Hecarim
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,3%được chọn trong 639 trên 27.194 trận
- Cấm
- 2,9%642 lượt cấm trên 22.319 trận, so với 13,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Spear of Shojin, Death's Dance và Endless Hunger: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 84% tướng đi rừng.Map pressure
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +17,5 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,5 điểm33 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 45,4%
- SoloQ
- 50,7%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,2%
- SoloQ
- 3,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 13,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,7 phút
- BuildSpear of Shojin, Black Cleaver, Death's Dance thay cho Spear of Shojin, Death's Dance, Endless Hunger
- Nghiệp dư
- 28%
- SoloQ
- 12%
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Spear of Shojin, Death's Dance và Endless Hunger: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Spear of Shojin
Death's Dance
Endless Hunger
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 84% tướng đi rừng.
- Map pressuretop16%5,3 · tướng đi rừng: 4,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 71 ở lane, 21 ở mid game và 13 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 72% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng396 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng737 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng898 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng+194 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng+282 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng5,3 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng1.082 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 70 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 70 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng71 · trung vị 66
- Invade · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +17,5 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa34 trận50,0%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 53,2% · 1.815 trận
- K'Sante34 trận50,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,6% · 1.936 trận
- Malphite26 trận—SoloQ: 49,8% · 2.220 trận
- Mordekaiser26 trận—SoloQ: 51,1% · 1.265 trận
- Jax23 trận—SoloQ: 50,0% · 2.023 trận
- Renekton22 trận—SoloQ: 51,5% · 2.023 trận
- Shen22 trận—SoloQ: 48,6% · 1.318 trận
- Yone22 trận—SoloQ: 49,9% · 3.132 trận
- Sion21 trận—SoloQ: 54,0% · 1.172 trận
- Dr. Mundo20 trận—SoloQ: 52,7% · 1.168 trận
- Gnar19 trận—SoloQ: 49,6% · 1.528 trận
- Ornn19 trận—SoloQ: 51,7% · 1.359 trận
- Aatrox17 trận—SoloQ: 52,5% · 1.966 trận
- Camille17 trận—SoloQ: 49,1% · 1.973 trận
- Nasus17 trận—SoloQ: 52,1% · 1.313 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 54,2% · 2.620 trận
- Garen10 trận—SoloQ: 48,8% · 1.680 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 49,9% · 1.916 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 50,3% · 1.746 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 49,1% · 2.076 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,2% · 2.004 trận
- Lee Sin52 trận48,1%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,9% · 4.706 trận
- Wukong50 trận38,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,6% · 2.362 trận
- Sylas45 trận42,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 46,0% · 3.369 trận
- Vi39 trận46,2%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,0% · 1.382 trận
- Qiyana34 trận52,9%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 52,5% · 3.590 trận
- Naafiri30 trận46,7%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 59,1% · 1.055 trận
- Jarvan IV28 trận—SoloQ: 51,1% · 2.379 trận
- Lillia27 trận—SoloQ: 50,7% · 2.163 trận
- Xin Zhao24 trận—SoloQ: 50,3% · 914 trận
- Nocturne19 trận—SoloQ: 55,1% · 896 trận
- Viego19 trận—SoloQ: 52,2% · 2.960 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 48,7% · 2.017 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 52,0% · 537 trận
- Graves12 trận—SoloQ: 50,4% · 3.292 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 54,6% · 828 trận
- Kayn12 trận—SoloQ: 49,8% · 1.784 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 51,3% · 3.136 trận
- Nidalee10 trận—SoloQ: 49,7% · 2.050 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 50,4% · 1.618 trận
- Ahri50 trận32,0%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 48,3% · 3.268 trận
- Sylas42 trận40,5%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,4% · 3.617 trận
- Viktor40 trận57,5%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 52,3% · 3.379 trận
- Syndra35 trận54,3%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 52,2% · 3.045 trận
- Hwei27 trận—SoloQ: 51,4% · 1.454 trận
- Orianna26 trận—SoloQ: 54,5% · 1.452 trận
- Locke24 trận—SoloQ: 50,6% · 3.032 trận
- Aurora21 trận—SoloQ: 49,7% · 1.299 trận
- Lissandra20 trận—SoloQ: 50,3% · 1.660 trận
- LeBlanc18 trận—SoloQ: 49,0% · 1.896 trận
- Ryze18 trận—SoloQ: 51,4% · 1.078 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 48,8% · 3.114 trận
- Xerath17 trận—SoloQ: 52,6% · 1.142 trận
- Akali16 trận—SoloQ: 52,7% · 2.045 trận
- Twisted Fate14 trận—SoloQ: 46,6% · 2.285 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 52,1% · 2.583 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 50,4% · 1.684 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 49,9% · 2.423 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 50,4% · 1.684 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 52,4% · 1.848 trận
- Caitlyn67 trận43,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,6% · 3.700 trận
- Yunara62 trận54,8%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 50,5% · 5.943 trận
- Kai'Sa51 trận47,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,8% · 6.301 trận
- Ezreal50 trận48,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 54,7% · 3.792 trận
- Jhin46 trận41,3%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 51,5% · 6.509 trận
- Lucian34 trận44,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,5% · 2.763 trận
- Ashe32 trận34,4%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 51,8% · 1.678 trận
- Sivir32 trận34,4%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 53,0% · 1.445 trận
- Jinx31 trận45,2%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,0% · 4.567 trận
- Tristana29 trận—SoloQ: 48,5% · 4.275 trận
- Xayah28 trận—SoloQ: 48,1% · 2.364 trận
- Aphelios23 trận—SoloQ: 52,6% · 3.466 trận
- Varus19 trận—SoloQ: 52,5% · 1.071 trận
- Zeri18 trận—SoloQ: 52,0% · 2.592 trận
- Miss Fortune16 trận—SoloQ: 54,1% · 1.329 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 50,0% · 2.111 trận
- Lulu61 trận47,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,8% · 5.228 trận
- Nautilus54 trận44,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,7% · 4.303 trận
- Braum42 trận42,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,6% · 2.328 trận
- Karma42 trận61,9%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 51,0% · 2.719 trận
- Thresh42 trận40,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,0% · 5.315 trận
- Blitzcrank33 trận60,6%chênh lệch +17,5 điểmSoloQ: 46,9% · 2.828 trận
- Leona30 trận40,0%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 47,8% · 2.855 trận
- Milio30 trận33,3%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 52,7% · 1.936 trận
- Alistar29 trận—SoloQ: 47,8% · 2.887 trận
- Rakan26 trận—SoloQ: 51,9% · 2.099 trận
- Seraphine25 trận—SoloQ: 51,9% · 1.782 trận
- Rell22 trận—SoloQ: 48,2% · 2.189 trận
- Yuumi18 trận—SoloQ: 55,4% · 1.962 trận
- Bard15 trận—SoloQ: 50,4% · 2.381 trận
- Neeko15 trận—SoloQ: 51,9% · 599 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 51,9% · 2.822 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 51,3% · 2.124 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 47,8% · 2.032 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,7%63.220 lượt chọn trên 1.713.051cấm 13,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,2%406 lượt chọn trên 34.524cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

