Hồ sơ tướng · Jungle

Amumu

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
3,6%Hạng 136 trên 173 tướng
Chọn
2,6%được chọn trong 734 trên 28.664 trận
Cấm
1,0%229 lượt cấm trên 23.382 trận, so với 0,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle43,4% từ 39,9% đến 46,9% trên 551 trậnSoloQ 46,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 28,1 phút

Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,1%
    SoloQ
    0,4%
    1,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,0%
    SoloQ
    0,3%
    Tỉ lệ cấm 1,0% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 0,3% ở soloQ trên 338.064 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    28,1 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 28,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Liandry's Torment, Sunfire Aegis và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục78% · 6.684
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 8.539
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 97% · 108 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)32% · 955
32%số trận ở soloQ
  1. Liandry's Torment
  2. Sunfire Aegis
  3. Abyssal Mask
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 94% tướng đi rừng.

  1. Đánh teamfighttop6%56% · tướng đi rừng: 52%
  2. Khống chế (CC)top16%1,1 · tướng đi rừng: 0,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke
  • Ở nhà

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 14 ở lane, 8 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

332-51 so với 383
676-119 so với 796
940-115 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Amumutướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 98% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng332 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng676 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng940 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 2 trên 100 trong số tướng đi rừng-568 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 2 trên 100 trong số tướng đi rừng-884 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng4,3 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng949 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 69 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng1,1 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 17 trên 100 trong số tướng đi rừng14% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng63 · trung vị 66
  • Invade · hạng 1 trên 100 trong số tướng đi rừng5% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Alistar ở nghiệp dư: +17,7 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri50,0% · kỳ vọng 41,5% · 40 trận+8,5 điểmSoloQ +2,2
Syndra44,4% · kỳ vọng 42,6% · 36 trận+1,8 điểmSoloQ +2,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn48,8% · kỳ vọng 41,6% · 41 trận+7,2 điểmSoloQ -1,8
Jinx47,4% · kỳ vọng 41,4% · 38 trận+6,0 điểmSoloQ +1,9
Jhin48,9% · kỳ vọng 45,7% · 45 trận+3,2 điểmSoloQ -3,9
Ezreal48,6% · kỳ vọng 46,6% · 37 trận+2,0 điểmSoloQ -0,8
Kai'Sa45,7% · kỳ vọng 43,9% · 35 trận+1,8 điểmSoloQ +0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Alistar60,0% · kỳ vọng 42,3% · 30 trận+17,7 điểmSoloQ -6,1
Braum43,9% · kỳ vọng 41,7% · 41 trận+2,2 điểmSoloQ -0,7

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor50,0% · kỳ vọng 43,8% · 50 trận+6,2 điểmSoloQ +0,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx54,5% · kỳ vọng 45,4% · 55 trận+9,2 điểmSoloQ +1,6
Xayah51,4% · kỳ vọng 44,7% · 35 trận+6,7 điểmSoloQ -1,8
Lucian45,2% · kỳ vọng 42,5% · 31 trận+2,6 điểmSoloQ +5,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum51,3% · kỳ vọng 45,1% · 39 trận+6,2 điểmSoloQ +4,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Ornn41 trận
    39,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 46,2% · 169 trận
  • Olaf28 trận
    —SoloQ: 42,7% · 199 trận
  • Sion28 trận
    —SoloQ: 50,4% · 135 trận
  • Dr. Mundo26 trận
    —SoloQ: 45,7% · 175 trận
  • Ambessa24 trận
    —SoloQ: 50,6% · 170 trận
Jungle19 tướng
  • Wukong75 trận
    40,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,4% · 318 trận
  • Jarvan IV41 trận
    34,1%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 49,1% · 324 trận
  • Vi31 trận
    32,3%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 48,5% · 163 trận
  • Sylas27 trận
    —SoloQ: 39,1% · 394 trận
  • Lee Sin25 trận
    —SoloQ: 48,3% · 511 trận
Mid21 tướng
  • Viktor43 trận
    39,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 43,4% · 408 trận
  • Ahri40 trận
    50,0%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 48,0% · 415 trận
  • Sylas37 trận
    32,4%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 46,8% · 417 trận
  • Syndra36 trận
    44,4%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,9% · 413 trận
  • Orianna30 trận
    36,7%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 52,5% · 141 trận
ADC17 tướng
  • Yunara49 trận
    30,6%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 45,7% · 678 trận
  • Jhin45 trận
    48,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 43,2% · 641 trận
  • Caitlyn41 trận
    48,8%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 46,2% · 455 trận
  • Jinx38 trận
    47,4%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 47,2% · 661 trận
  • Ezreal37 trận
    48,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,8% · 486 trận
Support18 tướng
  • Nautilus56 trận
    28,6%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 51,9% · 428 trận
  • Lulu55 trận
    43,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 46,4% · 547 trận
  • Braum41 trận
    43,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 44,0% · 277 trận
  • Leona31 trận
    35,5%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 44,0% · 341 trận
  • Seraphine31 trận
    32,3%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 49,1% · 224 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,4%7.468 lượt chọn trên 1.741.287cấm 0,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,1%410 lượt chọn trên 38.304cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

4,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 1,8%G1127 trận trên 7.233
  • 1,9%G2138 trận trên 7.234
  • 3,1%G3+90 trận trên 2.879
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 127 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.