Blitzcrank
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 8,6%được chọn trong 2.341 trên 27.189 trận
- Cấm
- 7,1%1.587 lượt cấm trên 22.315 trận, so với 14,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNâng Cấp Băng Giá, rồi Malignance, Hextech Rocketbelt và Void Staff: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 86% tướng hỗ trợ.Map pressureCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +11,1 điểm trên 170 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,1 điểm170 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,3%
- SoloQ
- 14,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Nâng Cấp Băng Giá, rồi Malignance, Hextech Rocketbelt và Void Staff: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Hextech Rocketbelt
Void Staff
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 86% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top14%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
- Map pressuretop21%5,5 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 30 ở lane, 42 ở mid game và 44 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 80% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ238 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ327 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ369 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-85 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-120 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,5 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ715 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ51% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ19% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 41 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +11,1 điểm trên 170 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion131 trận57,3%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.336 trận
- K'Sante128 trận57,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 53,5% · 2.348 trận
- Ornn109 trận55,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,9% · 1.503 trận
- Renekton107 trận46,7%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 53,2% · 2.267 trận
- Ambessa97 trận40,2%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 53,2% · 2.163 trận
- Malphite97 trận50,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,6% · 2.536 trận
- Yone87 trận41,4%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 52,5% · 3.405 trận
- Aatrox85 trận54,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,7% · 2.327 trận
- Gnar76 trận57,9%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 52,6% · 1.684 trận
- Mordekaiser72 trận52,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 54,2% · 1.307 trận
- Dr. Mundo71 trận43,7%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 53,3% · 1.348 trận
- Nasus71 trận53,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,5% · 1.488 trận
- Olaf65 trận49,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,4% · 1.561 trận
- Jax60 trận51,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,0% · 2.647 trận
- Shen59 trận59,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 53,3% · 1.403 trận
- Camille52 trận51,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,3% · 2.144 trận
- Fiora35 trận34,3%chênh lệch -16,8 điểmSoloQ: 50,6% · 2.172 trận
- Jayce34 trận67,6%chênh lệch +15,3 điểmSoloQ: 54,3% · 3.163 trận
- Garen32 trận53,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,3% · 1.796 trận
- Irelia28 trận—SoloQ: 51,4% · 2.058 trận
- Gangplank25 trận—SoloQ: 51,0% · 2.248 trận
- Darius20 trận—SoloQ: 49,8% · 2.076 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 49,8% · 2.076 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 48,6% · 2.536 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 54,3% · 3.163 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 54,3% · 3.163 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,8% · 2.076 trận
- Lee Sin219 trận51,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 53,2% · 6.670 trận
- Wukong189 trận52,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,3% · 2.584 trận
- Vi149 trận53,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,0% · 1.596 trận
- Jarvan IV148 trận54,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 54,5% · 2.695 trận
- Sylas132 trận45,5%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,9% · 3.394 trận
- Xin Zhao110 trận60,9%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 50,8% · 1.161 trận
- Viego83 trận62,7%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 52,6% · 2.894 trận
- Lillia78 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,7% · 1.906 trận
- Nocturne72 trận52,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,7% · 1.067 trận
- Qiyana70 trận40,0%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 51,7% · 3.886 trận
- Cho'Gath67 trận56,7%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 51,5% · 1.920 trận
- Sejuani55 trận60,0%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,6% · 638 trận
- Jayce49 trận46,9%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 54,3% · 1.150 trận
- Skarner48 trận45,8%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 49,9% · 599 trận
- Graves46 trận58,7%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,9% · 3.438 trận
- Nidalee44 trận40,9%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 49,5% · 2.439 trận
- Kha'Zix37 trận48,6%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,7% · 3.205 trận
- Hecarim33 trận39,4%chênh lệch -17,5 điểmSoloQ: 53,1% · 2.828 trận
- Kayn31 trận71,0%chênh lệch +15,6 điểmSoloQ: 52,9% · 1.753 trận
- Talon21 trận—SoloQ: 50,3% · 3.140 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 51,5% · 1.920 trận
- Ahri170 trận61,8%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 50,7% · 3.501 trận
- Viktor169 trận50,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,1% · 3.886 trận
- Syndra129 trận54,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,7% · 3.637 trận
- Sylas120 trận56,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,0% · 3.722 trận
- Orianna92 trận50,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 54,2% · 1.659 trận
- LeBlanc89 trận43,8%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 51,9% · 2.195 trận
- Galio75 trận46,7%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,3% · 2.115 trận
- Yone74 trận51,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,7% · 3.285 trận
- Hwei70 trận55,7%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 53,8% · 1.734 trận
- Lissandra70 trận60,0%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 50,7% · 1.912 trận
- Akali69 trận59,4%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 53,6% · 2.543 trận
- Twisted Fate64 trận45,3%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 48,7% · 2.910 trận
- Locke61 trận57,4%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 52,1% · 3.271 trận
- Xerath61 trận39,3%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 52,6% · 1.478 trận
- Aurora60 trận53,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.515 trận
- Zed56 trận41,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,4% · 2.515 trận
- Ekko33 trận54,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,4% · 1.909 trận
- Galio31 trận54,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,3% · 2.115 trận
- Yasuo21 trận—SoloQ: 49,9% · 2.520 trận
- Yunara247 trận47,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,7% · 6.935 trận
- Caitlyn236 trận53,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 55,2% · 5.449 trận
- Jinx219 trận52,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,0% · 6.319 trận
- Jhin185 trận51,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,9% · 7.885 trận
- Ashe149 trận56,4%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,8% · 2.086 trận
- Lucian134 trận51,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,5% · 3.085 trận
- Ezreal132 trận50,8%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 57,0% · 4.404 trận
- Aphelios128 trận59,4%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,3% · 4.844 trận
- Xayah111 trận60,4%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 49,9% · 2.327 trận
- Kai'Sa92 trận57,6%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,4% · 5.728 trận
- Zeri78 trận39,7%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 49,3% · 2.659 trận
- Sivir69 trận49,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,3% · 2.298 trận
- Miss Fortune68 trận38,2%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 51,3% · 1.461 trận
- Tristana59 trận44,1%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 49,8% · 3.576 trận
- Varus53 trận52,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 54,9% · 1.214 trận
- Kalista36 trận58,3%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 50,0% · 1.721 trận
- Draven27 trận—SoloQ: 49,5% · 2.131 trận
- Lulu358 trận56,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,0% · 7.307 trận
- Thresh245 trận51,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,2% · 8.705 trận
- Seraphine205 trận54,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,2% · 2.046 trận
- Milio187 trận56,7%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 54,5% · 2.282 trận
- Leona147 trận55,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,8% · 3.687 trận
- Nautilus135 trận47,4%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 51,9% · 4.198 trận
- Braum124 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,0% · 3.168 trận
- Karma89 trận48,3%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 55,9% · 3.096 trận
- Alistar82 trận37,8%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 46,1% · 3.567 trận
- Bard73 trận50,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,8% · 2.789 trận
- Yuumi57 trận49,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 55,8% · 1.985 trận
- Rakan55 trận52,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 46,1% · 2.011 trận
- Morgana50 trận50,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,1% · 1.566 trận
- Rell49 trận44,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,5% · 1.887 trận
- Lux46 trận58,7%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 55,9% · 1.865 trận
- Nami36 trận55,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 54,2% · 2.816 trận
- Pyke32 trận62,5%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 50,1% · 1.997 trận
- Janna23 trận—SoloQ: 52,0% · 3.285 trận
- Senna11 trận—SoloQ: 51,5% · 2.310 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,1%70.924 lượt chọn trên 1.713.050cấm 14,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,2%1.447 lượt chọn trên 34.524cấm 7,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,9%19 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

