Hồ sơ tướng · Jungle

Lillia

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
11,5%Hạng 71 trên 173 tướng
Chọn
5,8%được chọn trong 1.662 trên 28.668 trận
Cấm
5,7%1.323 lượt cấm trên 23.386 trận, so với 4,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle53,2% từ 51,2% đến 55,3% trên 1.647 trậnSoloQ 50,9%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    53,2%
    SoloQ
    50,9%
    Tỉ lệ thắng 53,2% ở nghiệp dư trên 1.647 trận, so với 50,9% ở soloQ trên 46.047 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,2%
    SoloQ
    2,5%
    3,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,2%
    SoloQ
    4,5%
    Tỉ lệ cấm 6,2% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 4,5% ở soloQ trên 338.064 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Liandry's Torment, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục97% · 44.731
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 46.004
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 326 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)49% · 11.102
49%số trận ở soloQ
  1. Liandry's Torment
  2. Riftmaker
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 92% tướng đi rừng.

  1. Damage của độitop8%22% · tướng đi rừng: 17%
  2. Đánh teamfighttop24%54% · tướng đi rừng: 52%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đi rừng khác

  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Invade

Không phải là

Không có gì thấp hơn tướng đi rừng.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 78 ở lane, 90 ở mid game và 96 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

406+23 so với 383
914+118 so với 796
1.329+273 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Lilliatướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 76% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng406 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng914 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đi rừng1.329 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng+229 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng+344 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng5 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng706 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng54% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 41 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng70 · trung vị 66
  • Invade · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aatrox ở nghiệp dư: +17,1 điểm trên 49 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Aatrox69,4% · kỳ vọng 52,2% · 49 trận+17,1 điểmSoloQ +1,5
Gwen68,8% · kỳ vọng 51,8% · 48 trận+17,0 điểmSoloQ -1,0
Sion63,0% · kỳ vọng 53,8% · 81 trận+9,2 điểmSoloQ +2,7
Renekton57,7% · kỳ vọng 51,8% · 71 trận+5,9 điểmSoloQ 0,0
Malphite58,8% · kỳ vọng 53,7% · 68 trận+5,2 điểmSoloQ +2,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Naafiri65,6% · kỳ vọng 51,6% · 32 trận+14,0 điểmSoloQ +3,4
Vi61,6% · kỳ vọng 53,0% · 86 trận+8,6 điểmSoloQ -1,9
Cho'Gath61,7% · kỳ vọng 51,7% · 60 trận+10,0 điểmSoloQ +4,9
Wukong52,1% · kỳ vọng 50,9% · 307 trận+1,2 điểmSoloQ +2,4
Skarner63,6% · kỳ vọng 55,7% · 44 trận+8,0 điểmSoloQ +2,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna61,7% · kỳ vọng 55,2% · 81 trận+6,6 điểmSoloQ -3,2
Akali60,4% · kỳ vọng 53,0% · 53 trận+7,4 điểmSoloQ +1,4
LeBlanc59,6% · kỳ vọng 52,9% · 52 trận+6,7 điểmSoloQ -0,8
Galio60,0% · kỳ vọng 54,3% · 55 trận+5,7 điểmSoloQ -1,1
Vex58,5% · kỳ vọng 53,9% · 41 trận+4,6 điểmSoloQ +0,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir63,1% · kỳ vọng 54,3% · 65 trận+8,8 điểmSoloQ -0,4
Kai'Sa59,5% · kỳ vọng 53,8% · 126 trận+5,8 điểmSoloQ +1,4
Varus61,0% · kỳ vọng 52,7% · 59 trận+8,3 điểmSoloQ -1,2
Kalista60,5% · kỳ vọng 50,8% · 38 trận+9,7 điểmSoloQ +3,3
Ezreal59,1% · kỳ vọng 56,5% · 115 trận+2,6 điểmSoloQ +0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh58,9% · kỳ vọng 52,1% · 95 trận+6,8 điểmSoloQ +1,8
Alistar60,3% · kỳ vọng 52,1% · 68 trận+8,2 điểmSoloQ +4,4
Rakan58,8% · kỳ vọng 52,4% · 80 trận+6,4 điểmSoloQ +3,5
Bard60,5% · kỳ vọng 50,5% · 38 trận+10,1 điểmSoloQ -2,2
Rell56,0% · kỳ vọng 49,8% · 75 trận+6,2 điểmSoloQ +2,9

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo64,8% · kỳ vọng 50,5% · 54 trận+14,3 điểmSoloQ -1,0
Ambessa64,4% · kỳ vọng 53,7% · 90 trận+10,7 điểmSoloQ -1,2
Ornn58,8% · kỳ vọng 53,6% · 97 trận+5,2 điểmSoloQ -1,7
Olaf63,5% · kỳ vọng 56,3% · 52 trận+7,2 điểmSoloQ -0,7
K'Sante52,5% · kỳ vọng 51,1% · 101 trận+1,3 điểmSoloQ -1,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio63,2% · kỳ vọng 52,2% · 57 trận+11,0 điểmSoloQ +0,3
Aurora60,0% · kỳ vọng 52,5% · 40 trận+7,5 điểmSoloQ -0,2
Hwei61,0% · kỳ vọng 54,5% · 41 trận+6,5 điểmSoloQ +0,2
Sylas57,4% · kỳ vọng 52,9% · 54 trận+4,5 điểmSoloQ +0,6
Akali54,8% · kỳ vọng 53,5% · 42 trận+1,2 điểmSoloQ +0,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir60,6% · kỳ vọng 52,2% · 71 trận+8,4 điểmSoloQ +3,1
Kai'Sa57,7% · kỳ vọng 52,7% · 130 trận+4,9 điểmSoloQ +0,7
Ezreal53,8% · kỳ vọng 50,0% · 106 trận+3,8 điểmSoloQ +0,8
Tristana58,2% · kỳ vọng 53,3% · 79 trận+4,9 điểmSoloQ +0,4
Caitlyn58,1% · kỳ vọng 55,1% · 124 trận+3,0 điểmSoloQ -0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell74,0% · kỳ vọng 56,7% · 77 trận+17,3 điểmSoloQ +0,9
Rakan62,7% · kỳ vọng 54,1% · 67 trận+8,6 điểmSoloQ +2,0
Bard66,7% · kỳ vọng 56,0% · 39 trận+10,7 điểmSoloQ -3,3
Lulu55,7% · kỳ vọng 50,9% · 131 trận+4,8 điểmSoloQ -1,1
Alistar59,5% · kỳ vọng 54,4% · 84 trận+5,2 điểmSoloQ +0,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Ambessa94 trận
    53,2%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,1% · 1.211 trận
  • K'Sante87 trận
    47,1%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 52,8% · 1.152 trận
  • Ornn85 trận
    55,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,1% · 1.043 trận
  • Sion81 trận
    63,0%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 54,2% · 813 trận
  • Renekton71 trận
    57,7%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 52,1% · 1.252 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong307 trận
    52,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,5% · 2.070 trận
  • Lee Sin107 trận
    51,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,5% · 3.073 trận
  • Vi86 trận
    61,6%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 50,8% · 854 trận
  • Jarvan IV80 trận
    51,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,2% · 1.679 trận
  • Sejuani77 trận
    54,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 55,1% · 568 trận
Mid19 tướng
  • Viktor114 trận
    50,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,2% · 2.124 trận
  • Syndra108 trận
    47,2%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,4% · 2.095 trận
  • Ahri86 trận
    47,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,0% · 2.026 trận
  • Orianna81 trận
    61,7%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 49,4% · 935 trận
  • Sylas61 trận
    44,3%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 53,9% · 1.556 trận
ADC17 tướng
  • Yunara132 trận
    47,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,2% · 3.478 trận
  • Caitlyn129 trận
    45,0%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,9% · 2.456 trận
  • Jhin128 trận
    49,2%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 52,4% · 4.295 trận
  • Jinx126 trận
    51,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,4% · 3.250 trận
  • Kai'Sa126 trận
    59,5%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 52,8% · 3.906 trận
Support18 tướng
  • Nautilus163 trận
    53,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,9% · 2.906 trận
  • Lulu137 trận
    54,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,9% · 2.986 trận
  • Braum127 trận
    51,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 53,3% · 1.552 trận
  • Milio107 trận
    39,3%chênh lệch -15,8 điểmSoloQ: 46,2% · 2.028 trận
  • Leona98 trận
    51,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,9% · 1.837 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,5%42.730 lượt chọn trên 1.741.287cấm 4,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,2%1.235 lượt chọn trên 38.304cấm 6,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

15,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 5,6%G1406 trận trên 7.235
  • 6,1%G2438 trận trên 7.235
  • 7,9%G3+228 trận trên 2.879
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 406 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.