Yunara
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 19,7%được chọn trong 5.354 trên 27.194 trận
- Cấm
- 10,1%2.255 lượt cấm trên 22.319 trận, so với 7,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% xạ thủ.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Locke ở nghiệp dư: +11,7 điểm trên 148 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,7 điểm148 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,3%
- SoloQ
- 50,3%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,9%
- SoloQ
- 7,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,0%
- SoloQ
- 7,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 26,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kraken Slayer
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% xạ thủ.
- Damage của độitop7%27% · xạ thủ: 23%
- Đánh teamfighttop24%57% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 46 ở lane, 46 ở mid game và 51 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 85% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ524 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ905 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ1.371 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ+134 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủ+354 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ393 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủhạng 18 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Locke ở nghiệp dư: +11,7 điểm trên 148 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn332 trận50,9%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,0% · 3.175 trận
- K'Sante316 trận51,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,6% · 4.632 trận
- Ambessa262 trận49,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,5% · 4.292 trận
- Sion246 trận56,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,9% · 2.668 trận
- Renekton208 trận52,4%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,7% · 4.307 trận
- Aatrox193 trận54,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,9% · 4.439 trận
- Malphite182 trận51,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,9% · 4.995 trận
- Gnar177 trận61,6%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 51,2% · 3.418 trận
- Olaf175 trận45,1%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 47,9% · 3.091 trận
- Nasus169 trận51,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,4% · 3.025 trận
- Zaahen161 trận45,3%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 49,3% · 2.582 trận
- Jax158 trận51,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,2% · 5.022 trận
- Yone154 trận48,7%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,1% · 6.832 trận
- Mordekaiser149 trận40,9%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 50,6% · 2.574 trận
- Camille147 trận51,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,7% · 4.387 trận
- Jayce98 trận52,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,0% · 6.158 trận
- Garen80 trận55,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,9% · 3.714 trận
- Fiora75 trận49,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,8% · 4.396 trận
- Gangplank49 trận46,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,8% · 4.342 trận
- Irelia48 trận43,8%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 48,6% · 3.808 trận
- Darius40 trận50,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,2% · 3.871 trận
- Malphite21 trận—SoloQ: 47,9% · 4.995 trận
- Darius19 trận—SoloQ: 50,2% · 3.871 trận
- Jayce18 trận—SoloQ: 52,0% · 6.158 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 52,0% · 6.158 trận
- Darius13 trận—SoloQ: 50,2% · 3.871 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 47,9% · 4.995 trận
- Wukong570 trận49,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,6% · 5.313 trận
- Lee Sin501 trận52,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,0% · 12.799 trận
- Jarvan IV404 trận49,3%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 51,5% · 5.448 trận
- Vi324 trận50,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,8% · 3.516 trận
- Xin Zhao287 trận57,5%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,8% · 2.192 trận
- Sylas225 trận57,3%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 51,0% · 5.929 trận
- Nocturne178 trận57,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,5% · 1.989 trận
- Qiyana163 trận45,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,6% · 7.744 trận
- Sejuani163 trận50,9%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,9% · 1.306 trận
- Viego153 trận56,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,6% · 5.886 trận
- Cho'Gath151 trận57,0%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 51,0% · 4.061 trận
- Lillia126 trận53,2%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,7% · 3.549 trận
- Skarner118 trận61,0%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 50,1% · 1.432 trận
- Naafiri99 trận50,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 56,9% · 2.685 trận
- Pantheon98 trận63,3%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 52,2% · 701 trận
- Graves90 trận53,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,2% · 6.367 trận
- Kha'Zix72 trận45,8%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,6% · 6.403 trận
- Nidalee64 trận50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,2% · 4.542 trận
- Hecarim62 trận45,2%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 49,5% · 5.943 trận
- Elise58 trận63,8%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 51,2% · 3.612 trận
- Talon45 trận55,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 47,1% · 6.133 trận
- Cho'Gath29 trận—SoloQ: 51,0% · 4.061 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 51,0% · 4.061 trận
- Viktor437 trận51,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,8% · 8.111 trận
- Ahri419 trận55,4%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,9% · 7.026 trận
- Syndra368 trận51,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,2% · 7.320 trận
- Orianna297 trận48,1%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 51,4% · 3.469 trận
- Hwei217 trận48,4%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,7% · 3.256 trận
- Sylas210 trận49,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,8% · 5.872 trận
- Yone188 trận55,3%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,3% · 6.458 trận
- Akali173 trận45,7%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 51,5% · 4.785 trận
- Ryze172 trận51,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 54,6% · 2.512 trận
- Aurora168 trận51,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,9% · 3.111 trận
- Lissandra150 trận50,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,6% · 3.703 trận
- Locke148 trận64,9%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 49,2% · 6.626 trận
- LeBlanc142 trận54,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 47,8% · 4.270 trận
- Galio137 trận55,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,1% · 4.292 trận
- Xerath126 trận54,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,1% · 2.501 trận
- Twisted Fate116 trận53,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,4% · 5.549 trận
- Zed72 trận51,4%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 49,4% · 5.092 trận
- Galio64 trận53,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,1% · 4.292 trận
- Yasuo56 trận57,1%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 50,3% · 5.841 trận
- Ekko45 trận55,6%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 48,3% · 3.817 trận
- Katarina14 trận—SoloQ: 48,3% · 4.780 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 50,1% · 4.292 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 48,3% · 4.780 trận
- Jinx591 trận50,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,2% · 14.363 trận
- Caitlyn533 trận45,8%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 48,2% · 10.758 trận
- Lucian363 trận56,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,5% · 7.143 trận
- Kai'Sa342 trận57,6%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 53,9% · 15.380 trận
- Jhin331 trận53,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,0% · 15.267 trận
- Ashe314 trận47,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,4% · 4.222 trận
- Tristana306 trận46,4%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 46,8% · 11.323 trận
- Ezreal298 trận56,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,7% · 8.378 trận
- Aphelios278 trận52,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,7% · 9.796 trận
- Xayah276 trận51,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,9% · 4.606 trận
- Zeri250 trận49,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,5% · 7.635 trận
- Miss Fortune199 trận51,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,9% · 3.023 trận
- Sivir199 trận60,8%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 54,4% · 2.848 trận
- Varus128 trận46,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 52,3% · 2.375 trận
- Corki126 trận57,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,2% · 2.046 trận
- Kalista96 trận49,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,9% · 4.785 trận
- Twitch49 trận51,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,7% · 3.713 trận
- Draven38 trận55,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 47,3% · 4.119 trận
- Lulu688 trận54,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,2% · 12.428 trận
- Nautilus581 trận52,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 53,1% · 10.083 trận
- Seraphine339 trận49,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,1% · 4.111 trận
- Milio333 trận58,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,7% · 4.594 trận
- Thresh330 trận45,2%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,5% · 12.215 trận
- Leona293 trận47,8%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 48,4% · 5.814 trận
- Braum268 trận51,9%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,8% · 4.333 trận
- Karma256 trận52,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,4% · 6.270 trận
- Blitzcrank247 trận53,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,3% · 6.935 trận
- Rell238 trận49,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,9% · 5.210 trận
- Rakan236 trận53,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,9% · 4.303 trận
- Bard169 trận47,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,0% · 5.694 trận
- Yuumi151 trận49,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 53,0% · 5.015 trận
- Alistar148 trận54,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,4% · 5.600 trận
- Neeko107 trận49,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,1% · 1.561 trận
- Nami77 trận64,9%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 50,2% · 6.058 trận
- Pyke68 trận48,5%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 50,8% · 4.377 trận
- Janna31 trận58,1%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 47,6% · 5.500 trận
- Senna30 trận50,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,4% · 4.677 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+7,8%133.791 lượt chọn trên 1.713.056cấm 7,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư9,9%3.402 lượt chọn trên 34.524cấm 11,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,4%252 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

