Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
22,2%Hạng 19 trên 173 tướng
Chọn
11,4%được chọn trong 3.098 trên 27.194 trận
Cấm
10,8%2.400 lượt cấm trên 22.319 trận, so với 14,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support51,4% từ 49,9% đến 52,9% trên 3.094 trậnSoloQ 52,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,7%
    SoloQ
    7,6%
    5,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 7,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,6%
    SoloQ
    14,2%
    Tỉ lệ cấm 10,6% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 14,2% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    60%
    SoloQ
    49%
    Được dùng trong 60% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (49%).

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Hextech Rocketbelt, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn63% · 92.830
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt49% · 71.834
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 60% · 3.262 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 93% · 266 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)7% · 4
7%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 80).

  1. Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop20%733 · tướng hỗ trợ: 393

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng hỗ trợ.

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 25 ở lane, 23 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

227-61 so với 288
274-68 so với 342
313-75 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Threshtướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 70% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
5,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ227 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ313 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+2 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-26 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 62 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,3 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ733 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 43 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 43 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Alistar ở nghiệp dư: +11,7 điểm trên 107 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jax63,0% · kỳ vọng 50,9% · 92 trận+12,2 điểmSoloQ +0,4
Shen61,9% · kỳ vọng 54,1% · 84 trận+7,8 điểmSoloQ 0,0
Jayce62,2% · kỳ vọng 51,5% · 45 trận+10,7 điểmSoloQ -0,3
Aatrox54,0% · kỳ vọng 49,6% · 100 trận+4,4 điểmSoloQ -1,0
Malphite54,1% · kỳ vọng 51,7% · 133 trận+2,5 điểmSoloQ -0,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sejuani64,1% · kỳ vọng 53,9% · 64 trận+10,2 điểmSoloQ -0,2
Kha'Zix63,6% · kỳ vọng 51,4% · 44 trận+12,2 điểmSoloQ +1,0
Nocturne57,8% · kỳ vọng 54,1% · 116 trận+3,6 điểmSoloQ -1,4
Qiyana53,8% · kỳ vọng 48,7% · 80 trận+5,0 điểmSoloQ -0,3
Elise58,5% · kỳ vọng 50,3% · 41 trận+8,3 điểmSoloQ -0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Lissandra62,3% · kỳ vọng 52,7% · 106 trận+9,6 điểmSoloQ +0,4
Zed57,8% · kỳ vọng 43,9% · 45 trận+13,9 điểmSoloQ -0,9
Galio60,2% · kỳ vọng 52,4% · 88 trận+7,8 điểmSoloQ -0,2
Ahri52,2% · kỳ vọng 49,7% · 209 trận+2,5 điểmSoloQ +0,3
Syndra53,0% · kỳ vọng 50,8% · 198 trận+2,2 điểmSoloQ 0,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Varus60,9% · kỳ vọng 50,9% · 92 trận+10,0 điểmSoloQ -1,2
Yunara54,8% · kỳ vọng 49,1% · 330 trận+5,7 điểmSoloQ -0,5
Jinx53,2% · kỳ vọng 49,3% · 218 trận+3,9 điểmSoloQ +0,2
Jhin55,0% · kỳ vọng 53,7% · 231 trận+1,3 điểmSoloQ -0,1
Ezreal55,7% · kỳ vọng 54,6% · 228 trận+1,1 điểmSoloQ +0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Alistar61,7% · kỳ vọng 50,0% · 107 trận+11,7 điểmSoloQ -0,6
Pyke66,7% · kỳ vọng 53,1% · 48 trận+13,5 điểmSoloQ -0,1
Lulu58,8% · kỳ vọng 54,0% · 337 trận+4,7 điểmSoloQ +1,5
Rell53,3% · kỳ vọng 47,9% · 135 trận+5,4 điểmSoloQ -0,9
Neeko55,6% · kỳ vọng 50,1% · 81 trận+5,4 điểmSoloQ -1,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Camille61,4% · kỳ vọng 53,4% · 70 trận+8,0 điểmSoloQ -0,2
Zaahen60,0% · kỳ vọng 53,7% · 85 trận+6,3 điểmSoloQ -1,0
Ambessa55,8% · kỳ vọng 52,1% · 129 trận+3,7 điểmSoloQ +1,2
Sion54,0% · kỳ vọng 51,1% · 150 trận+2,9 điểmSoloQ +1,3
Ornn53,9% · kỳ vọng 51,7% · 152 trận+2,3 điểmSoloQ -1,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jayce61,4% · kỳ vọng 49,4% · 57 trận+12,0 điểmSoloQ +2,5
Graves60,9% · kỳ vọng 51,7% · 69 trận+9,2 điểmSoloQ -0,4
Qiyana60,0% · kỳ vọng 54,1% · 100 trận+5,9 điểmSoloQ +0,2
Cho'Gath59,3% · kỳ vọng 53,1% · 91 trận+6,3 điểmSoloQ +1,5
Wukong53,8% · kỳ vọng 53,5% · 264 trận+0,3 điểmSoloQ +1,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna54,3% · kỳ vọng 49,1% · 138 trận+5,3 điểmSoloQ 0,0
Xerath57,1% · kỳ vọng 50,5% · 84 trận+6,7 điểmSoloQ +0,5
Viktor54,5% · kỳ vọng 51,9% · 220 trận+2,6 điểmSoloQ -0,1
Vex56,6% · kỳ vọng 51,4% · 76 trận+5,2 điểmSoloQ +2,6
Yone57,9% · kỳ vọng 53,7% · 95 trận+4,2 điểmSoloQ -1,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune60,0% · kỳ vọng 50,8% · 90 trận+9,2 điểmSoloQ +0,7
Jinx57,2% · kỳ vọng 53,5% · 523 trận+3,7 điểmSoloQ +0,6
Caitlyn56,6% · kỳ vọng 52,9% · 228 trận+3,7 điểmSoloQ +1,5
Aphelios48,0% · kỳ vọng 47,8% · 398 trận+0,2 điểmSoloQ +1,2
Kai'Sa51,2% · kỳ vọng 50,9% · 217 trận+0,3 điểmSoloQ -0,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top28 tướng
  • K'Sante149 trận
    50,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 54,6% · 4.134 trận
  • Ornn145 trận
    50,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,9% · 2.859 trận
  • Ambessa144 trận
    47,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 53,6% · 3.916 trận
  • Sion144 trận
    50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,0% · 2.481 trận
  • Renekton138 trận
    50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 54,2% · 4.066 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong289 trận
    46,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,0% · 5.001 trận
  • Lee Sin279 trận
    52,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 53,0% · 11.501 trận
  • Jarvan IV257 trận
    52,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 54,3% · 5.552 trận
  • Vi181 trận
    45,3%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 55,1% · 3.174 trận
  • Sylas152 trận
    52,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,8% · 5.331 trận
Mid22 tướng
  • Viktor248 trận
    49,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 53,6% · 7.107 trận
  • Ahri209 trận
    52,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,7% · 6.712 trận
  • Syndra198 trận
    53,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,8% · 6.789 trận
  • Orianna157 trận
    53,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 54,8% · 3.063 trận
  • Sylas140 trận
    47,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 55,2% · 4.993 trận
ADC17 tướng
  • Yunara330 trận
    54,8%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,5% · 12.215 trận
  • Caitlyn292 trận
    49,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 54,5% · 8.167 trận
  • Kai'Sa266 trận
    52,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 53,1% · 12.575 trận
  • Jhin231 trận
    55,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,6% · 14.393 trận
  • Ezreal228 trận
    55,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 56,8% · 8.399 trận
Support18 tướng
  • Lulu337 trận
    58,8%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 53,8% · 12.062 trận
  • Nautilus319 trận
    48,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 53,9% · 9.351 trận
  • Blitzcrank245 trận
    48,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,8% · 8.705 trận
  • Leona237 trận
    46,8%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 50,3% · 6.222 trận
  • Braum230 trận
    47,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,6% · 6.902 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+7,6%129.384 lượt chọn trên 1.713.050cấm 14,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,7%1.968 lượt chọn trên 34.524cấm 10,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,0%22 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

22,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 11,2%G1756 trận trên 6.733
  • 9,5%G2642 trận trên 6.733
  • 9,1%G3+245 trận trên 2.704
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 756 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.