Jhin
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 14,5%được chọn trong 3.931 trên 27.189 trận
- Cấm
- 3,1%697 lượt cấm trên 22.315 trận, so với 2,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiBước Chân Thần Tốc, rồi Hubris, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 85% xạ thủ.Để đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Bard ở nghiệp dư: +10,0 điểm trên 159 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,0 điểm159 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 47,7%
- SoloQ
- 49,6%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,0%
- SoloQ
- 9,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,3%
- SoloQ
- 2,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Bước Chân Thần Tốc, rồi Hubris, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hubris
Phantom Dancer
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 85% xạ thủ.
- Để đồng đội gánh killtop15%hạng 85 trên 100
- Khống chế (CC)top16%1 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Gold ở phút 15
- Chống chịu sát thương
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 9 ở lane, 6 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 77% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ474 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ797 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ1.272 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 29 trên 100 trong số xạ thủ-188 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 23 trên 100 trong số xạ thủ-405 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ335 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủhạng 85 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ22% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Bard ở nghiệp dư: +10,0 điểm trên 159 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante229 trận52,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,3% · 5.249 trận
- Renekton192 trận42,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,9% · 5.066 trận
- Ambessa189 trận46,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,5% · 5.028 trận
- Ornn184 trận51,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,1% · 3.440 trận
- Sion162 trận42,0%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 51,3% · 3.185 trận
- Gnar158 trận48,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,3% · 3.793 trận
- Malphite156 trận42,3%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,4% · 5.944 trận
- Aatrox137 trận50,4%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,4% · 5.115 trận
- Dr. Mundo128 trận46,9%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,5% · 3.346 trận
- Olaf113 trận46,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,0% · 3.952 trận
- Shen112 trận43,8%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 48,0% · 3.303 trận
- Mordekaiser111 trận51,4%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,8% · 2.884 trận
- Jax102 trận53,9%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 50,2% · 5.685 trận
- Yone100 trận52,0%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,0% · 8.035 trận
- Zaahen93 trận39,8%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,8% · 3.022 trận
- Camille92 trận51,1%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 46,4% · 4.987 trận
- Jayce67 trận47,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,3% · 7.267 trận
- Garen53 trận43,4%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 49,0% · 4.169 trận
- Fiora48 trận50,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 46,6% · 5.130 trận
- Irelia42 trận45,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,8% · 4.740 trận
- Gangplank36 trận44,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,9% · 5.161 trận
- Darius32 trận53,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,1% · 4.611 trận
- Malphite20 trận—SoloQ: 49,4% · 5.944 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 51,3% · 7.267 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 51,3% · 7.267 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 49,1% · 4.611 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 49,1% · 4.611 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 49,4% · 5.944 trận
- Lee Sin385 trận52,7%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,0% · 15.340 trận
- Wukong349 trận45,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 46,7% · 5.650 trận
- Jarvan IV306 trận51,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,0% · 6.840 trận
- Xin Zhao214 trận46,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,7% · 2.535 trận
- Vi212 trận52,8%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,7% · 3.639 trận
- Sylas180 trận42,2%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,8% · 6.604 trận
- Lillia119 trận49,6%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 47,6% · 4.295 trận
- Qiyana119 trận42,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,5% · 9.417 trận
- Viego116 trận46,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,5% · 6.745 trận
- Nocturne110 trận50,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,5% · 2.493 trận
- Cho'Gath91 trận45,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,5% · 4.099 trận
- Sejuani85 trận49,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,1% · 1.365 trận
- Jayce80 trận52,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 55,0% · 2.714 trận
- Pantheon79 trận50,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,4% · 847 trận
- Skarner74 trận37,8%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 46,1% · 1.350 trận
- Graves70 trận32,9%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 51,5% · 7.660 trận
- Nidalee58 trận48,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 44,9% · 5.666 trận
- Kha'Zix51 trận45,1%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,6% · 7.679 trận
- Elise48 trận41,7%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 47,6% · 4.241 trận
- Hecarim46 trận58,7%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 48,5% · 6.509 trận
- Talon39 trận46,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,6% · 7.237 trận
- Kayn33 trận51,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,0% · 4.177 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 51,5% · 4.099 trận
- Viktor318 trận47,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,0% · 8.984 trận
- Ahri278 trận39,6%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 48,4% · 8.018 trận
- Syndra256 trận49,2%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,4% · 8.322 trận
- Orianna179 trận49,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,5% · 3.761 trận
- Sylas155 trận41,9%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 50,5% · 6.995 trận
- Hwei138 trận49,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,8% · 3.805 trận
- Akali129 trận48,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,0% · 6.052 trận
- Locke127 trận43,3%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 49,7% · 8.040 trận
- Yone120 trận39,2%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,7% · 7.893 trận
- Aurora115 trận47,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,5% · 3.561 trận
- Lissandra115 trận47,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,1% · 4.493 trận
- Galio114 trận43,0%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,3% · 5.078 trận
- Xerath108 trận51,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,5% · 3.062 trận
- Ryze105 trận50,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,8% · 2.843 trận
- Twisted Fate96 trận44,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,0% · 6.737 trận
- LeBlanc92 trận52,2%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 47,4% · 5.058 trận
- Zed64 trận37,5%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,9% · 6.229 trận
- Galio57 trận54,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,3% · 5.078 trận
- Ekko50 trận48,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 46,5% · 4.482 trận
- Yasuo40 trận42,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,6% · 6.627 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 49,3% · 5.078 trận
- Katarina9 trận—SoloQ: 47,5% · 5.626 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 47,5% · 5.626 trận
- Caitlyn656 trận49,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,7% · 14.909 trận
- Kai'Sa398 trận46,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,9% · 21.114 trận
- Yunara331 trận46,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,0% · 15.267 trận
- Ezreal309 trận54,4%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 53,8% · 12.346 trận
- Jinx225 trận45,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,9% · 13.185 trận
- Ashe217 trận42,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,1% · 5.314 trận
- Lucian211 trận41,2%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 50,8% · 8.021 trận
- Tristana197 trận49,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,2% · 11.926 trận
- Xayah159 trận52,8%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 48,1% · 4.558 trận
- Sivir137 trận47,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,3% · 3.786 trận
- Miss Fortune132 trận50,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,5% · 4.690 trận
- Zeri118 trận37,3%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 48,3% · 6.567 trận
- Aphelios99 trận53,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,4% · 9.971 trận
- Varus92 trận43,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 52,1% · 3.133 trận
- Kalista74 trận39,2%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 47,7% · 5.285 trận
- Draven21 trận—SoloQ: 49,7% · 4.916 trận
- Nautilus418 trận47,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,9% · 11.765 trận
- Lulu315 trận49,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,7% · 13.701 trận
- Leona253 trận52,2%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 46,8% · 7.345 trận
- Thresh231 trận45,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,4% · 14.393 trận
- Braum222 trận45,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,1% · 5.425 trận
- Milio208 trận47,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,5% · 4.791 trận
- Seraphine206 trận45,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,2% · 4.577 trận
- Blitzcrank185 trận48,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 47,1% · 7.885 trận
- Karma166 trận51,2%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,7% · 7.305 trận
- Rakan163 trận47,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 47,8% · 4.989 trận
- Bard159 trận55,3%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 51,0% · 7.096 trận
- Rell147 trận42,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 45,0% · 5.880 trận
- Alistar117 trận43,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 45,8% · 6.607 trận
- Neeko97 trận49,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,1% · 1.931 trận
- Yuumi90 trận45,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 53,4% · 5.086 trận
- Pyke67 trận53,7%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,9% · 5.210 trận
- Nami49 trận55,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,9% · 6.902 trận
- Janna25 trận—SoloQ: 48,2% · 6.300 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+9,5%163.118 lượt chọn trên 1.713.056cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,0%2.433 lượt chọn trên 34.524cấm 3,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,9%197 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

