Lillia
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,8%được chọn trong 1.662 trên 28.668 trận
- Cấm
- 5,7%1.323 lượt cấm trên 23.386 trận, so với 4,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Liandry's Torment, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 92% tướng đi rừng.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aatrox ở nghiệp dư: +17,1 điểm trên 49 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,1 điểm49 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 53,2%
- SoloQ
- 50,9%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 2,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,2%
- SoloQ
- 4,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Liandry's Torment, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Riftmaker
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 92% tướng đi rừng.
- Damage của độitop8%22% · tướng đi rừng: 17%
- Đánh teamfighttop24%54% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Invade
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đi rừng.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 78 ở lane, 90 ở mid game và 96 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 76% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng406 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng914 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đi rừng1.329 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng+229 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng+344 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng5 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng706 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng54% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 41 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng70 · trung vị 66
- Invade · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aatrox ở nghiệp dư: +17,1 điểm trên 49 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa94 trận53,2%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,1% · 1.211 trận
- K'Sante87 trận47,1%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 52,8% · 1.152 trận
- Ornn85 trận55,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,1% · 1.043 trận
- Sion81 trận63,0%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 54,2% · 813 trận
- Renekton71 trận57,7%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 52,1% · 1.252 trận
- Malphite68 trận58,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 52,6% · 1.394 trận
- Yone66 trận50,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,8% · 1.771 trận
- Shen51 trận56,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,9% · 951 trận
- Gnar50 trận42,0%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 55,5% · 946 trận
- Aatrox49 trận69,4%chênh lệch +17,1 điểmSoloQ: 53,2% · 1.173 trận
- Camille49 trận38,8%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 49,6% · 1.380 trận
- Dr. Mundo48 trận45,8%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 55,8% · 795 trận
- Gwen48 trận68,8%chênh lệch +17,0 điểmSoloQ: 48,9% · 585 trận
- Olaf47 trận51,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 54,5% · 853 trận
- Jax46 trận45,7%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 52,7% · 1.317 trận
- Jayce23 trận—SoloQ: 50,5% · 1.545 trận
- Garen19 trận—SoloQ: 54,7% · 1.135 trận
- Gangplank17 trận—SoloQ: 47,7% · 1.181 trận
- Irelia17 trận—SoloQ: 51,0% · 1.097 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 49,6% · 1.262 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 50,1% · 1.279 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 50,5% · 1.545 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 50,5% · 1.545 trận
- Wukong307 trận52,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,5% · 2.070 trận
- Lee Sin107 trận51,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,5% · 3.073 trận
- Vi86 trận61,6%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 50,8% · 854 trận
- Jarvan IV80 trận51,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,2% · 1.679 trận
- Sejuani77 trận54,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 55,1% · 568 trận
- Sylas67 trận49,3%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,9% · 1.548 trận
- Xin Zhao65 trận46,2%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 49,6% · 613 trận
- Cho'Gath60 trận61,7%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 56,0% · 1.424 trận
- Nocturne53 trận58,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 59,2% · 549 trận
- Skarner44 trận63,6%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 51,9% · 547 trận
- Zac42 trận47,6%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 53,1% · 1.048 trận
- Viego38 trận50,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.632 trận
- Kha'Zix33 trận39,4%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 50,3% · 1.840 trận
- Naafiri32 trận65,6%chênh lệch +14,0 điểmSoloQ: 55,9% · 624 trận
- Kindred30 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,5% · 845 trận
- Qiyana30 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,0% · 1.747 trận
- Hecarim27 trận—SoloQ: 49,2% · 2.160 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 50,2% · 1.139 trận
- Graves16 trận—SoloQ: 50,1% · 1.974 trận
- Kayn12 trận—SoloQ: 48,9% · 1.123 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 56,0% · 1.424 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 49,0% · 1.460 trận
- Viktor114 trận50,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,2% · 2.124 trận
- Syndra108 trận47,2%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,4% · 2.095 trận
- Ahri86 trận47,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,0% · 2.026 trận
- Orianna81 trận61,7%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 49,4% · 935 trận
- Sylas61 trận44,3%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 53,9% · 1.556 trận
- Aurora55 trận50,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,3% · 825 trận
- Galio55 trận60,0%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,0% · 1.289 trận
- Lissandra54 trận51,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,3% · 1.138 trận
- Yone54 trận51,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,1% · 1.805 trận
- Akali53 trận60,4%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 53,3% · 1.468 trận
- LeBlanc52 trận59,6%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 48,8% · 1.217 trận
- Locke48 trận43,8%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 48,9% · 1.897 trận
- Hwei47 trận53,2%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,7% · 892 trận
- Twisted Fate42 trận52,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,1% · 1.497 trận
- Vex41 trận58,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,9% · 605 trận
- Zed33 trận39,4%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 50,3% · 1.399 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 50,0% · 1.289 trận
- Yasuo16 trận—SoloQ: 52,6% · 1.766 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 50,9% · 1.256 trận
- Yunara132 trận47,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,2% · 3.478 trận
- Caitlyn129 trận45,0%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,9% · 2.456 trận
- Jhin128 trận49,2%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 52,4% · 4.295 trận
- Jinx126 trận51,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,4% · 3.250 trận
- Kai'Sa126 trận59,5%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 52,8% · 3.906 trận
- Ezreal115 trận59,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 55,5% · 2.278 trận
- Xayah85 trận52,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,6% · 1.396 trận
- Lucian75 trận40,0%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 52,2% · 1.801 trận
- Ashe68 trận48,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,2% · 1.092 trận
- Sivir65 trận63,1%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 50,4% · 908 trận
- Tristana62 trận58,1%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 47,7% · 2.625 trận
- Miss Fortune61 trận52,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,4% · 959 trận
- Aphelios59 trận54,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,7% · 2.314 trận
- Varus59 trận61,0%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 51,3% · 688 trận
- Zeri49 trận49,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,8% · 1.418 trận
- Kalista38 trận60,5%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 53,6% · 1.311 trận
- Draven14 trận—SoloQ: 48,7% · 1.213 trận
- Nautilus163 trận53,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,9% · 2.906 trận
- Lulu137 trận54,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,9% · 2.986 trận
- Braum127 trận51,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 53,3% · 1.552 trận
- Milio107 trận39,3%chênh lệch -15,8 điểmSoloQ: 46,2% · 2.028 trận
- Leona98 trận51,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,9% · 1.837 trận
- Thresh95 trận58,9%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 50,3% · 3.492 trận
- Blitzcrank82 trận51,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,6% · 1.895 trận
- Karma81 trận50,6%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 47,3% · 1.662 trận
- Rakan80 trận58,8%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 53,0% · 1.261 trận
- Rell75 trận56,0%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 51,3% · 1.416 trận
- Alistar68 trận60,3%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 53,0% · 1.946 trận
- Seraphine61 trận50,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,7% · 1.038 trận
- Yuumi54 trận46,3%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 50,4% · 1.138 trận
- Bard38 trận60,5%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 49,4% · 1.485 trận
- Neeko34 trận58,8%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 53,0% · 379 trận
- Nami17 trận—SoloQ: 50,2% · 1.718 trận
- Senna15 trận—SoloQ: 48,6% · 1.242 trận
- Janna11 trận—SoloQ: 47,4% · 1.604 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,5%42.730 lượt chọn trên 1.741.287cấm 4,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,2%1.235 lượt chọn trên 38.304cấm 6,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

