Yone
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 12,3%được chọn trong 3.346 trên 27.194 trận
- Cấm
- 16,6%3.698 lượt cấm trên 22.319 trận, so với 15,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu6 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhépBuild
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Immortal Shieldbow, Infinity Edge và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 93% tướng đường giữa.FrontlineSoloDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +7,9 điểm trên 133 trận, khoảng tin cậy trên 0.+7,9 điểm133 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
6 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,2%
- SoloQ
- 50,0%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 4,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 16,9%
- SoloQ
- 15,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 27 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Kiệt Sức + Tốc Biến
- Nghiệp dư
- 52%
- SoloQ
- 49%
- BuildBlade of The Ruined King, Immortal Shieldbow, Infinity Edge thay cho Immortal Shieldbow, Infinity Edge, Death's Dance
- Nghiệp dư
- 42%
- SoloQ
- 38%
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Immortal Shieldbow, Infinity Edge và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Immortal Shieldbow
Infinity Edge
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 93% tướng đường giữa.
- Hạ gục trong solotop7%29% · tướng đường giữa: 23%
- Damage của độitop12%25% · tướng đường giữa: 21%
- Chống chịu sát thươngtop14%960 · tướng đường giữa: 489
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Solo
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 63 ở lane, 81 ở mid game và 47 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 81% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa559 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa977 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa1.172 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa+204 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa+447 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa3,5 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa960 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa50% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữa29% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 48 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +7,9 điểm trên 133 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Jax94 trận57,4%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,6% · 3.425 trận
- Renekton91 trận58,2%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 49,7% · 2.873 trận
- K'Sante84 trận45,2%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 51,6% · 2.277 trận
- Ornn83 trận54,2%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,4% · 1.383 trận
- Ambessa75 trận44,0%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 50,9% · 2.223 trận
- Sion68 trận54,4%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,8% · 995 trận
- Malphite67 trận47,8%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,2% · 2.892 trận
- Aatrox65 trận53,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,1% · 2.103 trận
- Olaf62 trận59,7%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 47,3% · 1.614 trận
- Gnar55 trận49,1%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,7% · 1.588 trận
- Shen55 trận41,8%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 47,0% · 1.448 trận
- Nasus52 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,7% · 1.473 trận
- Dr. Mundo51 trận39,2%chênh lệch -16,0 điểmSoloQ: 52,4% · 1.002 trận
- Zaahen49 trận57,1%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 50,8% · 1.473 trận
- Mordekaiser47 trận57,4%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 54,1% · 1.176 trận
- Camille45 trận60,0%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 49,3% · 2.227 trận
- Jayce23 trận—SoloQ: 50,0% · 3.449 trận
- Garen21 trận—SoloQ: 50,1% · 1.973 trận
- Fiora20 trận—SoloQ: 49,0% · 2.522 trận
- Gangplank20 trận—SoloQ: 50,0% · 2.376 trận
- Irelia19 trận—SoloQ: 49,3% · 2.227 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 49,7% · 2.318 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 49,7% · 2.318 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 47,1% · 1.662 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 47,1% · 1.662 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 49,7% · 2.318 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 50,0% · 3.449 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 48,2% · 2.892 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 50,0% · 3.449 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 47,1% · 1.662 trận
- Wukong177 trận50,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,3% · 2.634 trận
- Lee Sin139 trận43,9%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 49,7% · 6.599 trận
- Jarvan IV133 trận61,7%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 50,4% · 2.981 trận
- Vi97 trận50,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,8% · 1.683 trận
- Sylas96 trận57,3%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,6% · 3.199 trận
- Xin Zhao79 trận49,4%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,0% · 1.146 trận
- Viego61 trận60,7%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 52,6% · 3.007 trận
- Nocturne57 trận49,1%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 52,7% · 1.023 trận
- Lillia55 trận45,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,8% · 1.826 trận
- Qiyana45 trận48,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,8% · 3.669 trận
- Sejuani43 trận60,5%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 45,9% · 614 trận
- Cho'Gath41 trận56,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,1% · 1.975 trận
- Skarner36 trận52,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,5% · 654 trận
- Naafiri32 trận56,3%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 57,1% · 1.304 trận
- Nidalee31 trận61,3%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 44,2% · 2.076 trận
- Graves30 trận50,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,8% · 3.228 trận
- Kha'Zix24 trận—SoloQ: 49,7% · 3.248 trận
- Hecarim18 trận—SoloQ: 51,2% · 3.114 trận
- Talon18 trận—SoloQ: 49,1% · 3.038 trận
- Kayn15 trận—SoloQ: 51,6% · 1.855 trận
- Ekko14 trận—SoloQ: 44,8% · 1.792 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 50,1% · 1.975 trận
- Viktor154 trận51,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,8% · 4.418 trận
- Ahri108 trận53,7%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 46,3% · 3.539 trận
- Akali102 trận49,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,7% · 3.618 trận
- Orianna86 trận60,5%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,7% · 1.520 trận
- Syndra80 trận50,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,2% · 3.277 trận
- Sylas66 trận51,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 53,2% · 3.258 trận
- Hwei60 trận43,3%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 49,2% · 1.605 trận
- LeBlanc60 trận53,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 45,4% · 1.926 trận
- Aurora59 trận54,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 47,5% · 1.684 trận
- Galio54 trận59,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,7% · 2.169 trận
- Lissandra51 trận52,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,6% · 1.823 trận
- Vex48 trận52,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 43,6% · 1.208 trận
- Ryze46 trận45,7%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 52,9% · 1.191 trận
- Galio40 trận47,5%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,7% · 2.169 trận
- Mel36 trận47,2%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 52,9% · 444 trận
- Yasuo36 trận58,3%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 51,9% · 4.086 trận
- Locke33 trận60,6%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 54,0% · 3.538 trận
- Twisted Fate31 trận54,8%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 46,7% · 2.688 trận
- Zed20 trận—SoloQ: 49,8% · 2.645 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 51,2% · 2.163 trận
- Kassadin10 trận—SoloQ: 49,4% · 1.936 trận
- Yunara188 trận44,7%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,7% · 6.458 trận
- Caitlyn160 trận45,0%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 51,3% · 4.261 trận
- Jhin120 trận60,8%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,3% · 7.893 trận
- Kai'Sa120 trận60,0%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 50,8% · 6.754 trận
- Ezreal113 trận58,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 54,9% · 4.450 trận
- Jinx105 trận54,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,4% · 5.401 trận
- Xayah98 trận53,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,1% · 2.371 trận
- Lucian82 trận46,3%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 50,4% · 3.107 trận
- Ashe75 trận49,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,5% · 1.780 trận
- Tristana75 trận54,7%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,9% · 4.593 trận
- Sivir68 trận52,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,8% · 1.679 trận
- Aphelios63 trận49,2%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,1% · 4.005 trận
- Miss Fortune61 trận55,7%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 53,1% · 1.627 trận
- Zeri61 trận50,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,8% · 2.695 trận
- Varus50 trận46,0%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 51,8% · 1.148 trận
- Kalista45 trận44,4%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 47,2% · 2.186 trận
- Draven14 trận—SoloQ: 48,6% · 2.126 trận
- Nautilus189 trận57,7%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,4% · 4.876 trận
- Lulu164 trận50,0%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,8% · 5.746 trận
- Leona114 trận60,5%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 49,6% · 3.293 trận
- Braum112 trận44,6%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 48,9% · 2.557 trận
- Seraphine105 trận56,2%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,8% · 1.849 trận
- Milio91 trận48,4%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 51,7% · 2.154 trận
- Rakan89 trận53,9%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 47,9% · 2.225 trận
- Blitzcrank74 trận48,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,3% · 3.285 trận
- Karma74 trận44,6%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 50,8% · 3.214 trận
- Rell72 trận40,3%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 49,6% · 2.750 trận
- Thresh72 trận48,6%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 47,4% · 6.032 trận
- Alistar64 trận59,4%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 47,3% · 3.067 trận
- Yuumi54 trận48,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 55,7% · 2.197 trận
- Bard50 trận62,0%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 51,1% · 3.029 trận
- Poppy41 trận36,6%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 49,3% · 826 trận
- Pyke24 trận—SoloQ: 48,8% · 2.361 trận
- Nami15 trận—SoloQ: 51,6% · 3.012 trận
- Janna10 trận—SoloQ: 47,6% · 2.960 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,1%70.991 lượt chọn trên 1.713.048cấm 15,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,2%1.116 lượt chọn trên 34.524cấm 16,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,3%51 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

