Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
19,1%Hạng 36 trên 173 tướng
Chọn
16,4%được chọn trong 2.966 trên 18.058 trận
Cấm
2,7%467 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 3,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC45,8% từ 44,3% đến 47,3% trên 2.903 trậnSoloQ 49,6%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,9 phútsoloQ 26,6 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    45,8%
    SoloQ
    49,6%
    Tỉ lệ thắng 45,8% ở nghiệp dư trên 2.903 trận, so với 49,6% ở soloQ trên 80.310 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,1%
    SoloQ
    11,5%
    8,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 11,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,9%
    SoloQ
    3,4%
    Tỉ lệ cấm 2,9% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 3,4% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,9 phút
    SoloQ
    26,6 phút
    Trung vị 29,9 phút ở nghiệp dư, so với 26,6 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Bước Chân Thần Tốc, rồi Hubris, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcBước Chân Thần Tốc84% · 67.691
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn56% · 44.811
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 253 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)32% · 12.409
32%số trận ở soloQ
  1. Hubris
  2. Phantom Dancer
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 85% xạ thủ.

  1. Để đồng đội gánh killtop15%hạng 85 trên 100
  2. Khống chế (CC)top16%1 · xạ thủ: 0,6

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các xạ thủ khác

  • Gold ở phút 15
  • Chống chịu sát thương
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 9 ở lane, 6 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 xạ thủ.

474-50 so với 525
797-118 so với 915
1.272-94 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Jhinxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 77% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ474 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ797 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ1.272 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 29 trên 100 trong số xạ thủ-188 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 23 trên 100 trong số xạ thủ-405 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ335 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủhạng 85 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ22% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Leona ở nghiệp dư: +7,5 điểm trên 192 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jax54,1% · kỳ vọng 45,4% · 85 trận+8,7 điểmSoloQ +0,3
Olaf50,6% · kỳ vọng 44,1% · 81 trận+6,5 điểmSoloQ +0,8
Aatrox49,1% · kỳ vọng 44,4% · 106 trận+4,6 điểmSoloQ +1,9
K'Sante49,2% · kỳ vọng 47,8% · 177 trận+1,3 điểmSoloQ -1,4
Ornn45,7% · kỳ vọng 44,4% · 116 trận+1,3 điểmSoloQ -0,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin51,4% · kỳ vọng 47,1% · 346 trận+4,3 điểmSoloQ -1,1
Naafiri54,0% · kỳ vọng 44,2% · 63 trận+9,8 điểmSoloQ +0,2
Vi50,6% · kỳ vọng 45,0% · 160 trận+5,6 điểmSoloQ +0,6
Lillia49,5% · kỳ vọng 43,8% · 101 trận+5,7 điểmSoloQ -1,3
Hecarim63,9% · kỳ vọng 54,9% · 36 trận+9,0 điểmSoloQ -0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
LeBlanc54,5% · kỳ vọng 45,9% · 77 trận+8,6 điểmSoloQ -0,2
Viktor47,5% · kỳ vọng 45,8% · 219 trận+1,7 điểmSoloQ 0,0
Syndra47,5% · kỳ vọng 46,1% · 160 trận+1,4 điểmSoloQ +0,8
Xerath48,1% · kỳ vọng 44,2% · 79 trận+3,9 điểmSoloQ +1,8
Hwei45,3% · kỳ vọng 43,7% · 95 trận+1,5 điểmSoloQ +1,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn47,6% · kỳ vọng 44,0% · 515 trận+3,6 điểmSoloQ +0,8
Miss Fortune52,8% · kỳ vọng 45,6% · 108 trận+7,2 điểmSoloQ +1,5
Corki60,0% · kỳ vọng 48,7% · 40 trận+11,3 điểmSoloQ +1,7
Ezreal52,9% · kỳ vọng 50,2% · 244 trận+2,6 điểmSoloQ +0,4
Xayah48,1% · kỳ vọng 43,8% · 108 trận+4,4 điểmSoloQ +0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona52,6% · kỳ vọng 45,1% · 192 trận+7,5 điểmSoloQ -1,1
Bard51,8% · kỳ vọng 45,2% · 110 trận+6,6 điểmSoloQ +0,5
Blitzcrank49,1% · kỳ vọng 44,5% · 161 trận+4,6 điểmSoloQ -1,6
Pyke57,9% · kỳ vọng 50,1% · 57 trận+7,7 điểmSoloQ 0,0
Nautilus47,5% · kỳ vọng 47,4% · 326 trận+0,1 điểmSoloQ -2,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton52,8% · kỳ vọng 46,5% · 106 trận+6,4 điểmSoloQ -0,6
Yone52,3% · kỳ vọng 46,3% · 107 trận+6,1 điểmSoloQ +1,4
Aatrox51,3% · kỳ vọng 47,2% · 113 trận+4,1 điểmSoloQ +1,7
K'Sante45,7% · kỳ vọng 43,8% · 175 trận+1,9 điểmSoloQ -0,4
Sion47,9% · kỳ vọng 45,5% · 117 trận+2,4 điểmSoloQ +1,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Naafiri53,3% · kỳ vọng 41,4% · 30 trận+11,9 điểmSoloQ +2,1
Lee Sin46,0% · kỳ vọng 44,5% · 287 trận+1,5 điểmSoloQ +0,3
Xin Zhao47,9% · kỳ vọng 45,3% · 121 trận+2,6 điểmSoloQ +0,9
Lillia51,1% · kỳ vọng 47,8% · 94 trận+3,2 điểmSoloQ -0,5
Naafiri50,7% · kỳ vọng 47,5% · 69 trận+3,2 điểmSoloQ +2,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Twisted Fate61,1% · kỳ vọng 47,6% · 72 trận+13,5 điểmSoloQ +0,1
Ryze54,7% · kỳ vọng 43,4% · 86 trận+11,2 điểmSoloQ +1,0
Lissandra51,1% · kỳ vọng 44,2% · 90 trận+6,9 điểmSoloQ +0,1
Viktor46,5% · kỳ vọng 45,8% · 200 trận+0,7 điểmSoloQ +1,4
Galio47,5% · kỳ vọng 40,5% · 40 trận+7,0 điểmSoloQ -1,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell55,8% · kỳ vọng 50,0% · 113 trận+5,7 điểmSoloQ -3,6
Leona48,8% · kỳ vọng 46,5% · 299 trận+2,3 điểmSoloQ -1,1
Bard48,8% · kỳ vọng 46,4% · 211 trận+2,4 điểmSoloQ +1,6
Karma45,3% · kỳ vọng 43,2% · 223 trận+2,1 điểmSoloQ +1,6
Seraphine49,4% · kỳ vọng 48,1% · 166 trận+1,3 điểmSoloQ -1,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top26 tướng
  • K'Sante177 trận
    49,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,7% · 3.323 trận
  • Renekton139 trận
    40,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,2% · 2.101 trận
  • Ambessa134 trận
    43,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,6% · 2.431 trận
  • Malphite121 trận
    38,0%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 49,0% · 2.410 trận
  • Ornn116 trận
    45,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,9% · 653 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin346 trận
    51,4%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,1% · 10.152 trận
  • Jarvan IV224 trận
    47,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,9% · 2.777 trận
  • Wukong222 trận
    40,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,6% · 1.697 trận
  • Sylas162 trận
    42,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,8% · 3.502 trận
  • Vi160 trận
    50,6%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 52,0% · 2.154 trận
Mid20 tướng
  • Viktor219 trận
    47,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,3% · 4.471 trận
  • Ahri177 trận
    36,7%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,2% · 2.564 trận
  • Syndra160 trận
    47,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,1% · 3.366 trận
  • Sylas126 trận
    44,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,4% · 3.699 trận
  • Orianna124 trận
    50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,4% · 1.878 trận
ADC16 tướng
  • Caitlyn515 trận
    47,6%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,2% · 6.877 trận
  • Kai'Sa317 trận
    45,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,0% · 12.159 trận
  • Ezreal244 trận
    52,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 53,7% · 6.680 trận
  • Yunara244 trận
    43,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,0% · 6.791 trận
  • Lucian181 trận
    41,4%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,8% · 3.936 trận
Support17 tướng
  • Nautilus326 trận
    47,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,9% · 6.006 trận
  • Lulu239 trận
    46,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,9% · 6.710 trận
  • Thresh197 trận
    42,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,1% · 6.745 trận
  • Leona192 trận
    52,6%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 46,7% · 3.215 trận
  • Braum166 trận
    42,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,6% · 2.108 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+11,5%70.107 lượt chọn trên 609.386cấm 3,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư8,1%1.734 lượt chọn trên 21.472cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp8,9%197 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

17,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 19,1%G1780 trận trên 4.080
  • 15,9%G2648 trận trên 4.082
  • 12,6%G3+222 trận trên 1.756
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 780 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.