Amumu
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,6%được chọn trong 734 trên 28.664 trận
- Cấm
- 1,0%229 lượt cấm trên 23.382 trận, so với 0,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Liandry's Torment, Sunfire Aegis và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 94% tướng đi rừng.TeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Alistar ở nghiệp dư: +17,7 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,7 điểm30 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,1%
- SoloQ
- 0,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 0,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 28,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Liandry's Torment, Sunfire Aegis và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Sunfire Aegis
Abyssal Mask
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 94% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop6%56% · tướng đi rừng: 52%
- Khống chế (CC)top16%1,1 · tướng đi rừng: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 14 ở lane, 8 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 98% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng332 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng676 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng940 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 2 trên 100 trong số tướng đi rừng-568 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 2 trên 100 trong số tướng đi rừng-884 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng4,3 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng949 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 69 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng1,1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 17 trên 100 trong số tướng đi rừng14% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng63 · trung vị 66
- Invade · hạng 1 trên 100 trong số tướng đi rừng5% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Alistar ở nghiệp dư: +17,7 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn41 trận39,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 46,2% · 169 trận
- Olaf28 trận—SoloQ: 42,7% · 199 trận
- Sion28 trận—SoloQ: 50,4% · 135 trận
- Dr. Mundo26 trận—SoloQ: 45,7% · 175 trận
- Ambessa24 trận—SoloQ: 50,6% · 170 trận
- Gnar23 trận—SoloQ: 47,1% · 155 trận
- Malphite20 trận—SoloQ: 41,6% · 250 trận
- K'Sante19 trận—SoloQ: 56,1% · 180 trận
- Mordekaiser18 trận—SoloQ: 54,5% · 156 trận
- Renekton17 trận—SoloQ: 47,1% · 240 trận
- Camille16 trận—SoloQ: 45,0% · 218 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 46,3% · 315 trận
- Garen13 trận—SoloQ: 46,8% · 248 trận
- Gwen13 trận—SoloQ: 44,5% · 128 trận
- Nasus13 trận—SoloQ: 41,5% · 135 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 52,4% · 212 trận
- Sett12 trận—SoloQ: 42,4% · 184 trận
- Jax11 trận—SoloQ: 46,6% · 247 trận
- Shen11 trận—SoloQ: 39,2% · 189 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 55,1% · 285 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 47,8% · 209 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 42,1% · 190 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 44,5% · 236 trận
- Wukong75 trận40,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,4% · 318 trận
- Jarvan IV41 trận34,1%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 49,1% · 324 trận
- Vi31 trận32,3%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 48,5% · 163 trận
- Sylas27 trận—SoloQ: 39,1% · 394 trận
- Lee Sin25 trận—SoloQ: 48,3% · 511 trận
- Xin Zhao25 trận—SoloQ: 46,9% · 96 trận
- Nocturne21 trận—SoloQ: 53,9% · 154 trận
- Sejuani20 trận—SoloQ: 48,9% · 92 trận
- Viego18 trận—SoloQ: 54,2% · 325 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 45,5% · 290 trận
- Shyvana17 trận—SoloQ: 49,0% · 204 trận
- Maokai16 trận—SoloQ: — · 29 trận
- Lillia15 trận—SoloQ: 44,1% · 245 trận
- Skarner14 trận—SoloQ: 45,5% · 66 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 47,4% · 384 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 45,0% · 342 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 45,5% · 290 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 44,2% · 267 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 48,3% · 209 trận
- Viktor43 trận39,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 43,4% · 408 trận
- Ahri40 trận50,0%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 48,0% · 415 trận
- Sylas37 trận32,4%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 46,8% · 417 trận
- Syndra36 trận44,4%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,9% · 413 trận
- Orianna30 trận36,7%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 52,5% · 141 trận
- Hwei29 trận—SoloQ: 41,2% · 199 trận
- Xerath25 trận—SoloQ: 45,1% · 164 trận
- Akali16 trận—SoloQ: 49,8% · 243 trận
- Aurora16 trận—SoloQ: 45,0% · 131 trận
- Taliyah15 trận—SoloQ: 46,9% · 96 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 48,9% · 315 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 43,4% · 198 trận
- Anivia12 trận—SoloQ: 45,2% · 126 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 44,7% · 190 trận
- Lissandra12 trận—SoloQ: 51,1% · 178 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 44,5% · 335 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 42,9% · 252 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 40,0% · 250 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 45,3% · 322 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 44,7% · 190 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 49,8% · 235 trận
- Yunara49 trận30,6%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 45,7% · 678 trận
- Jhin45 trận48,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 43,2% · 641 trận
- Caitlyn41 trận48,8%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 46,2% · 455 trận
- Jinx38 trận47,4%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 47,2% · 661 trận
- Ezreal37 trận48,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,8% · 486 trận
- Kai'Sa35 trận45,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,8% · 691 trận
- Sivir33 trận45,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 42,7% · 220 trận
- Xayah31 trận25,8%chênh lệch -16,2 điểmSoloQ: 48,1% · 260 trận
- Ashe29 trận—SoloQ: 46,3% · 218 trận
- Tristana25 trận—SoloQ: 47,3% · 478 trận
- Lucian22 trận—SoloQ: 49,2% · 313 trận
- Aphelios17 trận—SoloQ: 49,3% · 337 trận
- Miss Fortune16 trận—SoloQ: 50,8% · 183 trận
- Zeri16 trận—SoloQ: 49,3% · 272 trận
- Varus14 trận—SoloQ: 47,4% · 116 trận
- Twitch8 trận—SoloQ: 49,8% · 233 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 51,0% · 239 trận
- Nautilus56 trận28,6%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 51,9% · 428 trận
- Lulu55 trận43,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 46,4% · 547 trận
- Braum41 trận43,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 44,0% · 277 trận
- Leona31 trận35,5%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 44,0% · 341 trận
- Seraphine31 trận32,3%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 49,1% · 224 trận
- Alistar30 trận60,0%chênh lệch +17,7 điểmSoloQ: 38,4% · 320 trận
- Milio27 trận—SoloQ: 48,8% · 365 trận
- Blitzcrank25 trận—SoloQ: 52,2% · 320 trận
- Karma23 trận—SoloQ: 46,8% · 299 trận
- Thresh21 trận—SoloQ: 46,3% · 611 trận
- Rell20 trận—SoloQ: 47,0% · 202 trận
- Bard18 trận—SoloQ: 47,2% · 254 trận
- Nami15 trận—SoloQ: 47,4% · 411 trận
- Rakan14 trận—SoloQ: 45,2% · 221 trận
- Neeko12 trận—SoloQ: 51,9% · 81 trận
- Yuumi9 trận—SoloQ: 54,7% · 278 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 48,2% · 371 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 49,3% · 227 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,4%7.468 lượt chọn trên 1.741.287cấm 0,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,1%410 lượt chọn trên 38.304cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

