 trận
- Miss Fortune54 trận48,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,4% · 330 trận
- Aphelios52 trận46,2%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 53,5% · 690 trận
- Varus45 trận42,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,0% · 238 trận
- Kalista30 trận36,7%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 51,3% · 417 trận
- Draven13 trận—SoloQ: 50,1% · 487 trận
- Twitch8 trận—SoloQ: 51,3% · 376 trận
- Nautilus159 trận48,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,8% · 883 trận
- Lulu150 trận56,7%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 47,5% · 1.122 trận
- Braum104 trận44,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,4% · 587 trận
- Leona103 trận49,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,4% · 611 trận
- Seraphine90 trận43,3%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 53,5% · 391 trận
- Rakan85 trận56,5%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 52,3% · 434 trận
- Milio80 trận48,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,0% · 578 trận
- Rell76 trận31,6%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 46,3% · 475 trận
- Thresh68 trận33,8%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 48,0% · 1.241 trận
- Karma61 trận34,4%chênh lệch -15,6 điểmSoloQ: 54,5% · 607 trận
- Alistar56 trận44,6%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 46,6% · 611 trận
- Blitzcrank55 trận40,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,8% · 635 trận
- Bard50 trận44,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,5% · 503 trận
- Yuumi36 trận38,9%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 53,0% · 449 trận
- Morgana32 trận53,1%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 47,1% · 223 trận
- Nami24 trận—SoloQ: 51,5% · 679 trận
- Janna16 trận—SoloQ: 48,6% · 613 trận
- Senna10 trận—SoloQ: 48,1% · 468 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%14.319 lượt chọn trên 1.741.287cấm 0,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,8%1.082 lượt chọn trên 38.304cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,3%50 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

