Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,8%Hạng 75 trên 173 tướng
Chọn
3,3%được chọn trong 907 trên 27.189 trận
Cấm
7,5%1.677 lượt cấm trên 22.315 trận, so với 38,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support48,3% từ 45,6% đến 51,1% trên 898 trậnSoloQ 49,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 27,5 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,6%
    SoloQ
    2,8%
    1,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,6%
    SoloQ
    38,3%
    Tỉ lệ cấm 7,6% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 38,3% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    27,5 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 27,5 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Mưa Kiếm, rồi Umbral Glaive, Youmuu's Ghostblade và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcMưa Kiếm96% · 53.583
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt93% · 51.802
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 79 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)14% · 1.689
14%số trận ở soloQ
  1. Umbral Glaive
  2. Youmuu's Ghostblade
  3. Edge of Night
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 95% tướng hỗ trợ.

  1. Map pressuretop5%6,6 · tướng hỗ trợ: 4,5
  2. Hạ gục trong solotop5%27% · tướng hỗ trợ: 17%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 49 ở lane, 56 ở mid game và 49 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

2880 so với 288
373+31 so với 342
386-2 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Pyketướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 97% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
6,6lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ288 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ373 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ386 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+399 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+680 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6,6 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ380 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ43% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ27% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 19 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ11% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Seraphine ở nghiệp dư: +17,7 điểm trên 68 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante63,4% · kỳ vọng 50,5% · 41 trận+12,9 điểmSoloQ -0,1
Nasus58,1% · kỳ vọng 47,5% · 31 trận+10,6 điểmSoloQ +0,9
Aatrox54,3% · kỳ vọng 46,5% · 35 trận+7,8 điểmSoloQ -1,0
Malphite51,3% · kỳ vọng 48,5% · 39 trận+2,7 điểmSoloQ +0,8
Camille50,0% · kỳ vọng 46,3% · 32 trận+3,7 điểmSoloQ -0,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao63,2% · kỳ vọng 49,3% · 38 trận+13,9 điểmSoloQ -2,6
Lee Sin55,7% · kỳ vọng 48,7% · 88 trận+7,0 điểmSoloQ -0,1
Wukong48,1% · kỳ vọng 46,2% · 81 trận+1,9 điểmSoloQ -1,4
Jarvan IV51,8% · kỳ vọng 49,9% · 56 trận+1,9 điểmSoloQ +1,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna58,8% · kỳ vọng 50,7% · 34 trận+8,2 điểmSoloQ -1,2
Hwei54,8% · kỳ vọng 46,6% · 31 trận+8,2 điểmSoloQ +3,8
Viktor51,2% · kỳ vọng 47,8% · 43 trận+3,3 điểmSoloQ +1,5
Syndra51,3% · kỳ vọng 47,7% · 39 trận+3,6 điểmSoloQ +0,6
Sylas51,6% · kỳ vọng 48,4% · 31 trận+3,2 điểmSoloQ +0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn62,0% · kỳ vọng 46,8% · 71 trận+15,1 điểmSoloQ +1,4
Ashe58,2% · kỳ vọng 46,6% · 55 trận+11,5 điểmSoloQ +4,7
Yunara51,5% · kỳ vọng 46,0% · 68 trận+5,5 điểmSoloQ -0,1
Ezreal52,8% · kỳ vọng 51,6% · 72 trận+1,2 điểmSoloQ -0,4
Lucian50,9% · kỳ vọng 48,7% · 55 trận+2,2 điểmSoloQ -4,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine64,7% · kỳ vọng 47,0% · 68 trận+17,7 điểmSoloQ +2,0
Karma54,5% · kỳ vọng 51,2% · 44 trận+3,3 điểmSoloQ +0,4
Rakan50,0% · kỳ vọng 47,5% · 46 trận+2,5 điểmSoloQ -3,5
Milio52,8% · kỳ vọng 49,7% · 36 trận+3,1 điểmSoloQ +0,6
Braum47,8% · kỳ vọng 46,6% · 46 trận+1,2 điểmSoloQ +1,0

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo56,8% · kỳ vọng 45,4% · 37 trận+11,4 điểmSoloQ +1,1
Aatrox59,5% · kỳ vọng 50,2% · 37 trận+9,3 điểmSoloQ -0,4
K'Sante53,5% · kỳ vọng 46,1% · 43 trận+7,4 điểmSoloQ +0,6
Sion54,1% · kỳ vọng 48,0% · 37 trận+6,1 điểmSoloQ +1,2
Ornn53,7% · kỳ vọng 48,6% · 41 trận+5,1 điểmSoloQ +2,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong67,6% · kỳ vọng 50,5% · 74 trận+17,1 điểmSoloQ -0,6
Lee Sin51,1% · kỳ vọng 48,0% · 92 trận+3,1 điểmSoloQ -0,3
Jarvan IV50,0% · kỳ vọng 46,8% · 52 trận+3,2 điểmSoloQ +0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Lissandra57,6% · kỳ vọng 47,1% · 33 trận+10,5 điểmSoloQ +1,8
Viktor54,4% · kỳ vọng 48,8% · 57 trận+5,6 điểmSoloQ +0,7
Orianna52,4% · kỳ vọng 46,0% · 42 trận+6,4 điểmSoloQ +0,2
Syndra51,0% · kỳ vọng 49,0% · 49 trận+2,0 điểmSoloQ -1,3
Locke47,5% · kỳ vọng 47,4% · 40 trận+0,1 điểmSoloQ -0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah58,3% · kỳ vọng 49,5% · 48 trận+8,8 điểmSoloQ +0,1
Kai'Sa51,6% · kỳ vọng 47,8% · 128 trận+3,8 điểmSoloQ -0,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • Ambessa44 trận
    45,5%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,9% · 1.472 trận
  • K'Sante41 trận
    63,4%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 51,6% · 1.532 trận
  • Ornn40 trận
    50,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,9% · 1.076 trận
  • Malphite39 trận
    51,3%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,4% · 2.004 trận
  • Gnar37 trận
    48,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,2% · 1.191 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin88 trận
    55,7%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,8% · 4.372 trận
  • Wukong81 trận
    48,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,5% · 1.839 trận
  • Jarvan IV56 trận
    51,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,3% · 1.957 trận
  • Sylas51 trận
    45,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,9% · 2.016 trận
  • Vi39 trận
    38,5%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 53,4% · 1.164 trận
Mid20 tướng
  • Ahri60 trận
    43,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,8% · 2.433 trận
  • Viktor43 trận
    51,2%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 52,1% · 2.554 trận
  • Syndra39 trận
    51,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,7% · 2.317 trận
  • Locke36 trận
    47,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,3% · 2.317 trận
  • Akali34 trận
    47,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,8% · 1.812 trận
ADC16 tướng
  • Ezreal72 trận
    52,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,1% · 3.588 trận
  • Caitlyn71 trận
    62,0%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 52,3% · 3.051 trận
  • Yunara68 trận
    51,5%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 49,2% · 4.377 trận
  • Jhin67 trận
    46,3%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,1% · 5.210 trận
  • Ashe55 trận
    58,2%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 55,0% · 1.261 trận
Support18 tướng
  • Lulu106 trận
    50,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,7% · 3.703 trận
  • Seraphine68 trận
    64,7%chênh lệch +17,7 điểmSoloQ: 52,5% · 1.194 trận
  • Leona64 trận
    46,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,8% · 2.369 trận
  • Nautilus52 trận
    48,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,5% · 3.496 trận
  • Thresh48 trận
    33,3%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 47,4% · 4.488 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,8%48.332 lượt chọn trên 1.713.050cấm 38,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,6%541 lượt chọn trên 34.524cấm 7,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,8%18 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

11,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 2,4%G1159 trận trên 6.731
  • 3,6%G2240 trận trên 6.733
  • 2,8%G3+76 trận trên 2.704
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 159 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.