Elise
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,1%được chọn trong 840 trên 27.189 trận
- Cấm
- 4,0%903 lượt cấm trên 22.315 trận, so với 4,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThu Thập Hắc Ám, rồi Lich Bane, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng đi rừng.Map pressureSoloInvade
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +17,2 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,2 điểm36 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 2,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,7%
- SoloQ
- 4,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thu Thập Hắc Ám, rồi Lich Bane, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Lich Bane
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng đi rừng.
- Map pressuretop3%5,8 · tướng đi rừng: 4,7
- Invadetop6%10% · tướng đi rừng: 7%
- Hạ gục trong solotop16%24% · tướng đi rừng: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Không poke
- Farm rừng ít
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 67 ở lane, 57 ở mid game và 73 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 68% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng393 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng811 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 73 trên 100 trong số tướng đi rừng1.148 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng-53 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 32 trên 100 trong số tướng đi rừng-169 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng5,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 12 trên 100 trong số tướng đi rừng433 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 5 trên 100 trong số tướng đi rừng45% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng24% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 9 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 1 trên 100 trong số tướng đi rừng58 · trung vị 66
- Invade · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +17,2 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn38 trận44,7%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 49,5% · 850 trận
- Malphite31 trận22,6%chênh lệch -28,8 điểmSoloQ: 50,9% · 1.374 trận
- Ambessa30 trận46,7%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,2% · 1.142 trận
- K'Sante27 trận—SoloQ: 54,6% · 1.272 trận
- Gnar25 trận—SoloQ: 54,0% · 935 trận
- Renekton24 trận—SoloQ: 49,4% · 1.248 trận
- Sion23 trận—SoloQ: 52,0% · 802 trận
- Aatrox22 trận—SoloQ: 51,9% · 1.169 trận
- Jax18 trận—SoloQ: 52,4% · 1.257 trận
- Nasus16 trận—SoloQ: 52,9% · 697 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 48,7% · 1.220 trận
- Gragas15 trận—SoloQ: 51,4% · 671 trận
- Mordekaiser15 trận—SoloQ: 53,2% · 663 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 51,4% · 1.695 trận
- Dr. Mundo14 trận—SoloQ: 52,0% · 761 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 50,2% · 1.226 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 51,1% · 1.602 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 47,4% · 1.054 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 54,6% · 1.043 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 47,2% · 1.208 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 50,0% · 1.149 trận
- Lee Sin75 trận52,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,1% · 3.919 trận
- Jarvan IV46 trận50,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,8% · 1.558 trận
- Wukong40 trận47,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,7% · 1.317 trận
- Sylas39 trận59,0%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 54,3% · 1.378 trận
- Vi37 trận37,8%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 51,8% · 782 trận
- Sejuani25 trận—SoloQ: 42,1% · 356 trận
- Xin Zhao23 trận—SoloQ: 55,6% · 529 trận
- Nocturne21 trận—SoloQ: 49,3% · 681 trận
- Graves19 trận—SoloQ: 53,0% · 1.771 trận
- Viego18 trận—SoloQ: 55,0% · 1.610 trận
- Zed18 trận—SoloQ: 55,2% · 413 trận
- Nidalee17 trận—SoloQ: 49,0% · 1.417 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 51,7% · 572 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 51,2% · 934 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 47,9% · 2.180 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 51,0% · 2.096 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 56,4% · 979 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 49,6% · 1.618 trận
- Viktor37 trận54,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,3% · 2.071 trận
- Ahri36 trận47,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,9% · 2.001 trận
- Orianna33 trận48,5%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,6% · 882 trận
- Syndra29 trận—SoloQ: 50,8% · 1.982 trận
- Sylas28 trận—SoloQ: 55,6% · 1.475 trận
- Aurora25 trận—SoloQ: 47,5% · 853 trận
- Twisted Fate25 trận—SoloQ: 48,8% · 1.456 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 53,6% · 1.602 trận
- Akali22 trận—SoloQ: 53,3% · 1.444 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 48,5% · 1.271 trận
- Hwei20 trận—SoloQ: 54,2% · 876 trận
- LeBlanc20 trận—SoloQ: 46,8% · 1.126 trận
- Lissandra18 trận—SoloQ: 50,3% · 1.026 trận
- Xerath16 trận—SoloQ: 52,1% · 700 trận
- Vex14 trận—SoloQ: 50,3% · 612 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 50,6% · 1.884 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 48,5% · 1.271 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 50,4% · 1.439 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 49,3% · 1.460 trận
- Yunara58 trận36,2%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 48,8% · 3.612 trận
- Jhin48 trận58,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 52,4% · 4.241 trận
- Jinx47 trận46,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,8% · 2.870 trận
- Kai'Sa43 trận46,5%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 53,6% · 3.632 trận
- Ezreal40 trận57,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 57,2% · 2.359 trận
- Caitlyn37 trận59,5%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 54,2% · 2.439 trận
- Xayah34 trận64,7%chênh lệch +14,8 điểmSoloQ: 50,1% · 1.248 trận
- Lucian31 trận54,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 52,0% · 1.732 trận
- Tristana29 trận—SoloQ: 50,9% · 2.452 trận
- Ashe27 trận—SoloQ: 51,4% · 945 trận
- Aphelios23 trận—SoloQ: 51,8% · 2.036 trận
- Sivir22 trận—SoloQ: 49,7% · 964 trận
- Zeri20 trận—SoloQ: 52,7% · 1.508 trận
- Miss Fortune19 trận—SoloQ: 50,1% · 877 trận
- Corki15 trận—SoloQ: 52,9% · 565 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 50,3% · 1.188 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 48,4% · 1.179 trận
- Lulu55 trận45,5%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 50,6% · 3.138 trận
- Nautilus51 trận60,8%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 51,4% · 2.520 trận
- Leona44 trận54,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 45,2% · 1.824 trận
- Thresh41 trận41,5%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 48,9% · 3.218 trận
- Braum36 trận66,7%chênh lệch +17,2 điểmSoloQ: 48,6% · 1.530 trận
- Karma32 trận56,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 55,8% · 1.824 trận
- Seraphine28 trận—SoloQ: 53,5% · 1.050 trận
- Milio26 trận—SoloQ: 54,6% · 1.267 trận
- Rakan25 trận—SoloQ: 46,7% · 1.293 trận
- Rell25 trận—SoloQ: 45,7% · 1.532 trận
- Alistar23 trận—SoloQ: 47,2% · 1.740 trận
- Yuumi22 trận—SoloQ: 57,4% · 1.181 trận
- Blitzcrank21 trận—SoloQ: 51,5% · 1.690 trận
- Neeko19 trận—SoloQ: 50,4% · 460 trận
- Morgana13 trận—SoloQ: 52,5% · 571 trận
- Pyke11 trận—SoloQ: 51,4% · 1.213 trận
- Bard10 trận—SoloQ: 55,6% · 1.515 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 52,5% · 1.560 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,4%40.428 lượt chọn trên 1.713.051cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,4%493 lượt chọn trên 34.524cấm 4,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

