Zac
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,0%được chọn trong 828 trên 27.189 trận
- Cấm
- 3,8%851 lượt cấm trên 22.315 trận, so với 1,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Sunfire Aegis và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng đi rừng.FrontlineĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +21,7 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+21,7 điểm33 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,1%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,9%
- SoloQ
- 1,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Sunfire Aegis và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Sunfire Aegis
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng đi rừng.
- Khống chế (CC)top7%1,4 · tướng đi rừng: 0,7
- Để đồng đội gánh killtop14%hạng 86 trên 100
- Chống chịu sát thươngtop16%1.162 · tướng đi rừng: 855
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 30 ở lane, 34 ở mid game và 29 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 92% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừng357 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đi rừng754 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 29 trên 100 trong số tướng đi rừng956 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng-425 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng-641 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng5 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng1.162 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 86 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng1,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng61 · trung vị 66
- Invade · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +21,7 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn37 trận51,4%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,7% · 524 trận
- K'Sante35 trận54,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,6% · 793 trận
- Malphite33 trận69,7%chênh lệch +21,7 điểmSoloQ: 50,3% · 795 trận
- Renekton27 trận—SoloQ: 51,5% · 732 trận
- Sion26 trận—SoloQ: 52,6% · 468 trận
- Ambessa24 trận—SoloQ: 55,0% · 707 trận
- Nasus22 trận—SoloQ: 54,2% · 561 trận
- Olaf22 trận—SoloQ: 54,5% · 554 trận
- Zaahen22 trận—SoloQ: 48,5% · 522 trận
- Dr. Mundo20 trận—SoloQ: 54,0% · 483 trận
- Mordekaiser19 trận—SoloQ: 52,2% · 575 trận
- Jax18 trận—SoloQ: 48,7% · 731 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 50,0% · 1.250 trận
- Camille17 trận—SoloQ: 49,3% · 793 trận
- Shen17 trận—SoloQ: 51,6% · 527 trận
- Aatrox16 trận—SoloQ: 51,0% · 876 trận
- Gnar16 trận—SoloQ: 51,4% · 619 trận
- Garen11 trận—SoloQ: 50,6% · 751 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 48,9% · 802 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 54,1% · 862 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 47,9% · 791 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 51,6% · 669 trận
- Wukong44 trận43,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,5% · 945 trận
- Jarvan IV43 trận46,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,3% · 1.013 trận
- Lillia41 trận51,2%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 47,1% · 1.057 trận
- Lee Sin38 trận42,1%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 49,6% · 2.163 trận
- Sylas32 trận46,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,3% · 1.023 trận
- Nocturne27 trận—SoloQ: 56,6% · 343 trận
- Vi27 trận—SoloQ: 53,7% · 572 trận
- Xin Zhao27 trận—SoloQ: 48,2% · 361 trận
- Cho'Gath25 trận—SoloQ: 51,5% · 719 trận
- Sejuani25 trận—SoloQ: 57,4% · 263 trận
- Skarner20 trận—SoloQ: 52,5% · 242 trận
- Viego19 trận—SoloQ: 51,3% · 1.025 trận
- Naafiri17 trận—SoloQ: 52,0% · 369 trận
- Poppy17 trận—SoloQ: 63,6% · 121 trận
- Trundle16 trận—SoloQ: 51,1% · 139 trận
- Nidalee15 trận—SoloQ: 50,6% · 638 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 50,6% · 1.327 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 51,5% · 1.144 trận
- Kayn9 trận—SoloQ: 53,2% · 709 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 51,8% · 1.026 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 51,6% · 929 trận
- Master Yi6 trận—SoloQ: 54,4% · 687 trận
- Viktor49 trận42,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,7% · 1.358 trận
- Ahri40 trận55,0%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.375 trận
- Syndra34 trận47,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,7% · 1.404 trận
- Hwei32 trận31,3%chênh lệch -14,9 điểmSoloQ: 52,2% · 676 trận
- Orianna29 trận—SoloQ: 59,0% · 478 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 52,2% · 1.183 trận
- Sylas23 trận—SoloQ: 57,7% · 1.058 trận
- Akali22 trận—SoloQ: 52,2% · 787 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 51,4% · 786 trận
- LeBlanc22 trận—SoloQ: 48,6% · 708 trận
- Aurora21 trận—SoloQ: 50,0% · 510 trận
- Lissandra18 trận—SoloQ: 49,4% · 619 trận
- Xerath17 trận—SoloQ: 53,5% · 424 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 51,6% · 1.145 trận
- Ryze16 trận—SoloQ: 54,6% · 366 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 49,1% · 956 trận
- Twisted Fate13 trận—SoloQ: 50,8% · 833 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 51,4% · 786 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 51,7% · 962 trận
- Caitlyn57 trận40,4%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 54,0% · 1.433 trận
- Kai'Sa55 trận49,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,7% · 2.493 trận
- Yunara53 trận47,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,2% · 2.333 trận
- Jinx48 trận35,4%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 50,6% · 1.857 trận
- Ezreal46 trận52,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 56,1% · 1.541 trận
- Jhin38 trận68,4%chênh lệch +18,3 điểmSoloQ: 50,5% · 2.421 trận
- Lucian38 trận42,1%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 51,8% · 1.187 trận
- Ashe36 trận33,3%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 52,2% · 642 trận
- Tristana28 trận—SoloQ: 50,8% · 1.606 trận
- Xayah26 trận—SoloQ: 49,0% · 938 trận
- Aphelios25 trận—SoloQ: 51,0% · 1.285 trận
- Sivir22 trận—SoloQ: 47,4% · 648 trận
- Miss Fortune21 trận—SoloQ: 51,1% · 550 trận
- Corki16 trận—SoloQ: 53,4% · 356 trận
- Varus14 trận—SoloQ: 50,5% · 394 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 49,2% · 1.024 trận
- Kalista12 trận—SoloQ: 50,3% · 748 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 51,3% · 741 trận
- Nautilus57 trận45,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,7% · 1.532 trận
- Lulu46 trận45,7%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,1% · 1.909 trận
- Braum41 trận48,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 53,1% · 863 trận
- Thresh41 trận48,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,9% · 2.436 trận
- Seraphine40 trận42,5%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,2% · 669 trận
- Blitzcrank38 trận55,3%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 52,8% · 1.040 trận
- Leona38 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,6% · 1.039 trận
- Milio34 trận52,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,3% · 766 trận
- Rell33 trận42,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,7% · 822 trận
- Alistar26 trận—SoloQ: 49,7% · 1.318 trận
- Poppy24 trận—SoloQ: 50,8% · 547 trận
- Bard23 trận—SoloQ: 49,2% · 892 trận
- Rakan23 trận—SoloQ: 49,8% · 735 trận
- Yuumi20 trận—SoloQ: 53,6% · 729 trận
- Karma18 trận—SoloQ: 53,4% · 937 trận
- Janna11 trận—SoloQ: 50,0% · 1.373 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 49,7% · 1.093 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 49,3% · 779 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 47,3% · 795 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%24.278 lượt chọn trên 1.713.051cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,1%373 lượt chọn trên 34.524cấm 3,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

