Dr. Mundo
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,8%được chọn trong 1.846 trên 27.199 trận
- Cấm
- 4,3%971 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 1,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Warmog's Armor, Heartsteel và Titanic Hydra: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng đường trên.FrontlineTeamfightDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +16,0 điểm trên 51 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,0 điểm51 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,1%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,0%
- SoloQ
- 1,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
- BuildHeartsteel, Warmog's Armor, Spirit Visage thay cho Warmog's Armor, Heartsteel, Titanic Hydra
- Nghiệp dư
- 19%
- SoloQ
- 19%
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Warmog's Armor, Heartsteel và Titanic Hydra: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Warmog's Armor
Heartsteel
Titanic Hydra
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop8%1.550 · tướng đường trên: 970
- Damage của độitop8%25% · tướng đường trên: 20%
- Đánh teamfighttop13%57% · tướng đường trên: 53%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 96 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 82% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên632 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1.033 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên1.397 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên-502 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên-522 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên1.550 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên57% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 78 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +16,0 điểm trên 51 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite112 trận53,6%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 54,1% · 1.651 trận
- Renekton104 trận40,4%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 55,0% · 1.199 trận
- Ornn93 trận55,9%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 44,7% · 754 trận
- Gwen92 trận40,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 37,4% · 971 trận
- Sion92 trận45,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,4% · 591 trận
- Nasus72 trận45,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 46,8% · 785 trận
- Aatrox60 trận43,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 46,4% · 1.102 trận
- Ambessa56 trận50,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 42,9% · 801 trận
- Yone55 trận60,0%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 45,4% · 1.476 trận
- K'Sante53 trận49,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,7% · 604 trận
- Olaf46 trận39,1%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 47,5% · 381 trận
- Shen42 trận59,5%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 45,4% · 659 trận
- Gragas41 trận43,9%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,5% · 728 trận
- Gnar40 trận42,5%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 46,4% · 535 trận
- Jax40 trận37,5%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 52,5% · 1.188 trận
- Jayce28 trận—SoloQ: 55,7% · 1.267 trận
- Camille20 trận—SoloQ: 44,7% · 689 trận
- Malphite14 trận—SoloQ: 54,1% · 1.651 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 46,2% · 827 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 50,7% · 1.241 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 50,7% · 1.241 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 50,7% · 1.241 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 50,0% · 744 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 54,1% · 1.651 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 50,0% · 744 trận
- Lee Sin165 trận50,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,3% · 2.364 trận
- Wukong133 trận44,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,0% · 1.086 trận
- Jarvan IV114 trận52,6%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,8% · 1.159 trận
- Vi95 trận50,5%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,7% · 675 trận
- Xin Zhao95 trận44,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,0% · 436 trận
- Sylas90 trận52,2%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 46,7% · 1.189 trận
- Nocturne51 trận56,9%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 53,5% · 473 trận
- Viego45 trận37,8%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 47,4% · 1.133 trận
- Lillia44 trận52,3%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 44,0% · 805 trận
- Qiyana44 trận40,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,3% · 1.676 trận
- Cho'Gath41 trận43,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,7% · 929 trận
- Sejuani40 trận47,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,1% · 276 trận
- Naafiri38 trận42,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,6% · 523 trận
- Jayce30 trận60,0%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 52,5% · 495 trận
- Amumu24 trận—SoloQ: 55,3% · 179 trận
- Graves24 trận—SoloQ: 49,7% · 1.298 trận
- Nidalee22 trận—SoloQ: 47,2% · 879 trận
- Hecarim20 trận—SoloQ: 47,3% · 1.168 trận
- Elise14 trận—SoloQ: 48,0% · 761 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 48,5% · 1.414 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 48,7% · 929 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 49,1% · 1.329 trận
- Ahri123 trận50,4%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,3% · 1.532 trận
- Syndra118 trận42,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,3% · 1.498 trận
- Viktor112 trận50,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,5% · 1.640 trận
- Sylas68 trận52,9%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 49,3% · 1.236 trận
- Orianna65 trận47,7%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,7% · 646 trận
- Hwei61 trận36,1%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 51,4% · 665 trận
- Lissandra61 trận49,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,4% · 841 trận
- Yone51 trận60,8%chênh lệch +16,0 điểmSoloQ: 47,6% · 1.002 trận
- Akali50 trận48,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,2% · 1.103 trận
- Ryze50 trận56,0%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 53,0% · 483 trận
- Aurora46 trận34,8%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 45,1% · 639 trận
- Galio41 trận41,5%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 47,7% · 838 trận
- LeBlanc40 trận55,0%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 51,4% · 963 trận
- Xerath38 trận50,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,7% · 589 trận
- Cassiopeia37 trận43,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 44,2% · 310 trận
- Locke33 trận39,4%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 49,9% · 1.344 trận
- Twisted Fate31 trận45,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,5% · 1.137 trận
- Zed22 trận—SoloQ: 47,0% · 1.213 trận
- Yasuo21 trận—SoloQ: 45,0% · 1.035 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 47,7% · 838 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 43,7% · 874 trận
- Yunara144 trận45,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,3% · 2.702 trận
- Ezreal143 trận44,1%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 52,6% · 2.020 trận
- Jhin128 trận53,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,5% · 3.346 trận
- Kai'Sa116 trận47,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,6% · 2.579 trận
- Caitlyn108 trận42,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,3% · 1.907 trận
- Ashe96 trận35,4%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 50,1% · 858 trận
- Jinx92 trận47,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 46,6% · 2.206 trận
- Lucian90 trận40,0%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 51,5% · 1.256 trận
- Sivir78 trận41,0%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,2% · 664 trận
- Xayah72 trận56,9%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 47,3% · 993 trận
- Miss Fortune60 trận56,7%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 50,7% · 687 trận
- Aphelios53 trận45,3%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,0% · 1.521 trận
- Tristana53 trận49,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,0% · 1.891 trận
- Zeri50 trận34,0%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 44,7% · 1.085 trận
- Varus39 trận46,2%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 45,1% · 446 trận
- Kalista22 trận—SoloQ: 45,9% · 765 trận
- Draven18 trận—SoloQ: 46,7% · 870 trận
- Twitch10 trận—SoloQ: 47,5% · 703 trận
- Nautilus162 trận44,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,1% · 1.851 trận
- Lulu137 trận49,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,0% · 2.196 trận
- Leona110 trận43,6%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 46,7% · 1.305 trận
- Seraphine108 trận42,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,1% · 875 trận
- Braum88 trận43,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 46,2% · 1.062 trận
- Thresh87 trận51,7%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 47,3% · 2.403 trận
- Karma80 trận43,8%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.325 trận
- Milio74 trận45,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,6% · 886 trận
- Blitzcrank71 trận56,3%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 46,7% · 1.348 trận
- Rakan61 trận54,1%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 47,3% · 903 trận
- Alistar56 trận46,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 44,5% · 1.262 trận
- Rell50 trận40,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 44,3% · 966 trận
- Bard47 trận57,4%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 50,4% · 1.234 trận
- Neeko45 trận48,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,3% · 331 trận
- Yuumi44 trận29,5%chênh lệch -16,1 điểmSoloQ: 53,2% · 896 trận
- Nami43 trận44,2%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 47,5% · 1.309 trận
- Pyke31 trận51,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,5% · 956 trận
- Janna16 trận—SoloQ: 49,1% · 1.282 trận
- Senna8 trận—SoloQ: 44,9% · 1.013 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%28.837 lượt chọn trên 1.713.040cấm 1,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,1%1.053 lượt chọn trên 34.524cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,5%32 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

