Vex
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,9%được chọn trong 1.052 trên 27.194 trận
- Cấm
- 4,6%1.035 lượt cấm trên 22.319 trận, so với 3,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 81% tướng đường giữa.Map pressureCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Milio ở nghiệp dư: +14,7 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,7 điểm53 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,9%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,9%
- SoloQ
- 3,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 81% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top19%1,1 · tướng đường giữa: 0,7
- Map pressuretop20%4,1 · tướng đường giữa: 3,2
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 74 ở lane, 74 ở mid game và 70 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 67% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa574 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa964 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa1.271 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường giữa-52 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa-171 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa4,1 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa457 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa22% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 42 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa1,1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Milio ở nghiệp dư: +14,7 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite52 trận48,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 46,7% · 870 trận
- Ornn49 trận51,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,0% · 500 trận
- K'Sante46 trận54,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 56,4% · 721 trận
- Ambessa43 trận58,1%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 57,7% · 652 trận
- Nasus42 trận38,1%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 53,7% · 419 trận
- Gnar41 trận43,9%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 54,3% · 530 trận
- Renekton40 trận55,0%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 51,2% · 736 trận
- Sion39 trận48,7%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,8% · 432 trận
- Olaf38 trận42,1%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,3% · 542 trận
- Yone38 trận44,7%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 54,9% · 1.346 trận
- Shen31 trận48,4%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,7% · 424 trận
- Dr. Mundo30 trận36,7%chênh lệch -16,3 điểmSoloQ: 52,0% · 433 trận
- Aatrox28 trận—SoloQ: 53,2% · 778 trận
- Camille25 trận—SoloQ: 51,0% · 679 trận
- Akali24 trận—SoloQ: 47,7% · 463 trận
- Jax23 trận—SoloQ: 51,5% · 765 trận
- Jayce18 trận—SoloQ: 55,2% · 978 trận
- Darius16 trận—SoloQ: 46,2% · 636 trận
- Garen13 trận—SoloQ: 48,0% · 611 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 51,6% · 704 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 53,3% · 704 trận
- Irelia12 trận—SoloQ: 52,9% · 910 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 48,9% · 612 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 46,7% · 870 trận
- Lee Sin93 trận51,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,9% · 1.997 trận
- Wukong89 trận44,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 53,5% · 890 trận
- Vi74 trận54,1%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 60,1% · 609 trận
- Sylas68 trận50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,9% · 1.431 trận
- Jarvan IV65 trận44,6%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 53,1% · 848 trận
- Xin Zhao55 trận47,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,7% · 356 trận
- Lillia40 trận40,0%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 51,0% · 602 trận
- Viego32 trận56,3%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 53,7% · 922 trận
- Nocturne31 trận58,1%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,4% · 312 trận
- Sejuani28 trận—SoloQ: 49,5% · 210 trận
- Naafiri27 trận—SoloQ: 52,2% · 456 trận
- Qiyana27 trận—SoloQ: 51,1% · 1.498 trận
- Cho'Gath23 trận—SoloQ: 50,8% · 600 trận
- Graves21 trận—SoloQ: 50,1% · 1.021 trận
- Jayce20 trận—SoloQ: 51,5% · 326 trận
- Elise14 trận—SoloQ: 49,7% · 612 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 50,6% · 866 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 51,9% · 1.047 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 51,0% · 824 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 50,0% · 1.101 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 50,7% · 649 trận
- LeBlanc100 trận59,0%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 53,3% · 1.926 trận
- Sylas75 trận57,3%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 57,2% · 1.198 trận
- Ahri73 trận54,8%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.129 trận
- Syndra54 trận57,4%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 49,2% · 1.097 trận
- Yone48 trận47,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 56,4% · 1.208 trận
- Aurora47 trận42,6%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 55,6% · 509 trận
- Viktor44 trận45,5%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,1% · 994 trận
- Akali43 trận41,9%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 52,3% · 916 trận
- Orianna34 trận47,1%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,0% · 468 trận
- Locke33 trận42,4%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 50,5% · 1.224 trận
- Lissandra31 trận58,1%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 58,2% · 423 trận
- Yasuo29 trận—SoloQ: 53,7% · 1.655 trận
- Hwei27 trận—SoloQ: 46,2% · 526 trận
- Cassiopeia26 trận—SoloQ: 47,4% · 228 trận
- Xerath25 trận—SoloQ: 50,0% · 454 trận
- Irelia20 trận—SoloQ: 54,6% · 540 trận
- Twisted Fate16 trận—SoloQ: 49,7% · 696 trận
- Zed16 trận—SoloQ: 53,2% · 851 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 47,8% · 755 trận
- Yunara97 trận49,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,5% · 2.170 trận
- Caitlyn91 trận52,7%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 54,0% · 1.468 trận
- Kai'Sa88 trận54,5%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,5% · 2.348 trận
- Jinx75 trận54,7%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 50,3% · 1.769 trận
- Jhin66 trận60,6%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 50,3% · 2.491 trận
- Ezreal65 trận53,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,9% · 1.536 trận
- Xayah64 trận54,7%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 50,3% · 799 trận
- Ashe50 trận40,0%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 50,4% · 669 trận
- Lucian49 trận55,1%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 56,4% · 1.062 trận
- Tristana46 trận47,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,5% · 1.628 trận
- Miss Fortune36 trận61,1%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 54,3% · 541 trận
- Sivir36 trận36,1%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 46,7% · 488 trận
- Zeri33 trận42,4%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,4% · 903 trận
- Aphelios32 trận43,8%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 53,7% · 1.320 trận
- Varus31 trận38,7%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 53,8% · 390 trận
- Kalista27 trận—SoloQ: 54,8% · 789 trận
- Draven12 trận—SoloQ: 49,8% · 659 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 46,8% · 665 trận
- Lulu97 trận52,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,8% · 1.909 trận
- Nautilus91 trận50,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,9% · 1.623 trận
- Thresh70 trận61,4%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 49,3% · 1.954 trận
- Leona62 trận45,2%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 53,5% · 1.031 trận
- Braum56 trận46,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,2% · 912 trận
- Rakan56 trận57,1%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 50,8% · 754 trận
- Milio53 trận66,0%chênh lệch +14,7 điểmSoloQ: 53,0% · 722 trận
- Alistar52 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,4% · 1.092 trận
- Seraphine52 trận48,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 55,2% · 641 trận
- Blitzcrank45 trận48,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,3% · 1.078 trận
- Karma41 trận53,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,7% · 987 trận
- Rell41 trận51,2%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,9% · 925 trận
- Yuumi34 trận44,1%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 53,3% · 782 trận
- Bard28 trận—SoloQ: 54,7% · 863 trận
- Morgana20 trận—SoloQ: 56,3% · 323 trận
- Nami18 trận—SoloQ: 52,4% · 949 trận
- Pyke16 trận—SoloQ: 53,5% · 823 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%23.306 lượt chọn trên 1.713.048cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,9%658 lượt chọn trên 34.524cấm 4,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

