Hồ sơ tướng · Top

Darius

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực

Cấm, độ hiện diện và fearless: Darius với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
9,8%Hạng 85 trên 173 tướng
Chọn
3,3%được chọn trong 884 trên 27.189 trận
Cấm
6,5%1.452 lượt cấm trên 22.315 trận, so với 9,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top48,9% từ 46,0% đến 51,9% trên 779 trậnSoloQ 50,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,4%
    SoloQ
    2,5%
    1,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,4%
    SoloQ
    9,0%
    Tỉ lệ cấm 6,4% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 9,0% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Youmuu's Ghostblade, Dead Man's Plate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục53% · 26.896
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành59% · 29.468
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 55 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)17% · 3.448
17%số trận ở soloQ
  1. Youmuu's Ghostblade
  2. Dead Man's Plate
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 87% tướng đường trên.

  1. Hạ gục trong solotop13%33% · tướng đường trên: 28%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo

Giống các tướng đường trên khác

  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 7 ở lane, 8 ở mid game và 5 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

523-76 so với 599
771-97 so với 868
899-180 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Dariustướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 88% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên523 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường trên771 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên899 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên+521 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên+759 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên983 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường trên51% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên33% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 21 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên0,7 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên21% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin50,0% · kỳ vọng 48,6% · 34 trận+1,4 điểmSoloQ +2,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara50,0% · kỳ vọng 45,9% · 40 trận+4,1 điểmSoloQ -0,2
Lucian52,6% · kỳ vọng 48,6% · 38 trận+4,0 điểmSoloQ +0,4
Ashe48,6% · kỳ vọng 46,5% · 35 trận+2,0 điểmSoloQ +1,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio60,0% · kỳ vọng 49,6% · 30 trận+10,4 điểmSoloQ +0,2
Lulu51,4% · kỳ vọng 50,9% · 35 trận+0,6 điểmSoloQ -0,8

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri61,5% · kỳ vọng 49,9% · 39 trận+11,6 điểmSoloQ +0,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa48,7% · kỳ vọng 47,7% · 39 trận+1,1 điểmSoloQ -0,7
Jinx51,3% · kỳ vọng 50,3% · 39 trận+1,0 điểmSoloQ -0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top17 tướng
  • K'Sante44 trận
    45,5%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 52,5% · 1.437 trận
  • Ornn27 trận
    —SoloQ: 48,4% · 1.109 trận
  • Sion25 trận
    —SoloQ: 53,3% · 794 trận
  • Ambessa23 trận
    —SoloQ: 52,0% · 1.378 trận
  • Malphite20 trận
    —SoloQ: 47,8% · 1.040 trận
Jungle17 tướng
  • Wukong43 trận
    39,5%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 48,6% · 1.629 trận
  • Lee Sin34 trận
    50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,6% · 3.328 trận
  • Jarvan IV28 trận
    —SoloQ: 50,2% · 1.837 trận
  • Sylas25 trận
    —SoloQ: 50,9% · 1.950 trận
  • Vi24 trận
    —SoloQ: 51,5% · 1.051 trận
Mid21 tướng
  • Syndra35 trận
    40,0%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 48,1% · 2.226 trận
  • Ahri29 trận
    —SoloQ: 47,4% · 2.318 trận
  • Viktor26 trận
    —SoloQ: 52,4% · 2.319 trận
  • Orianna22 trận
    —SoloQ: 50,6% · 994 trận
  • Sylas22 trận
    —SoloQ: 53,0% · 1.846 trận
ADC16 tướng
  • Yunara40 trận
    50,0%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,8% · 3.871 trận
  • Lucian38 trận
    52,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 52,1% · 1.914 trận
  • Ashe35 trận
    48,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,1% · 1.232 trận
  • Jhin32 trận
    46,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,9% · 4.611 trận
  • Jinx28 trận
    —SoloQ: 49,1% · 3.483 trận
Support17 tướng
  • Nautilus48 trận
    41,7%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,8% · 2.841 trận
  • Braum40 trận
    42,5%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,6% · 1.719 trận
  • Lulu35 trận
    51,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,5% · 3.379 trận
  • Milio30 trận
    60,0%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 52,2% · 1.348 trận
  • Leona25 trận
    —SoloQ: 47,7% · 2.130 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,5%43.494 lượt chọn trên 1.713.040cấm 9,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,4%485 lượt chọn trên 34.524cấm 6,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

9,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 2,6%G1174 trận trên 6.731
  • 2,8%G2186 trận trên 6.733
  • 3,0%G3+80 trận trên 2.704
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 174 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.