Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
12,6%Hạng 64 trên 173 tướng
Chọn
7,4%được chọn trong 2.000 trên 27.189 trận
Cấm
5,2%1.150 lượt cấm trên 22.315 trận, so với 2,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support43,5% từ 39,2% đến 47,8% trên 352 trậnSoloQ 48,1%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,9 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    43,5%
    SoloQ
    48,1%
    Tỉ lệ thắng 43,5% ở nghiệp dư trên 352 trận, so với 48,1% ở soloQ trên 28.623 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,5%
    SoloQ
    1,5%
    0,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,3%
    SoloQ
    2,9%
    Tỉ lệ cấm 5,3% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 2,9% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,9 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 29,9 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Umbral Glaive, Eclipse và Black Cleaver: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công59% · 16.748
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt93% · 26.669
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 103 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)4% · 242
4%số trận ở soloQ
  1. Umbral Glaive
  2. Eclipse
  3. Black Cleaver
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 93% tướng hỗ trợ.

  1. Map pressuretop7%5,9 · tướng hỗ trợ: 4,5
  2. Hạ gục trong solotop12%26% · tướng hỗ trợ: 17%
  3. Damage của độitop12%15% · tướng hỗ trợ: 9%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo
  • Damage

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Chống chịu sát thương

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 82 ở lane, 82 ở mid game và 82 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

390+102 so với 288
547+205 so với 342
602+214 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Pantheontướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 90% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
5,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 82 trên 100 trong số tướng hỗ trợ390 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 82 trên 100 trong số tướng hỗ trợ547 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 82 trên 100 trong số tướng hỗ trợ602 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+386 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+592 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,9 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ470 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ46% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ26% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 12 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,7 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa44,4% · kỳ vọng 44,0% · 36 trận+0,4 điểmSoloQ +0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin43,9% · kỳ vọng 41,2% · 41 trận+2,7 điểmSoloQ +2,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • K'Sante21 trận
    —SoloQ: 49,7% · 1.074 trận
  • Renekton20 trận
    —SoloQ: 46,1% · 859 trận
  • Nasus19 trận
    —SoloQ: 50,3% · 499 trận
  • Gnar16 trận
    —SoloQ: 49,0% · 553 trận
  • Sion14 trận
    —SoloQ: 46,5% · 533 trận
Jungle17 tướng
  • Lee Sin38 trận
    39,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,4% · 2.391 trận
  • Wukong28 trận
    —SoloQ: 45,3% · 945 trận
  • Jarvan IV26 trận
    —SoloQ: 50,8% · 922 trận
  • Vi26 trận
    —SoloQ: 48,2% · 620 trận
  • Sylas18 trận
    —SoloQ: 47,5% · 1.136 trận
Mid17 tướng
  • Viktor23 trận
    —SoloQ: 48,7% · 1.375 trận
  • Akali19 trận
    —SoloQ: 48,8% · 881 trận
  • Ahri18 trận
    —SoloQ: 47,6% · 1.231 trận
  • Syndra18 trận
    —SoloQ: 48,3% · 1.358 trận
  • Aurora16 trận
    —SoloQ: 47,5% · 545 trận
ADC16 tướng
  • Kai'Sa36 trận
    44,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,1% · 2.600 trận
  • Ezreal31 trận
    32,3%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 52,1% · 1.664 trận
  • Yunara29 trận
    —SoloQ: 48,3% · 2.257 trận
  • Caitlyn26 trận
    —SoloQ: 49,3% · 1.336 trận
  • Jhin23 trận
    —SoloQ: 47,7% · 2.880 trận
Support17 tướng
  • Leona35 trận
    37,1%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 44,3% · 1.184 trận
  • Lulu29 trận
    —SoloQ: 47,3% · 1.947 trận
  • Braum27 trận
    —SoloQ: 45,7% · 1.096 trận
  • Bard20 trận
    —SoloQ: 51,5% · 1.066 trận
  • Nautilus20 trận
    —SoloQ: 49,5% · 1.887 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,5%24.918 lượt chọn trên 1.713.050cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,5%189 lượt chọn trên 34.524cấm 5,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

15,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 1,0%G170 trận trên 6.731
  • 1,3%G290 trận trên 6.733
  • 1,1%G3+30 trận trên 2.704
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 70 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.