Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
14,6%Hạng 47 trên 173 tướng
Chọn
10,4%được chọn trong 726 trên 6.991 trận
Cấm
4,2%147 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 1,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC52,1% từ 49,0% đến 55,2% trên 714 trậnSoloQ 49,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 28,1 phút

Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 337.908 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,3%
    SoloQ
    8,0%
    5,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 8,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,3%
    SoloQ
    1,5%
    Tỉ lệ cấm 4,3% ở nghiệp dư trên 2.100 trận, so với 1,5% ở soloQ trên 131.025 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    28,1 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 28,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Bước Chân Thần Tốc, rồi Hubris, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcBước Chân Thần Tốc59% · 35.478
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn82% · 49.002
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 148 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)25% · 8.532
25%số trận ở soloQ
  1. Hubris
  2. Phantom Dancer
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 85% xạ thủ.

  1. Để đồng đội gánh killtop15%hạng 85 trên 100
  2. Khống chế (CC)top16%1 · xạ thủ: 0,6

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các xạ thủ khác

  • Gold ở phút 15
  • Chống chịu sát thương
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 9 ở lane, 6 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 xạ thủ.

474-50 so với 525
797-118 so với 915
1.272-94 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Jhinxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 77% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ474 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ797 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ1.272 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 29 trên 100 trong số xạ thủ-188 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 23 trên 100 trong số xạ thủ-405 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ335 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủhạng 85 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ22% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu K'Sante ở nghiệp dư: +17,6 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante71,4% · kỳ vọng 53,8% · 35 trận+17,6 điểmSoloQ -0,8
Ornn55,9% · kỳ vọng 53,8% · 59 trận+2,1 điểmSoloQ -1,5
Gnar57,6% · kỳ vọng 54,6% · 33 trận+3,0 điểmSoloQ +0,6
Ambessa51,4% · kỳ vọng 51,3% · 35 trận+0,2 điểmSoloQ -1,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin56,3% · kỳ vọng 45,8% · 32 trận+10,4 điểmSoloQ -0,5
Vi59,0% · kỳ vọng 51,7% · 39 trận+7,3 điểmSoloQ -1,3
Jarvan IV56,9% · kỳ vọng 52,7% · 65 trận+4,2 điểmSoloQ -1,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Hwei56,8% · kỳ vọng 50,8% · 37 trận+5,9 điểmSoloQ +2,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn56,4% · kỳ vọng 50,1% · 110 trận+6,2 điểmSoloQ +1,1
Yunara56,1% · kỳ vọng 50,2% · 57 trận+6,0 điểmSoloQ -0,8
Ezreal60,0% · kỳ vọng 53,6% · 45 trận+6,4 điểmSoloQ +0,9
Xayah55,3% · kỳ vọng 51,7% · 47 trận+3,6 điểmSoloQ -0,2
Sivir60,0% · kỳ vọng 55,2% · 30 trận+4,8 điểmSoloQ -1,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Bard58,3% · kỳ vọng 45,4% · 36 trận+12,9 điểmSoloQ +0,2
Rakan57,5% · kỳ vọng 50,0% · 40 trận+7,5 điểmSoloQ +0,3
Braum60,0% · kỳ vọng 52,8% · 40 trận+7,2 điểmSoloQ -1,4
Seraphine57,4% · kỳ vọng 53,7% · 47 trận+3,7 điểmSoloQ +0,8
Alistar56,7% · kỳ vọng 51,9% · 30 trận+4,8 điểmSoloQ -0,9

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Rumble65,7% · kỳ vọng 57,4% · 35 trận+8,3 điểmSoloQ +0,1
Olaf67,6% · kỳ vọng 60,0% · 34 trận+7,7 điểmSoloQ +0,2
Gnar52,9% · kỳ vọng 49,6% · 34 trận+3,4 điểmSoloQ +0,2
Ambessa55,0% · kỳ vọng 52,9% · 40 trận+2,1 điểmSoloQ 0,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV58,2% · kỳ vọng 51,5% · 67 trận+6,8 điểmSoloQ +3,6
Xin Zhao56,1% · kỳ vọng 51,8% · 41 trận+4,3 điểmSoloQ +2,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna62,1% · kỳ vọng 53,0% · 58 trận+9,0 điểmSoloQ +0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Bard76,4% · kỳ vọng 58,7% · 55 trận+17,6 điểmSoloQ +1,1
Karma56,4% · kỳ vọng 50,3% · 78 trận+6,1 điểmSoloQ +1,0
Rell64,6% · kỳ vọng 56,6% · 48 trận+8,0 điểmSoloQ -0,3
Alistar56,1% · kỳ vọng 52,3% · 41 trận+3,8 điểmSoloQ +0,7
Thresh54,5% · kỳ vọng 53,1% · 33 trận+1,5 điểmSoloQ -1,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Ornn59 trận
    55,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,0% · 1.680 trận
  • Sion47 trận
    51,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,3% · 1.203 trận
  • Ambessa35 trận
    51,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,7% · 1.447 trận
  • K'Sante35 trận
    71,4%chênh lệch +17,6 điểmSoloQ: 51,6% · 1.121 trận
  • Renekton34 trận
    44,1%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 50,4% · 1.733 trận
Jungle20 tướng
  • Wukong99 trận
    44,4%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 46,1% · 2.122 trận
  • Jarvan IV65 trận
    56,9%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,0% · 2.467 trận
  • Xin Zhao63 trận
    50,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,6% · 687 trận
  • Vi39 trận
    59,0%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 50,1% · 876 trận
  • Lee Sin32 trận
    56,3%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 50,2% · 3.021 trận
Mid19 tướng
  • Syndra81 trận
    49,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,6% · 2.989 trận
  • Ahri76 trận
    48,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,7% · 3.339 trận
  • Viktor71 trận
    50,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,0% · 2.396 trận
  • Orianna40 trận
    35,0%chênh lệch -16,2 điểmSoloQ: 52,0% · 1.122 trận
  • Hwei37 trận
    56,8%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 51,4% · 1.210 trận
ADC18 tướng
  • Caitlyn110 trận
    56,4%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 51,8% · 4.757 trận
  • Kai'Sa63 trận
    46,0%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 49,3% · 5.281 trận
  • Yunara57 trận
    56,1%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 48,5% · 4.926 trận
  • Ashe49 trận
    49,0%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,5% · 1.621 trận
  • Jinx48 trận
    43,8%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 48,5% · 4.116 trận
Support16 tướng
  • Nautilus62 trận
    45,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,9% · 3.382 trận
  • Lulu58 trận
    53,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,6% · 4.345 trận
  • Karma51 trận
    47,1%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 52,0% · 2.560 trận
  • Milio50 trận
    54,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,6% · 1.895 trận
  • Seraphine47 trận
    57,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.485 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+8,0%54.313 lượt chọn trên 675.815cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,3%552 lượt chọn trên 10.426cấm 4,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp8,9%198 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

18,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 10,1%G1214 trận trên 2.122
  • 11,0%G2234 trận trên 2.122
  • 11,0%G3+76 trận trên 691
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 214 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.