Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
45,0%Hạng 1 trên 173 tướng
Chọn
16,8%được chọn trong 4.555 trên 27.189 trận
Cấm
28,2%6.300 lượt cấm trên 22.315 trận, so với 22,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle49,7% từ 48,4% đến 50,9% trên 4.485 trậnSoloQ 49,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 26,8 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,7%
    SoloQ
    7,4%
    7,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 7,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9%
    SoloQ
    22,6%
    Tỉ lệ cấm 28,9% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 22,6% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    26,8 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 26,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục95% · 139.551
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 146.890
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 358 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)22% · 14.284
22%số trận ở soloQ
  1. Eclipse
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 99% tướng đi rừng.

  1. Map pressuretop1%6,1 · tướng đi rừng: 4,7
  2. Chống chịu sát thươngtop20%1.151 · tướng đi rừng: 855

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Frontline

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 77 ở lane, 36 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

404+21 so với 383
761-35 so với 796
945-111 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Lee Sintướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 62% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
6,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng404 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng761 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đi rừng945 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng+172 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng+149 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng6,1 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng1.151 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 50 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 50 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 32 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
  • Invade · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jayce ở nghiệp dư: +12,4 điểm trên 87 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jayce62,1% · kỳ vọng 49,7% · 87 trận+12,4 điểmSoloQ -0,2
Renekton53,4% · kỳ vọng 48,0% · 176 trận+5,5 điểmSoloQ -0,6
Gangplank55,4% · kỳ vọng 45,3% · 56 trận+10,0 điểmSoloQ -0,6
K'Sante54,5% · kỳ vọng 51,9% · 242 trận+2,7 điểmSoloQ +1,1
Ambessa51,4% · kỳ vọng 49,0% · 214 trận+2,4 điểmSoloQ -1,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV56,6% · kỳ vọng 51,2% · 295 trận+5,4 điểmSoloQ -0,4
Qiyana53,8% · kỳ vọng 47,0% · 145 trận+6,8 điểmSoloQ -0,2
Wukong48,5% · kỳ vọng 47,5% · 501 trận+1,0 điểmSoloQ +0,3
Kha'Zix54,3% · kỳ vọng 49,7% · 81 trận+4,7 điểmSoloQ +1,1
Sylas48,7% · kỳ vọng 48,4% · 232 trận+0,3 điểmSoloQ -1,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Aurora60,5% · kỳ vọng 50,7% · 129 trận+9,8 điểmSoloQ +0,3
Yone56,1% · kỳ vọng 47,4% · 139 trận+8,7 điểmSoloQ +0,6
Sylas53,2% · kỳ vọng 49,8% · 233 trận+3,5 điểmSoloQ +0,5
Zed48,8% · kỳ vọng 42,2% · 80 trận+6,6 điểmSoloQ +0,5
Viktor49,3% · kỳ vọng 49,2% · 349 trận+0,1 điểmSoloQ +0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal59,8% · kỳ vọng 52,9% · 328 trận+6,9 điểmSoloQ -0,3
Caitlyn51,0% · kỳ vọng 48,2% · 392 trận+2,9 điểmSoloQ -0,2
Tristana53,8% · kỳ vọng 49,9% · 171 trận+3,9 điểmSoloQ +1,5
Yunara47,5% · kỳ vọng 47,3% · 501 trận+0,2 điểmSoloQ +0,5
Sivir52,5% · kỳ vọng 50,3% · 177 trận+2,3 điểmSoloQ -0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Poppy56,5% · kỳ vọng 48,3% · 131 trận+8,2 điểmSoloQ -1,5
Milio56,7% · kỳ vọng 51,0% · 210 trận+5,7 điểmSoloQ +2,2
Karma57,6% · kỳ vọng 52,6% · 177 trận+5,1 điểmSoloQ +0,6
Rell49,5% · kỳ vọng 46,1% · 194 trận+3,3 điểmSoloQ -0,8
Blitzcrank48,4% · kỳ vọng 47,3% · 219 trận+1,1 điểmSoloQ -1,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Mordekaiser56,6% · kỳ vọng 50,3% · 159 trận+6,3 điểmSoloQ -0,6
K'Sante50,6% · kỳ vọng 47,5% · 243 trận+3,2 điểmSoloQ -0,3
Malphite52,9% · kỳ vọng 49,4% · 174 trận+3,4 điểmSoloQ -0,6
Gnar51,5% · kỳ vọng 48,1% · 171 trận+3,4 điểmSoloQ +0,1
Ornn52,4% · kỳ vọng 49,9% · 225 trận+2,5 điểmSoloQ +0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio57,9% · kỳ vọng 44,7% · 57 trận+13,2 điểmSoloQ -1,4
Viktor56,8% · kỳ vọng 50,2% · 280 trận+6,6 điểmSoloQ +0,5
Yasuo59,3% · kỳ vọng 50,5% · 54 trận+8,8 điểmSoloQ 0,0
Twisted Fate55,5% · kỳ vọng 51,5% · 128 trận+3,9 điểmSoloQ +0,6
Syndra51,8% · kỳ vọng 50,3% · 272 trận+1,5 điểmSoloQ +0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir54,5% · kỳ vọng 49,1% · 167 trận+5,4 điểmSoloQ -0,1
Xayah53,8% · kỳ vọng 50,9% · 266 trận+2,9 điểmSoloQ -0,5
Zeri55,9% · kỳ vọng 52,0% · 152 trận+3,9 điểmSoloQ +0,9
Caitlyn52,5% · kỳ vọng 51,1% · 373 trận+1,4 điểmSoloQ +0,2
Jhin48,9% · kỳ vọng 47,3% · 315 trận+1,5 điểmSoloQ +0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Alistar57,1% · kỳ vọng 51,1% · 161 trận+6,1 điểmSoloQ +0,3
Seraphine54,8% · kỳ vọng 51,0% · 241 trận+3,8 điểmSoloQ +0,2
Nami56,4% · kỳ vọng 47,3% · 55 trận+9,1 điểmSoloQ -0,7
Leona50,6% · kỳ vọng 48,6% · 310 trận+2,0 điểmSoloQ 0,0
Milio51,2% · kỳ vọng 48,3% · 207 trận+2,9 điểmSoloQ -0,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top26 tướng
  • K'Sante242 trận
    54,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,9% · 4.573 trận
  • Sion216 trận
    45,8%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,9% · 2.358 trận
  • Ambessa214 trận
    51,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,9% · 4.124 trận
  • Malphite182 trận
    48,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,6% · 4.555 trận
  • Ornn180 trận
    45,6%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,2% · 2.276 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong501 trận
    48,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,2% · 5.253 trận
  • Vi445 trận
    47,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,0% · 6.019 trận
  • Jarvan IV295 trận
    56,6%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,4% · 5.906 trận
  • Sylas232 trận
    48,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,3% · 6.688 trận
  • Xin Zhao204 trận
    47,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,7% · 2.965 trận
Mid21 tướng
  • Viktor349 trận
    49,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,2% · 7.533 trận
  • Ahri308 trận
    47,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,3% · 5.915 trận
  • Syndra281 trận
    48,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,9% · 6.837 trận
  • Sylas233 trận
    53,2%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,6% · 6.094 trận
  • Orianna220 trận
    50,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,5% · 3.363 trận
ADC17 tướng
  • Yunara501 trận
    47,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,0% · 12.799 trận
  • Caitlyn392 trận
    51,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,8% · 8.030 trận
  • Jhin385 trận
    47,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,0% · 15.340 trận
  • Kai'Sa350 trận
    49,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,2% · 13.547 trận
  • Ezreal328 trận
    59,8%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 53,2% · 8.616 trận
Support18 tướng
  • Nautilus456 trận
    48,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,2% · 9.348 trận
  • Lulu391 trận
    50,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,4% · 11.142 trận
  • Leona291 trận
    44,3%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 48,1% · 5.611 trận
  • Thresh279 trận
    48,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,0% · 11.501 trận
  • Braum266 trận
    44,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,1% · 4.448 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+7,4%127.199 lượt chọn trên 1.713.051cấm 22,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư7,7%2.670 lượt chọn trên 34.524cấm 28,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,2%203 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

38,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 17,5%G11.181 trận trên 6.731
  • 11,8%G2797 trận trên 6.733
  • 8,9%G3+240 trận trên 2.704
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 1.181 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.