Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
28,9%Hạng 11 trên 173 tướng
Chọn
12,3%được chọn trong 3.346 trên 27.194 trận
Cấm
16,6%3.698 lượt cấm trên 22.319 trận, so với 15,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid52,2% từ 50,3% đến 54,2% trên 1.761 trậnSoloQ 50,0%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,7 phútsoloQ 27 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

6 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    52,2%
    SoloQ
    50,0%
    Tỉ lệ thắng 52,2% ở nghiệp dư trên 1.761 trận, so với 50,0% ở soloQ trên 81.220 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,2%
    SoloQ
    4,1%
    3,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    16,9%
    SoloQ
    15,8%
    Tỉ lệ cấm 16,9% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 15,8% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,7 phút
    SoloQ
    27 phút
    Trung vị 28,7 phút ở nghiệp dư, so với 27 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Kiệt Sức + Tốc Biến
    Nghiệp dư
    52%
    SoloQ
    49%
    Được dùng trong 52% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Kiệt Sức + Tốc Biến (49%).
  • BuildBlade of The Ruined King, Immortal Shieldbow, Infinity Edge thay cho Immortal Shieldbow, Infinity Edge, Death's Dance
    Nghiệp dư
    42%
    SoloQ
    38%
    Được dùng trong 42% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Immortal Shieldbow, Infinity Edge, Death's Dance (38%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Immortal Shieldbow, Infinity Edge và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người71% · 57.740
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến49% · 39.767
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Kiệt Sức + Tốc Biến. 52% · 1.880 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 175 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)38% · 12.227
38%số trận ở soloQ
  1. Immortal Shieldbow
  2. Infinity Edge
  3. Death's Dance
≠ Nghiệp dư: Blade of The Ruined King, Immortal Shieldbow, Infinity Edge thay cho Immortal Shieldbow, Infinity Edge, Death's Dance. 42% · 1.112 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 93% tướng đường giữa.

  1. Hạ gục trong solotop7%29% · tướng đường giữa: 23%
  2. Damage của độitop12%25% · tướng đường giữa: 21%
  3. Chống chịu sát thươngtop14%960 · tướng đường giữa: 489

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Solo
  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Map pressure
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít teamfight

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 63 ở lane, 81 ở mid game và 47 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

559+31 so với 528
977+78 so với 899
1.172-6 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Yonetướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 81% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa559 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa977 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa1.172 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa+204 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa+447 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa3,5 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa960 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa50% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữa29% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 48 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +7,9 điểm trên 133 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Olaf59,7% · kỳ vọng 49,1% · 62 trận+10,6 điểmSoloQ -1,6
Renekton58,2% · kỳ vọng 50,5% · 91 trận+7,7 điểmSoloQ -1,5
Camille60,0% · kỳ vọng 50,2% · 45 trận+9,8 điểmSoloQ +1,1
Jax57,4% · kỳ vọng 51,7% · 94 trận+5,7 điểmSoloQ +0,7
Zaahen57,1% · kỳ vọng 49,9% · 49 trận+7,2 điểmSoloQ +1,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV61,7% · kỳ vọng 53,8% · 133 trận+7,9 điểmSoloQ -0,8
Sylas57,3% · kỳ vọng 51,0% · 96 trận+6,3 điểmSoloQ -0,1
Viego60,7% · kỳ vọng 53,8% · 61 trận+6,9 điểmSoloQ +1,2
Nidalee61,3% · kỳ vọng 50,4% · 31 trận+10,9 điểmSoloQ -2,8
Wukong50,3% · kỳ vọng 50,1% · 177 trận+0,2 điểmSoloQ +2,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna60,5% · kỳ vọng 54,6% · 86 trận+5,9 điểmSoloQ -1,1
Ahri53,7% · kỳ vọng 50,5% · 108 trận+3,2 điểmSoloQ -2,8
Locke60,6% · kỳ vọng 53,1% · 33 trận+7,5 điểmSoloQ +4,3
Yasuo58,3% · kỳ vọng 51,4% · 36 trận+6,9 điểmSoloQ +2,1
LeBlanc53,3% · kỳ vọng 51,6% · 60 trận+1,7 điểmSoloQ -3,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa60,0% · kỳ vọng 52,8% · 120 trận+7,2 điểmSoloQ +0,1
Jhin60,8% · kỳ vọng 54,5% · 120 trận+6,3 điểmSoloQ -0,2
Jinx54,3% · kỳ vọng 50,2% · 105 trận+4,1 điểmSoloQ +0,8
Ezreal58,4% · kỳ vọng 55,5% · 113 trận+3,0 điểmSoloQ +1,1
Xayah53,1% · kỳ vọng 51,0% · 98 trận+2,0 điểmSoloQ 0,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Bard62,0% · kỳ vọng 49,9% · 50 trận+12,1 điểmSoloQ +0,3
Leona60,5% · kỳ vọng 53,2% · 114 trận+7,3 điểmSoloQ +1,1
Nautilus57,7% · kỳ vọng 52,2% · 189 trận+5,5 điểmSoloQ -0,5
Alistar59,4% · kỳ vọng 50,8% · 64 trận+8,5 điểmSoloQ -0,6
Seraphine56,2% · kỳ vọng 50,9% · 105 trận+5,3 điểmSoloQ +0,9

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jax63,6% · kỳ vọng 52,8% · 44 trận+10,9 điểmSoloQ +0,5
Rumble61,4% · kỳ vọng 55,2% · 88 trận+6,1 điểmSoloQ -0,8
Mordekaiser57,4% · kỳ vọng 52,9% · 101 trận+4,5 điểmSoloQ +0,1
K'Sante53,4% · kỳ vọng 50,1% · 73 trận+3,4 điểmSoloQ +0,3
Malphite52,9% · kỳ vọng 52,0% · 87 trận+0,9 điểmSoloQ -0,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV60,3% · kỳ vọng 50,7% · 73 trận+9,6 điểmSoloQ 0,0
Sejuani51,2% · kỳ vọng 49,8% · 164 trận+1,4 điểmSoloQ +1,9
Ekko57,1% · kỳ vọng 49,0% · 35 trận+8,1 điểmSoloQ -0,4
Wukong55,4% · kỳ vọng 54,3% · 112 trận+1,0 điểmSoloQ -1,1
Elise60,0% · kỳ vọng 53,4% · 35 trận+6,6 điểmSoloQ +1,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune65,5% · kỳ vọng 51,6% · 58 trận+13,9 điểmSoloQ +0,1
Ashe63,2% · kỳ vọng 53,9% · 95 trận+9,2 điểmSoloQ -0,5
Caitlyn60,3% · kỳ vọng 53,7% · 131 trận+6,6 điểmSoloQ -0,8
Viktor71,0% · kỳ vọng 58,0% · 31 trận+13,0 điểmSoloQ +0,2
Xayah59,5% · kỳ vọng 53,5% · 79 trận+6,0 điểmSoloQ -1,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Bard71,9% · kỳ vọng 54,6% · 64 trận+17,3 điểmSoloQ +0,6
Rell64,0% · kỳ vọng 55,7% · 75 trận+8,3 điểmSoloQ +2,2
Seraphine59,2% · kỳ vọng 53,6% · 98 trận+5,6 điểmSoloQ +0,2
Thresh57,9% · kỳ vọng 53,7% · 95 trận+4,2 điểmSoloQ -1,3
Braum57,3% · kỳ vọng 53,9% · 117 trận+3,3 điểmSoloQ -2,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top30 tướng
  • Jax94 trận
    57,4%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,6% · 3.425 trận
  • Renekton91 trận
    58,2%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 49,7% · 2.873 trận
  • K'Sante84 trận
    45,2%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 51,6% · 2.277 trận
  • Ornn83 trận
    54,2%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,4% · 1.383 trận
  • Ambessa75 trận
    44,0%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 50,9% · 2.223 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong177 trận
    50,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,3% · 2.634 trận
  • Lee Sin139 trận
    43,9%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 49,7% · 6.599 trận
  • Jarvan IV133 trận
    61,7%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 50,4% · 2.981 trận
  • Vi97 trận
    50,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,8% · 1.683 trận
  • Sylas96 trận
    57,3%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,6% · 3.199 trận
Mid21 tướng
  • Viktor154 trận
    51,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,8% · 4.418 trận
  • Ahri108 trận
    53,7%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 46,3% · 3.539 trận
  • Akali102 trận
    49,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,7% · 3.618 trận
  • Orianna86 trận
    60,5%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,7% · 1.520 trận
  • Syndra80 trận
    50,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,2% · 3.277 trận
ADC17 tướng
  • Yunara188 trận
    44,7%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,7% · 6.458 trận
  • Caitlyn160 trận
    45,0%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 51,3% · 4.261 trận
  • Jhin120 trận
    60,8%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,3% · 7.893 trận
  • Kai'Sa120 trận
    60,0%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 50,8% · 6.754 trận
  • Ezreal113 trận
    58,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 54,9% · 4.450 trận
Support18 tướng
  • Nautilus189 trận
    57,7%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,4% · 4.876 trận
  • Lulu164 trận
    50,0%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,8% · 5.746 trận
  • Leona114 trận
    60,5%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 49,6% · 3.293 trận
  • Braum112 trận
    44,6%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 48,9% · 2.557 trận
  • Seraphine105 trận
    56,2%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,8% · 1.849 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,1%70.991 lượt chọn trên 1.713.048cấm 15,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,2%1.116 lượt chọn trên 34.524cấm 16,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp2,3%51 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

31,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 6,0%G1406 trận trên 6.733
  • 6,4%G2430 trận trên 6.733
  • 7,4%G3+201 trận trên 2.704
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 406 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.