Jhin
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 16,4%được chọn trong 2.966 trên 18.058 trận
- Cấm
- 2,7%467 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 3,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiBước Chân Thần Tốc, rồi Hubris, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 85% xạ thủ.Để đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Leona ở nghiệp dư: +7,5 điểm trên 192 trận, khoảng tin cậy trên 0.+7,5 điểm192 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 45,8%
- SoloQ
- 49,6%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,1%
- SoloQ
- 11,5%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,9%
- SoloQ
- 3,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,9 phút
- SoloQ
- 26,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Bước Chân Thần Tốc, rồi Hubris, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hubris
Phantom Dancer
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 85% xạ thủ.
- Để đồng đội gánh killtop15%hạng 85 trên 100
- Khống chế (CC)top16%1 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Gold ở phút 15
- Chống chịu sát thương
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 9 ở lane, 6 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 77% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ474 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ797 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ1.272 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 29 trên 100 trong số xạ thủ-188 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 23 trên 100 trong số xạ thủ-405 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ335 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủhạng 85 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ22% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Leona ở nghiệp dư: +7,5 điểm trên 192 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante177 trận49,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,7% · 3.323 trận
- Renekton139 trận40,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,2% · 2.101 trận
- Ambessa134 trận43,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,6% · 2.431 trận
- Malphite121 trận38,0%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 49,0% · 2.410 trận
- Ornn116 trận45,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,9% · 653 trận
- Gnar114 trận43,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,9% · 1.693 trận
- Sion112 trận37,5%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 49,7% · 1.168 trận
- Aatrox106 trận49,1%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 53,1% · 2.212 trận
- Dr. Mundo98 trận45,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,9% · 1.293 trận
- Mordekaiser89 trận47,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,2% · 928 trận
- Jax85 trận54,1%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 49,8% · 3.148 trận
- Olaf81 trận50,6%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 48,2% · 2.186 trận
- Shen80 trận38,8%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 49,3% · 921 trận
- Yone74 trận47,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,1% · 3.747 trận
- Zaahen72 trận40,3%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,4% · 1.115 trận
- Camille63 trận47,6%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 46,4% · 1.867 trận
- Jayce55 trận47,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,6% · 4.324 trận
- Fiora40 trận50,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 45,9% · 2.165 trận
- Irelia40 trận42,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 47,1% · 2.456 trận
- Gangplank33 trận45,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,0% · 2.728 trận
- Pantheon16 trận—SoloQ: 48,5% · 2.042 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 50,6% · 4.324 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 49,0% · 2.410 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 50,6% · 4.324 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 48,5% · 2.042 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 48,5% · 2.042 trận
- Lee Sin346 trận51,4%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,1% · 10.152 trận
- Jarvan IV224 trận47,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,9% · 2.777 trận
- Wukong222 trận40,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,6% · 1.697 trận
- Sylas162 trận42,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,8% · 3.502 trận
- Vi160 trận50,6%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 52,0% · 2.154 trận
- Xin Zhao138 trận43,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,3% · 1.391 trận
- Lillia101 trận49,5%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 47,6% · 1.613 trận
- Viego101 trận45,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,7% · 2.773 trận
- Nocturne86 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,4% · 923 trận
- Qiyana79 trận40,5%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 48,5% · 4.823 trận
- Jayce74 trận51,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 54,9% · 1.866 trận
- Cho'Gath66 trận39,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 52,6% · 1.448 trận
- Sejuani65 trận44,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 46,7% · 392 trận
- Naafiri63 trận54,0%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 51,9% · 1.760 trận
- Graves59 trận28,8%chênh lệch -16,8 điểmSoloQ: 51,3% · 3.295 trận
- Nidalee53 trận50,9%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 43,5% · 4.021 trận
- Kha'Zix43 trận39,5%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 50,3% · 2.491 trận
- Elise40 trận42,5%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 46,1% · 1.850 trận
- Hecarim36 trận63,9%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 48,7% · 2.630 trận
- Talon30 trận43,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,1% · 3.043 trận
- Naafiri19 trận—SoloQ: 51,9% · 1.760 trận
- Naafiri14 trận—SoloQ: 51,9% · 1.760 trận
- Viktor219 trận47,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,3% · 4.471 trận
- Ahri177 trận36,7%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,2% · 2.564 trận
- Syndra160 trận47,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,1% · 3.366 trận
- Sylas126 trận44,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,4% · 3.699 trận
- Orianna124 trận50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,4% · 1.878 trận
- Akali100 trận48,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,6% · 2.934 trận
- Galio96 trận39,6%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,1% · 2.848 trận
- Hwei95 trận45,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,4% · 1.639 trận
- Locke95 trận40,0%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 49,5% · 3.500 trận
- Yone93 trận37,6%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,8% · 3.445 trận
- Lissandra89 trận44,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,9% · 2.234 trận
- Twisted Fate88 trận44,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,4% · 4.168 trận
- Aurora84 trận45,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,8% · 1.582 trận
- Xerath79 trận48,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,3% · 1.256 trận
- LeBlanc77 trận54,5%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 48,5% · 2.291 trận
- Zed52 trận32,7%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 50,5% · 2.457 trận
- Galio48 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,1% · 2.848 trận
- Yasuo36 trận38,9%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 48,8% · 2.528 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 49,1% · 2.848 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 46,9% · 2.262 trận
- Caitlyn515 trận47,6%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,2% · 6.877 trận
- Kai'Sa317 trận45,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,0% · 12.159 trận
- Ezreal244 trận52,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 53,7% · 6.680 trận
- Yunara244 trận43,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,0% · 6.791 trận
- Lucian181 trận41,4%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,8% · 3.936 trận
- Jinx167 trận43,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,2% · 4.980 trận
- Ashe152 trận43,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,5% · 2.093 trận
- Tristana145 trận48,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,1% · 4.986 trận
- Miss Fortune108 trận52,8%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 51,5% · 2.127 trận
- Xayah108 trận48,1%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,3% · 2.092 trận
- Zeri97 trận37,1%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 48,1% · 2.993 trận
- Sivir94 trận40,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,9% · 1.397 trận
- Aphelios86 trận51,2%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,3% · 6.022 trận
- Varus67 trận43,3%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,5% · 1.205 trận
- Kalista55 trận30,9%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 48,1% · 2.435 trận
- Corki40 trận60,0%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 51,7% · 1.368 trận
- Nautilus326 trận47,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,9% · 6.006 trận
- Lulu239 trận46,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,9% · 6.710 trận
- Thresh197 trận42,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,1% · 6.745 trận
- Leona192 trận52,6%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 46,7% · 3.215 trận
- Braum166 trận42,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,6% · 2.108 trận
- Blitzcrank161 trận49,1%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 46,5% · 4.182 trận
- Milio151 trận44,4%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 52,3% · 1.593 trận
- Seraphine145 trận43,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,2% · 1.633 trận
- Rakan111 trận42,3%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 47,1% · 2.230 trận
- Bard110 trận51,8%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,4% · 3.699 trận
- Karma97 trận51,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,1% · 3.149 trận
- Rell93 trận37,6%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 44,8% · 2.787 trận
- Alistar84 trận38,1%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 45,0% · 3.314 trận
- Neeko77 trận45,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,0% · 1.111 trận
- Yuumi75 trận42,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 55,6% · 2.306 trận
- Lux58 trận50,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 54,0% · 1.809 trận
- Pyke57 trận57,9%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 50,4% · 2.339 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+11,5%70.107 lượt chọn trên 609.386cấm 3,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư8,1%1.734 lượt chọn trên 21.472cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,9%197 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

