Jayce
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 8,6%được chọn trong 2.473 trên 28.662 trận
- Cấm
- 13,2%3.076 lượt cấm trên 23.381 trận, so với 14,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đi rừng.Map pressureDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Orianna ở nghiệp dư: +25,3 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.+25,3 điểm41 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,6%
- SoloQ
- 1,2%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,5%
- SoloQ
- 14,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Edge of Night
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đi rừng.
- Damage của độitop1%25% · tướng đi rừng: 17%
- Map pressuretop24%5,1 · tướng đi rừng: 4,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít teamfight
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 92 ở lane, 95 ở mid game và 93 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 97% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng418 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng953 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng1.275 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng+503 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng+847 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng5,1 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng480 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng49% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 70 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 27 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 27 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng25% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
- Invade · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Orianna ở nghiệp dư: +25,3 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa62 trận53,2%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 48,2% · 745 trận
- Malphite62 trận46,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 45,4% · 1.338 trận
- K'Sante57 trận54,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 47,4% · 1.129 trận
- Ornn53 trận45,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 42,8% · 456 trận
- Sion46 trận43,5%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 46,0% · 565 trận
- Olaf45 trận46,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 46,0% · 694 trận
- Camille35 trận42,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 44,1% · 753 trận
- Aatrox31 trận41,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 52,0% · 714 trận
- Renekton31 trận51,6%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 52,1% · 463 trận
- Yone30 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 46,0% · 1.015 trận
- Dr. Mundo29 trận—SoloQ: 47,0% · 483 trận
- Nasus23 trận—SoloQ: 50,4% · 446 trận
- Mordekaiser22 trận—SoloQ: 52,1% · 267 trận
- Yorick22 trận—SoloQ: 48,4% · 519 trận
- Gnar20 trận—SoloQ: 46,4% · 401 trận
- Jax20 trận—SoloQ: 50,4% · 637 trận
- Gragas16 trận—SoloQ: 44,6% · 502 trận
- Irelia16 trận—SoloQ: 48,9% · 974 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 44,5% · 633 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 46,6% · 644 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 45,4% · 1.338 trận
- Jarvan IV97 trận51,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,5% · 1.068 trận
- Lee Sin77 trận55,8%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 48,1% · 2.623 trận
- Wukong68 trận42,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,4% · 604 trận
- Vi61 trận44,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 45,1% · 586 trận
- Xin Zhao53 trận41,5%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 44,5% · 321 trận
- Sylas40 trận37,5%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 49,7% · 958 trận
- Nocturne35 trận48,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,6% · 315 trận
- Sejuani30 trận46,7%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 44,1% · 145 trận
- Viego28 trận—SoloQ: 46,4% · 859 trận
- Graves27 trận—SoloQ: 47,7% · 994 trận
- Cho'Gath25 trận—SoloQ: 48,4% · 481 trận
- Lillia25 trận—SoloQ: 51,4% · 502 trận
- Qiyana25 trận—SoloQ: 46,9% · 1.213 trận
- Pantheon17 trận—SoloQ: 44,9% · 138 trận
- Elise16 trận—SoloQ: 48,0% · 567 trận
- Ekko14 trận—SoloQ: 48,3% · 522 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 45,0% · 826 trận
- Kha'Zix12 trận—SoloQ: 46,4% · 910 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 43,1% · 893 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 46,7% · 1.025 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 44,1% · 508 trận
- Viktor65 trận63,1%chênh lệch +15,2 điểmSoloQ: 48,4% · 1.257 trận
- Ahri63 trận31,7%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 46,9% · 918 trận
- Syndra63 trận54,0%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 45,8% · 1.167 trận
- Locke46 trận41,3%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 46,6% · 1.048 trận
- Sylas44 trận47,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,1% · 923 trận
- Orianna41 trận75,6%chênh lệch +25,3 điểmSoloQ: 46,9% · 552 trận
- Lissandra36 trận52,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 46,3% · 570 trận
- LeBlanc34 trận41,2%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 44,6% · 657 trận
- Xerath33 trận48,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 45,6% · 450 trận
- Akali31 trận58,1%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 45,3% · 772 trận
- Yone31 trận51,6%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 48,3% · 1.104 trận
- Hwei27 trận—SoloQ: 47,6% · 458 trận
- Twisted Fate25 trận—SoloQ: 45,5% · 1.021 trận
- Aurora21 trận—SoloQ: 45,4% · 454 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 47,3% · 691 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 48,2% · 795 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 47,3% · 691 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 44,5% · 787 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 44,9% · 720 trận
- Caitlyn92 trận40,2%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 47,2% · 1.343 trận
- Jhin84 trận47,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 45,0% · 2.694 trận
- Yunara84 trận56,0%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 46,2% · 1.996 trận
- Kai'Sa74 trận48,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,9% · 2.183 trận
- Ezreal66 trận47,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 47,9% · 1.513 trận
- Lucian62 trận53,2%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,5% · 990 trận
- Jinx60 trận55,0%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 47,5% · 1.511 trận
- Ashe51 trận47,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,1% · 493 trận
- Aphelios45 trận53,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,0% · 1.406 trận
- Tristana44 trận50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 45,6% · 1.386 trận
- Miss Fortune30 trận46,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,4% · 531 trận
- Xayah30 trận40,0%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 45,4% · 676 trận
- Zeri29 trận—SoloQ: 48,9% · 874 trận
- Sivir27 trận—SoloQ: 44,1% · 376 trận
- Kalista23 trận—SoloQ: 48,8% · 701 trận
- Lulu89 trận59,6%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 47,8% · 1.913 trận
- Nautilus80 trận45,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,6% · 1.723 trận
- Seraphine61 trận44,3%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,6% · 544 trận
- Thresh60 trận45,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 45,1% · 1.845 trận
- Leona59 trận57,6%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 44,7% · 914 trận
- Braum55 trận47,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 42,1% · 701 trận
- Milio53 trận52,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 57,3% · 557 trận
- Blitzcrank51 trận51,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 45,9% · 1.138 trận
- Rell43 trận37,2%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 44,8% · 782 trận
- Alistar39 trận35,9%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 44,7% · 1.018 trận
- Bard39 trận48,7%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 45,2% · 996 trận
- Karma35 trận42,9%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 48,9% · 1.016 trận
- Rakan33 trận51,5%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,3% · 663 trận
- Yuumi28 trận—SoloQ: 53,6% · 685 trận
- Neeko23 trận—SoloQ: 45,4% · 293 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 47,1% · 639 trận
- Pyke13 trận—SoloQ: 47,8% · 701 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,2%21.674 lượt chọn trên 1.741.287cấm 14,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,6%623 lượt chọn trên 38.304cấm 13,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,8%17 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

