Camille
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 7,0%được chọn trong 1.917 trên 27.194 trận
- Cấm
- 7,0%1.568 lượt cấm trên 22.319 trận, so với 2,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiMưa Kiếm, rồi Eclipse, Sundered Sky và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 100% tướng hỗ trợ.Map pressureSoloDamage
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,6%
- SoloQ
- 1,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,1%
- SoloQ
- 2,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 26,8 phút
- BuildSundered Sky, Sterak's Gage, Guardian Angel thay cho Eclipse, Sundered Sky, Sterak's Gage
- Nghiệp dư
- 12%
- SoloQ
- 9%
Chơi tướng này thế nào?
Mưa Kiếm, rồi Eclipse, Sundered Sky và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Sundered Sky
Sterak's Gage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Map pressuretop1%6,1 · tướng hỗ trợ: 4,5
- Hạ gục trong solotop14%25% · tướng hỗ trợ: 17%
- Damage của độitop24%14% · tướng hỗ trợ: 9%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 70 ở lane, 73 ở mid game và 68 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 85% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ347 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ477 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ487 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+448 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+577 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ664 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ47% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ25% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 5 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,7 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante25 trận—SoloQ: 50,1% · 696 trận
- Jax18 trận—SoloQ: 43,5% · 1.137 trận
- Ornn18 trận—SoloQ: 47,6% · 286 trận
- Sion17 trận—SoloQ: 44,6% · 260 trận
- Dr. Mundo14 trận—SoloQ: 50,0% · 292 trận
- Ambessa13 trận—SoloQ: 49,5% · 596 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 46,3% · 421 trận
- Renekton13 trận—SoloQ: 49,8% · 812 trận
- Shen13 trận—SoloQ: 47,1% · 314 trận
- Mordekaiser12 trận—SoloQ: 46,6% · 324 trận
- Yorick12 trận—SoloQ: 47,7% · 218 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 48,8% · 912 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 48,6% · 576 trận
- Olaf10 trận—SoloQ: 46,3% · 477 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 51,0% · 875 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 51,9% · 530 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 47,0% · 517 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 42,5% · 656 trận
- Lee Sin35 trận48,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,2% · 1.985 trận
- Wukong30 trận43,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 45,2% · 573 trận
- Vi27 trận—SoloQ: 45,4% · 480 trận
- Jarvan IV26 trận—SoloQ: 50,6% · 664 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 48,8% · 799 trận
- Nocturne20 trận—SoloQ: 45,4% · 218 trận
- Graves14 trận—SoloQ: 46,8% · 844 trận
- Skarner12 trận—SoloQ: 40,0% · 145 trận
- Xin Zhao11 trận—SoloQ: 45,5% · 301 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 45,3% · 446 trận
- Sejuani10 trận—SoloQ: 38,6% · 145 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 49,3% · 414 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 43,7% · 126 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 46,9% · 762 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 49,3% · 414 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 50,6% · 504 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 46,6% · 1.120 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 49,7% · 766 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 49,2% · 730 trận
- Viktor28 trận—SoloQ: 46,8% · 986 trận
- Ahri27 trận—SoloQ: 45,4% · 758 trận
- Syndra27 trận—SoloQ: 48,5% · 893 trận
- Orianna20 trận—SoloQ: 49,0% · 429 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 48,6% · 797 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 49,8% · 905 trận
- Xerath16 trận—SoloQ: 45,9% · 329 trận
- Akali12 trận—SoloQ: 50,2% · 719 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 46,7% · 933 trận
- Hwei10 trận—SoloQ: 46,4% · 386 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 48,6% · 531 trận
- Aurora9 trận—SoloQ: 45,4% · 390 trận
- Vex9 trận—SoloQ: 44,9% · 301 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 46,3% · 644 trận
- Lissandra8 trận—SoloQ: 45,7% · 523 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 46,2% · 827 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 45,1% · 654 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 45,1% · 654 trận
- Jhin41 trận61,0%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 50,0% · 2.313 trận
- Kai'Sa34 trận32,4%chênh lệch -15,7 điểmSoloQ: 45,5% · 1.875 trận
- Caitlyn32 trận50,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,9% · 1.082 trận
- Yunara32 trận37,5%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 45,8% · 1.667 trận
- Ezreal30 trận46,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 54,5% · 1.400 trận
- Xayah27 trận—SoloQ: 44,3% · 724 trận
- Aphelios20 trận—SoloQ: 46,7% · 1.014 trận
- Zeri16 trận—SoloQ: 48,3% · 870 trận
- Sivir15 trận—SoloQ: 51,1% · 348 trận
- Jinx13 trận—SoloQ: 44,2% · 1.116 trận
- Tristana13 trận—SoloQ: 44,1% · 1.134 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 49,5% · 396 trận
- Lucian11 trận—SoloQ: 47,9% · 828 trận
- Ashe9 trận—SoloQ: 48,6% · 387 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 49,1% · 525 trận
- Corki5 trận—SoloQ: 46,4% · 371 trận
- Lulu34 trận41,2%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 44,7% · 1.419 trận
- Bard23 trận—SoloQ: 49,6% · 1.041 trận
- Yuumi23 trận—SoloQ: 53,3% · 763 trận
- Thresh22 trận—SoloQ: 42,7% · 1.248 trận
- Braum21 trận—SoloQ: 43,5% · 672 trận
- Leona20 trận—SoloQ: 45,2% · 888 trận
- Nautilus19 trận—SoloQ: 44,9% · 1.152 trận
- Seraphine19 trận—SoloQ: 52,0% · 373 trận
- Poppy17 trận—SoloQ: 42,5% · 643 trận
- Rakan16 trận—SoloQ: 42,1% · 608 trận
- Blitzcrank14 trận—SoloQ: 44,0% · 661 trận
- Rell14 trận—SoloQ: 45,6% · 612 trận
- Karma13 trận—SoloQ: 47,2% · 765 trận
- Alistar11 trận—SoloQ: 46,1% · 927 trận
- Milio11 trận—SoloQ: 46,7% · 330 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 51,2% · 721 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,1%18.044 lượt chọn trên 1.713.050cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,6%210 lượt chọn trên 34.524cấm 7,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,8%18 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
15,6% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support- 1,4%G194 trận trên 6.733
- 1,5%G299 trận trên 6.733
- 1,5%G3+41 trận trên 2.704
- Nautilus10 loạt
- Blitzcrank8 loạt
- Pyke7 loạt

