Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
8,5%Hạng 88 trên 173 tướng
Chọn
3,9%được chọn trong 1.052 trên 27.194 trận
Cấm
4,6%1.035 lượt cấm trên 22.319 trận, so với 3,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid50,0% từ 47,4% đến 52,5% trên 1.033 trậnSoloQ 51,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,9%
    SoloQ
    1,4%
    1,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,9%
    SoloQ
    3,0%
    Tỉ lệ cấm 4,9% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 3,0% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện83% · 22.267
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt75% · 20.106
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 86 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)31% · 3.206
31%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 81% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top19%1,1 · tướng đường giữa: 0,7
  2. Map pressuretop20%4,1 · tướng đường giữa: 3,2

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • CC

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 74 ở lane, 74 ở mid game và 70 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

574+46 so với 528
964+65 so với 899
1.271+92 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Vextướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 67% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa574 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa964 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa1.271 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường giữa-52 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa-171 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa4,1 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa457 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa22% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 42 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa1,1 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Milio ở nghiệp dư: +14,7 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa58,1% · kỳ vọng 49,3% · 43 trận+8,9 điểmSoloQ +4,6
Renekton55,0% · kỳ vọng 48,3% · 40 trận+6,7 điểmSoloQ -1,7
K'Sante54,3% · kỳ vọng 52,1% · 46 trận+2,2 điểmSoloQ +2,7
Ornn51,0% · kỳ vọng 49,7% · 49 trận+1,3 điểmSoloQ +0,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi54,1% · kỳ vọng 49,3% · 74 trận+4,8 điểmSoloQ +6,5
Lee Sin51,6% · kỳ vọng 50,3% · 93 trận+1,3 điểmSoloQ -0,2
Sylas50,0% · kỳ vọng 48,7% · 68 trận+1,3 điểmSoloQ +1,5
Nocturne58,1% · kỳ vọng 52,7% · 31 trận+5,4 điểmSoloQ -4,9
Viego56,3% · kỳ vọng 51,5% · 32 trận+4,7 điểmSoloQ +0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
LeBlanc59,0% · kỳ vọng 49,3% · 100 trận+9,7 điểmSoloQ +2,8
Sylas57,3% · kỳ vọng 50,1% · 75 trận+7,3 điểmSoloQ +4,1
Syndra57,4% · kỳ vọng 49,3% · 54 trận+8,1 điểmSoloQ -2,0
Ahri54,8% · kỳ vọng 48,2% · 73 trận+6,6 điểmSoloQ +0,3
Lissandra58,1% · kỳ vọng 51,2% · 31 trận+6,9 điểmSoloQ +7,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin60,6% · kỳ vọng 52,2% · 66 trận+8,4 điểmSoloQ -1,8
Jinx54,7% · kỳ vọng 47,9% · 75 trận+6,8 điểmSoloQ 0,0
Miss Fortune61,1% · kỳ vọng 50,6% · 36 trận+10,6 điểmSoloQ +1,4
Xayah54,7% · kỳ vọng 48,7% · 64 trận+6,0 điểmSoloQ +0,5
Caitlyn52,7% · kỳ vọng 48,5% · 91 trận+4,3 điểmSoloQ +1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio66,0% · kỳ vọng 51,3% · 53 trận+14,7 điểmSoloQ -0,4
Thresh61,4% · kỳ vọng 48,5% · 70 trận+12,9 điểmSoloQ -0,1
Rakan57,1% · kỳ vọng 49,1% · 56 trận+8,0 điểmSoloQ +0,4
Rell51,2% · kỳ vọng 46,4% · 41 trận+4,8 điểmSoloQ +2,7
Nautilus50,5% · kỳ vọng 49,9% · 91 trận+0,7 điểmSoloQ +0,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Aatrox61,8% · kỳ vọng 51,8% · 34 trận+10,0 điểmSoloQ -0,6
Yone58,8% · kỳ vọng 49,8% · 34 trận+9,0 điểmSoloQ -0,6
Nasus56,8% · kỳ vọng 50,8% · 37 trận+5,9 điểmSoloQ -2,0
Renekton53,2% · kỳ vọng 51,7% · 47 trận+1,5 điểmSoloQ +2,7
Gnar48,6% · kỳ vọng 48,4% · 35 trận+0,2 điểmSoloQ +2,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas59,2% · kỳ vọng 51,2% · 49 trận+8,0 điểmSoloQ +0,4
Wukong53,5% · kỳ vọng 52,1% · 86 trận+1,4 điểmSoloQ -0,5
Viego51,1% · kỳ vọng 48,4% · 45 trận+2,7 điểmSoloQ -0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune64,5% · kỳ vọng 49,3% · 31 trận+15,2 điểmSoloQ -2,0
Caitlyn58,2% · kỳ vọng 51,4% · 91 trận+6,8 điểmSoloQ +1,1
Lucian57,6% · kỳ vọng 49,6% · 66 trận+8,0 điểmSoloQ +1,4
Tristana57,1% · kỳ vọng 49,7% · 49 trận+7,4 điểmSoloQ +0,2
Aphelios55,9% · kỳ vọng 46,3% · 34 trận+9,5 điểmSoloQ +1,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh56,6% · kỳ vọng 51,4% · 76 trận+5,2 điểmSoloQ +2,6
Nautilus54,3% · kỳ vọng 50,0% · 92 trận+4,3 điểmSoloQ +1,3
Rakan57,1% · kỳ vọng 50,8% · 42 trận+6,3 điểmSoloQ -1,0
Braum54,7% · kỳ vọng 51,6% · 64 trận+3,0 điểmSoloQ -1,9
Lulu48,3% · kỳ vọng 47,3% · 87 trận+0,9 điểmSoloQ 0,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • Malphite52 trận
    48,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 46,7% · 870 trận
  • Ornn49 trận
    51,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,0% · 500 trận
  • K'Sante46 trận
    54,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 56,4% · 721 trận
  • Ambessa43 trận
    58,1%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 57,7% · 652 trận
  • Nasus42 trận
    38,1%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 53,7% · 419 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin93 trận
    51,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,9% · 1.997 trận
  • Wukong89 trận
    44,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 53,5% · 890 trận
  • Vi74 trận
    54,1%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 60,1% · 609 trận
  • Sylas68 trận
    50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,9% · 1.431 trận
  • Jarvan IV65 trận
    44,6%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 53,1% · 848 trận
Mid19 tướng
  • LeBlanc100 trận
    59,0%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 53,3% · 1.926 trận
  • Sylas75 trận
    57,3%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 57,2% · 1.198 trận
  • Ahri73 trận
    54,8%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.129 trận
  • Syndra54 trận
    57,4%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 49,2% · 1.097 trận
  • Yone48 trận
    47,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 56,4% · 1.208 trận
ADC18 tướng
  • Yunara97 trận
    49,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,5% · 2.170 trận
  • Caitlyn91 trận
    52,7%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 54,0% · 1.468 trận
  • Kai'Sa88 trận
    54,5%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,5% · 2.348 trận
  • Jinx75 trận
    54,7%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 50,3% · 1.769 trận
  • Jhin66 trận
    60,6%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 50,3% · 2.491 trận
Support17 tướng
  • Lulu97 trận
    52,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,8% · 1.909 trận
  • Nautilus91 trận
    50,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,9% · 1.623 trận
  • Thresh70 trận
    61,4%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 49,3% · 1.954 trận
  • Leona62 trận
    45,2%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 53,5% · 1.031 trận
  • Braum56 trận
    46,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,2% · 912 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,4%23.306 lượt chọn trên 1.713.048cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,9%658 lượt chọn trên 34.524cấm 4,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

8,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 3,2%G1214 trận trên 6.733
  • 3,8%G2253 trận trên 6.733
  • 3,7%G3+101 trận trên 2.704
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 214 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.