Yuumi
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,3%được chọn trong 1.433 trên 27.194 trận
- Cấm
- 10,5%2.348 lượt cấm trên 22.319 trận, so với 7,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Để đồng đội gánh kill (hạng 76).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Pyke ở nghiệp dư: +23,6 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+23,6 điểm30 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,4%
- SoloQ
- 46,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,5%
- SoloQ
- 7,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 26,6 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Horizon Focus
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Để đồng đội gánh kill (hạng 76).
- Điểm nổi bật nhấtĐể đồng đội gánh killtop24%hạng 76 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng hỗ trợ.
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 18 ở lane, 32 ở mid game và 32 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 95% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 18 trên 100 trong số tướng hỗ trợ222 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ290 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ340 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-163 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-197 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,8 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ119 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 76 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,7 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Pyke ở nghiệp dư: +23,6 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante74 trận48,6%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 46,5% · 1.429 trận
- Ornn65 trận49,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 44,7% · 1.028 trận
- Malphite64 trận48,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 44,6% · 1.872 trận
- Ambessa62 trận61,3%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 47,8% · 1.358 trận
- Aatrox56 trận48,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,8% · 1.485 trận
- Mordekaiser54 trận42,6%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 46,6% · 1.055 trận
- Renekton52 trận34,6%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 46,1% · 1.517 trận
- Yone51 trận52,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 46,0% · 2.344 trận
- Nasus50 trận50,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 46,0% · 1.064 trận
- Camille49 trận49,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 43,9% · 1.589 trận
- Sion48 trận47,9%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,2% · 807 trận
- Dr. Mundo44 trận70,5%chênh lệch +16,1 điểmSoloQ: 46,8% · 896 trận
- Gnar44 trận54,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,5% · 1.083 trận
- Gwen42 trận52,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 46,5% · 679 trận
- Shen37 trận54,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 45,9% · 1.030 trận
- Jax35 trận54,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 44,0% · 1.723 trận
- Jayce27 trận—SoloQ: 46,9% · 1.941 trận
- Garen21 trận—SoloQ: 47,3% · 1.274 trận
- Gangplank18 trận—SoloQ: 47,3% · 1.494 trận
- Fiora16 trận—SoloQ: 46,7% · 1.495 trận
- Irelia14 trận—SoloQ: 43,9% · 1.325 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 45,6% · 1.290 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 44,6% · 1.872 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 46,9% · 1.941 trận
- Lee Sin146 trận54,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 44,3% · 4.281 trận
- Vi114 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 44,0% · 1.544 trận
- Wukong101 trận49,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 44,6% · 1.882 trận
- Jarvan IV81 trận48,1%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 46,9% · 1.797 trận
- Sylas62 trận38,7%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 42,8% · 1.937 trận
- Xin Zhao62 trận62,9%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 42,1% · 708 trận
- Lillia55 trận52,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,9% · 1.138 trận
- Viego51 trận58,8%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 47,5% · 1.935 trận
- Nocturne46 trận58,7%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 51,7% · 774 trận
- Qiyana45 trận51,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 46,6% · 2.617 trận
- Sejuani35 trận62,9%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 45,8% · 459 trận
- Graves33 trận45,5%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,0% · 2.275 trận
- Naafiri31 trận54,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,0% · 858 trận
- Cho'Gath28 trận—SoloQ: 46,0% · 1.259 trận
- Jayce25 trận—SoloQ: 47,1% · 703 trận
- Nidalee23 trận—SoloQ: 44,1% · 1.351 trận
- Kha'Zix19 trận—SoloQ: 49,5% · 1.884 trận
- Hecarim18 trận—SoloQ: 44,6% · 1.962 trận
- Kayn17 trận—SoloQ: 44,9% · 1.255 trận
- Talon11 trận—SoloQ: 47,3% · 2.128 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 46,0% · 1.259 trận
- Master Yi9 trận—SoloQ: 43,8% · 1.282 trận
- Viktor89 trận42,7%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 47,4% · 2.790 trận
- Ahri79 trận45,6%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 45,4% · 2.401 trận
- Syndra77 trận54,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 45,7% · 2.389 trận
- Sylas66 trận50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,1% · 1.809 trận
- Akali59 trận57,6%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 49,4% · 1.675 trận
- Orianna58 trận60,3%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 45,8% · 1.091 trận
- LeBlanc54 trận59,3%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 46,3% · 1.550 trận
- Lissandra54 trận40,7%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 42,6% · 1.356 trận
- Yone54 trận51,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 44,3% · 2.197 trận
- Galio46 trận58,7%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 46,5% · 1.420 trận
- Locke45 trận64,4%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 44,5% · 2.221 trận
- Taliyah39 trận64,1%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 46,9% · 578 trận
- Aurora37 trận59,5%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 49,6% · 917 trận
- Hwei37 trận45,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 45,0% · 1.139 trận
- Ryze36 trận50,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,4% · 812 trận
- Twisted Fate34 trận64,7%chênh lệch +15,2 điểmSoloQ: 45,3% · 1.897 trận
- Zed27 trận—SoloQ: 44,2% · 1.884 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 46,5% · 1.420 trận
- Yasuo17 trận—SoloQ: 44,1% · 1.954 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 44,5% · 1.318 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 43,2% · 1.488 trận
- Yunara151 trận51,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,0% · 5.015 trận
- Caitlyn110 trận48,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 45,8% · 2.994 trận
- Kai'Sa103 trận46,6%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 44,0% · 4.781 trận
- Jhin90 trận54,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 46,6% · 5.086 trận
- Ezreal82 trận56,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,9% · 2.612 trận
- Lucian78 trận50,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 45,9% · 2.155 trận
- Xayah73 trận46,6%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 43,5% · 1.566 trận
- Ashe71 trận54,9%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 48,3% · 1.313 trận
- Jinx69 trận47,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 45,4% · 3.881 trận
- Tristana64 trận40,6%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 42,1% · 3.285 trận
- Aphelios63 trận60,3%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 44,6% · 2.756 trận
- Sivir47 trận63,8%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 51,9% · 875 trận
- Zeri46 trận54,3%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 47,9% · 1.784 trận
- Varus44 trận45,5%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,5% · 798 trận
- Miss Fortune39 trận64,1%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 48,8% · 943 trận
- Kalista35 trận51,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 46,2% · 1.601 trận
- Twitch16 trận—SoloQ: 45,7% · 1.119 trận
- Draven14 trận—SoloQ: 44,7% · 1.460 trận
- Nautilus195 trận52,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 43,5% · 3.375 trận
- Lulu192 trận53,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 46,1% · 5.796 trận
- Milio98 trận50,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,3% · 1.516 trận
- Leona95 trận54,7%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 42,5% · 2.198 trận
- Seraphine90 trận53,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,1% · 1.293 trận
- Alistar62 trận37,1%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 41,1% · 2.083 trận
- Thresh60 trận60,0%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 41,5% · 3.830 trận
- Blitzcrank57 trận50,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 44,2% · 1.985 trận
- Karma56 trận50,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,1% · 1.987 trận
- Rakan50 trận48,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 44,5% · 1.329 trận
- Rell50 trận42,0%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 41,3% · 1.682 trận
- Bard49 trận55,1%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 44,1% · 1.872 trận
- Braum47 trận36,2%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 40,9% · 1.227 trận
- Pyke30 trận76,7%chênh lệch +23,6 điểmSoloQ: 45,0% · 1.564 trận
- Poppy25 trận—SoloQ: 43,0% · 600 trận
- Soraka19 trận—SoloQ: 48,4% · 1.402 trận
- Senna14 trận—SoloQ: 45,6% · 1.725 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 48,1% · 2.159 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 45,3% · 1.996 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,7%46.376 lượt chọn trên 1.713.050cấm 7,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,6%904 lượt chọn trên 34.524cấm 10,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,6%35 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

