Dr. Mundo
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 8,0%được chọn trong 559 trên 6.991 trận
- Cấm
- 6,3%217 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 2,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 337.908 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Warmog's Armor, Heartsteel và Titanic Hydra: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng đường trên.FrontlineTeamfightDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 43,0%
- SoloQ
- 48,5%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,3%
- SoloQ
- 1,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,6%
- SoloQ
- 2,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Warmog's Armor, Heartsteel và Titanic Hydra: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Warmog's Armor
Heartsteel
Titanic Hydra
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop8%1.550 · tướng đường trên: 970
- Damage của độitop8%25% · tướng đường trên: 20%
- Đánh teamfighttop13%57% · tướng đường trên: 53%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 96 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 82% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên632 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1.033 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên1.397 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên-502 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên-522 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên1.550 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên57% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 78 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton43 trận27,9%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 54,3% · 486 trận
- Sion39 trận33,3%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 49,8% · 237 trận
- Ornn36 trận55,6%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 48,6% · 350 trận
- Gwen32 trận31,3%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 36,0% · 369 trận
- Malphite22 trận—SoloQ: 54,7% · 655 trận
- Ambessa19 trận—SoloQ: 45,7% · 247 trận
- Olaf16 trận—SoloQ: 52,6% · 114 trận
- Shen15 trận—SoloQ: 47,3% · 260 trận
- Jax13 trận—SoloQ: 54,9% · 308 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 51,6% · 287 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 44,1% · 213 trận
- K'Sante12 trận—SoloQ: 54,8% · 157 trận
- Gragas11 trận—SoloQ: 54,0% · 311 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 44,3% · 327 trận
- Zaahen8 trận—SoloQ: 49,4% · 170 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 50,0% · 270 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 44,2% · 480 trận
- Wukong58 trận36,2%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 48,8% · 447 trận
- Jarvan IV35 trận45,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,0% · 443 trận
- Vi31 trận54,8%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 49,7% · 197 trận
- Xin Zhao31 trận32,3%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 45,2% · 126 trận
- Lee Sin21 trận—SoloQ: 51,8% · 579 trận
- Sejuani17 trận—SoloQ: 47,5% · 139 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 50,8% · 657 trận
- Trundle14 trận—SoloQ: 36,4% · 33 trận
- Amumu13 trận—SoloQ: 50,7% · 73 trận
- Nocturne12 trận—SoloQ: 48,0% · 179 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 45,2% · 365 trận
- Skarner11 trận—SoloQ: 41,9% · 117 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 62,2% · 37 trận
- Shyvana9 trận—SoloQ: 49,8% · 263 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 47,8% · 278 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 46,4% · 414 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 45,5% · 446 trận
- Syndra52 trận40,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,6% · 587 trận
- Ahri43 trận53,5%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 47,7% · 704 trận
- Viktor32 trận50,0%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 52,6% · 529 trận
- Orianna25 trận—SoloQ: 50,7% · 227 trận
- Hwei24 trận—SoloQ: 52,3% · 235 trận
- Aurora15 trận—SoloQ: 45,4% · 251 trận
- Mel15 trận—SoloQ: 52,7% · 91 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 44,9% · 343 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 51,0% · 243 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 50,3% · 535 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 44,0% · 134 trận
- Twisted Fate10 trận—SoloQ: 50,8% · 262 trận
- Ryze9 trận—SoloQ: 59,7% · 154 trận
- Xerath9 trận—SoloQ: 51,5% · 202 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 50,8% · 333 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 46,8% · 387 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 51,0% · 357 trận
- Lissandra8 trận—SoloQ: 51,9% · 289 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 43,9% · 376 trận
- Yunara44 trận43,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,0% · 936 trận
- Ezreal33 trận30,3%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 50,0% · 684 trận
- Jinx31 trận38,7%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 45,1% · 731 trận
- Lucian27 trận—SoloQ: 50,6% · 403 trận
- Sivir27 trận—SoloQ: 49,8% · 267 trận
- Ashe26 trận—SoloQ: 50,9% · 334 trận
- Caitlyn26 trận—SoloQ: 50,5% · 691 trận
- Jhin22 trận—SoloQ: 52,0% · 1.033 trận
- Kai'Sa21 trận—SoloQ: 46,9% · 784 trận
- Tristana19 trận—SoloQ: 47,7% · 717 trận
- Xayah18 trận—SoloQ: 48,6% · 346 trận
- Varus16 trận—SoloQ: 49,1% · 173 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 53,3% · 225 trận
- Aphelios10 trận—SoloQ: 52,4% · 431 trận
- Corki9 trận—SoloQ: 45,5% · 134 trận
- Zeri9 trận—SoloQ: 43,8% · 361 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 48,8% · 379 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 47,1% · 342 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 42,4% · 304 trận
- Lulu41 trận36,6%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 45,3% · 795 trận
- Nautilus35 trận42,9%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 47,1% · 597 trận
- Milio31 trận54,8%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 49,7% · 396 trận
- Karma29 trận—SoloQ: 49,5% · 527 trận
- Nami28 trận—SoloQ: 48,4% · 643 trận
- Seraphine28 trận—SoloQ: 45,6% · 333 trận
- Braum26 trận—SoloQ: 46,9% · 454 trận
- Rakan22 trận—SoloQ: 50,7% · 343 trận
- Rell19 trận—SoloQ: 47,5% · 343 trận
- Leona18 trận—SoloQ: 48,9% · 468 trận
- Alistar17 trận—SoloQ: 43,1% · 385 trận
- Janna11 trận—SoloQ: 48,1% · 699 trận
- Thresh11 trận—SoloQ: 48,0% · 867 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 50,4% · 454 trận
- Blitzcrank9 trận—SoloQ: 48,9% · 423 trận
- Pyke9 trận—SoloQ: 51,0% · 345 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%10.700 lượt chọn trên 675.807cấm 2,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,3%344 lượt chọn trên 10.426cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,4%32 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

