Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
12,6%Hạng 64 trên 173 tướng
Chọn
7,4%được chọn trong 2.000 trên 27.199 trận
Cấm
5,2%1.151 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 2,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle46,3% từ 43,7% đến 49,0% trên 954 trậnSoloQ 46,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,7 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,8%
    SoloQ
    0,4%
    1,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,3%
    SoloQ
    2,9%
    Tỉ lệ cấm 5,3% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 2,9% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,7 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 29,7 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.
  • BuildSundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Bastionbreaker, Voltaic Cyclosword, Edge of Night
    Nghiệp dư
    27%
    SoloQ
    8%
    Được dùng trong 27% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Bastionbreaker, Voltaic Cyclosword, Edge of Night (8%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Bastionbreaker, Voltaic Cyclosword và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục68% · 5.961
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 8.729
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 104 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)8% · 312
8%số trận ở soloQ
  1. Bastionbreaker
  2. Voltaic Cyclosword
  3. Edge of Night
≠ Nghiệp dư: Sundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Bastionbreaker, Voltaic Cyclosword, Edge of Night. 27% · 577 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đi rừng; nổi bật nhất: Map pressure (hạng 68).

  1. Điểm nổi bật nhấtMap pressuretop32%4,9 · tướng đi rừng: 4,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng đi rừng.

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng

Không phải là

  • Không poke
  • Ở nhà

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 45 ở lane, 40 ở mid game và 48 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

380-3 so với 383
788-8 so với 796
1.051-5 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Pantheontướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 76% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 45 trên 100 trong số tướng đi rừng380 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng788 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng1.051 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng-180 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng-322 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 68 trên 100 trong số tướng đi rừng4,9 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng856 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 63 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
  • Invade · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +11,3 điểm trên 57 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Aatrox59,4% · kỳ vọng 44,5% · 32 trận+14,9 điểmSoloQ -0,5
Camille56,8% · kỳ vọng 44,3% · 37 trận+12,4 điểmSoloQ -4,0
Renekton50,0% · kỳ vọng 44,6% · 54 trận+5,4 điểmSoloQ -0,5
Sion49,0% · kỳ vọng 46,7% · 49 trận+2,3 điểmSoloQ -2,2
Malphite48,6% · kỳ vọng 46,6% · 37 trận+2,1 điểmSoloQ -1,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nocturne60,0% · kỳ vọng 49,1% · 50 trận+10,9 điểmSoloQ -2,5
Xin Zhao55,6% · kỳ vọng 47,3% · 54 trận+8,3 điểmSoloQ -1,6
Wukong47,1% · kỳ vọng 44,2% · 87 trận+2,9 điểmSoloQ -2,5
Sylas52,8% · kỳ vọng 45,1% · 36 trận+7,7 điểmSoloQ +6,3
Jarvan IV50,6% · kỳ vọng 47,9% · 89 trận+2,7 điểmSoloQ -5,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor51,9% · kỳ vọng 45,8% · 81 trận+6,0 điểmSoloQ +0,2
Ahri48,4% · kỳ vọng 44,6% · 91 trận+3,7 điểmSoloQ +0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn56,1% · kỳ vọng 44,9% · 57 trận+11,3 điểmSoloQ -1,8
Tristana59,5% · kỳ vọng 46,6% · 37 trận+12,9 điểmSoloQ -0,2
Lucian54,2% · kỳ vọng 46,7% · 59 trận+7,6 điểmSoloQ +3,0
Ashe48,3% · kỳ vọng 44,6% · 58 trận+3,6 điểmSoloQ -2,4
Jhin49,4% · kỳ vọng 48,6% · 79 trận+0,7 điểmSoloQ +1,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan56,3% · kỳ vọng 45,5% · 48 trận+10,8 điểmSoloQ -7,7
Braum52,4% · kỳ vọng 44,7% · 63 trận+7,7 điểmSoloQ -2,0
Milio55,8% · kỳ vọng 47,7% · 52 trận+8,1 điểmSoloQ +5,0
Nautilus50,0% · kỳ vọng 46,2% · 104 trận+3,8 điểmSoloQ +0,5
Neeko53,3% · kỳ vọng 45,0% · 30 trận+8,3 điểmSoloQ +5,9

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo62,2% · kỳ vọng 43,4% · 37 trận+18,8 điểmSoloQ -2,8
K'Sante57,8% · kỳ vọng 44,2% · 45 trận+13,6 điểmSoloQ +2,6
Malphite52,5% · kỳ vọng 46,1% · 40 trận+6,4 điểmSoloQ -5,7
Renekton52,9% · kỳ vọng 48,0% · 34 trận+4,9 điểmSoloQ +1,9
Ornn46,7% · kỳ vọng 46,6% · 60 trận+0,1 điểmSoloQ +0,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Akali55,0% · kỳ vọng 46,6% · 40 trận+8,4 điểmSoloQ +3,8
Sylas52,1% · kỳ vọng 46,2% · 48 trận+5,9 điểmSoloQ -2,2
Ahri49,4% · kỳ vọng 48,0% · 87 trận+1,4 điểmSoloQ +1,5
Ryze51,5% · kỳ vọng 45,0% · 33 trận+6,5 điểmSoloQ +7,1
Taliyah51,1% · kỳ vọng 46,8% · 47 trận+4,2 điểmSoloQ +3,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin50,0% · kỳ vọng 44,1% · 68 trận+5,9 điểmSoloQ +1,7
Sivir53,8% · kỳ vọng 45,7% · 39 trận+8,1 điểmSoloQ -0,9
Ashe52,9% · kỳ vọng 48,0% · 51 trận+4,9 điểmSoloQ -0,3
Jinx50,9% · kỳ vọng 48,4% · 57 trận+2,5 điểmSoloQ +1,0
Ezreal45,5% · kỳ vọng 43,2% · 55 trận+2,3 điểmSoloQ +2,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell65,6% · kỳ vọng 49,8% · 32 trận+15,8 điểmSoloQ -2,5
Seraphine55,6% · kỳ vọng 47,7% · 72 trận+7,9 điểmSoloQ -4,3
Blitzcrank56,0% · kỳ vọng 48,7% · 50 trận+7,3 điểmSoloQ +1,1
Karma49,1% · kỳ vọng 43,5% · 57 trận+5,7 điểmSoloQ +0,3
Thresh53,5% · kỳ vọng 47,7% · 43 trận+5,7 điểmSoloQ +0,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Ambessa56 trận
    42,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 43,8% · 256 trận
  • Renekton54 trận
    50,0%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 46,8% · 233 trận
  • Ornn52 trận
    40,4%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 44,6% · 177 trận
  • K'Sante49 trận
    42,9%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 46,7% · 319 trận
  • Sion49 trận
    49,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 44,5% · 155 trận
Jungle21 tướng
  • Jarvan IV89 trận
    50,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 41,5% · 313 trận
  • Wukong87 trận
    47,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 42,9% · 252 trận
  • Lee Sin85 trận
    40,0%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 48,7% · 1.020 trận
  • Vi70 trận
    42,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 45,3% · 201 trận
  • Xin Zhao54 trận
    55,6%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 44,7% · 132 trận
Mid19 tướng
  • Ahri91 trận
    48,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 46,0% · 376 trận
  • Viktor81 trận
    51,9%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 47,3% · 444 trận
  • Syndra78 trận
    42,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 46,7% · 424 trận
  • Orianna52 trận
    40,4%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 51,0% · 200 trận
  • Sylas39 trận
    43,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 46,2% · 353 trận
ADC17 tướng
  • Yunara98 trận
    36,7%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 47,8% · 701 trận
  • Ezreal81 trận
    42,0%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 44,7% · 541 trận
  • Jhin79 trận
    49,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,6% · 847 trận
  • Kai'Sa66 trận
    47,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,2% · 764 trận
  • Jinx59 trận
    33,9%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 43,6% · 560 trận
Support18 tướng
  • Nautilus104 trận
    50,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 47,4% · 565 trận
  • Lulu83 trận
    47,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 45,7% · 644 trận
  • Braum63 trận
    52,4%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 42,1% · 292 trận
  • Leona57 trận
    42,1%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 45,9% · 344 trận
  • Karma53 trận
    50,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,6% · 329 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,4%7.606 lượt chọn trên 1.713.051cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,8%638 lượt chọn trên 34.524cấm 5,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,2%158 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

15,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 3,3%G1219 trận trên 6.733
  • 4,4%G2295 trận trên 6.735
  • 5,6%G3+152 trận trên 2.706
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 219 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.