Orianna
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 12,0%được chọn trong 317 trên 2.644 trận
- Cấm
- 12,4%242 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 77% tướng đường giữa.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,3%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,1%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,4 phút
- SoloQ
- 28,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 77% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop23%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 43 ở lane, 44 ở mid game và 50 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa521 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa880 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữa1.179 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa-53 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-126 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa3,2 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa437 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 75 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn26 trận—SoloQ: 47,1% · 189 trận
- Ambessa18 trận—SoloQ: 44,5% · 209 trận
- Gnar18 trận—SoloQ: 51,8% · 139 trận
- Aatrox16 trận—SoloQ: 46,4% · 220 trận
- Olaf16 trận—SoloQ: 50,7% · 140 trận
- K'Sante14 trận—SoloQ: 46,4% · 138 trận
- Sion13 trận—SoloQ: 49,3% · 144 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 43,3% · 268 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 54,7% · 170 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 49,6% · 234 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 50,2% · 247 trận
- Mordekaiser8 trận—SoloQ: 56,5% · 186 trận
- Shen8 trận—SoloQ: 52,9% · 210 trận
- Urgot8 trận—SoloQ: 46,4% · 151 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 43,6% · 236 trận
- Renekton7 trận—SoloQ: 47,8% · 224 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 44,5% · 274 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 47,2% · 303 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 40,0% · 215 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 44,7% · 215 trận
- Wukong36 trận47,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 46,7% · 338 trận
- Jarvan IV33 trận60,6%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 47,9% · 263 trận
- Xin Zhao23 trận—SoloQ: 49,0% · 104 trận
- Nocturne22 trận—SoloQ: 42,9% · 126 trận
- Vi17 trận—SoloQ: 50,0% · 114 trận
- Shyvana12 trận—SoloQ: 49,7% · 189 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 54,4% · 239 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 46,2% · 39 trận
- Lee Sin9 trận—SoloQ: 52,5% · 394 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 46,3% · 285 trận
- Trundle9 trận—SoloQ: 38,9% · 36 trận
- Skarner8 trận—SoloQ: 49,2% · 61 trận
- Amumu7 trận—SoloQ: 38,6% · 57 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 52,8% · 218 trận
- Maokai6 trận—SoloQ: — · 27 trận
- Viego6 trận—SoloQ: 48,1% · 258 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 54,4% · 239 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 48,7% · 458 trận
- Syndra46 trận39,1%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 46,6% · 491 trận
- Ahri29 trận—SoloQ: 50,4% · 363 trận
- Viktor26 trận—SoloQ: 51,8% · 488 trận
- Locke25 trận—SoloQ: 42,6% · 338 trận
- Akali20 trận—SoloQ: 51,3% · 263 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 44,1% · 204 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 41,4% · 128 trận
- Hwei11 trận—SoloQ: 40,4% · 156 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 48,7% · 226 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 51,5% · 262 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 46,3% · 354 trận
- Lissandra9 trận—SoloQ: 52,6% · 154 trận
- Ryze7 trận—SoloQ: 57,4% · 115 trận
- Taliyah7 trận—SoloQ: 46,8% · 109 trận
- Xerath7 trận—SoloQ: 46,3% · 162 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 39,2% · 209 trận
- Ezreal39 trận38,5%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 48,8% · 342 trận
- Yunara34 trận58,8%chênh lệch +13,8 điểmSoloQ: 48,5% · 606 trận
- Caitlyn26 trận—SoloQ: 48,7% · 427 trận
- Jhin21 trận—SoloQ: 46,4% · 741 trận
- Jinx21 trận—SoloQ: 46,6% · 625 trận
- Xayah18 trận—SoloQ: 52,3% · 197 trận
- Ashe17 trận—SoloQ: 47,7% · 235 trận
- Sivir17 trận—SoloQ: 52,7% · 165 trận
- Lucian15 trận—SoloQ: 46,9% · 335 trận
- Tristana14 trận—SoloQ: 49,9% · 441 trận
- Kai'Sa13 trận—SoloQ: 45,4% · 533 trận
- Miss Fortune7 trận—SoloQ: 50,5% · 214 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 47,5% · 158 trận
- Ziggs6 trận—SoloQ: 55,1% · 98 trận
- Corki5 trận—SoloQ: 59,5% · 74 trận
- Zeri5 trận—SoloQ: 46,2% · 275 trận
- Nautilus38 trận34,2%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 47,8% · 425 trận
- Lulu32 trận59,4%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 51,8% · 479 trận
- Karma26 trận—SoloQ: 54,5% · 275 trận
- Milio22 trận—SoloQ: 48,5% · 227 trận
- Rakan18 trận—SoloQ: 46,9% · 209 trận
- Seraphine18 trận—SoloQ: 57,6% · 269 trận
- Alistar16 trận—SoloQ: 47,7% · 300 trận
- Bard14 trận—SoloQ: 46,1% · 206 trận
- Rell13 trận—SoloQ: 42,1% · 221 trận
- Braum12 trận—SoloQ: 51,1% · 278 trận
- Leona12 trận—SoloQ: 45,8% · 325 trận
- Thresh9 trận—SoloQ: 44,7% · 528 trận
- Nami7 trận—SoloQ: 49,1% · 430 trận
- Renata Glasc7 trận—SoloQ: 54,3% · 94 trận
- Blitzcrank6 trận—SoloQ: 44,7% · 322 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 45,0% · 393 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%7.120 lượt chọn trên 431.269cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,3%232 lượt chọn trên 3.686cấm 11,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,7%214 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

