Elise
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,1%được chọn trong 840 trên 27.194 trận
- Cấm
- 4,1%904 lượt cấm trên 22.319 trận, so với 4,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 98% tướng hỗ trợ.Map pressureSolo
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 44,5%
- SoloQ
- 52,1%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,4%
- SoloQ
- 0,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,7%
- SoloQ
- 4,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stormsurge
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 98% tướng hỗ trợ.
- Map pressuretop2%6,3 · tướng hỗ trợ: 4,5
- Hạ gục trong solotop9%27% · tướng hỗ trợ: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 75 ở lane, 70 ở mid game và 70 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 93% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ369 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ466 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ508 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+496 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+641 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ340 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ45% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ27% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 7 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante17 trận—SoloQ: 54,2% · 432 trận
- Ambessa13 trận—SoloQ: 51,0% · 400 trận
- Ornn12 trận—SoloQ: 53,6% · 263 trận
- Aatrox10 trận—SoloQ: 53,4% · 369 trận
- Gnar10 trận—SoloQ: 51,8% · 313 trận
- Renekton10 trận—SoloQ: 55,7% · 413 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 50,1% · 413 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 48,5% · 412 trận
- Sion8 trận—SoloQ: 55,4% · 287 trận
- Yorick8 trận—SoloQ: 47,4% · 137 trận
- Gwen7 trận—SoloQ: 54,0% · 176 trận
- Olaf7 trận—SoloQ: 57,3% · 302 trận
- Zaahen6 trận—SoloQ: 52,8% · 231 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 52,7% · 311 trận
- Gragas5 trận—SoloQ: 51,7% · 209 trận
- Lee Sin19 trận—SoloQ: 51,5% · 1.094 trận
- Wukong17 trận—SoloQ: 51,6% · 461 trận
- Jarvan IV14 trận—SoloQ: 52,6% · 508 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 59,2% · 493 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 50,0% · 312 trận
- Xin Zhao10 trận—SoloQ: 51,8% · 224 trận
- Vi9 trận—SoloQ: 54,0% · 285 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 48,6% · 753 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 57,4% · 263 trận
- Viego6 trận—SoloQ: 54,7% · 521 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 49,0% · 312 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 55,9% · 528 trận
- Kindred5 trận—SoloQ: 55,3% · 255 trận
- Nocturne5 trận—SoloQ: 53,1% · 192 trận
- Zyra5 trận—SoloQ: 48,2% · 170 trận
- Ahri24 trận—SoloQ: 50,9% · 637 trận
- Syndra12 trận—SoloQ: 53,7% · 622 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 50,0% · 442 trận
- Lissandra10 trận—SoloQ: 49,8% · 311 trận
- Locke9 trận—SoloQ: 51,3% · 620 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 53,0% · 540 trận
- Aurora8 trận—SoloQ: 49,6% · 280 trận
- Akali7 trận—SoloQ: 56,2% · 459 trận
- Orianna7 trận—SoloQ: 46,1% · 280 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 48,8% · 482 trận
- Ryze6 trận—SoloQ: 58,9% · 224 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 48,1% · 447 trận
- Diana5 trận—SoloQ: 49,8% · 201 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 52,7% · 455 trận
- LeBlanc5 trận—SoloQ: 53,4% · 416 trận
- Viktor5 trận—SoloQ: 53,8% · 653 trận
- Jhin22 trận—SoloQ: 52,4% · 1.422 trận
- Kai'Sa22 trận—SoloQ: 52,3% · 1.195 trận
- Caitlyn19 trận—SoloQ: 50,4% · 732 trận
- Yunara15 trận—SoloQ: 53,1% · 1.125 trận
- Ezreal14 trận—SoloQ: 57,5% · 786 trận
- Jinx14 trận—SoloQ: 51,7% · 875 trận
- Sivir12 trận—SoloQ: 53,3% · 272 trận
- Xayah12 trận—SoloQ: 46,9% · 429 trận
- Lucian11 trận—SoloQ: 52,2% · 550 trận
- Tristana11 trận—SoloQ: 49,9% · 758 trận
- Ziggs10 trận—SoloQ: 50,8% · 128 trận
- Aphelios9 trận—SoloQ: 51,8% · 704 trận
- Zeri9 trận—SoloQ: 53,3% · 458 trận
- Varus6 trận—SoloQ: 57,1% · 203 trận
- Lulu23 trận—SoloQ: 56,9% · 1.035 trận
- Thresh21 trận—SoloQ: 51,0% · 1.146 trận
- Nautilus18 trận—SoloQ: 51,2% · 775 trận
- Bard15 trận—SoloQ: 55,3% · 619 trận
- Braum14 trận—SoloQ: 48,4% · 370 trận
- Leona14 trận—SoloQ: 53,9% · 586 trận
- Alistar10 trận—SoloQ: 50,9% · 603 trận
- Rell10 trận—SoloQ: 47,7% · 528 trận
- Nami7 trận—SoloQ: 50,1% · 471 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 51,9% · 622 trận
- Seraphine7 trận—SoloQ: 49,8% · 283 trận
- Karma6 trận—SoloQ: 54,2% · 585 trận
- Poppy6 trận—SoloQ: 44,4% · 135 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 56,3% · 240 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,7%12.653 lượt chọn trên 1.713.050cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,4%139 lượt chọn trên 34.524cấm 4,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

