Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
20,4%Hạng 27 trên 173 tướng
Chọn
10,3%được chọn trong 2.941 trên 28.667 trận
Cấm
10,1%2.367 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 0,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid48,1% từ 46,6% đến 49,6% trên 2.922 trậnSoloQ 48,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,2 phút

Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,2%
    SoloQ
    2,0%
    5,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,6%
    SoloQ
    0,8%
    Tỉ lệ cấm 9,6% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 0,8% ở soloQ trên 338.064 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,2 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery58% · 22.653
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển86% · 33.867
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 93% · 551 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)8% · 1.155
8%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Nghiệp dư: Luden's Echo, Shadowflame, Rabadon's Deathcap (8%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 77% tướng đường giữa.

  1. Đánh teamfighttop23%58% · tướng đường giữa: 55%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 43 ở lane, 44 ở mid game và 50 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

521-7 so với 528
880-19 so với 899
1.1790 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Oriannatướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 63% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa521 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa880 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữa1.179 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa-53 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-126 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa3,2 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa437 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 75 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nami ở nghiệp dư: +14,2 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn54,2% · kỳ vọng 47,7% · 203 trận+6,5 điểmSoloQ +0,7
Renekton52,9% · kỳ vọng 46,6% · 155 trận+6,3 điểmSoloQ +1,0
Sion55,0% · kỳ vọng 48,6% · 140 trận+6,4 điểmSoloQ -1,2
K'Sante53,5% · kỳ vọng 50,2% · 185 trận+3,3 điểmSoloQ -1,4
Fiora56,3% · kỳ vọng 47,5% · 48 trận+8,7 điểmSoloQ -2,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Kha'Zix61,7% · kỳ vọng 47,5% · 47 trận+14,2 điểmSoloQ -0,8
Vi56,5% · kỳ vọng 47,8% · 168 trận+8,7 điểmSoloQ +2,7
Pantheon63,8% · kỳ vọng 51,8% · 58 trận+12,0 điểmSoloQ -2,7
Sylas53,2% · kỳ vọng 47,0% · 109 trận+6,2 điểmSoloQ +0,5
Wukong48,3% · kỳ vọng 45,8% · 319 trận+2,5 điểmSoloQ -2,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ryze57,4% · kỳ vọng 49,6% · 94 trận+7,8 điểmSoloQ +2,7
Taliyah56,9% · kỳ vọng 47,4% · 58 trận+9,5 điểmSoloQ +0,7
Xerath56,5% · kỳ vọng 48,4% · 69 trận+8,1 điểmSoloQ -0,8
Ahri49,4% · kỳ vọng 46,2% · 249 trận+3,2 điểmSoloQ +0,8
Galio51,5% · kỳ vọng 49,1% · 97 trận+2,4 điểmSoloQ +1,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara52,2% · kỳ vọng 45,8% · 312 trận+6,4 điểmSoloQ +0,8
Kai'Sa54,3% · kỳ vọng 48,6% · 197 trận+5,7 điểmSoloQ 0,0
Zeri51,7% · kỳ vọng 45,2% · 87 trận+6,5 điểmSoloQ +1,5
Jinx49,3% · kỳ vọng 46,1% · 215 trận+3,2 điểmSoloQ +0,8
Lucian52,8% · kỳ vọng 49,0% · 163 trận+3,8 điểmSoloQ +0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nami65,4% · kỳ vọng 51,2% · 52 trận+14,2 điểmSoloQ +0,4
Lulu54,4% · kỳ vọng 50,4% · 298 trận+4,0 điểmSoloQ -0,6
Karma55,5% · kỳ vọng 50,8% · 155 trận+4,7 điểmSoloQ +1,2
Blitzcrank50,5% · kỳ vọng 46,1% · 99 trận+4,4 điểmSoloQ -0,9
Thresh48,9% · kỳ vọng 47,0% · 174 trận+1,9 điểmSoloQ -0,7

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa58,3% · kỳ vọng 48,6% · 180 trận+9,8 điểmSoloQ +0,1
Camille56,0% · kỳ vọng 50,9% · 100 trận+5,1 điểmSoloQ +0,1
Garen53,1% · kỳ vọng 45,7% · 49 trận+7,4 điểmSoloQ +2,1
Ornn50,0% · kỳ vọng 48,4% · 182 trận+1,6 điểmSoloQ -0,8
Shen50,0% · kỳ vọng 45,8% · 88 trận+4,2 điểmSoloQ -2,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi53,0% · kỳ vọng 48,3% · 202 trận+4,6 điểmSoloQ -0,5
Xin Zhao52,3% · kỳ vọng 47,6% · 176 trận+4,7 điểmSoloQ -0,1
Wukong52,2% · kỳ vọng 50,4% · 383 trận+1,8 điểmSoloQ -2,1
Sylas55,7% · kỳ vọng 49,1% · 70 trận+6,6 điểmSoloQ +2,9
Nocturne46,8% · kỳ vọng 45,6% · 310 trận+1,2 điểmSoloQ +0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah57,2% · kỳ vọng 49,5% · 194 trận+7,7 điểmSoloQ +1,4
Kai'Sa51,3% · kỳ vọng 47,6% · 226 trận+3,8 điểmSoloQ +2,0
Jhin49,8% · kỳ vọng 45,8% · 201 trận+4,0 điểmSoloQ +0,5
Yunara51,8% · kỳ vọng 50,4% · 303 trận+1,4 điểmSoloQ +0,2
Sivir49,3% · kỳ vọng 47,0% · 142 trận+2,3 điểmSoloQ -2,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine54,9% · kỳ vọng 49,3% · 182 trận+5,6 điểmSoloQ -1,3
Rell56,3% · kỳ vọng 51,6% · 167 trận+4,7 điểmSoloQ +1,7
Thresh52,0% · kỳ vọng 49,2% · 150 trận+2,8 điểmSoloQ -0,2
Rakan51,2% · kỳ vọng 49,0% · 166 trận+2,2 điểmSoloQ -0,2
Lulu46,3% · kỳ vọng 45,8% · 320 trận+0,5 điểmSoloQ -0,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top28 tướng
  • Ornn203 trận
    54,2%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 48,0% · 789 trận
  • K'Sante185 trận
    53,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,9% · 1.197 trận
  • Ambessa159 trận
    43,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,1% · 1.123 trận
  • Renekton155 trận
    52,9%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.081 trận
  • Sion140 trận
    55,0%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 47,7% · 675 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong319 trận
    48,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 45,2% · 1.269 trận
  • Jarvan IV246 trận
    46,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,3% · 1.312 trận
  • Lee Sin244 trận
    50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,6% · 3.307 trận
  • Vi168 trận
    56,5%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 52,8% · 851 trận
  • Xin Zhao159 trận
    44,7%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 47,6% · 614 trận
Mid21 tướng
  • Syndra278 trận
    46,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 45,9% · 2.427 trận
  • Viktor274 trận
    44,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,7% · 2.535 trận
  • Ahri249 trận
    49,4%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,0% · 1.846 trận
  • Akali129 trận
    45,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,6% · 1.372 trận
  • Locke129 trận
    48,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 44,9% · 1.702 trận
ADC16 tướng
  • Yunara312 trận
    52,2%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 48,7% · 3.377 trận
  • Caitlyn241 trận
    47,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,2% · 2.075 trận
  • Ezreal237 trận
    49,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,6% · 2.073 trận
  • Jinx215 trận
    49,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 47,5% · 2.603 trận
  • Kai'Sa197 trận
    54,3%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 48,8% · 3.304 trận
Support18 tướng
  • Lulu298 trận
    54,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 47,6% · 3.140 trận
  • Nautilus276 trận
    45,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,0% · 2.393 trận
  • Braum198 trận
    44,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,5% · 1.383 trận
  • Milio182 trận
    51,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.020 trận
  • Seraphine174 trận
    46,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,7% · 927 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,0%35.205 lượt chọn trên 1.741.284cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,2%2.005 lượt chọn trên 38.304cấm 9,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,7%215 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

23,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 11,6%G1838 trận trên 7.234
  • 11,0%G2796 trận trên 7.235
  • 9,8%G3+283 trận trên 2.879
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 838 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.