Aphelios
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 7,2%được chọn trong 1.965 trên 27.183 trận
- Cấm
- 4,5%1.015 lượt cấm trên 22.311 trận, so với 4,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi The Collector, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +14,0 điểm trên 84 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,0 điểm84 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 46,4%
- SoloQ
- 49,3%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 5,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,2%
- SoloQ
- 4,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 26,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi The Collector, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
The Collector
Infinity Edge
Lord Dominik's Regards
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% xạ thủ.
- Damage của độitop11%27% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 54 ở lane, 31 ở mid game và 67 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 60% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủ527 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ877 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 67 trên 100 trong số xạ thủ1.420 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ+64 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ+16 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 73 trên 100 trong số xạ thủ422 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 10 trên 100 trong số xạ thủhạng 10 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ0,5 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +14,0 điểm trên 84 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante102 trận45,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,3% · 2.947 trận
- Ambessa100 trận52,0%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 51,3% · 2.526 trận
- Ornn97 trận41,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 46,7% · 1.704 trận
- Malphite95 trận51,6%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 46,3% · 3.083 trận
- Aatrox85 trận51,8%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 50,9% · 2.572 trận
- Sion78 trận42,3%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 47,4% · 1.518 trận
- Renekton77 trận49,4%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,2% · 2.589 trận
- Nasus69 trận46,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,8% · 1.687 trận
- Mordekaiser68 trận48,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,8% · 1.414 trận
- Jax64 trận43,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,1% · 3.162 trận
- Olaf64 trận42,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,3% · 2.033 trận
- Gnar60 trận46,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,5% · 2.030 trận
- Yone59 trận40,7%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 48,1% · 4.204 trận
- Camille58 trận37,9%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 47,4% · 2.480 trận
- Dr. Mundo53 trận54,7%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,0% · 1.521 trận
- Fiora27 trận—SoloQ: 47,1% · 2.599 trận
- Irelia27 trận—SoloQ: 49,2% · 2.297 trận
- Jayce24 trận—SoloQ: 51,9% · 3.925 trận
- Gangplank19 trận—SoloQ: 45,6% · 2.666 trận
- Darius16 trận—SoloQ: 48,7% · 2.234 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 51,9% · 3.925 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 48,7% · 2.234 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 51,9% · 3.925 trận
- Lee Sin195 trận46,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,8% · 8.614 trận
- Wukong173 trận39,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,6% · 2.738 trận
- Jarvan IV142 trận43,7%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,6% · 3.292 trận
- Vi108 trận53,7%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 52,0% · 2.024 trận
- Xin Zhao94 trận47,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,2% · 1.448 trận
- Sylas93 trận43,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,5% · 3.525 trận
- Nocturne67 trận55,2%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 52,7% · 1.133 trận
- Lillia58 trận43,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,2% · 2.320 trận
- Cho'Gath57 trận40,4%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,8% · 2.090 trận
- Qiyana53 trận47,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,0% · 4.467 trận
- Sejuani49 trận53,1%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 46,0% · 702 trận
- Viego46 trận34,8%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 52,4% · 3.400 trận
- Jayce43 trận48,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,0% · 1.405 trận
- Skarner43 trận48,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,0% · 737 trận
- Kha'Zix42 trận45,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,2% · 3.417 trận
- Graves37 trận40,5%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 50,0% · 3.905 trận
- Kayn26 trận—SoloQ: 49,0% · 2.043 trận
- Elise23 trận—SoloQ: 48,2% · 2.036 trận
- Hecarim23 trận—SoloQ: 47,4% · 3.466 trận
- Nidalee18 trận—SoloQ: 45,9% · 3.262 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 48,8% · 2.090 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 49,9% · 3.511 trận
- Ahri129 trận49,6%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,9% · 4.001 trận
- Viktor122 trận45,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,0% · 4.845 trận
- Syndra118 trận44,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,7% · 4.265 trận
- Orianna107 trận45,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,7% · 2.147 trận
- Sylas88 trận39,8%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 53,2% · 3.686 trận
- Aurora71 trận39,4%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 48,6% · 1.755 trận
- Akali68 trận41,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 52,0% · 2.856 trận
- Lissandra64 trận54,7%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 48,5% · 2.408 trận
- Locke64 trận42,2%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 48,7% · 3.912 trận
- Yone63 trận50,8%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 49,9% · 4.005 trận
- LeBlanc62 trận41,9%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,6% · 2.574 trận
- Hwei58 trận51,7%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 48,8% · 2.008 trận
- Galio51 trận37,3%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 51,4% · 2.621 trận
- Ryze51 trận58,8%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 55,3% · 1.484 trận
- Xerath46 trận41,3%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 47,5% · 1.513 trận
- Twisted Fate38 trận28,9%chênh lệch -15,6 điểmSoloQ: 45,8% · 3.632 trận
- Yasuo30 trận53,3%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 46,2% · 3.291 trận
- Zed23 trận—SoloQ: 49,5% · 2.927 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 51,4% · 2.621 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 47,4% · 2.660 trận
- Yunara278 trận47,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,3% · 9.796 trận
- Jinx231 trận45,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,6% · 10.758 trận
- Caitlyn212 trận47,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,0% · 5.880 trận
- Kai'Sa120 trận43,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,8% · 8.439 trận
- Ezreal115 trận46,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,8% · 5.110 trận
- Xayah110 trận40,9%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 47,6% · 2.738 trận
- Ashe104 trận42,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,0% · 2.234 trận
- Jhin99 trận46,5%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,6% · 9.971 trận
- Lucian84 trận60,7%chênh lệch +14,0 điểmSoloQ: 52,2% · 3.473 trận
- Miss Fortune84 trận45,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,4% · 2.204 trận
- Sivir70 trận47,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 53,5% · 1.454 trận
- Zeri68 trận41,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,2% · 3.791 trận
- Varus57 trận47,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,7% · 1.528 trận
- Tristana55 trận47,3%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,1% · 4.731 trận
- Ziggs37 trận43,2%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 45,7% · 831 trận
- Kalista18 trận—SoloQ: 50,6% · 2.556 trận
- Twitch18 trận—SoloQ: 47,8% · 1.670 trận
- Draven12 trận—SoloQ: 46,3% · 2.325 trận
- Lulu194 trận55,7%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 50,9% · 7.767 trận
- Nautilus184 trận40,2%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 48,9% · 5.747 trận
- Seraphine134 trận50,7%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,0% · 2.195 trận
- Leona131 trận46,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,5% · 3.592 trận
- Braum129 trận47,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 44,7% · 2.922 trận
- Blitzcrank128 trận40,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,7% · 4.844 trận
- Thresh124 trận49,2%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 45,5% · 7.282 trận
- Milio94 trận45,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 53,2% · 2.413 trận
- Rell87 trận40,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,1% · 3.059 trận
- Rakan83 trận44,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,8% · 2.643 trận
- Karma74 trận41,9%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 51,2% · 3.590 trận
- Yuumi63 trận39,7%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 55,4% · 2.756 trận
- Alistar58 trận37,9%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 45,1% · 3.477 trận
- Bard54 trận38,9%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,3% · 3.559 trận
- Neeko54 trận53,7%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 51,7% · 1.070 trận
- Pyke35 trận60,0%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 49,6% · 2.580 trận
- Nami23 trận—SoloQ: 48,5% · 2.876 trận
- Janna11 trận—SoloQ: 49,3% · 2.911 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,0%86.327 lượt chọn trên 1.713.056cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,1%1.414 lượt chọn trên 34.524cấm 5,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

