Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
11,1%Hạng 73 trên 173 tướng
Chọn
6,8%được chọn trong 1.846 trên 27.199 trận
Cấm
4,3%971 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 1,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top47,0% từ 45,0% đến 49,0% trên 1.611 trậnSoloQ 48,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 27,2 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,1%
    SoloQ
    1,7%
    3,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,0%
    SoloQ
    1,7%
    Tỉ lệ cấm 4,0% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 1,7% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    27,2 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 27,2 phút ở soloQ.
  • BuildHeartsteel, Warmog's Armor, Spirit Visage thay cho Warmog's Armor, Heartsteel, Titanic Hydra
    Nghiệp dư
    19%
    SoloQ
    19%
    Được dùng trong 19% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Warmog's Armor, Heartsteel, Titanic Hydra (19%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Warmog's Armor, Heartsteel và Titanic Hydra: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt95% · 31.991
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển51% · 17.249
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 85% · 131 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)19% · 2.321
19%số trận ở soloQ
  1. Warmog's Armor
  2. Heartsteel
  3. Titanic Hydra
≠ Nghiệp dư: Heartsteel, Warmog's Armor, Spirit Visage thay cho Warmog's Armor, Heartsteel, Titanic Hydra. 19% · 830 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng đường trên.

  1. Chống chịu sát thươngtop8%1.550 · tướng đường trên: 970
  2. Damage của độitop8%25% · tướng đường trên: 20%
  3. Đánh teamfighttop13%57% · tướng đường trên: 53%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 66 ở lane, 96 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

632+33 so với 599
1.033+165 so với 868
1.397+318 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Dr. Mundotướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 82% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên632 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1.033 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên1.397 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên-502 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên-522 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên1.550 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên57% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 78 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +16,0 điểm trên 51 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Yone60,0% · kỳ vọng 47,2% · 55 trận+12,8 điểmSoloQ -3,3
Ornn55,9% · kỳ vọng 46,7% · 93 trận+9,2 điểmSoloQ -3,1
Malphite53,6% · kỳ vọng 47,2% · 112 trận+6,3 điểmSoloQ +6,5
Shen59,5% · kỳ vọng 49,7% · 42 trận+9,8 điểmSoloQ -2,0
Ambessa50,0% · kỳ vọng 46,3% · 56 trận+3,7 điểmSoloQ -7,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas52,2% · kỳ vọng 45,7% · 90 trận+6,5 điểmSoloQ -1,7
Lee Sin50,3% · kỳ vọng 47,3% · 165 trận+3,0 điểmSoloQ +0,4
Jarvan IV52,6% · kỳ vọng 48,6% · 114 trận+4,1 điểmSoloQ -0,1
Jayce60,0% · kỳ vọng 49,0% · 30 trận+11,0 điểmSoloQ +1,0
Lillia52,3% · kỳ vọng 44,2% · 44 trận+8,1 điểmSoloQ -3,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone60,8% · kỳ vọng 44,8% · 51 trận+16,0 điểmSoloQ -1,0
Ahri50,4% · kỳ vọng 45,3% · 123 trận+5,1 điểmSoloQ +1,6
Ryze56,0% · kỳ vọng 48,3% · 50 trận+7,7 điểmSoloQ +0,1
Sylas52,9% · kỳ vọng 47,1% · 68 trận+5,8 điểmSoloQ -0,7
Viktor50,0% · kỳ vọng 46,5% · 112 trận+3,5 điểmSoloQ +0,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah56,9% · kỳ vọng 45,8% · 72 trận+11,2 điểmSoloQ +0,6
Miss Fortune56,7% · kỳ vọng 47,6% · 60 trận+9,1 điểmSoloQ +0,7
Jhin53,1% · kỳ vọng 49,3% · 128 trận+3,8 điểmSoloQ +1,5
Jinx47,8% · kỳ vọng 44,9% · 92 trận+2,9 điểmSoloQ -0,6
Yunara45,8% · kỳ vọng 44,7% · 144 trận+1,1 điểmSoloQ 0,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank56,3% · kỳ vọng 44,7% · 71 trận+11,7 điểmSoloQ -0,3
Bard57,4% · kỳ vọng 44,6% · 47 trận+12,8 điểmSoloQ +0,9
Rakan54,1% · kỳ vọng 46,1% · 61 trận+8,0 điểmSoloQ 0,0
Thresh51,7% · kỳ vọng 45,6% · 87 trận+6,1 điểmSoloQ +0,9
Neeko48,9% · kỳ vọng 45,7% · 45 trận+3,2 điểmSoloQ +2,3

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Pantheon62,2% · kỳ vọng 43,4% · 37 trận+18,8 điểmSoloQ -2,8
Hecarim56,7% · kỳ vọng 42,5% · 30 trận+14,2 điểmSoloQ -2,5
Lillia60,0% · kỳ vọng 49,8% · 50 trận+10,2 điểmSoloQ -0,9
Viego52,8% · kỳ vọng 45,4% · 72 trận+7,3 điểmSoloQ -0,4
Lee Sin50,8% · kỳ vọng 46,6% · 132 trận+4,1 điểmSoloQ +0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra55,0% · kỳ vọng 47,6% · 109 trận+7,4 điểmSoloQ -0,7
Ahri51,8% · kỳ vọng 48,7% · 139 trận+3,1 điểmSoloQ +0,2
Orianna50,0% · kỳ vọng 44,7% · 70 trận+5,3 điểmSoloQ -1,0
Sylas53,1% · kỳ vọng 46,9% · 49 trận+6,2 điểmSoloQ -1,4
Aurora51,1% · kỳ vọng 45,9% · 45 trận+5,2 điểmSoloQ -0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian62,2% · kỳ vọng 46,6% · 74 trận+15,5 điểmSoloQ -0,5
Sivir53,8% · kỳ vọng 46,4% · 65 trận+7,5 điểmSoloQ +0,6
Ezreal49,1% · kỳ vọng 43,8% · 106 trận+5,3 điểmSoloQ +0,9
Jinx53,5% · kỳ vọng 49,1% · 99 trận+4,5 điểmSoloQ +0,5
Zeri53,3% · kỳ vọng 49,3% · 45 trận+4,1 điểmSoloQ +0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank60,3% · kỳ vọng 49,3% · 73 trận+11,0 điểmSoloQ +2,3
Yuumi55,3% · kỳ vọng 48,3% · 47 trận+7,0 điểmSoloQ -3,1
Braum50,4% · kỳ vọng 48,7% · 113 trận+1,8 điểmSoloQ -0,8
Leona47,3% · kỳ vọng 46,0% · 112 trận+1,3 điểmSoloQ +0,9
Rell51,4% · kỳ vọng 50,5% · 74 trận+0,9 điểmSoloQ -2,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • Malphite112 trận
    53,6%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 54,1% · 1.651 trận
  • Renekton104 trận
    40,4%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 55,0% · 1.199 trận
  • Ornn93 trận
    55,9%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 44,7% · 754 trận
  • Gwen92 trận
    40,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 37,4% · 971 trận
  • Sion92 trận
    45,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,4% · 591 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin165 trận
    50,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,3% · 2.364 trận
  • Wukong133 trận
    44,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,0% · 1.086 trận
  • Jarvan IV114 trận
    52,6%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,8% · 1.159 trận
  • Vi95 trận
    50,5%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,7% · 675 trận
  • Xin Zhao95 trận
    44,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,0% · 436 trận
Mid21 tướng
  • Ahri123 trận
    50,4%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,3% · 1.532 trận
  • Syndra118 trận
    42,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,3% · 1.498 trận
  • Viktor112 trận
    50,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,5% · 1.640 trận
  • Sylas68 trận
    52,9%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 49,3% · 1.236 trận
  • Orianna65 trận
    47,7%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,7% · 646 trận
ADC18 tướng
  • Yunara144 trận
    45,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,3% · 2.702 trận
  • Ezreal143 trận
    44,1%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 52,6% · 2.020 trận
  • Jhin128 trận
    53,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,5% · 3.346 trận
  • Kai'Sa116 trận
    47,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,6% · 2.579 trận
  • Caitlyn108 trận
    42,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,3% · 1.907 trận
Support19 tướng
  • Nautilus162 trận
    44,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,1% · 1.851 trận
  • Lulu137 trận
    49,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,0% · 2.196 trận
  • Leona110 trận
    43,6%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 46,7% · 1.305 trận
  • Seraphine108 trận
    42,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,1% · 875 trận
  • Braum88 trận
    43,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 46,2% · 1.062 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,7%28.837 lượt chọn trên 1.713.040cấm 1,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,1%1.053 lượt chọn trên 34.524cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,5%32 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

11,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 5,8%G1388 trận trên 6.733
  • 6,0%G2405 trận trên 6.735
  • 7,2%G3+196 trận trên 2.706
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 388 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.