Dr. Mundo
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,8%được chọn trong 1.962 trên 28.662 trận
- Cấm
- 4,4%1.027 lượt cấm trên 23.381 trận, so với 1,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Warmog's Armor, Heartsteel và Titanic Hydra: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng đường trên.FrontlineTeamfightDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +14,7 điểm trên 57 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,7 điểm57 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,1%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 1,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
- BuildHeartsteel, Warmog's Armor, Spirit Visage thay cho Warmog's Armor, Heartsteel, Titanic Hydra
- Nghiệp dư
- 19%
- SoloQ
- 19%
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Warmog's Armor, Heartsteel và Titanic Hydra: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Warmog's Armor
Heartsteel
Titanic Hydra
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop8%1.550 · tướng đường trên: 970
- Damage của độitop8%25% · tướng đường trên: 20%
- Đánh teamfighttop13%57% · tướng đường trên: 53%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 96 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 82% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên632 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1.033 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên1.397 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên-502 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên-522 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên1.550 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên57% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 78 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +14,7 điểm trên 57 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite122 trận52,5%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 54,2% · 1.617 trận
- Renekton109 trận39,4%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 55,2% · 1.181 trận
- Sion105 trận45,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,5% · 592 trận
- Ornn101 trận54,5%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 45,0% · 736 trận
- Gwen96 trận41,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 37,7% · 958 trận
- Nasus73 trận45,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,0% · 760 trận
- Aatrox63 trận46,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 46,3% · 1.090 trận
- K'Sante59 trận47,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,6% · 593 trận
- Yone57 trận57,9%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 45,2% · 1.441 trận
- Ambessa56 trận50,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 43,2% · 798 trận
- Olaf48 trận37,5%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 46,9% · 375 trận
- Jax44 trận40,9%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 52,6% · 1.160 trận
- Shen44 trận56,8%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 46,2% · 649 trận
- Gnar42 trận45,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 46,1% · 531 trận
- Gragas42 trận45,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,3% · 718 trận
- Jayce29 trận—SoloQ: 55,5% · 1.249 trận
- Camille24 trận—SoloQ: 45,4% · 672 trận
- Malphite15 trận—SoloQ: 54,2% · 1.617 trận
- Darius13 trận—SoloQ: 51,1% · 1.223 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 46,2% · 816 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 51,1% · 1.223 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 50,2% · 737 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 51,1% · 1.223 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 54,2% · 1.617 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 50,2% · 737 trận
- Lee Sin174 trận51,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,4% · 2.303 trận
- Wukong149 trận44,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,3% · 1.076 trận
- Jarvan IV116 trận53,4%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,9% · 1.148 trận
- Vi103 trận51,5%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,7% · 646 trận
- Xin Zhao101 trận42,6%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 46,7% · 422 trận
- Sylas94 trận54,3%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 46,9% · 1.160 trận
- Nocturne51 trận56,9%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 53,4% · 461 trận
- Viego50 trận42,0%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 47,1% · 1.113 trận
- Lillia48 trận54,2%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 44,2% · 795 trận
- Qiyana48 trận41,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,5% · 1.649 trận
- Cho'Gath45 trận44,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,9% · 906 trận
- Sejuani45 trận46,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,4% · 272 trận
- Naafiri38 trận42,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,9% · 512 trận
- Jayce29 trận—SoloQ: 53,0% · 483 trận
- Trundle27 trận—SoloQ: 43,4% · 99 trận
- Graves26 trận—SoloQ: 49,5% · 1.285 trận
- Hecarim23 trận—SoloQ: 47,2% · 1.146 trận
- Nidalee22 trận—SoloQ: 47,3% · 861 trận
- Elise15 trận—SoloQ: 47,8% · 758 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 49,1% · 1.409 trận
- Talon11 trận—SoloQ: 49,4% · 1.301 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 48,9% · 906 trận
- Ahri128 trận49,2%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,5% · 1.501 trận
- Syndra120 trận41,7%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,4% · 1.476 trận
- Viktor114 trận51,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,1% · 1.588 trận
- Orianna79 trận46,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,1% · 644 trận
- Lissandra69 trận49,3%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,0% · 837 trận
- Hwei68 trận39,7%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 51,7% · 646 trận
- Sylas68 trận54,4%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,4% · 1.210 trận
- Yone57 trận59,6%chênh lệch +14,7 điểmSoloQ: 47,4% · 983 trận
- Akali50 trận48,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,2% · 1.084 trận
- Aurora50 trận30,0%chênh lệch -18,0 điểmSoloQ: 45,5% · 637 trận
- Ryze49 trận59,2%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 52,2% · 471 trận
- Galio46 trận43,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,4% · 838 trận
- Xerath42 trận50,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,5% · 582 trận
- LeBlanc41 trận58,5%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 51,2% · 942 trận
- Mel38 trận47,4%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 51,9% · 206 trận
- Locke37 trận35,1%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.334 trận
- Twisted Fate34 trận50,0%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 48,3% · 1.108 trận
- Zed24 trận—SoloQ: 46,9% · 1.187 trận
- Yasuo22 trận—SoloQ: 44,6% · 1.011 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 47,4% · 838 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 43,8% · 865 trận
- Ezreal149 trận45,6%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 52,8% · 2.000 trận
- Yunara147 trận45,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,3% · 2.612 trận
- Jhin134 trận54,5%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,4% · 3.288 trận
- Kai'Sa117 trận45,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 47,3% · 2.544 trận
- Caitlyn116 trận42,2%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,2% · 1.860 trận
- Ashe105 trận39,0%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 50,4% · 836 trận
- Jinx100 trận48,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 46,6% · 2.156 trận
- Lucian95 trận41,1%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 51,7% · 1.231 trận
- Sivir84 trận41,7%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 49,8% · 655 trận
- Xayah82 trận53,7%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 48,0% · 985 trận
- Miss Fortune71 trận57,7%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 50,7% · 677 trận
- Tristana60 trận56,7%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 48,4% · 1.851 trận
- Aphelios56 trận44,6%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,1% · 1.502 trận
- Zeri50 trận34,0%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 44,3% · 1.069 trận
- Varus43 trận46,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 45,5% · 442 trận
- Kalista25 trận—SoloQ: 46,0% · 765 trận
- Draven18 trận—SoloQ: 46,7% · 853 trận
- Twitch11 trận—SoloQ: 47,6% · 693 trận
- Nautilus176 trận44,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,9% · 1.808 trận
- Lulu142 trận49,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,9% · 2.140 trận
- Leona116 trận42,2%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 46,7% · 1.284 trận
- Seraphine113 trận43,4%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,5% · 854 trận
- Braum98 trận42,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 46,5% · 1.049 trận
- Thresh94 trận52,1%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 47,2% · 2.358 trận
- Karma86 trận45,3%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,1% · 1.300 trận
- Milio79 trận45,6%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,2% · 867 trận
- Blitzcrank74 trận58,1%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 46,7% · 1.334 trận
- Rakan63 trận55,6%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 46,9% · 896 trận
- Alistar61 trận49,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 44,6% · 1.255 trận
- Rell59 trận40,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 44,6% · 944 trận
- Bard48 trận56,3%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 50,1% · 1.209 trận
- Yuumi47 trận27,7%chênh lệch -18,5 điểmSoloQ: 53,6% · 868 trận
- Neeko45 trận46,7%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,1% · 324 trận
- Nami44 trận50,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,4% · 1.288 trận
- Pyke30 trận50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,9% · 945 trận
- Janna18 trận—SoloQ: 48,9% · 1.279 trận
- Senna8 trận—SoloQ: 45,7% · 987 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%29.332 lượt chọn trên 1.741.276cấm 1,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,1%1.187 lượt chọn trên 38.304cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,4%32 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

