Pantheon
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 7,4%được chọn trong 2.000 trên 27.189 trận
- Cấm
- 5,2%1.150 lượt cấm trên 22.315 trận, so với 2,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Umbral Glaive, Eclipse và Black Cleaver: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 93% tướng hỗ trợ.Map pressureSoloDamage
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 43,5%
- SoloQ
- 48,1%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,5%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,3%
- SoloQ
- 2,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,9 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Umbral Glaive, Eclipse và Black Cleaver: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Umbral Glaive
Eclipse
Black Cleaver
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Map pressuretop7%5,9 · tướng hỗ trợ: 4,5
- Hạ gục trong solotop12%26% · tướng hỗ trợ: 17%
- Damage của độitop12%15% · tướng hỗ trợ: 9%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 82 ở lane, 82 ở mid game và 82 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 90% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 82 trên 100 trong số tướng hỗ trợ390 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 82 trên 100 trong số tướng hỗ trợ547 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 82 trên 100 trong số tướng hỗ trợ602 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+386 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+592 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ470 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ46% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ26% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 12 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,7 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante21 trận—SoloQ: 49,7% · 1.074 trận
- Renekton20 trận—SoloQ: 46,1% · 859 trận
- Nasus19 trận—SoloQ: 50,3% · 499 trận
- Gnar16 trận—SoloQ: 49,0% · 553 trận
- Sion14 trận—SoloQ: 46,5% · 533 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 51,1% · 842 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 44,5% · 821 trận
- Mordekaiser13 trận—SoloQ: 47,5% · 524 trận
- Ornn13 trận—SoloQ: 46,0% · 544 trận
- Ambessa12 trận—SoloQ: 48,7% · 745 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 49,3% · 540 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 43,9% · 1.099 trận
- Shen10 trận—SoloQ: 46,8% · 476 trận
- Gwen8 trận—SoloQ: 46,7% · 353 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 52,8% · 1.102 trận
- Olaf8 trận—SoloQ: 49,8% · 610 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 47,0% · 841 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 48,1% · 810 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 45,9% · 647 trận
- Lee Sin38 trận39,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,4% · 2.391 trận
- Wukong28 trận—SoloQ: 45,3% · 945 trận
- Jarvan IV26 trận—SoloQ: 50,8% · 922 trận
- Vi26 trận—SoloQ: 48,2% · 620 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 47,5% · 1.136 trận
- Xin Zhao15 trận—SoloQ: 48,9% · 407 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 50,7% · 341 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 49,1% · 641 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 49,8% · 510 trận
- Sejuani8 trận—SoloQ: 46,6% · 223 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 52,5% · 1.024 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 51,4% · 405 trận
- Maokai6 trận—SoloQ: 43,0% · 79 trận
- Poppy6 trận—SoloQ: 61,7% · 47 trận
- Qiyana6 trận—SoloQ: 48,0% · 1.413 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 48,9% · 691 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 46,0% · 705 trận
- Viktor23 trận—SoloQ: 48,7% · 1.375 trận
- Akali19 trận—SoloQ: 48,8% · 881 trận
- Ahri18 trận—SoloQ: 47,6% · 1.231 trận
- Syndra18 trận—SoloQ: 48,3% · 1.358 trận
- Aurora16 trận—SoloQ: 47,5% · 545 trận
- Orianna15 trận—SoloQ: 52,6% · 530 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 49,9% · 1.212 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 51,5% · 1.066 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 47,6% · 1.151 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 47,4% · 794 trận
- Hwei13 trận—SoloQ: 43,3% · 575 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 47,8% · 696 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 45,9% · 756 trận
- Vex11 trận—SoloQ: 45,5% · 429 trận
- Ryze8 trận—SoloQ: 58,5% · 436 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 42,8% · 971 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 47,4% · 794 trận
- Kai'Sa36 trận44,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,1% · 2.600 trận
- Ezreal31 trận32,3%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 52,1% · 1.664 trận
- Yunara29 trận—SoloQ: 48,3% · 2.257 trận
- Caitlyn26 trận—SoloQ: 49,3% · 1.336 trận
- Jhin23 trận—SoloQ: 47,7% · 2.880 trận
- Lucian21 trận—SoloQ: 51,8% · 1.214 trận
- Xayah18 trận—SoloQ: 42,8% · 871 trận
- Sivir17 trận—SoloQ: 47,7% · 505 trận
- Zeri17 trận—SoloQ: 43,4% · 1.132 trận
- Jinx16 trận—SoloQ: 45,9% · 1.657 trận
- Tristana16 trận—SoloQ: 44,6% · 1.680 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 47,6% · 865 trận
- Ashe8 trận—SoloQ: 47,5% · 551 trận
- Corki7 trận—SoloQ: 48,6% · 434 trận
- Miss Fortune7 trận—SoloQ: 50,4% · 571 trận
- Aphelios5 trận—SoloQ: 49,3% · 1.347 trận
- Leona35 trận37,1%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 44,3% · 1.184 trận
- Lulu29 trận—SoloQ: 47,3% · 1.947 trận
- Braum27 trận—SoloQ: 45,7% · 1.096 trận
- Bard20 trận—SoloQ: 51,5% · 1.066 trận
- Nautilus20 trận—SoloQ: 49,5% · 1.887 trận
- Thresh18 trận—SoloQ: 43,3% · 1.949 trận
- Milio15 trận—SoloQ: 52,7% · 611 trận
- Yuumi14 trận—SoloQ: 52,1% · 1.046 trận
- Rakan12 trận—SoloQ: 48,3% · 786 trận
- Blitzcrank11 trận—SoloQ: 50,1% · 1.026 trận
- Seraphine11 trận—SoloQ: 45,9% · 527 trận
- Alistar10 trận—SoloQ: 47,5% · 1.462 trận
- Karma10 trận—SoloQ: 48,7% · 1.038 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 50,0% · 498 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 51,1% · 882 trận
- Rell9 trận—SoloQ: 43,3% · 804 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 47,9% · 1.093 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%24.918 lượt chọn trên 1.713.050cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,5%189 lượt chọn trên 34.524cấm 5,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

