Zaahen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,3%được chọn trong 1.820 trên 28.664 trận
- Cấm
- 4,4%1.020 lượt cấm trên 23.382 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiChinh Phục, rồi Trinity Force, Stridebreaker và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 82% tướng đường trên.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Gnar ở nghiệp dư: +18,8 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,8 điểm44 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,4%
- SoloQ
- 50,2%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,4%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,6%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 69%
- SoloQ
- 54%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Trinity Force, Stridebreaker và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Stridebreaker
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 82% tướng đường trên.
- Đánh teamfighttop18%56% · tướng đường trên: 53%
- Damage của độitop19%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 50 ở lane, 73 ở mid game và 76 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 66% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên599 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên929 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên1.160 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên+97 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên+245 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên1.214 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên56% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 54 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Gnar ở nghiệp dư: +18,8 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion114 trận54,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,7% · 676 trận
- Ornn108 trận51,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,3% · 762 trận
- Ambessa94 trận56,4%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,7% · 1.083 trận
- Jax85 trận50,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,1% · 1.263 trận
- K'Sante77 trận64,9%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 52,2% · 901 trận
- Renekton72 trận52,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,0% · 1.026 trận
- Malphite58 trận43,1%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 48,6% · 725 trận
- Aatrox53 trận52,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,1% · 1.018 trận
- Gnar44 trận72,7%chênh lệch +18,8 điểmSoloQ: 49,1% · 634 trận
- Camille43 trận41,9%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 48,8% · 1.042 trận
- Mordekaiser42 trận57,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 51,5% · 532 trận
- Olaf41 trận41,5%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 48,7% · 651 trận
- Nasus36 trận55,6%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 55,3% · 514 trận
- Shen35 trận51,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,2% · 651 trận
- Gragas32 trận46,9%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 47,6% · 464 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 53,2% · 1.424 trận
- Garen22 trận—SoloQ: 49,3% · 866 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 54,5% · 943 trận
- Fiora14 trận—SoloQ: 47,1% · 974 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 49,2% · 1.045 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 47,2% · 993 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 50,0% · 850 trận
- Wukong160 trận55,0%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,0% · 1.190 trận
- Jarvan IV114 trận50,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,5% · 1.201 trận
- Lee Sin107 trận54,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,9% · 2.229 trận
- Vi99 trận47,5%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 54,7% · 697 trận
- Sylas76 trận51,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,9% · 1.278 trận
- Nocturne58 trận62,1%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 49,9% · 433 trận
- Xin Zhao58 trận65,5%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 52,7% · 438 trận
- Cho'Gath44 trận52,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,1% · 894 trận
- Sejuani44 trận59,1%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 53,1% · 309 trận
- Qiyana42 trận52,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,6% · 1.460 trận
- Skarner35 trận60,0%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 56,0% · 259 trận
- Lillia34 trận47,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,9% · 746 trận
- Viego32 trận56,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,0% · 1.184 trận
- Pantheon29 trận—SoloQ: 47,7% · 132 trận
- Naafiri28 trận—SoloQ: 52,1% · 486 trận
- Graves24 trận—SoloQ: 49,5% · 1.221 trận
- Kha'Zix22 trận—SoloQ: 49,2% · 1.243 trận
- Kayn18 trận—SoloQ: 50,8% · 799 trận
- Hecarim17 trận—SoloQ: 49,8% · 1.273 trận
- Ekko14 trận—SoloQ: 49,2% · 775 trận
- Nidalee12 trận—SoloQ: 48,3% · 784 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 47,3% · 1.166 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 50,1% · 894 trận
- Viktor117 trận50,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,7% · 1.471 trận
- Syndra103 trận60,2%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 49,6% · 1.455 trận
- Ahri93 trận46,2%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,2% · 1.498 trận
- Sylas82 trận58,5%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 53,1% · 1.328 trận
- Orianna67 trận59,7%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,9% · 613 trận
- Yone51 trận43,1%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 48,9% · 1.456 trận
- Galio50 trận42,0%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 52,3% · 976 trận
- Hwei49 trận51,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,7% · 658 trận
- Locke48 trận60,4%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 51,5% · 1.444 trận
- Aurora47 trận61,7%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 51,8% · 569 trận
- Ryze43 trận58,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 54,2% · 461 trận
- Lissandra41 trận63,4%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 48,3% · 729 trận
- Akali39 trận38,5%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 52,1% · 970 trận
- Xerath36 trận47,2%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 52,0% · 538 trận
- Anivia33 trận45,5%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 53,3% · 413 trận
- LeBlanc29 trận—SoloQ: 47,9% · 785 trận
- Zed26 trận—SoloQ: 52,3% · 1.037 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 52,3% · 976 trận
- Twisted Fate21 trận—SoloQ: 46,6% · 924 trận
- Yasuo15 trận—SoloQ: 48,8% · 1.313 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 51,5% · 861 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 48,1% · 1.068 trận
- Yunara162 trận53,7%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,5% · 2.519 trận
- Kai'Sa132 trận53,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,3% · 2.946 trận
- Jhin98 trận58,2%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,8% · 2.984 trận
- Caitlyn95 trận56,8%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 53,0% · 1.621 trận
- Lucian86 trận55,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 53,5% · 1.230 trận
- Ezreal84 trận42,9%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 53,4% · 1.695 trận
- Xayah77 trận50,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,0% · 954 trận
- Jinx76 trận43,4%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 48,0% · 2.102 trận
- Ashe69 trận53,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,8% · 742 trận
- Sivir67 trận50,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,4% · 625 trận
- Tristana63 trận49,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,5% · 1.814 trận
- Zeri54 trận40,7%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 49,0% · 1.046 trận
- Miss Fortune38 trận55,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 53,0% · 693 trận
- Aphelios36 trận58,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,2% · 1.446 trận
- Varus28 trận—SoloQ: 52,8% · 447 trận
- Kalista18 trận—SoloQ: 50,2% · 882 trận
- Twitch13 trận—SoloQ: 48,1% · 697 trận
- Draven10 trận—SoloQ: 47,9% · 916 trận
- Nautilus161 trận55,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,0% · 2.097 trận
- Lulu133 trận51,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,2% · 2.185 trận
- Leona99 trận58,6%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 47,2% · 1.386 trận
- Braum93 trận51,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,5% · 1.104 trận
- Seraphine91 trận52,7%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 53,1% · 770 trận
- Thresh77 trận46,8%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,1% · 2.424 trận
- Milio71 trận53,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 53,9% · 788 trận
- Rell68 trận61,8%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 49,0% · 1.043 trận
- Karma65 trận55,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,1% · 1.169 trận
- Rakan63 trận55,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,2% · 915 trận
- Alistar61 trận44,3%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 48,2% · 1.357 trận
- Blitzcrank59 trận54,2%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 47,9% · 1.335 trận
- Bard38 trận42,1%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 51,8% · 1.009 trận
- Yuumi38 trận44,7%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 52,6% · 891 trận
- Neeko28 trận—SoloQ: 50,6% · 320 trận
- Nami27 trận—SoloQ: 49,7% · 1.336 trận
- Pyke18 trận—SoloQ: 51,4% · 907 trận
- Janna10 trận—SoloQ: 49,7% · 1.145 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%28.853 lượt chọn trên 1.741.276cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,4%923 lượt chọn trên 38.304cấm 4,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,3%52 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

