Akali
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 8,5%được chọn trong 2.424 trên 28.674 trận
- Cấm
- 19,5%4.562 lượt cấm trên 23.391 trận, so với 18,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Hextech Gunblade, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 91% tướng đường trên.SoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,9%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 19,4%
- SoloQ
- 18,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Hextech Gunblade, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Gunblade
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 91% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop9%35% · tướng đường trên: 28%
- Damage của độitop22%23% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 76 ở lane, 79 ở mid game và 70 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 57% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên656 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên948 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên1.129 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên+120 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên+169 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên575 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên35% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 7 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên0,1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Yone40 trận50,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,5% · 1.910 trận
- Olaf37 trận32,4%chênh lệch -16,0 điểmSoloQ: 50,0% · 678 trận
- Jax28 trận—SoloQ: 50,2% · 972 trận
- Renekton28 trận—SoloQ: 47,2% · 684 trận
- Ambessa27 trận—SoloQ: 50,1% · 583 trận
- Gnar22 trận—SoloQ: 49,9% · 431 trận
- Aatrox20 trận—SoloQ: 49,0% · 537 trận
- Sion18 trận—SoloQ: 47,5% · 436 trận
- Dr. Mundo15 trận—SoloQ: 46,7% · 475 trận
- Gwen15 trận—SoloQ: 51,3% · 310 trận
- K'Sante15 trận—SoloQ: 52,6% · 479 trận
- Nasus15 trận—SoloQ: 47,9% · 476 trận
- Sett14 trận—SoloQ: 51,7% · 288 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 46,9% · 749 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 49,9% · 857 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 49,4% · 577 trận
- Irelia11 trận—SoloQ: 48,8% · 806 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 46,7% · 753 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 48,3% · 590 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 48,4% · 521 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 48,4% · 547 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 43,5% · 563 trận
- Lee Sin50 trận52,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,0% · 1.813 trận
- Wukong49 trận42,9%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 51,3% · 820 trận
- Jarvan IV33 trận54,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,5% · 877 trận
- Sylas33 trận51,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 45,4% · 1.031 trận
- Vi32 trận46,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,0% · 584 trận
- Viego30 trận56,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,7% · 948 trận
- Lillia18 trận—SoloQ: 49,8% · 582 trận
- Xin Zhao16 trận—SoloQ: 48,9% · 348 trận
- Qiyana15 trận—SoloQ: 48,1% · 1.182 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 53,2% · 314 trận
- Diana13 trận—SoloQ: 54,0% · 311 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 54,3% · 210 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 49,1% · 540 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 57,3% · 321 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 45,1% · 770 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 49,9% · 957 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 48,0% · 1.056 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 46,4% · 910 trận
- Ahri34 trận55,9%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,3% · 1.141 trận
- Syndra28 trận—SoloQ: 45,3% · 1.045 trận
- Viktor28 trận—SoloQ: 52,0% · 988 trận
- Sylas26 trận—SoloQ: 49,0% · 1.040 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 49,5% · 1.188 trận
- Vex24 trận—SoloQ: 51,1% · 448 trận
- Hwei23 trận—SoloQ: 52,6% · 536 trận
- Lissandra22 trận—SoloQ: 45,1% · 803 trận
- LeBlanc20 trận—SoloQ: 46,8% · 786 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 48,9% · 1.046 trận
- Orianna17 trận—SoloQ: 48,6% · 475 trận
- Xerath17 trận—SoloQ: 51,4% · 315 trận
- Aurora15 trận—SoloQ: 47,7% · 535 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 50,7% · 901 trận
- Ryze15 trận—SoloQ: 52,6% · 407 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 48,9% · 1.046 trận
- Twisted Fate14 trận—SoloQ: 47,1% · 1.062 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 47,7% · 789 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 48,6% · 911 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 48,9% · 1.046 trận
- Caitlyn56 trận53,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,2% · 1.391 trận
- Jhin49 trận55,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,5% · 2.396 trận
- Ezreal47 trận63,8%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 50,7% · 1.413 trận
- Jinx40 trận52,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 45,3% · 1.596 trận
- Kai'Sa40 trận50,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,7% · 2.244 trận
- Yunara39 trận48,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,7% · 1.963 trận
- Xayah30 trận63,3%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 48,1% · 838 trận
- Ashe28 trận—SoloQ: 51,2% · 578 trận
- Lucian27 trận—SoloQ: 51,2% · 1.001 trận
- Sivir22 trận—SoloQ: 51,6% · 510 trận
- Aphelios19 trận—SoloQ: 50,2% · 1.248 trận
- Miss Fortune18 trận—SoloQ: 49,5% · 531 trận
- Tristana17 trận—SoloQ: 48,9% · 1.467 trận
- Varus17 trận—SoloQ: 49,9% · 339 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 48,0% · 889 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 49,9% · 669 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 49,2% · 657 trận
- Nautilus59 trận59,3%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 48,8% · 1.477 trận
- Lulu42 trận59,5%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 48,0% · 1.772 trận
- Leona37 trận56,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 44,0% · 943 trận
- Seraphine34 trận41,2%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 51,3% · 620 trận
- Karma33 trận60,6%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 53,6% · 1.040 trận
- Braum31 trận48,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,1% · 836 trận
- Thresh30 trận36,7%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 46,0% · 1.911 trận
- Rakan28 trận—SoloQ: 49,2% · 767 trận
- Blitzcrank26 trận—SoloQ: 47,3% · 1.035 trận
- Alistar24 trận—SoloQ: 45,7% · 958 trận
- Rell24 trận—SoloQ: 45,8% · 791 trận
- Milio23 trận—SoloQ: 49,3% · 672 trận
- Morgana14 trận—SoloQ: 51,4% · 286 trận
- Poppy14 trận—SoloQ: 44,9% · 312 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 50,1% · 746 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 48,0% · 871 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 49,9% · 992 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 50,8% · 744 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%22.934 lượt chọn trên 1.741.276cấm 18,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,9%351 lượt chọn trên 38.304cấm 19,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,3%6 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

