Yuumi
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,2%được chọn trong 1.505 trên 28.667 trận
- Cấm
- 10,4%2.427 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 6,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Để đồng đội gánh kill (hạng 76).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Pyke ở nghiệp dư: +22,2 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.+22,2 điểm31 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,0%
- SoloQ
- 45,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,4%
- SoloQ
- 6,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 26,6 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Horizon Focus
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Để đồng đội gánh kill (hạng 76).
- Điểm nổi bật nhấtĐể đồng đội gánh killtop24%hạng 76 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng hỗ trợ.
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 18 ở lane, 32 ở mid game và 32 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 95% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 18 trên 100 trong số tướng hỗ trợ222 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ290 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ340 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-163 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-197 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,8 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ119 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 76 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,7 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Pyke ở nghiệp dư: +22,2 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante79 trận46,8%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 46,7% · 1.391 trận
- Ornn68 trận48,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 44,8% · 1.020 trận
- Malphite66 trận47,0%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 44,5% · 1.838 trận
- Ambessa65 trận56,9%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 47,8% · 1.342 trận
- Aatrox56 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 46,7% · 1.444 trận
- Mordekaiser56 trận39,3%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 46,7% · 1.036 trận
- Renekton55 trận34,5%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 46,5% · 1.489 trận
- Sion53 trận50,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,8% · 799 trận
- Yone53 trận54,7%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 45,8% · 2.298 trận
- Camille52 trận48,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 43,8% · 1.568 trận
- Nasus49 trận53,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 45,6% · 1.010 trận
- Dr. Mundo47 trận72,3%chênh lệch +18,5 điểmSoloQ: 46,4% · 868 trận
- Gnar44 trận56,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 47,0% · 1.050 trận
- Gwen43 trận53,5%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 46,5% · 658 trận
- Olaf40 trận45,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 45,2% · 838 trận
- Jax39 trận56,4%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 43,7% · 1.686 trận
- Jayce29 trận—SoloQ: 46,7% · 1.888 trận
- Garen22 trận—SoloQ: 46,9% · 1.247 trận
- Gangplank19 trận—SoloQ: 47,0% · 1.446 trận
- Fiora17 trận—SoloQ: 46,5% · 1.479 trận
- Irelia16 trận—SoloQ: 44,1% · 1.316 trận
- Darius14 trận—SoloQ: 46,0% · 1.270 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 44,5% · 1.838 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 46,7% · 1.888 trận
- Lee Sin147 trận53,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 44,3% · 4.176 trận
- Vi123 trận48,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 44,4% · 1.485 trận
- Wukong109 trận49,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 44,7% · 1.854 trận
- Jarvan IV87 trận49,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 46,8% · 1.774 trận
- Sylas66 trận37,9%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 42,9% · 1.873 trận
- Xin Zhao63 trận63,5%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 41,9% · 700 trận
- Viego57 trận59,6%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 47,5% · 1.889 trận
- Lillia54 trận53,7%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 49,6% · 1.138 trận
- Nocturne46 trận58,7%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,6% · 739 trận
- Qiyana44 trận50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 46,9% · 2.552 trận
- Sejuani36 trận61,1%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 47,0% · 449 trận
- Graves33 trận45,5%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 48,8% · 2.243 trận
- Naafiri32 trận53,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,4% · 834 trận
- Cho'Gath31 trận41,9%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 45,7% · 1.229 trận
- Jayce28 trận—SoloQ: 46,4% · 685 trận
- Nidalee22 trận—SoloQ: 44,2% · 1.325 trận
- Hecarim21 trận—SoloQ: 44,6% · 1.933 trận
- Kha'Zix20 trận—SoloQ: 49,4% · 1.859 trận
- Kayn18 trận—SoloQ: 45,1% · 1.231 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 47,6% · 2.081 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 45,7% · 1.229 trận
- Master Yi9 trận—SoloQ: 43,6% · 1.267 trận
- Viktor90 trận45,6%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 47,4% · 2.713 trận
- Ahri84 trận45,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 45,3% · 2.354 trận
- Syndra79 trận53,2%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 46,0% · 2.351 trận
- Sylas70 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,1% · 1.769 trận
- Akali60 trận56,7%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 49,1% · 1.665 trận
- LeBlanc60 trận56,7%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 46,5% · 1.538 trận
- Orianna59 trận59,3%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 46,1% · 1.069 trận
- Yone58 trận50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 44,1% · 2.133 trận
- Lissandra55 trận40,0%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 43,2% · 1.329 trận
- Galio48 trận58,3%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 46,6% · 1.400 trận
- Locke48 trận64,6%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 44,5% · 2.192 trận
- Taliyah43 trận62,8%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 46,9% · 569 trận
- Hwei40 trận45,0%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 44,4% · 1.114 trận
- Aurora39 trận56,4%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,7% · 911 trận
- Ryze37 trận45,9%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 48,2% · 784 trận
- Twisted Fate34 trận64,7%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 45,6% · 1.866 trận
- Zed27 trận—SoloQ: 44,3% · 1.858 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 46,6% · 1.400 trận
- Yasuo17 trận—SoloQ: 44,0% · 1.912 trận
- Ekko13 trận—SoloQ: 44,6% · 1.304 trận
- Katarina10 trận—SoloQ: 43,1% · 1.474 trận
- Yunara154 trận50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,0% · 4.858 trận
- Kai'Sa116 trận45,7%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 43,9% · 4.667 trận
- Caitlyn114 trận46,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 45,9% · 2.944 trận
- Jhin98 trận54,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 46,7% · 4.978 trận
- Ezreal84 trận56,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,9% · 2.560 trận
- Lucian82 trận50,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 46,1% · 2.125 trận
- Jinx78 trận50,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 45,1% · 3.779 trận
- Xayah76 trận46,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 43,3% · 1.546 trận
- Ashe73 trận54,8%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 47,6% · 1.284 trận
- Aphelios67 trận62,7%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 44,4% · 2.712 trận
- Tristana67 trận40,3%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 42,0% · 3.197 trận
- Sivir53 trận62,3%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 52,4% · 866 trận
- Zeri46 trận54,3%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 47,9% · 1.743 trận
- Miss Fortune43 trận62,8%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 48,3% · 943 trận
- Varus43 trận46,5%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,4% · 802 trận
- Kalista38 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,2% · 1.577 trận
- Twitch16 trận—SoloQ: 45,2% · 1.105 trận
- Draven15 trận—SoloQ: 44,4% · 1.452 trận
- Nautilus204 trận52,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 43,4% · 3.311 trận
- Lulu197 trận52,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 46,0% · 5.668 trận
- Leona108 trận54,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 42,2% · 2.145 trận
- Milio102 trận50,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,0% · 1.471 trận
- Seraphine94 trận54,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,2% · 1.256 trận
- Alistar68 trận38,2%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 40,9% · 2.071 trận
- Thresh62 trận58,1%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 41,3% · 3.724 trận
- Karma59 trận52,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,2% · 1.949 trận
- Blitzcrank56 trận51,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 44,6% · 1.952 trận
- Bard52 trận55,8%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 43,9% · 1.832 trận
- Rakan52 trận46,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 44,3% · 1.315 trận
- Rell51 trận43,1%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 41,0% · 1.662 trận
- Braum49 trận38,8%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 40,5% · 1.215 trận
- Pyke31 trận74,2%chênh lệch +22,2 điểmSoloQ: 45,1% · 1.531 trận
- Camille26 trận—SoloQ: 46,3% · 739 trận
- Soraka19 trận—SoloQ: 48,8% · 1.367 trận
- Nami15 trận—SoloQ: 48,2% · 2.099 trận
- Senna13 trận—SoloQ: 45,4% · 1.690 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 45,1% · 1.995 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,7%47.072 lượt chọn trên 1.741.286cấm 6,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,6%1.001 lượt chọn trên 38.304cấm 10,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,6%35 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

