Skarner
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,2%được chọn trong 1.418 trên 27.194 trận
- Cấm
- 3,4%768 lượt cấm trên 22.319 trận, so với 0,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đi rừng.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Karma ở nghiệp dư: +14,0 điểm trên 54 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,0 điểm54 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 47,9%
- SoloQ
- 50,8%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,1%
- SoloQ
- 0,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 0,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Heartsteel
Unending Despair
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đi rừng.
- Chống chịu sát thươngtop1%1.829 · tướng đi rừng: 855
- Khống chế (CC)top9%1,3 · tướng đi rừng: 0,7
- Đánh teamfighttop18%55% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 39 ở lane, 49 ở mid game và 68 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 93% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng368 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng795 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 68 trên 100 trong số tướng đi rừng1.131 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng-428 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng-702 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng1.829 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 81 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng1,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
- Invade · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Karma ở nghiệp dư: +14,0 điểm trên 54 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn84 trận45,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 42,7% · 342 trận
- K'Sante71 trận50,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 55,3% · 470 trận
- Sion69 trận36,2%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 47,9% · 263 trận
- Ambessa51 trận51,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,5% · 394 trận
- Renekton50 trận44,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 57,1% · 422 trận
- Gnar43 trận46,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,4% · 341 trận
- Olaf40 trận47,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,0% · 392 trận
- Aatrox39 trận46,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,5% · 460 trận
- Malphite39 trận51,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,8% · 475 trận
- Jax35 trận60,0%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 54,3% · 431 trận
- Shen35 trận45,7%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 52,3% · 323 trận
- Yone35 trận60,0%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 50,5% · 705 trận
- Zaahen34 trận41,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 43,9% · 262 trận
- Gwen33 trận39,4%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 50,2% · 255 trận
- Rumble32 trận46,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,2% · 183 trận
- Camille31 trận48,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,3% · 469 trận
- Jayce18 trận—SoloQ: 50,7% · 554 trận
- Gangplank17 trận—SoloQ: 48,6% · 426 trận
- Garen15 trận—SoloQ: 51,3% · 396 trận
- Fiora14 trận—SoloQ: 48,7% · 419 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 49,6% · 375 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,4% · 451 trận
- Wukong132 trận49,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,0% · 522 trận
- Lee Sin110 trận51,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,5% · 1.550 trận
- Jarvan IV105 trận59,0%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 52,2% · 567 trận
- Vi72 trận45,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,5% · 277 trận
- Xin Zhao52 trận51,9%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 53,9% · 180 trận
- Trundle45 trận40,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 55,0% · 140 trận
- Lillia43 trận37,2%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 47,6% · 546 trận
- Sylas41 trận39,0%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 53,5% · 566 trận
- Nocturne40 trận47,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 54,3% · 199 trận
- Qiyana39 trận59,0%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 52,4% · 942 trận
- Cho'Gath35 trận48,6%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 53,0% · 445 trận
- Sejuani35 trận48,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,8% · 118 trận
- Viego32 trận46,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 52,1% · 557 trận
- Pantheon31 trận51,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,3% · 69 trận
- Zac20 trận—SoloQ: 47,5% · 242 trận
- Graves19 trận—SoloQ: 54,2% · 659 trận
- Nidalee14 trận—SoloQ: 44,4% · 338 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 53,0% · 445 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 53,7% · 689 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 49,8% · 741 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 50,2% · 556 trận
- Viktor98 trận34,7%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 50,2% · 825 trận
- Syndra89 trận47,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,8% · 824 trận
- Ahri82 trận51,2%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,0% · 732 trận
- Hwei60 trận45,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,3% · 378 trận
- Orianna51 trận54,9%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,8% · 354 trận
- Ryze45 trận62,2%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 51,4% · 251 trận
- Aurora44 trận52,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 58,4% · 293 trận
- Galio38 trận63,2%chênh lệch +14,2 điểmSoloQ: 51,9% · 405 trận
- Sylas38 trận44,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 53,8% · 669 trận
- Akali37 trận48,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,5% · 439 trận
- Yone36 trận47,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,5% · 654 trận
- Lissandra35 trận40,0%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 47,7% · 346 trận
- Locke35 trận60,0%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 52,7% · 702 trận
- LeBlanc29 trận—SoloQ: 53,4% · 384 trận
- Xerath27 trận—SoloQ: 50,2% · 249 trận
- Twisted Fate18 trận—SoloQ: 51,7% · 478 trận
- Yasuo18 trận—SoloQ: 51,1% · 568 trận
- Zed15 trận—SoloQ: 52,3% · 482 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 51,9% · 405 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 48,5% · 435 trận
- Yunara118 trận39,0%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 49,9% · 1.432 trận
- Caitlyn98 trận48,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,9% · 908 trận
- Kai'Sa86 trận51,2%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,7% · 1.351 trận
- Jinx81 trận56,8%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 49,5% · 1.069 trận
- Jhin74 trận62,2%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 53,9% · 1.350 trận
- Tristana71 trận42,3%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 50,0% · 958 trận
- Ashe67 trận40,3%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 49,7% · 392 trận
- Lucian67 trận43,3%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 54,8% · 613 trận
- Sivir66 trận43,9%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 46,5% · 340 trận
- Ezreal63 trận58,7%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 56,0% · 802 trận
- Xayah52 trận46,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,3% · 485 trận
- Aphelios43 trận51,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,0% · 737 trận
- Zeri38 trận47,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,2% · 617 trận
- Ziggs29 trận—SoloQ: 55,6% · 133 trận
- Varus25 trận—SoloQ: 49,2% · 238 trận
- Kalista22 trận—SoloQ: 47,6% · 452 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 48,0% · 431 trận
- Lulu123 trận44,7%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 49,5% · 1.221 trận
- Nautilus100 trận51,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 53,9% · 988 trận
- Braum78 trận51,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,7% · 540 trận
- Milio76 trận36,8%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 50,4% · 556 trận
- Leona74 trận55,4%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 50,0% · 636 trận
- Rell70 trận45,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,3% · 538 trận
- Seraphine65 trận43,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,2% · 388 trận
- Thresh60 trận58,3%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 50,7% · 1.290 trận
- Karma54 trận64,8%chênh lệch +14,0 điểmSoloQ: 52,6% · 593 trận
- Rakan54 trận40,7%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 47,8% · 425 trận
- Blitzcrank48 trận54,2%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 50,1% · 599 trận
- Bard46 trận45,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 53,4% · 605 trận
- Alistar38 trận39,5%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 45,7% · 608 trận
- Nami28 trận—SoloQ: 50,2% · 628 trận
- Yuumi23 trận—SoloQ: 51,1% · 448 trận
- Pyke11 trận—SoloQ: 50,2% · 450 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 45,1% · 674 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%14.105 lượt chọn trên 1.713.051cấm 0,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,1%741 lượt chọn trên 34.524cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,8%106 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

