Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
25,4%Hạng 16 trên 173 tướng
Chọn
11,4%được chọn trong 3.090 trên 27.181 trận
Cấm
14,0%3.115 lượt cấm trên 22.309 trận, so với 5,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top50,6% từ 49,0% đến 52,3% trên 2.557 trậnSoloQ 48,7%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,1 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    50,6%
    SoloQ
    48,7%
    Tỉ lệ thắng 50,6% ở nghiệp dư trên 2.557 trận, so với 48,7% ở soloQ trên 51.873 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,8%
    SoloQ
    2,6%
    4,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    13,7%
    SoloQ
    5,5%
    Tỉ lệ cấm 13,7% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 5,5% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,1 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Eclipse, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt49% · 25.520
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt49% · 25.398
Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển (74%), khác biệt chưa rõ
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 262 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)21% · 3.797
21%số trận ở soloQ
  1. Eclipse
  2. Spear of Shojin
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop13%25% · tướng đường trên: 20%
  2. Chống chịu sát thươngtop18%1.279 · tướng đường trên: 970

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 92 ở lane, 80 ở mid game và 61 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

681+82 so với 599
950+83 so với 868
1.114+34 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ambessatướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 64% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên681 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên950 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.114 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên+174 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường trên+228 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1.279 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 41 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ryze ở nghiệp dư: +13,7 điểm trên 67 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jax62,7% · kỳ vọng 50,1% · 51 trận+12,6 điểmSoloQ +1,3
Ornn57,3% · kỳ vọng 50,4% · 164 trận+6,9 điểmSoloQ +0,2
Gnar60,0% · kỳ vọng 52,2% · 65 trận+7,8 điểmSoloQ -0,1
Sion54,6% · kỳ vọng 51,0% · 141 trận+3,6 điểmSoloQ +2,6
Shen56,2% · kỳ vọng 53,3% · 73 trận+2,8 điểmSoloQ -2,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas56,3% · kỳ vọng 49,4% · 112 trận+6,8 điểmSoloQ +0,6
Wukong50,4% · kỳ vọng 48,5% · 254 trận+1,9 điểmSoloQ -1,6
Nocturne58,7% · kỳ vọng 53,4% · 75 trận+5,3 điểmSoloQ +2,8
Jarvan IV53,2% · kỳ vọng 52,2% · 190 trận+0,9 điểmSoloQ -0,1
Qiyana49,4% · kỳ vọng 48,0% · 79 trận+1,4 điểmSoloQ +1,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ryze65,7% · kỳ vọng 52,0% · 67 trận+13,7 điểmSoloQ -0,9
Yone56,0% · kỳ vọng 48,4% · 75 trận+7,6 điểmSoloQ +0,4
Orianna57,6% · kỳ vọng 53,0% · 144 trận+4,6 điểmSoloQ +0,8
Hwei54,8% · kỳ vọng 48,9% · 84 trận+5,8 điểmSoloQ +0,4
Viktor52,7% · kỳ vọng 50,1% · 205 trận+2,5 điểmSoloQ -1,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Varus61,8% · kỳ vọng 50,1% · 68 trận+11,7 điểmSoloQ +0,3
Yunara50,8% · kỳ vọng 48,3% · 262 trận+2,4 điểmSoloQ +1,1
Jinx51,6% · kỳ vọng 48,6% · 186 trận+3,0 điểmSoloQ +0,6
Tristana55,5% · kỳ vọng 50,9% · 110 trận+4,6 điểmSoloQ +0,4
Sivir54,5% · kỳ vọng 51,2% · 123 trận+3,2 điểmSoloQ -2,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank59,8% · kỳ vọng 48,3% · 97 trận+11,5 điểmSoloQ -0,3
Rell54,6% · kỳ vọng 47,1% · 119 trận+7,5 điểmSoloQ -1,1
Leona56,3% · kỳ vọng 51,6% · 142 trận+4,7 điểmSoloQ +0,2
Thresh51,7% · kỳ vọng 49,2% · 143 trận+2,5 điểmSoloQ 0,0
Seraphine50,9% · kỳ vọng 49,3% · 159 trận+1,7 điểmSoloQ +0,6

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sejuani60,5% · kỳ vọng 48,2% · 76 trận+12,3 điểmSoloQ +0,8
Lillia63,4% · kỳ vọng 53,5% · 82 trận+9,9 điểmSoloQ -0,7
Vi57,4% · kỳ vọng 51,3% · 237 trận+6,1 điểmSoloQ +0,5
Jarvan IV51,5% · kỳ vọng 49,1% · 171 trận+2,4 điểmSoloQ -1,4
Xin Zhao50,0% · kỳ vọng 49,7% · 130 trận+0,3 điểmSoloQ +0,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna58,5% · kỳ vọng 48,3% · 164 trận+10,2 điểmSoloQ 0,0
Lissandra54,7% · kỳ vọng 49,4% · 86 trận+5,3 điểmSoloQ +1,7
Locke54,5% · kỳ vọng 49,7% · 88 trận+4,8 điểmSoloQ -1,0
Sylas53,5% · kỳ vọng 50,5% · 127 trận+3,0 điểmSoloQ -1,8
Cassiopeia54,4% · kỳ vọng 53,5% · 68 trận+0,9 điểmSoloQ +2,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn56,4% · kỳ vọng 52,1% · 211 trận+4,3 điểmSoloQ -1,4
Ezreal51,1% · kỳ vọng 47,4% · 180 trận+3,7 điểmSoloQ -0,9
Yunara54,6% · kỳ vọng 53,0% · 249 trận+1,7 điểmSoloQ -0,6
Jinx54,7% · kỳ vọng 52,7% · 150 trận+1,9 điểmSoloQ -0,3
Kai'Sa50,5% · kỳ vọng 50,1% · 196 trận+0,4 điểmSoloQ -0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu52,0% · kỳ vọng 48,0% · 198 trận+4,0 điểmSoloQ -1,1
Seraphine55,4% · kỳ vọng 52,0% · 166 trận+3,4 điểmSoloQ +1,4
Thresh55,8% · kỳ vọng 52,1% · 129 trận+3,7 điểmSoloQ +1,2
Nautilus51,6% · kỳ vọng 50,7% · 256 trận+0,8 điểmSoloQ +0,8
Leona50,8% · kỳ vọng 49,7% · 177 trận+1,2 điểmSoloQ +0,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • Renekton278 trận
    47,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,6% · 3.436 trận
  • Ornn164 trận
    57,3%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 48,1% · 1.157 trận
  • K'Sante163 trận
    49,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 53,0% · 1.763 trận
  • Sion141 trận
    54,6%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,9% · 903 trận
  • Malphite113 trận
    50,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 46,9% · 1.287 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong254 trận
    50,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 46,4% · 1.593 trận
  • Lee Sin214 trận
    48,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,1% · 4.124 trận
  • Jarvan IV190 trận
    53,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,8% · 1.815 trận
  • Vi179 trận
    45,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,4% · 1.157 trận
  • Xin Zhao122 trận
    50,8%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,1% · 731 trận
Mid22 tướng
  • Ahri213 trận
    45,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 45,8% · 2.269 trận
  • Viktor205 trận
    52,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,6% · 2.618 trận
  • Syndra195 trận
    45,1%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,6% · 2.420 trận
  • Orianna144 trận
    57,6%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 51,3% · 1.124 trận
  • Sylas104 trận
    38,5%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 51,9% · 1.945 trận
ADC17 tướng
  • Yunara262 trận
    50,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,5% · 4.292 trận
  • Caitlyn223 trận
    46,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,6% · 2.807 trận
  • Kai'Sa191 trận
    52,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,1% · 4.301 trận
  • Jhin189 trận
    54,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,5% · 5.028 trận
  • Jinx186 trận
    51,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,8% · 3.432 trận
Support19 tướng
  • Lulu261 trận
    50,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,3% · 3.867 trận
  • Nautilus256 trận
    47,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,1% · 3.090 trận
  • Seraphine159 trận
    50,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,2% · 1.200 trận
  • Milio153 trận
    45,8%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 48,9% · 1.283 trận
  • Braum148 trận
    50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 45,8% · 1.537 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,6%44.989 lượt chọn trên 1.713.040cấm 5,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,8%1.648 lượt chọn trên 34.524cấm 13,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,4%207 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

24,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 10,5%G1705 trận trên 6.729
  • 8,8%G2593 trận trên 6.731
  • 8,0%G3+216 trận trên 2.702
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 705 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.