Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
28,0%Hạng 13 trên 173 tướng
Chọn
8,5%được chọn trong 2.424 trên 28.674 trận
Cấm
19,5%4.562 lượt cấm trên 23.391 trận, so với 18,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top51,5% từ 48,0% đến 54,9% trên 565 trậnSoloQ 49,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,9%
    SoloQ
    1,3%
    0,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    19,4%
    SoloQ
    18,6%
    Tỉ lệ cấm 19,4% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 18,6% ở soloQ trên 338.064 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Hextech Gunblade, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện78% · 19.845
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt81% · 20.673
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 84 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)39% · 3.415
39%số trận ở soloQ
  1. Hextech Gunblade
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 91% tướng đường trên.

  1. Hạ gục trong solotop9%35% · tướng đường trên: 28%
  2. Damage của độitop22%23% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 76 ở lane, 79 ở mid game và 70 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

656+57 so với 599
948+80 so với 868
1.129+49 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Akalitướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 57% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên656 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên948 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên1.129 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên+120 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên+169 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên575 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên35% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 7 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên0,1 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Viego56,7% · kỳ vọng 52,5% · 30 trận+4,2 điểmSoloQ -0,9
Lee Sin52,0% · kỳ vọng 51,8% · 50 trận+0,2 điểmSoloQ -1,4
Jarvan IV54,5% · kỳ vọng 53,1% · 33 trận+1,5 điểmSoloQ +0,3
Sylas51,5% · kỳ vọng 50,5% · 33 trận+1,1 điểmSoloQ -3,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri55,9% · kỳ vọng 49,6% · 34 trận+6,3 điểmSoloQ +1,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah63,3% · kỳ vọng 50,1% · 30 trận+13,2 điểmSoloQ +0,9
Ezreal63,8% · kỳ vọng 54,7% · 47 trận+9,1 điểmSoloQ -2,3
Caitlyn53,6% · kỳ vọng 49,7% · 56 trận+3,9 điểmSoloQ -0,2
Jinx52,5% · kỳ vọng 49,5% · 40 trận+3,0 điểmSoloQ -2,3
Jhin55,1% · kỳ vọng 53,8% · 49 trận+1,3 điểmSoloQ -0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus59,3% · kỳ vọng 51,3% · 59 trận+8,1 điểmSoloQ -1,1
Lulu59,5% · kỳ vọng 53,8% · 42 trận+5,7 điểmSoloQ -1,0
Karma60,6% · kỳ vọng 54,2% · 33 trận+6,4 điểmSoloQ +2,8
Leona56,8% · kỳ vọng 52,6% · 37 trận+4,2 điểmSoloQ -3,6

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi64,9% · kỳ vọng 51,8% · 37 trận+13,1 điểmSoloQ -2,7
Jarvan IV60,4% · kỳ vọng 50,0% · 53 trận+10,4 điểmSoloQ +2,4
Xin Zhao53,8% · kỳ vọng 51,0% · 39 trận+2,8 điểmSoloQ +1,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone55,8% · kỳ vọng 53,8% · 43 trận+2,0 điểmSoloQ +1,3
Ahri54,3% · kỳ vọng 53,4% · 35 trận+0,9 điểmSoloQ -2,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx65,0% · kỳ vọng 53,5% · 40 trận+11,5 điểmSoloQ +2,6
Yunara60,0% · kỳ vọng 53,8% · 50 trận+6,2 điểmSoloQ +1,0
Jhin55,6% · kỳ vọng 49,2% · 45 trận+6,4 điểmSoloQ -1,7
Kai'Sa53,3% · kỳ vọng 51,0% · 45 trận+2,3 điểmSoloQ -1,6
Xayah55,9% · kỳ vọng 52,9% · 34 trận+3,0 điểmSoloQ -0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu50,0% · kỳ vọng 49,2% · 38 trận+0,8 điểmSoloQ +1,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Yone40 trận
    50,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,5% · 1.910 trận
  • Olaf37 trận
    32,4%chênh lệch -16,0 điểmSoloQ: 50,0% · 678 trận
  • Jax28 trận
    —SoloQ: 50,2% · 972 trận
  • Renekton28 trận
    —SoloQ: 47,2% · 684 trận
  • Ambessa27 trận
    —SoloQ: 50,1% · 583 trận
Jungle18 tướng
  • Lee Sin50 trận
    52,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,0% · 1.813 trận
  • Wukong49 trận
    42,9%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 51,3% · 820 trận
  • Jarvan IV33 trận
    54,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,5% · 877 trận
  • Sylas33 trận
    51,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 45,4% · 1.031 trận
  • Vi32 trận
    46,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,0% · 584 trận
Mid20 tướng
  • Ahri34 trận
    55,9%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,3% · 1.141 trận
  • Syndra28 trận
    —SoloQ: 45,3% · 1.045 trận
  • Viktor28 trận
    —SoloQ: 52,0% · 988 trận
  • Sylas26 trận
    —SoloQ: 49,0% · 1.040 trận
  • Yone25 trận
    —SoloQ: 49,5% · 1.188 trận
ADC17 tướng
  • Caitlyn56 trận
    53,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,2% · 1.391 trận
  • Jhin49 trận
    55,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,5% · 2.396 trận
  • Ezreal47 trận
    63,8%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 50,7% · 1.413 trận
  • Jinx40 trận
    52,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 45,3% · 1.596 trận
  • Kai'Sa40 trận
    50,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,7% · 2.244 trận
Support18 tướng
  • Nautilus59 trận
    59,3%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 48,8% · 1.477 trận
  • Lulu42 trận
    59,5%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 48,0% · 1.772 trận
  • Leona37 trận
    56,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 44,0% · 943 trận
  • Seraphine34 trận
    41,2%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 51,3% · 620 trận
  • Karma33 trận
    60,6%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 53,6% · 1.040 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,3%22.934 lượt chọn trên 1.741.276cấm 18,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,9%351 lượt chọn trên 38.304cấm 19,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,3%6 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

27,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 1,5%G1106 trận trên 7.235
  • 1,9%G2138 trận trên 7.236
  • 2,0%G3+57 trận trên 2.879
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 106 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.