Hồ sơ tướng · ADC

Jhin

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
15,9%Hạng 43 trên 173 tướng
Chọn
11,2%được chọn trong 291 trên 2.606 trận
Cấm
4,7%90 lượt cấm trên 1.925 trận, so với 1,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC55,9% từ 51,1% đến 60,6% trên 288 trậnSoloQ 49,5%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,3 phútsoloQ 28,5 phút

Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    55,9%
    SoloQ
    49,5%
    Tỉ lệ thắng 55,9% ở nghiệp dư trên 288 trận, so với 49,5% ở soloQ trên 44.894 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,8%
    SoloQ
    9,0%
    5,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 9,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,7%
    SoloQ
    1,9%
    Tỉ lệ cấm 4,7% ở nghiệp dư trên 1.329 trận, so với 1,9% ở soloQ trên 82.299 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,3 phút
    SoloQ
    28,5 phút
    Trung vị 30,3 phút ở nghiệp dư, so với 28,5 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Bước Chân Thần Tốc, rồi Hubris, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcBước Chân Thần Tốc50% · 22.428
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn80% · 35.975
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 38 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)18% · 4.646
18%số trận ở soloQ
  1. Hubris
  2. The Collector
  3. Infinity Edge
Nghiệp dư: Hubris, Phantom Dancer, Infinity Edge (15%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 85% xạ thủ.

  1. Để đồng đội gánh killtop15%hạng 85 trên 100
  2. Khống chế (CC)top16%1 · xạ thủ: 0,6

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các xạ thủ khác

  • Gold ở phút 15
  • Chống chịu sát thương
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 9 ở lane, 6 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 xạ thủ.

474-50 so với 525
797-118 so với 915
1.272-94 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Jhinxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 77% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ474 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ797 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ1.272 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 29 trên 100 trong số xạ thủ-188 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 23 trên 100 trong số xạ thủ-405 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ335 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủhạng 85 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ22% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong66,7% · kỳ vọng 55,3% · 39 trận+11,4 điểmSoloQ -1,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus57,1% · kỳ vọng 52,6% · 35 trận+4,6 điểmSoloQ -1,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus61,9% · kỳ vọng 59,2% · 42 trận+2,7 điểmSoloQ -3,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top17 tướng
  • Ornn20 trận
    —SoloQ: 48,2% · 1.082 trận
  • Renekton20 trận
    —SoloQ: 51,2% · 1.202 trận
  • Ambessa19 trận
    —SoloQ: 50,0% · 1.132 trận
  • K'Sante18 trận
    —SoloQ: 50,7% · 785 trận
  • Sion14 trận
    —SoloQ: 52,3% · 800 trận
Jungle15 tướng
  • Wukong39 trận
    66,7%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 47,5% · 1.787 trận
  • Jarvan IV19 trận
    —SoloQ: 48,7% · 1.558 trận
  • Xin Zhao17 trận
    —SoloQ: 45,6% · 441 trận
  • Vi16 trận
    —SoloQ: 52,3% · 583 trận
  • Qiyana13 trận
    —SoloQ: 49,2% · 1.488 trận
Mid17 tướng
  • Viktor33 trận
    45,5%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 50,7% · 2.060 trận
  • Ahri27 trận
    —SoloQ: 48,5% · 2.033 trận
  • Syndra24 trận
    —SoloQ: 52,2% · 1.893 trận
  • Orianna21 trận
    —SoloQ: 53,6% · 741 trận
  • Ryze14 trận
    —SoloQ: 50,8% · 514 trận
ADC15 tướng
  • Caitlyn37 trận
    54,1%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,6% · 3.127 trận
  • Yunara34 trận
    50,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,5% · 3.398 trận
  • Ezreal25 trận
    —SoloQ: 53,3% · 2.437 trận
  • Kai'Sa25 trận
    —SoloQ: 48,7% · 3.552 trận
  • Ashe21 trận
    —SoloQ: 50,4% · 1.552 trận
Support15 tướng
  • Nautilus35 trận
    57,1%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,8% · 2.284 trận
  • Lulu26 trận
    —SoloQ: 52,0% · 2.547 trận
  • Karma22 trận
    —SoloQ: 50,1% · 1.555 trận
  • Braum21 trận
    —SoloQ: 47,4% · 1.342 trận
  • Leona21 trận
    —SoloQ: 47,0% · 1.739 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+9,0%39.019 lượt chọn trên 431.271cấm 1,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,8%213 lượt chọn trên 3.686cấm 4,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp8,9%197 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

17,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 11,8%G185 trận trên 719
  • 11,8%G285 trận trên 722
  • 10,8%G3+34 trận trên 315
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 85 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.