Orianna
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 10,3%được chọn trong 2.941 trên 28.667 trận
- Cấm
- 10,1%2.367 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 77% tướng đường giữa.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nami ở nghiệp dư: +14,2 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,2 điểm52 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,2%
- SoloQ
- 2,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,6%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 77% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop23%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 43 ở lane, 44 ở mid game và 50 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa521 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa880 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữa1.179 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa-53 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-126 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa3,2 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa437 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 75 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nami ở nghiệp dư: +14,2 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn203 trận54,2%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 48,0% · 789 trận
- K'Sante185 trận53,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,9% · 1.197 trận
- Ambessa159 trận43,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,1% · 1.123 trận
- Renekton155 trận52,9%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.081 trận
- Sion140 trận55,0%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 47,7% · 675 trận
- Gnar112 trận44,6%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,6% · 850 trận
- Camille100 trận42,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 45,4% · 1.066 trận
- Malphite99 trận47,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,7% · 1.130 trận
- Aatrox97 trận46,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 46,5% · 1.085 trận
- Olaf93 trận41,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,4% · 853 trận
- Jax88 trận44,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,8% · 1.228 trận
- Dr. Mundo79 trận53,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,9% · 644 trận
- Yone77 trận48,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,3% · 1.593 trận
- Mordekaiser73 trận45,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,5% · 590 trận
- Nasus73 trận52,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 46,0% · 642 trận
- Jayce55 trận38,2%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 51,3% · 1.585 trận
- Fiora48 trận56,3%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 44,7% · 1.072 trận
- Gangplank27 trận—SoloQ: 49,9% · 1.109 trận
- Darius21 trận—SoloQ: 49,0% · 995 trận
- Irelia14 trận—SoloQ: 46,2% · 887 trận
- Malphite14 trận—SoloQ: 47,7% · 1.130 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 51,3% · 1.585 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 51,3% · 1.585 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 46,2% · 859 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 46,2% · 859 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 47,7% · 1.130 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 49,0% · 995 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 49,0% · 995 trận
- Wukong319 trận48,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 45,2% · 1.269 trận
- Jarvan IV246 trận46,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,3% · 1.312 trận
- Lee Sin244 trận50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,6% · 3.307 trận
- Vi168 trận56,5%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 52,8% · 851 trận
- Xin Zhao159 trận44,7%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 47,6% · 614 trận
- Nocturne150 trận50,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,3% · 515 trận
- Sylas109 trận53,2%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 48,3% · 1.454 trận
- Qiyana85 trận42,4%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 45,9% · 1.901 trận
- Lillia81 trận38,3%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,6% · 935 trận
- Sejuani73 trận35,6%chênh lệch -15,1 điểmSoloQ: 46,9% · 307 trận
- Viego73 trận47,9%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,4% · 1.400 trận
- Cho'Gath68 trận45,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,5% · 924 trận
- Pantheon58 trận63,8%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 49,2% · 199 trận
- Skarner56 trận39,3%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 46,7% · 349 trận
- Graves55 trận52,7%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,0% · 1.655 trận
- Kha'Zix47 trận61,7%chênh lệch +14,2 điểmSoloQ: 47,6% · 1.540 trận
- Elise38 trận55,3%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 48,6% · 888 trận
- Hecarim27 trận—SoloQ: 45,4% · 1.430 trận
- Nidalee25 trận—SoloQ: 45,7% · 1.175 trận
- Kayn24 trận—SoloQ: 51,3% · 878 trận
- Cho'Gath22 trận—SoloQ: 49,5% · 924 trận
- Talon19 trận—SoloQ: 46,9% · 1.430 trận
- Syndra278 trận46,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 45,9% · 2.427 trận
- Viktor274 trận44,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,7% · 2.535 trận
- Ahri249 trận49,4%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,0% · 1.846 trận
- Akali129 trận45,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,6% · 1.372 trận
- Locke129 trận48,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 44,9% · 1.702 trận
- Hwei125 trận48,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 45,3% · 869 trận
- Aurora118 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,6% · 782 trận
- Sylas118 trận47,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,5% · 1.597 trận
- LeBlanc100 trận40,0%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 47,4% · 1.097 trận
- Galio97 trận51,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,2% · 953 trận
- Ryze94 trận57,4%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 55,0% · 714 trận
- Yone93 trận44,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,7% · 1.512 trận
- Lissandra84 trận44,0%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 52,9% · 871 trận
- Xerath69 trận56,5%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 48,0% · 717 trận
- Taliyah58 trận56,9%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 48,3% · 662 trận
- Twisted Fate46 trận37,0%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 47,8% · 1.492 trận
- Galio29 trận—SoloQ: 50,2% · 953 trận
- Zed26 trận—SoloQ: 47,5% · 1.097 trận
- Yasuo20 trận—SoloQ: 48,8% · 1.275 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 48,8% · 974 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 50,2% · 953 trận
- Yunara312 trận52,2%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 48,7% · 3.377 trận
- Caitlyn241 trận47,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,2% · 2.075 trận
- Ezreal237 trận49,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,6% · 2.073 trận
- Jinx215 trận49,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 47,5% · 2.603 trận
- Kai'Sa197 trận54,3%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 48,8% · 3.304 trận
- Jhin191 trận51,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,2% · 3.739 trận
- Xayah175 trận41,7%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 45,8% · 1.333 trận
- Lucian163 trận52,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,6% · 1.606 trận
- Ashe139 trận37,4%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 49,8% · 856 trận
- Tristana121 trận43,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 46,6% · 2.126 trận
- Aphelios117 trận54,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,1% · 2.142 trận
- Sivir97 trận49,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,1% · 717 trận
- Zeri87 trận51,7%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 48,8% · 1.411 trận
- Miss Fortune73 trận35,6%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 49,3% · 856 trận
- Kalista68 trận38,2%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 46,7% · 1.123 trận
- Draven20 trận—SoloQ: 45,8% · 1.006 trận
- Lulu298 trận54,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 47,6% · 3.140 trận
- Nautilus276 trận45,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,0% · 2.393 trận
- Braum198 trận44,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,5% · 1.383 trận
- Milio182 trận51,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.020 trận
- Seraphine174 trận46,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,7% · 927 trận
- Thresh174 trận48,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 45,2% · 3.019 trận
- Leona173 trận47,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 45,7% · 1.529 trận
- Karma155 trận55,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,0% · 1.615 trận
- Rakan148 trận45,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 43,4% · 1.144 trận
- Alistar132 trận40,2%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 45,7% · 1.555 trận
- Rell119 trận42,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 45,8% · 1.271 trận
- Blitzcrank99 trận50,5%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 45,8% · 1.650 trận
- Bard86 trận38,4%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 48,2% · 1.409 trận
- Yuumi59 trận40,7%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 53,9% · 1.069 trận
- Neeko55 trận41,8%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,9% · 363 trận
- Nami52 trận65,4%chênh lệch +14,2 điểmSoloQ: 48,8% · 1.398 trận
- Janna28 trận—SoloQ: 48,1% · 1.365 trận
- Senna14 trận—SoloQ: 45,2% · 1.118 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%35.205 lượt chọn trên 1.741.284cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,2%2.005 lượt chọn trên 38.304cấm 9,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,7%215 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

