Hồ sơ tướng · ADC

Aphelios

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
11,7%Hạng 67 trên 173 tướng
Chọn
7,2%được chọn trong 1.965 trên 27.183 trận
Cấm
4,5%1.015 lượt cấm trên 22.311 trận, so với 4,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC46,4% từ 44,5% đến 48,2% trên 1.960 trậnSoloQ 49,3%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 26,8 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    46,4%
    SoloQ
    49,3%
    Tỉ lệ thắng 46,4% ở nghiệp dư trên 1.960 trận, so với 49,3% ở soloQ trên 94.348 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,1%
    SoloQ
    5,0%
    4,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 5,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,2%
    SoloQ
    4,1%
    Tỉ lệ cấm 5,2% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 4,1% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    26,8 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 26,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi The Collector, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công74% · 69.928
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn53% · 49.551
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 92% · 201 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)16% · 7.511
16%số trận ở soloQ
  1. The Collector
  2. Infinity Edge
  3. Lord Dominik's Regards
Nghiệp dư: Stormrazor, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards (14%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% xạ thủ.

  1. Damage của độitop11%27% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Tự gánh kill

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 54 ở lane, 31 ở mid game và 67 ở late game, trên 100 xạ thủ.

527+3 so với 525
877-39 so với 915
1.420+54 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Apheliosxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 60% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủ527 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ877 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 67 trên 100 trong số xạ thủ1.420 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ+64 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ+16 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 73 trên 100 trong số xạ thủ422 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 10 trên 100 trong số xạ thủhạng 10 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ0,5 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +14,0 điểm trên 84 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Aatrox51,8% · kỳ vọng 44,6% · 85 trận+7,2 điểmSoloQ +0,6
Ambessa52,0% · kỳ vọng 45,7% · 100 trận+6,3 điểmSoloQ +0,7
Malphite51,6% · kỳ vọng 46,6% · 95 trận+5,0 điểmSoloQ -2,0
Renekton49,4% · kỳ vọng 44,7% · 77 trận+4,7 điểmSoloQ -0,3
Dr. Mundo54,7% · kỳ vọng 49,4% · 53 trận+5,4 điểmSoloQ +0,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi53,7% · kỳ vọng 45,7% · 108 trận+8,0 điểmSoloQ +0,8
Nocturne55,2% · kỳ vọng 49,1% · 67 trận+6,1 điểmSoloQ +0,9
Sejuani53,1% · kỳ vọng 48,8% · 49 trận+4,3 điểmSoloQ -3,0
Qiyana47,2% · kỳ vọng 43,8% · 53 trận+3,4 điểmSoloQ +0,4
Xin Zhao47,9% · kỳ vọng 47,3% · 94 trận+0,5 điểmSoloQ +0,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ryze58,8% · kỳ vọng 47,7% · 51 trận+11,1 điểmSoloQ +1,7
Ahri49,6% · kỳ vọng 44,7% · 129 trận+4,9 điểmSoloQ +1,5
Lissandra54,7% · kỳ vọng 47,6% · 64 trận+7,1 điểmSoloQ +0,3
Hwei51,7% · kỳ vọng 44,7% · 58 trận+7,1 điểmSoloQ 0,0
Yone50,8% · kỳ vọng 44,2% · 63 trận+6,6 điểmSoloQ +0,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian60,7% · kỳ vọng 46,7% · 84 trận+14,0 điểmSoloQ +1,5
Yunara47,5% · kỳ vọng 44,1% · 278 trận+3,4 điểmSoloQ -0,7
Caitlyn47,2% · kỳ vọng 44,9% · 212 trận+2,3 điểmSoloQ -1,6
Jinx45,9% · kỳ vọng 44,3% · 231 trận+1,6 điểmSoloQ -0,2
Varus47,4% · kỳ vọng 45,8% · 57 trận+1,6 điểmSoloQ -0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu55,7% · kỳ vọng 49,0% · 194 trận+6,7 điểmSoloQ +1,6
Seraphine50,7% · kỳ vọng 45,0% · 134 trận+5,7 điểmSoloQ -0,1
Pyke60,0% · kỳ vọng 48,1% · 35 trận+11,9 điểmSoloQ -0,1
Neeko53,7% · kỳ vọng 45,1% · 54 trận+8,6 điểmSoloQ +1,1
Thresh49,2% · kỳ vọng 44,9% · 124 trận+4,2 điểmSoloQ -1,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Shen54,4% · kỳ vọng 43,7% · 57 trận+10,7 điểmSoloQ +0,4
K'Sante48,7% · kỳ vọng 44,2% · 117 trận+4,5 điểmSoloQ +0,3
Gnar51,5% · kỳ vọng 44,8% · 68 trận+6,6 điểmSoloQ -1,6
Mordekaiser53,7% · kỳ vọng 47,1% · 67 trận+6,7 điểmSoloQ +0,5
Jax54,2% · kỳ vọng 46,9% · 48 trận+7,3 điểmSoloQ +0,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nidalee62,2% · kỳ vọng 48,3% · 45 trận+13,9 điểmSoloQ -0,3
Jarvan IV48,7% · kỳ vọng 44,8% · 158 trận+3,9 điểmSoloQ +1,1
Xin Zhao49,5% · kỳ vọng 45,4% · 95 trận+4,0 điểmSoloQ -0,3
Nocturne49,2% · kỳ vọng 43,7% · 61 trận+5,5 điểmSoloQ -1,5
Vi49,2% · kỳ vọng 47,0% · 128 trận+2,2 điểmSoloQ -0,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ryze59,0% · kỳ vọng 45,1% · 61 trận+13,9 điểmSoloQ +0,6
Aurora51,4% · kỳ vọng 45,3% · 72 trận+6,0 điểmSoloQ +0,6
Viktor50,0% · kỳ vọng 46,9% · 146 trận+3,1 điểmSoloQ -1,2
Locke50,0% · kỳ vọng 45,4% · 56 trận+4,6 điểmSoloQ +0,2
Hwei51,5% · kỳ vọng 48,1% · 66 trận+3,4 điểmSoloQ -0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Alistar54,7% · kỳ vọng 47,8% · 64 trận+6,9 điểmSoloQ -2,0
Blitzcrank54,8% · kỳ vọng 48,7% · 73 trận+6,1 điểmSoloQ +1,8
Karma52,3% · kỳ vọng 43,5% · 44 trận+8,8 điểmSoloQ -0,2
Thresh48,0% · kỳ vọng 47,8% · 398 trận+0,2 điểmSoloQ +1,2
Seraphine51,9% · kỳ vọng 47,7% · 77 trận+4,2 điểmSoloQ +1,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • K'Sante102 trận
    45,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,3% · 2.947 trận
  • Ambessa100 trận
    52,0%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 51,3% · 2.526 trận
  • Ornn97 trận
    41,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 46,7% · 1.704 trận
  • Malphite95 trận
    51,6%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 46,3% · 3.083 trận
  • Aatrox85 trận
    51,8%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 50,9% · 2.572 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin195 trận
    46,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,8% · 8.614 trận
  • Wukong173 trận
    39,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,6% · 2.738 trận
  • Jarvan IV142 trận
    43,7%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,6% · 3.292 trận
  • Vi108 trận
    53,7%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 52,0% · 2.024 trận
  • Xin Zhao94 trận
    47,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,2% · 1.448 trận
Mid20 tướng
  • Ahri129 trận
    49,6%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,9% · 4.001 trận
  • Viktor122 trận
    45,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,0% · 4.845 trận
  • Syndra118 trận
    44,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,7% · 4.265 trận
  • Orianna107 trận
    45,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,7% · 2.147 trận
  • Sylas88 trận
    39,8%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 53,2% · 3.686 trận
ADC18 tướng
  • Yunara278 trận
    47,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,3% · 9.796 trận
  • Jinx231 trận
    45,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,6% · 10.758 trận
  • Caitlyn212 trận
    47,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,0% · 5.880 trận
  • Kai'Sa120 trận
    43,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,8% · 8.439 trận
  • Ezreal115 trận
    46,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,8% · 5.110 trận
Support18 tướng
  • Lulu194 trận
    55,7%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 50,9% · 7.767 trận
  • Nautilus184 trận
    40,2%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 48,9% · 5.747 trận
  • Seraphine134 trận
    50,7%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,0% · 2.195 trận
  • Leona131 trận
    46,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,5% · 3.592 trận
  • Braum129 trận
    47,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 44,7% · 2.922 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,0%86.327 lượt chọn trên 1.713.056cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,1%1.414 lượt chọn trên 34.524cấm 5,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 6,2%G1414 trận trên 6.729
  • 7,0%G2472 trận trên 6.731
  • 7,6%G3+205 trận trên 2.704
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 414 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.