Ambessa
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 11,4%được chọn trong 3.090 trên 27.181 trận
- Cấm
- 14,0%3.115 lượt cấm trên 22.309 trận, so với 5,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Eclipse, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường trên.FrontlineDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ryze ở nghiệp dư: +13,7 điểm trên 67 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,7 điểm67 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 50,6%
- SoloQ
- 48,7%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,8%
- SoloQ
- 2,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,7%
- SoloQ
- 5,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Eclipse, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Spear of Shojin
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường trên.
- Damage của độitop13%25% · tướng đường trên: 20%
- Chống chịu sát thươngtop18%1.279 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 92 ở lane, 80 ở mid game và 61 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 64% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên681 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên950 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.114 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên+174 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường trên+228 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1.279 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 41 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ryze ở nghiệp dư: +13,7 điểm trên 67 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton278 trận47,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,6% · 3.436 trận
- Ornn164 trận57,3%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 48,1% · 1.157 trận
- K'Sante163 trận49,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 53,0% · 1.763 trận
- Sion141 trận54,6%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,9% · 903 trận
- Malphite113 trận50,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 46,9% · 1.287 trận
- Camille100 trận43,0%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 45,6% · 1.919 trận
- Zaahen90 trận44,4%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,9% · 1.089 trận
- Shen73 trận56,2%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 44,6% · 998 trận
- Aatrox72 trận38,9%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 50,8% · 1.560 trận
- Olaf69 trận49,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,0% · 1.071 trận
- Gnar65 trận60,0%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 49,9% · 1.072 trận
- Jayce61 trận47,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,5% · 1.938 trận
- Poppy59 trận50,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 47,4% · 386 trận
- Yone57 trận49,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,8% · 2.094 trận
- Dr. Mundo56 trận50,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 57,1% · 801 trận
- Jax51 trận62,7%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 49,9% · 1.423 trận
- Irelia39 trận43,6%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 46,9% · 1.344 trận
- Darius23 trận—SoloQ: 48,0% · 1.378 trận
- Fiora21 trận—SoloQ: 50,1% · 1.767 trận
- Gangplank14 trận—SoloQ: 45,5% · 1.423 trận
- Malphite13 trận—SoloQ: 46,9% · 1.287 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 48,0% · 1.378 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 48,0% · 1.378 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 47,5% · 1.938 trận
- Wukong254 trận50,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 46,4% · 1.593 trận
- Lee Sin214 trận48,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,1% · 4.124 trận
- Jarvan IV190 trận53,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,8% · 1.815 trận
- Vi179 trận45,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,4% · 1.157 trận
- Xin Zhao122 trận50,8%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,1% · 731 trận
- Sylas112 trận56,3%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,1% · 1.951 trận
- Lillia87 trận47,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,9% · 1.218 trận
- Qiyana79 trận49,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,0% · 2.575 trận
- Nocturne75 trận58,7%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 54,0% · 641 trận
- Viego67 trận46,3%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 48,1% · 1.922 trận
- Cho'Gath62 trận46,8%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,0% · 1.309 trận
- Jayce59 trận47,5%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 51,2% · 750 trận
- Sejuani57 trận54,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,4% · 407 trận
- Pantheon56 trận57,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 56,3% · 256 trận
- Skarner51 trận49,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,5% · 394 trận
- Kha'Zix48 trận52,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,3% · 2.207 trận
- Graves44 trận40,9%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 49,1% · 2.072 trận
- Hecarim34 trận50,0%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 46,8% · 1.815 trận
- Nidalee28 trận—SoloQ: 43,9% · 1.525 trận
- Kayn27 trận—SoloQ: 50,1% · 1.168 trận
- Talon23 trận—SoloQ: 48,7% · 2.188 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 51,0% · 1.309 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 51,0% · 1.309 trận
- Ahri213 trận45,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 45,8% · 2.269 trận
- Viktor205 trận52,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,6% · 2.618 trận
- Syndra195 trận45,1%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,6% · 2.420 trận
- Orianna144 trận57,6%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 51,3% · 1.124 trận
- Sylas104 trận38,5%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 51,9% · 1.945 trận
- Aurora87 trận55,2%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,0% · 1.050 trận
- Hwei84 trận54,8%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 48,6% · 1.084 trận
- LeBlanc80 trận38,8%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 44,1% · 1.432 trận
- Locke78 trận52,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,6% · 2.223 trận
- Yone75 trận56,0%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 49,1% · 2.223 trận
- Akali73 trận47,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,5% · 1.726 trận
- Lissandra72 trận47,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 47,4% · 1.160 trận
- Ryze67 trận65,7%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 52,0% · 805 trận
- Galio66 trận43,9%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 48,2% · 1.428 trận
- Xerath64 trận54,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,3% · 900 trận
- Twisted Fate44 trận45,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 46,6% · 1.686 trận
- Yasuo44 trận45,5%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 47,4% · 1.888 trận
- Galio41 trận48,8%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 48,2% · 1.428 trận
- Zed31 trận32,3%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 48,2% · 1.746 trận
- Ekko22 trận—SoloQ: 49,7% · 1.190 trận
- Katarina12 trận—SoloQ: 47,4% · 1.516 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 48,2% · 1.428 trận
- Yunara262 trận50,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,5% · 4.292 trận
- Caitlyn223 trận46,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,6% · 2.807 trận
- Kai'Sa191 trận52,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,1% · 4.301 trận
- Jhin189 trận54,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,5% · 5.028 trận
- Jinx186 trận51,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,8% · 3.432 trận
- Ezreal180 trận53,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,5% · 2.895 trận
- Xayah136 trận47,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 45,4% · 1.580 trận
- Sivir123 trận54,5%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 46,4% · 972 trận
- Ashe121 trận48,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,5% · 1.146 trận
- Lucian119 trận42,0%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 48,0% · 1.973 trận
- Tristana110 trận55,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 47,5% · 3.020 trận
- Aphelios100 trận48,0%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 48,7% · 2.526 trận
- Zeri95 trận51,6%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 46,7% · 1.878 trận
- Varus68 trận61,8%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 50,7% · 708 trận
- Miss Fortune63 trận41,3%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 51,0% · 1.019 trận
- Kalista29 trận—SoloQ: 46,9% · 1.408 trận
- Draven15 trận—SoloQ: 46,8% · 1.335 trận
- Lulu261 trận50,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,3% · 3.867 trận
- Nautilus256 trận47,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,1% · 3.090 trận
- Seraphine159 trận50,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,2% · 1.200 trận
- Milio153 trận45,8%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 48,9% · 1.283 trận
- Braum148 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 45,8% · 1.537 trận
- Thresh143 trận51,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 46,4% · 3.916 trận
- Leona142 trận56,3%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 47,4% · 2.025 trận
- Karma141 trận51,8%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,2% · 2.106 trận
- Rell119 trận54,6%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 45,1% · 1.756 trận
- Rakan113 trận49,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 44,9% · 1.458 trận
- Alistar108 trận45,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 46,9% · 2.064 trận
- Bard98 trận45,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,0% · 2.012 trận
- Blitzcrank97 trận59,8%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 46,8% · 2.163 trận
- Yuumi62 trận38,7%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 52,2% · 1.358 trận
- Neeko44 trận40,9%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 50,6% · 557 trận
- Pyke44 trận54,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,1% · 1.472 trận
- Nami28 trận—SoloQ: 47,8% · 1.863 trận
- Janna26 trận—SoloQ: 47,4% · 1.850 trận
- Senna14 trận—SoloQ: 48,9% · 1.434 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,6%44.989 lượt chọn trên 1.713.040cấm 5,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,8%1.648 lượt chọn trên 34.524cấm 13,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,4%207 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

