Lee Sin
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 16,8%được chọn trong 4.555 trên 27.189 trận
- Cấm
- 28,2%6.300 lượt cấm trên 22.315 trận, so với 22,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 99% tướng đi rừng.Map pressureFrontline
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jayce ở nghiệp dư: +12,4 điểm trên 87 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,4 điểm87 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,7%
- SoloQ
- 7,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9%
- SoloQ
- 22,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 99% tướng đi rừng.
- Map pressuretop1%6,1 · tướng đi rừng: 4,7
- Chống chịu sát thươngtop20%1.151 · tướng đi rừng: 855
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 77 ở lane, 36 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 62% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng404 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng761 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đi rừng945 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng+172 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng+149 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng6,1 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng1.151 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 50 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 50 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 32 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
- Invade · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jayce ở nghiệp dư: +12,4 điểm trên 87 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante242 trận54,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,9% · 4.573 trận
- Sion216 trận45,8%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,9% · 2.358 trận
- Ambessa214 trận51,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,9% · 4.124 trận
- Malphite182 trận48,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,6% · 4.555 trận
- Ornn180 trận45,6%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,2% · 2.276 trận
- Renekton176 trận53,4%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,2% · 3.959 trận
- Dr. Mundo165 trận49,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,7% · 2.364 trận
- Nasus163 trận45,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,2% · 2.597 trận
- Gnar160 trận53,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,6% · 3.188 trận
- Aatrox159 trận45,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,6% · 4.027 trận
- Yone147 trận44,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,5% · 6.505 trận
- Jax130 trận46,9%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,1% · 4.637 trận
- Olaf127 trận49,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,4% · 3.157 trận
- Mordekaiser122 trận50,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,7% · 2.050 trận
- Camille110 trận40,9%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 48,9% · 3.871 trận
- Jayce87 trận62,1%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 51,4% · 6.624 trận
- Fiora61 trận42,6%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 48,7% · 4.072 trận
- Gangplank56 trận55,4%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 47,8% · 4.345 trận
- Irelia49 trận53,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,9% · 3.801 trận
- Darius34 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,4% · 3.328 trận
- Malphite19 trận—SoloQ: 47,6% · 4.555 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 51,4% · 6.624 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 47,4% · 3.328 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 51,4% · 6.624 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 47,6% · 4.555 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 47,4% · 3.328 trận
- Wukong501 trận48,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,2% · 5.253 trận
- Vi445 trận47,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,0% · 6.019 trận
- Jarvan IV295 trận56,6%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,4% · 5.906 trận
- Sylas232 trận48,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,3% · 6.688 trận
- Xin Zhao204 trận47,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,7% · 2.965 trận
- Naafiri173 trận48,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,9% · 4.062 trận
- Viego171 trận51,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,9% · 6.347 trận
- Qiyana145 trận53,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 48,8% · 8.277 trận
- Nocturne144 trận50,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 53,5% · 1.788 trận
- Graves141 trận43,3%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 50,1% · 7.533 trận
- Skarner110 trận48,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,5% · 1.550 trận
- Lillia101 trận49,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,4% · 3.093 trận
- Sejuani96 trận46,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 51,5% · 1.053 trận
- Cho'Gath92 trận48,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,9% · 3.510 trận
- Naafiri92 trận46,7%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,9% · 4.062 trận
- Kha'Zix81 trận54,3%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,1% · 5.877 trận
- Nidalee80 trận46,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,6% · 5.945 trận
- Elise75 trận48,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,9% · 3.919 trận
- Hecarim52 trận51,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,1% · 4.706 trận
- Naafiri37 trận45,9%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 50,9% · 4.062 trận
- Talon37 trận51,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,5% · 4.871 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 48,9% · 3.510 trận
- Viktor349 trận49,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,2% · 7.533 trận
- Ahri308 trận47,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,3% · 5.915 trận
- Syndra281 trận48,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,9% · 6.837 trận
- Sylas233 trận53,2%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,6% · 6.094 trận
- Orianna220 trận50,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,5% · 3.363 trận
- Locke153 trận49,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,2% · 6.200 trận
- LeBlanc145 trận43,4%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,3% · 3.941 trận
- Akali143 trận49,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,2% · 4.299 trận
- Yone139 trận56,1%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 50,3% · 6.599 trận
- Hwei132 trận50,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,4% · 2.991 trận
- Aurora129 trận60,5%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 49,3% · 2.661 trận
- Lissandra126 trận48,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 47,7% · 3.357 trận
- Ryze125 trận49,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 54,6% · 2.377 trận
- Xerath122 trận45,1%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 50,6% · 2.472 trận
- Galio120 trận52,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,1% · 4.041 trận
- Twisted Fate101 trận42,6%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 46,8% · 5.672 trận
- Zed80 trận48,8%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 49,7% · 4.937 trận
- Galio68 trận57,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,1% · 4.041 trận
- Yasuo51 trận52,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 48,7% · 5.032 trận
- Katarina21 trận—SoloQ: 49,0% · 4.246 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 49,0% · 4.246 trận
- Yunara501 trận47,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,0% · 12.799 trận
- Caitlyn392 trận51,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,8% · 8.030 trận
- Jhin385 trận47,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,0% · 15.340 trận
- Kai'Sa350 trận49,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,2% · 13.547 trận
- Ezreal328 trận59,8%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 53,2% · 8.616 trận
- Jinx281 trận48,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,1% · 9.700 trận
- Lucian246 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,3% · 5.777 trận
- Ashe205 trận41,5%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,5% · 3.260 trận
- Aphelios195 trận53,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,2% · 8.614 trận
- Xayah182 trận45,1%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,0% · 3.982 trận
- Sivir177 trận52,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,0% · 2.520 trận
- Tristana171 trận53,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,6% · 8.387 trận
- Miss Fortune160 trận44,4%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 50,6% · 2.844 trận
- Zeri135 trận40,7%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 48,7% · 5.226 trận
- Varus112 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,4% · 2.008 trận
- Kalista62 trận43,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,1% · 4.126 trận
- Draven38 trận55,3%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 47,9% · 3.319 trận
- Nautilus456 trận48,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,2% · 9.348 trận
- Lulu391 trận50,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,4% · 11.142 trận
- Leona291 trận44,3%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 48,1% · 5.611 trận
- Thresh279 trận48,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,0% · 11.501 trận
- Braum266 trận44,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,1% · 4.448 trận
- Seraphine260 trận48,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,8% · 3.194 trận
- Blitzcrank219 trận48,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 46,8% · 6.670 trận
- Milio210 trận56,7%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 53,6% · 3.304 trận
- Rell194 trận49,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 46,4% · 4.908 trận
- Alistar193 trận47,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 46,6% · 6.027 trận
- Rakan178 trận48,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,8% · 4.139 trận
- Karma177 trận57,6%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,9% · 5.793 trận
- Yuumi146 trận45,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 55,7% · 4.281 trận
- Poppy131 trận56,5%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 46,7% · 2.452 trận
- Bard123 trận39,0%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 51,1% · 5.590 trận
- Pyke88 trận44,3%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 50,2% · 4.372 trận
- Nami56 trận51,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,3% · 4.143 trận
- Janna19 trận—SoloQ: 49,2% · 4.210 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+7,4%127.199 lượt chọn trên 1.713.051cấm 22,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,7%2.670 lượt chọn trên 34.524cấm 28,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,2%203 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

