Orianna
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 10,0%được chọn trong 2.725 trên 27.186 trận
- Cấm
- 10,1%2.264 lượt cấm trên 22.312 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 77% tướng đường giữa.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +6,5 điểm trên 297 trận, khoảng tin cậy trên 0.+6,5 điểm297 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,1%
- SoloQ
- 2,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,7%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 77% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop23%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 43 ở lane, 44 ở mid game và 50 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa521 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa880 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữa1.179 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa-53 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-126 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa3,2 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa437 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 75 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +6,5 điểm trên 297 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn186 trận52,7%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 48,4% · 788 trận
- K'Sante169 trận54,4%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,3% · 1.222 trận
- Ambessa144 trận42,4%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,7% · 1.124 trận
- Renekton144 trận51,4%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,1% · 1.086 trận
- Sion126 trận55,6%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 48,1% · 669 trận
- Gnar106 trận44,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,9% · 854 trận
- Aatrox93 trận43,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,0% · 1.092 trận
- Malphite93 trận47,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,8% · 1.144 trận
- Camille91 trận44,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 45,3% · 1.074 trận
- Jax85 trận43,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,7% · 1.247 trận
- Olaf84 trận41,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 46,8% · 856 trận
- Yone73 trận49,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,5% · 1.613 trận
- Nasus70 trận50,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 46,1% · 653 trận
- Dr. Mundo65 trận52,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,3% · 646 trận
- Mordekaiser65 trận43,1%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,1% · 603 trận
- Jayce52 trận38,5%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 51,6% · 1.605 trận
- Garen44 trận47,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,5% · 855 trận
- Fiora43 trận55,8%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 44,8% · 1.078 trận
- Gangplank27 trận—SoloQ: 49,9% · 1.125 trận
- Darius22 trận—SoloQ: 49,4% · 994 trận
- Irelia13 trận—SoloQ: 46,3% · 896 trận
- Malphite13 trận—SoloQ: 47,8% · 1.144 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 51,6% · 1.605 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 51,6% · 1.605 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 47,8% · 1.144 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 49,4% · 994 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 49,4% · 994 trận
- Wukong296 trận50,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 45,8% · 1.289 trận
- Jarvan IV235 trận46,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,0% · 1.315 trận
- Lee Sin220 trận49,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,5% · 3.363 trận
- Vi152 trận54,6%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 52,6% · 877 trận
- Xin Zhao141 trận45,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,2% · 610 trận
- Nocturne138 trận49,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,1% · 530 trận
- Sylas102 trận52,0%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 48,8% · 1.478 trận
- Lillia73 trận39,7%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 50,3% · 935 trận
- Qiyana73 trận39,7%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 45,4% · 1.919 trận
- Viego70 trận47,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,1% · 1.426 trận
- Sejuani69 trận33,3%chênh lệch -16,8 điểmSoloQ: 46,7% · 319 trận
- Cho'Gath63 trận42,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,3% · 940 trận
- Graves53 trận52,8%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,7% · 1.654 trận
- Pantheon52 trận59,6%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 49,0% · 200 trận
- Naafiri51 trận35,3%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 53,3% · 660 trận
- Kha'Zix46 trận60,9%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 47,4% · 1.539 trận
- Elise33 trận51,5%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 48,4% · 882 trận
- Hecarim26 trận—SoloQ: 45,5% · 1.452 trận
- Cho'Gath22 trận—SoloQ: 50,3% · 940 trận
- Kayn22 trận—SoloQ: 51,8% · 879 trận
- Nidalee21 trận—SoloQ: 45,6% · 1.192 trận
- Talon20 trận—SoloQ: 46,9% · 1.443 trận
- Viktor265 trận45,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,7% · 2.602 trận
- Syndra259 trận47,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 45,7% · 2.441 trận
- Ahri221 trận49,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,1% · 1.873 trận
- Locke119 trận49,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 44,9% · 1.696 trận
- Akali115 trận44,3%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,9% · 1.379 trận
- Sylas115 trận46,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,7% · 1.621 trận
- Hwei114 trận46,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 45,3% · 868 trận
- Aurora111 trận49,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,9% · 773 trận
- LeBlanc94 trận37,2%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 47,1% · 1.116 trận
- Galio90 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,5% · 954 trận
- Ryze90 trận55,6%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 54,6% · 736 trận
- Yone86 trận39,5%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,3% · 1.520 trận
- Lissandra77 trận41,6%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 53,2% · 877 trận
- Xerath65 trận58,5%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 48,3% · 726 trận
- Taliyah52 trận53,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 48,4% · 661 trận
- Twisted Fate41 trận34,1%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 47,9% · 1.515 trận
- Galio27 trận—SoloQ: 49,5% · 954 trận
- Zed22 trận—SoloQ: 47,4% · 1.115 trận
- Yasuo16 trận—SoloQ: 48,9% · 1.298 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 48,8% · 985 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 49,5% · 954 trận
- Yunara297 trận51,9%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 48,6% · 3.469 trận
- Caitlyn233 trận46,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,2% · 2.117 trận
- Ezreal220 trận49,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,7% · 2.102 trận
- Jinx194 trận47,4%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,3% · 2.636 trận
- Jhin179 trận50,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,5% · 3.761 trận
- Kai'Sa176 trận54,0%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 48,6% · 3.327 trận
- Xayah156 trận41,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 45,9% · 1.332 trận
- Lucian143 trận51,7%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,7% · 1.622 trận
- Ashe121 trận36,4%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 50,2% · 880 trận
- Tristana118 trận44,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 46,7% · 2.161 trận
- Aphelios107 trận54,2%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,3% · 2.147 trận
- Sivir95 trận50,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,0% · 730 trận
- Zeri83 trận53,0%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 48,6% · 1.429 trận
- Miss Fortune68 trận36,8%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 49,0% · 845 trận
- Kalista60 trận33,3%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 46,5% · 1.134 trận
- Draven18 trận—SoloQ: 46,0% · 1.010 trận
- Lulu285 trận53,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,6% · 3.183 trận
- Nautilus252 trận44,8%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,5% · 2.408 trận
- Braum181 trận44,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,0% · 1.396 trận
- Milio169 trận50,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,6% · 1.044 trận
- Seraphine161 trận47,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,4% · 949 trận
- Thresh157 trận46,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 45,2% · 3.063 trận
- Leona155 trận49,7%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 46,1% · 1.558 trận
- Karma148 trận55,4%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 50,9% · 1.633 trận
- Rakan131 trận45,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 43,3% · 1.138 trận
- Alistar118 trận39,0%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 45,8% · 1.547 trận
- Rell114 trận41,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 45,4% · 1.281 trận
- Blitzcrank92 trận50,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 45,8% · 1.659 trận
- Bard79 trận39,2%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 49,0% · 1.429 trận
- Yuumi58 trận39,7%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 54,2% · 1.091 trận
- Neeko54 trận40,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 48,7% · 372 trận
- Nami46 trận63,0%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 49,4% · 1.415 trận
- Janna25 trận—SoloQ: 47,7% · 1.366 trận
- Senna13 trận—SoloQ: 45,0% · 1.122 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%34.400 lượt chọn trên 1.713.048cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,1%1.756 lượt chọn trên 34.524cấm 9,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,7%214 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

