Jayce
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Jayce với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 8,6%được chọn trong 2.473 trên 28.666 trận
- Cấm
- 13,2%3.076 lượt cấm trên 23.384 trận, so với 14,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngNgọc
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Youmuu's Ghostblade, Manamune và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đường trên.DamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +15,0 điểm trên 55 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,0 điểm55 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,2%
- SoloQ
- 3,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,5%
- SoloQ
- 14,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 27 phút
- NgọcQuyền Năng Bất Diệt thay cho Xung Kích Bão Tố
- Nghiệp dư
- 45%
- SoloQ
- 43%
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Youmuu's Ghostblade, Manamune và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Youmuu's Ghostblade
Manamune
Voltaic Cyclosword
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đường trên.
- Damage của độitop2%26% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 78 ở lane, 62 ở mid game và 80 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 86% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trên658 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên907 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên1.190 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên+585 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên+695 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường trên587 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên52% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 12 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +15,0 điểm trên 55 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa61 trận54,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,9% · 1.905 trận
- K'Sante60 trận55,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,7% · 3.153 trận
- Gnar52 trận61,5%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 52,6% · 1.491 trận
- Sion47 trận46,8%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 45,2% · 1.525 trận
- Aatrox44 trận54,5%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,9% · 1.971 trận
- Olaf37 trận45,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 46,0% · 2.084 trận
- Ornn35 trận45,7%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 43,4% · 1.314 trận
- Gragas31 trận51,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 45,7% · 1.393 trận
- Yorick31 trận48,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 46,2% · 1.738 trận
- Dr. Mundo29 trận—SoloQ: 44,5% · 1.249 trận
- Rumble29 trận—SoloQ: 47,8% · 892 trận
- Irelia27 trận—SoloQ: 46,3% · 2.895 trận
- Malphite26 trận—SoloQ: 43,6% · 4.844 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 51,3% · 2.914 trận
- Camille24 trận—SoloQ: 46,0% · 2.127 trận
- Gangplank20 trận—SoloQ: 46,9% · 2.116 trận
- Jax13 trận—SoloQ: 48,3% · 1.748 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 49,0% · 1.683 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 45,8% · 1.676 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 43,6% · 4.844 trận
- Lee Sin92 trận39,1%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 48,6% · 6.442 trận
- Wukong79 trận41,8%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 47,0% · 2.052 trận
- Jarvan IV60 trận51,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,9% · 2.548 trận
- Sylas55 trận56,4%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 48,9% · 2.800 trận
- Vi55 trận65,5%chênh lệch +15,0 điểmSoloQ: 48,5% · 1.583 trận
- Xin Zhao43 trận65,1%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 44,4% · 1.080 trận
- Qiyana38 trận44,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 46,1% · 3.826 trận
- Kha'Zix30 trận53,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,4% · 2.951 trận
- Nocturne28 trận—SoloQ: 49,0% · 814 trận
- Viego26 trận—SoloQ: 48,6% · 2.658 trận
- Graves25 trận—SoloQ: 48,8% · 2.975 trận
- Lillia23 trận—SoloQ: 49,5% · 1.545 trận
- Sejuani23 trận—SoloQ: 49,7% · 479 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 50,4% · 1.505 trận
- Naafiri19 trận—SoloQ: 49,0% · 1.331 trận
- Hecarim15 trận—SoloQ: 45,7% · 2.587 trận
- Elise12 trận—SoloQ: 49,0% · 1.610 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 44,6% · 2.428 trận
- Talon11 trận—SoloQ: 48,0% · 2.894 trận
- Kayn10 trận—SoloQ: 47,2% · 1.569 trận
- Viktor74 trận48,6%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,4% · 3.533 trận
- Syndra70 trận44,3%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 46,8% · 3.460 trận
- Ahri56 trận53,6%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 45,8% · 3.013 trận
- Orianna55 trận61,8%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 48,7% · 1.585 trận
- Lissandra40 trận55,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,1% · 1.655 trận
- Sylas39 trận43,6%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 50,9% · 2.796 trận
- Hwei32 trận43,8%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,7% · 1.454 trận
- Akali30 trận46,7%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,0% · 2.376 trận
- LeBlanc29 trận—SoloQ: 46,4% · 2.065 trận
- Galio28 trận—SoloQ: 47,5% · 2.012 trận
- Aurora27 trận—SoloQ: 45,7% · 1.474 trận
- Locke25 trận—SoloQ: 49,0% · 3.188 trận
- Ryze25 trận—SoloQ: 50,9% · 1.211 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 50,0% · 3.387 trận
- Twisted Fate21 trận—SoloQ: 44,9% · 2.537 trận
- Zed13 trận—SoloQ: 47,3% · 2.252 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 48,6% · 2.266 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 47,5% · 2.012 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 44,4% · 1.621 trận
- Yunara105 trận47,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,8% · 5.968 trận
- Caitlyn77 trận48,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,2% · 3.914 trận
- Ezreal77 trận64,9%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 50,8% · 4.223 trận
- Jhin69 trận53,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,9% · 7.156 trận
- Kai'Sa67 trận43,3%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 48,2% · 6.218 trận
- Ashe58 trận44,8%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,2% · 1.530 trận
- Lucian54 trận46,3%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 48,5% · 2.834 trận
- Jinx53 trận50,9%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 46,8% · 4.537 trận
- Xayah44 trận52,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 46,9% · 2.151 trận
- Sivir38 trận42,1%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 50,3% · 1.266 trận
- Tristana38 trận57,9%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 46,9% · 4.070 trận
- Zeri38 trận44,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,0% · 2.559 trận
- Miss Fortune31 trận51,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,0% · 1.388 trận
- Aphelios26 trận—SoloQ: 47,9% · 3.903 trận
- Kalista21 trận—SoloQ: 48,4% · 2.143 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 47,2% · 1.653 trận
- Nautilus94 trận50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,0% · 4.451 trận
- Lulu89 trận47,2%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 48,8% · 5.630 trận
- Milio58 trận48,3%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,7% · 1.777 trận
- Karma57 trận63,2%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 51,4% · 3.017 trận
- Seraphine54 trận50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,4% · 1.604 trận
- Braum51 trận49,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 44,7% · 2.149 trận
- Leona51 trận56,9%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 47,1% · 2.687 trận
- Thresh45 trận37,8%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 46,1% · 5.439 trận
- Rakan43 trận44,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 45,2% · 2.097 trận
- Rell36 trận61,1%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 45,3% · 2.434 trận
- Blitzcrank35 trận34,3%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 45,8% · 3.121 trận
- Neeko34 trận41,2%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 47,6% · 782 trận
- Alistar29 trận—SoloQ: 45,2% · 2.823 trận
- Yuumi29 trận—SoloQ: 53,3% · 1.888 trận
- Bard25 trận—SoloQ: 49,1% · 2.764 trận
- Nami15 trận—SoloQ: 49,7% · 2.121 trận
- Pyke9 trận—SoloQ: 47,3% · 2.037 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,7%63.709 lượt chọn trên 1.741.276cấm 14,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,2%836 lượt chọn trên 38.304cấm 13,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,9%131 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

