Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
27,5%Hạng 12 trên 173 tướng
Chọn
14,2%được chọn trong 922 trên 6.488 trận
Cấm
13,3%433 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 0,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid49,9% từ 47,2% đến 52,7% trên 917 trậnSoloQ 47,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,2%
    SoloQ
    1,9%
    7,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    12,9%
    SoloQ
    0,5%
    Tỉ lệ cấm 12,9% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 0,5% ở soloQ trên 129.307 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery52% · 7.623
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển87% · 12.880
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 91% · 139 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)11% · 602
11%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 77% tướng đường giữa.

  1. Đánh teamfighttop23%58% · tướng đường giữa: 55%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 43 ở lane, 44 ở mid game và 50 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

521-7 so với 528
880-19 so với 899
1.1790 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Oriannatướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 63% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa521 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa880 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữa1.179 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa-53 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-126 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa3,2 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa437 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 75 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn58,0% · kỳ vọng 51,9% · 88 trận+6,0 điểmSoloQ +3,0
K'Sante59,4% · kỳ vọng 52,1% · 64 trận+7,3 điểmSoloQ +2,2
Sion56,0% · kỳ vọng 48,5% · 50 trận+7,5 điểmSoloQ -3,6
Malphite61,0% · kỳ vọng 56,4% · 41 trận+4,6 điểmSoloQ -1,5
Renekton48,5% · kỳ vọng 46,9% · 66 trận+1,6 điểmSoloQ +0,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi62,5% · kỳ vọng 49,5% · 40 trận+13,0 điểmSoloQ -1,0
Lee Sin51,6% · kỳ vọng 43,1% · 31 trận+8,5 điểmSoloQ -0,8
Nocturne56,1% · kỳ vọng 54,2% · 66 trận+1,8 điểmSoloQ -0,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ryze60,6% · kỳ vọng 48,3% · 33 trận+12,3 điểmSoloQ +3,0
Syndra52,0% · kỳ vọng 49,1% · 123 trận+2,9 điểmSoloQ -0,2
Locke52,4% · kỳ vọng 45,1% · 42 trận+7,3 điểmSoloQ -3,0
Ahri51,9% · kỳ vọng 50,6% · 79 trận+1,3 điểmSoloQ +1,3
Aurora55,8% · kỳ vọng 53,5% · 43 trận+2,3 điểmSoloQ +4,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin61,8% · kỳ vọng 47,3% · 34 trận+14,5 điểmSoloQ -0,2
Caitlyn56,6% · kỳ vọng 48,9% · 83 trận+7,8 điểmSoloQ -2,4
Yunara54,1% · kỳ vọng 47,7% · 111 trận+6,3 điểmSoloQ +0,9
Kai'Sa61,1% · kỳ vọng 52,9% · 54 trận+8,2 điểmSoloQ -1,5
Lucian57,8% · kỳ vọng 49,8% · 45 trận+7,9 điểmSoloQ +1,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio57,1% · kỳ vọng 50,2% · 70 trận+6,9 điểmSoloQ +1,5
Rell50,0% · kỳ vọng 45,3% · 50 trận+4,7 điểmSoloQ +0,9
Karma53,5% · kỳ vọng 51,9% · 71 trận+1,6 điểmSoloQ -1,2
Leona58,0% · kỳ vọng 54,7% · 50 trận+3,3 điểmSoloQ -3,9
Rakan47,5% · kỳ vọng 47,2% · 61 trận+0,4 điểmSoloQ -6,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa59,4% · kỳ vọng 51,4% · 64 trận+7,9 điểmSoloQ -0,4
K'Sante55,8% · kỳ vọng 47,8% · 43 trận+8,0 điểmSoloQ -1,1
Ornn50,0% · kỳ vọng 47,9% · 88 trận+2,1 điểmSoloQ +1,0
Shen51,4% · kỳ vọng 45,6% · 37 trận+5,7 điểmSoloQ -1,0
Camille61,0% · kỳ vọng 56,2% · 41 trận+4,8 điểmSoloQ -0,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi60,0% · kỳ vọng 50,4% · 55 trận+9,6 điểmSoloQ -7,5
Jarvan IV50,8% · kỳ vọng 49,1% · 130 trận+1,6 điểmSoloQ +2,2
Wukong50,0% · kỳ vọng 49,8% · 148 trận+0,2 điểmSoloQ -2,1
Xin Zhao51,6% · kỳ vọng 49,4% · 64 trận+2,1 điểmSoloQ +1,7
Skarner48,4% · kỳ vọng 47,3% · 31 trận+1,1 điểmSoloQ +3,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah57,4% · kỳ vọng 49,7% · 68 trận+7,6 điểmSoloQ +1,4
Jhin61,1% · kỳ vọng 52,6% · 54 trận+8,5 điểmSoloQ +0,4
Sivir53,4% · kỳ vọng 46,7% · 58 trận+6,7 điểmSoloQ +0,8
Yunara55,1% · kỳ vọng 52,1% · 107 trận+3,0 điểmSoloQ -0,4
Ashe51,5% · kỳ vọng 48,2% · 68 trận+3,3 điểmSoloQ -2,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh65,7% · kỳ vọng 50,6% · 35 trận+15,2 điểmSoloQ -0,6
Seraphine57,1% · kỳ vọng 47,4% · 70 trận+9,7 điểmSoloQ +0,3
Rell63,8% · kỳ vọng 54,6% · 58 trận+9,2 điểmSoloQ +3,0
Leona54,0% · kỳ vọng 45,2% · 50 trận+8,8 điểmSoloQ +1,3
Lulu51,6% · kỳ vọng 47,1% · 95 trận+4,5 điểmSoloQ -0,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • Ornn88 trận
    58,0%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 49,7% · 469 trận
  • Renekton66 trận
    48,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,1% · 441 trận
  • K'Sante64 trận
    59,4%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 52,8% · 322 trận
  • Sion50 trận
    56,0%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 44,8% · 279 trận
  • Ambessa44 trận
    43,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 48,7% · 382 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong139 trận
    49,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 45,5% · 556 trận
  • Jarvan IV116 trận
    46,6%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,8% · 530 trận
  • Nocturne66 trận
    56,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,0% · 204 trận
  • Xin Zhao61 trận
    45,9%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,6% · 183 trận
  • Vi40 trận
    62,5%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 48,5% · 264 trận
Mid18 tướng
  • Syndra123 trận
    52,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 46,6% · 1.016 trận
  • Viktor112 trận
    46,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,5% · 804 trận
  • Ahri79 trận
    51,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,7% · 914 trận
  • Aurora43 trận
    55,8%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,3% · 277 trận
  • Hwei42 trận
    38,1%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 44,8% · 353 trận
ADC18 tướng
  • Yunara111 trận
    54,1%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 48,4% · 1.329 trận
  • Caitlyn83 trận
    56,6%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 46,5% · 830 trận
  • Jinx67 trận
    50,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,2% · 906 trận
  • Xayah66 trận
    40,9%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 45,5% · 453 trận
  • Ezreal59 trận
    50,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,2% · 694 trận
Support17 tướng
  • Lulu103 trận
    52,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 45,8% · 1.174 trận
  • Karma71 trận
    53,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,1% · 646 trận
  • Milio70 trận
    57,1%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 50,4% · 484 trận
  • Braum66 trận
    42,4%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 48,0% · 552 trận
  • Seraphine65 trận
    52,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,8% · 352 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,9%12.849 lượt chọn trên 672.394cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư7,2%671 lượt chọn trên 9.366cấm 12,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,7%214 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

24,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 15,3%G1294 trận trên 1.918
  • 14,4%G2277 trận trên 1.918
  • 12,0%G3+76 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 294 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.