Thresh
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 11,4%được chọn trong 3.098 trên 27.194 trận
- Cấm
- 10,8%2.400 lượt cấm trên 22.319 trận, so với 14,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiDư Chấn, rồi Hextech Rocketbelt, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 80).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Alistar ở nghiệp dư: +11,7 điểm trên 107 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,7 điểm107 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,7%
- SoloQ
- 7,6%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,6%
- SoloQ
- 14,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
- PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 60%
- SoloQ
- 49%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Hextech Rocketbelt, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 80).
- Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop20%733 · tướng hỗ trợ: 393
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng hỗ trợ.
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 25 ở lane, 23 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 70% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ227 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ313 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+2 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-26 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 62 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ733 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 43 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 43 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Alistar ở nghiệp dư: +11,7 điểm trên 107 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante149 trận50,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 54,6% · 4.134 trận
- Ornn145 trận50,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,9% · 2.859 trận
- Ambessa144 trận47,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 53,6% · 3.916 trận
- Sion144 trận50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,0% · 2.481 trận
- Renekton138 trận50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 54,2% · 4.066 trận
- Malphite133 trận54,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,8% · 4.736 trận
- Yone101 trận49,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,5% · 6.341 trận
- Aatrox100 trận54,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 52,3% · 4.134 trận
- Mordekaiser99 trận50,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 53,2% · 2.401 trận
- Jax92 trận63,0%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 52,6% · 4.508 trận
- Olaf92 trận42,4%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 51,7% · 2.971 trận
- Dr. Mundo87 trận48,3%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 52,7% · 2.403 trận
- Gnar87 trận36,8%chênh lệch -16,2 điểmSoloQ: 54,3% · 3.187 trận
- Nasus84 trận53,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,0% · 2.788 trận
- Shen84 trận61,9%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 51,0% · 2.698 trận
- Camille83 trận48,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,4% · 4.039 trận
- Garen59 trận57,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 53,0% · 3.370 trận
- Jayce45 trận62,2%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 54,0% · 5.549 trận
- Fiora42 trận57,1%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 50,7% · 4.000 trận
- Irelia36 trận52,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,1% · 3.627 trận
- Darius24 trận—SoloQ: 52,1% · 3.757 trận
- Gangplank24 trận—SoloQ: 50,3% · 3.954 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 52,1% · 3.757 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 50,8% · 4.736 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 54,0% · 5.549 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 54,0% · 5.549 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 50,8% · 4.736 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 52,1% · 3.757 trận
- Wukong289 trận46,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,0% · 5.001 trận
- Lee Sin279 trận52,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 53,0% · 11.501 trận
- Jarvan IV257 trận52,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 54,3% · 5.552 trận
- Vi181 trận45,3%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 55,1% · 3.174 trận
- Sylas152 trận52,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,8% · 5.331 trận
- Xin Zhao125 trận52,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,4% · 2.110 trận
- Nocturne116 trận57,8%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 53,5% · 1.906 trận
- Lillia90 trận42,2%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,7% · 3.499 trận
- Viego89 trận52,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 53,8% · 5.480 trận
- Qiyana80 trận53,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,3% · 6.943 trận
- Naafiri71 trận36,6%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 54,7% · 2.332 trận
- Cho'Gath64 trận48,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,7% · 3.640 trận
- Sejuani64 trận64,1%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 51,8% · 1.272 trận
- Graves62 trận48,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,5% · 5.882 trận
- Skarner60 trận41,7%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 49,3% · 1.290 trận
- Nidalee45 trận53,3%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,8% · 4.106 trận
- Kha'Zix44 trận63,6%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 53,6% · 5.525 trận
- Hecarim42 trận59,5%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,0% · 5.315 trận
- Elise41 trận58,5%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 51,1% · 3.218 trận
- Talon32 trận50,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,8% · 5.690 trận
- Kayn27 trận—SoloQ: 52,4% · 3.256 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 52,7% · 3.640 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 52,7% · 3.640 trận
- Viktor248 trận49,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 53,6% · 7.107 trận
- Ahri209 trận52,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,7% · 6.712 trận
- Syndra198 trận53,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,8% · 6.789 trận
- Orianna157 trận53,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 54,8% · 3.063 trận
- Sylas140 trận47,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 55,2% · 4.993 trận
- Akali112 trận50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 54,3% · 4.421 trận
- Lissandra106 trận62,3%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 51,6% · 3.604 trận
- Xerath91 trận54,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,6% · 2.471 trận
- LeBlanc90 trận55,6%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 52,9% · 3.986 trận
- Locke90 trận54,4%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,3% · 6.292 trận
- Aurora89 trận51,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,6% · 2.789 trận
- Hwei89 trận47,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,6% · 3.090 trận
- Galio88 trận60,2%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 52,2% · 4.009 trận
- Ryze74 trận48,6%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 59,1% · 2.194 trận
- Twisted Fate73 trận53,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,9% · 5.335 trận
- Yone72 trận51,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 52,6% · 6.032 trận
- Galio48 trận52,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 52,2% · 4.009 trận
- Zed45 trận57,8%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 50,9% · 4.721 trận
- Yasuo33 trận57,6%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 51,2% · 5.172 trận
- Ekko23 trận—SoloQ: 49,6% · 3.768 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 50,4% · 4.282 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 50,4% · 4.282 trận
- Yunara330 trận54,8%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,5% · 12.215 trận
- Caitlyn292 trận49,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 54,5% · 8.167 trận
- Kai'Sa266 trận52,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 53,1% · 12.575 trận
- Jhin231 trận55,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,6% · 14.393 trận
- Ezreal228 trận55,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 56,8% · 8.399 trận
- Jinx218 trận53,2%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,1% · 10.431 trận
- Xayah172 trận41,3%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 49,5% · 4.523 trận
- Ashe147 trận51,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,9% · 3.585 trận
- Tristana145 trận51,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,1% · 9.053 trận
- Aphelios124 trận50,8%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 54,5% · 7.282 trận
- Lucian123 trận53,7%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 54,2% · 5.484 trận
- Sivir110 trận46,4%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 50,7% · 2.811 trận
- Miss Fortune92 trận45,7%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 51,6% · 2.991 trận
- Varus92 trận60,9%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 52,9% · 2.234 trận
- Zeri79 trận51,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 53,2% · 5.002 trận
- Kalista43 trận48,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,5% · 3.342 trận
- Draven19 trận—SoloQ: 51,0% · 3.928 trận
- Lulu337 trận58,8%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 53,8% · 12.062 trận
- Nautilus319 trận48,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 53,9% · 9.351 trận
- Blitzcrank245 trận48,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,8% · 8.705 trận
- Leona237 trận46,8%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 50,3% · 6.222 trận
- Braum230 trận47,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,6% · 6.902 trận
- Rakan172 trận45,3%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,7% · 4.727 trận
- Seraphine165 trận52,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,8% · 3.717 trận
- Milio135 trận50,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 55,3% · 4.023 trận
- Rell135 trận53,3%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 48,9% · 4.771 trận
- Karma129 trận51,2%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 53,7% · 5.993 trận
- Alistar107 trận61,7%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 49,5% · 6.204 trận
- Bard96 trận43,8%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 53,4% · 5.991 trận
- Neeko81 trận55,6%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 52,5% · 1.616 trận
- Morgana74 trận50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,3% · 2.999 trận
- Yuumi60 trận40,0%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 58,5% · 3.830 trận
- Pyke48 trận66,7%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 52,6% · 4.488 trận
- Nami32 trận40,6%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 52,3% · 5.706 trận
- Janna19 trận—SoloQ: 50,0% · 5.732 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+7,6%129.384 lượt chọn trên 1.713.050cấm 14,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,7%1.968 lượt chọn trên 34.524cấm 10,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%22 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

