Pyke
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,3%được chọn trong 907 trên 27.189 trận
- Cấm
- 7,5%1.677 lượt cấm trên 22.315 trận, so với 38,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiMưa Kiếm, rồi Umbral Glaive, Youmuu's Ghostblade và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 95% tướng hỗ trợ.Map pressureSolo
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Seraphine ở nghiệp dư: +17,7 điểm trên 68 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,7 điểm68 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,6%
- SoloQ
- 2,8%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,6%
- SoloQ
- 38,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Mưa Kiếm, rồi Umbral Glaive, Youmuu's Ghostblade và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Umbral Glaive
Youmuu's Ghostblade
Edge of Night
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 95% tướng hỗ trợ.
- Map pressuretop5%6,6 · tướng hỗ trợ: 4,5
- Hạ gục trong solotop5%27% · tướng hỗ trợ: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 49 ở lane, 56 ở mid game và 49 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 97% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ288 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ373 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ386 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+399 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+680 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6,6 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ380 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ43% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ27% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 19 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ11% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Seraphine ở nghiệp dư: +17,7 điểm trên 68 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa44 trận45,5%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,9% · 1.472 trận
- K'Sante41 trận63,4%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 51,6% · 1.532 trận
- Ornn40 trận50,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,9% · 1.076 trận
- Malphite39 trận51,3%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,4% · 2.004 trận
- Gnar37 trận48,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,2% · 1.191 trận
- Sion37 trận37,8%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 53,8% · 920 trận
- Aatrox35 trận54,3%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 49,6% · 1.525 trận
- Renekton35 trận34,3%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.580 trận
- Shen35 trận40,0%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 49,2% · 1.020 trận
- Camille32 trận50,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 47,8% · 1.543 trận
- Dr. Mundo31 trận48,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,5% · 956 trận
- Nasus31 trận58,1%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 50,5% · 974 trận
- Yone29 trận—SoloQ: 48,3% · 2.404 trận
- Gragas26 trận—SoloQ: 49,5% · 847 trận
- Mordekaiser25 trận—SoloQ: 50,6% · 801 trận
- Jax20 trận—SoloQ: 50,5% · 1.649 trận
- Garen18 trận—SoloQ: 48,2% · 1.341 trận
- Irelia16 trận—SoloQ: 50,0% · 1.367 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 52,2% · 2.090 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 48,0% · 1.545 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 49,9% · 1.587 trận
- Lee Sin88 trận55,7%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,8% · 4.372 trận
- Wukong81 trận48,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,5% · 1.839 trận
- Jarvan IV56 trận51,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,3% · 1.957 trận
- Sylas51 trận45,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,9% · 2.016 trận
- Vi39 trận38,5%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 53,4% · 1.164 trận
- Xin Zhao38 trận63,2%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 47,2% · 778 trận
- Viego35 trận34,3%chênh lệch -15,6 điểmSoloQ: 50,7% · 2.135 trận
- Qiyana33 trận45,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,1% · 2.656 trận
- Nocturne31 trận45,2%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,7% · 680 trận
- Graves26 trận—SoloQ: 50,9% · 2.350 trận
- Lillia24 trận—SoloQ: 51,5% · 1.250 trận
- Kha'Zix23 trận—SoloQ: 50,4% · 2.365 trận
- Naafiri22 trận—SoloQ: 45,4% · 830 trận
- Cho'Gath21 trận—SoloQ: 47,5% · 1.263 trận
- Sejuani19 trận—SoloQ: 49,0% · 447 trận
- Nidalee16 trận—SoloQ: 45,5% · 1.580 trận
- Elise11 trận—SoloQ: 48,6% · 1.213 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 48,7% · 2.124 trận
- Kayn9 trận—SoloQ: 50,2% · 1.199 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 48,1% · 2.185 trận
- Ahri60 trận43,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,8% · 2.433 trận
- Viktor43 trận51,2%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 52,1% · 2.554 trận
- Syndra39 trận51,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,7% · 2.317 trận
- Locke36 trận47,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,3% · 2.317 trận
- Akali34 trận47,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,8% · 1.812 trận
- LeBlanc34 trận32,4%chênh lệch -15,4 điểmSoloQ: 47,2% · 1.648 trận
- Orianna34 trận58,8%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 50,2% · 1.014 trận
- Lissandra32 trận34,4%chênh lệch -15,2 điểmSoloQ: 46,0% · 1.323 trận
- Hwei31 trận54,8%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 53,0% · 1.118 trận
- Sylas31 trận51,6%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,1% · 2.130 trận
- Aurora26 trận—SoloQ: 49,4% · 1.081 trận
- Galio26 trận—SoloQ: 50,7% · 1.518 trận
- Ryze26 trận—SoloQ: 52,9% · 815 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 51,2% · 2.361 trận
- Mel22 trận—SoloQ: 50,3% · 362 trận
- Zed21 trận—SoloQ: 49,1% · 1.801 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 50,7% · 1.518 trận
- Twisted Fate15 trận—SoloQ: 45,4% · 1.854 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 47,0% · 1.953 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 48,7% · 1.488 trận
- Ezreal72 trận52,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,1% · 3.588 trận
- Caitlyn71 trận62,0%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 52,3% · 3.051 trận
- Yunara68 trận51,5%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 49,2% · 4.377 trận
- Jhin67 trận46,3%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,1% · 5.210 trận
- Ashe55 trận58,2%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 55,0% · 1.261 trận
- Kai'Sa55 trận38,2%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 47,5% · 4.468 trận
- Lucian55 trận50,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 46,8% · 2.418 trận
- Jinx53 trận37,7%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 49,0% · 3.563 trận
- Xayah47 trận38,3%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 48,2% · 1.905 trận
- Aphelios35 trận40,0%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 50,4% · 2.580 trận
- Sivir34 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 46,0% · 1.260 trận
- Tristana33 trận48,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 46,6% · 2.940 trận
- Zeri33 trận33,3%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 49,6% · 1.890 trận
- Kalista21 trận—SoloQ: 46,2% · 1.391 trận
- Varus20 trận—SoloQ: 53,6% · 796 trận
- Draven10 trận—SoloQ: 45,9% · 1.369 trận
- Lulu106 trận50,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,7% · 3.703 trận
- Seraphine68 trận64,7%chênh lệch +17,7 điểmSoloQ: 52,5% · 1.194 trận
- Leona64 trận46,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,8% · 2.369 trận
- Nautilus52 trận48,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,5% · 3.496 trận
- Thresh48 trận33,3%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 47,4% · 4.488 trận
- Braum46 trận47,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,6% · 1.904 trận
- Rakan46 trận50,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 44,7% · 2.872 trận
- Bard45 trận46,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,2% · 2.198 trận
- Karma44 trận54,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,6% · 1.883 trận
- Milio36 trận52,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,9% · 1.207 trận
- Blitzcrank32 trận37,5%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 49,9% · 1.997 trận
- Yuumi30 trận23,3%chênh lệch -23,7 điểmSoloQ: 55,0% · 1.564 trận
- Rell28 trận—SoloQ: 46,4% · 1.953 trận
- Alistar27 trận—SoloQ: 46,5% · 2.230 trận
- Poppy21 trận—SoloQ: 47,8% · 805 trận
- Soraka16 trận—SoloQ: 47,9% · 1.473 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 51,2% · 1.848 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 48,5% · 1.929 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%48.332 lượt chọn trên 1.713.050cấm 38,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,6%541 lượt chọn trên 34.524cấm 7,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,8%18 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

