Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
12,6%Hạng 58 trên 173 tướng
Chọn
7,4%được chọn trong 1.343 trên 18.053 trận
Cấm
5,2%898 lượt cấm trên 17.107 trận, so với 5,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle47,8% từ 44,2% đến 51,4% trên 525 trậnSoloQ 45,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 26,5 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,5%
    SoloQ
    0,7%
    1,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,7% ở soloQ.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    26,5 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 26,5 phút ở soloQ.
  • BuildSundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Bastionbreaker, Voltaic Cyclosword, Edge of Night
    Nghiệp dư
    28%
    SoloQ
    14%
    Được dùng trong 28% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Bastionbreaker, Voltaic Cyclosword, Edge of Night (14%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Bastionbreaker, Voltaic Cyclosword và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục67% · 3.044
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 4.532
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 56 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)14% · 284
14%số trận ở soloQ
  1. Bastionbreaker
  2. Voltaic Cyclosword
  3. Edge of Night
≠ Nghiệp dư: Sundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Bastionbreaker, Voltaic Cyclosword, Edge of Night. 28% · 331 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đi rừng; nổi bật nhất: Map pressure (hạng 68).

  1. Điểm nổi bật nhấtMap pressuretop32%4,9 · tướng đi rừng: 4,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng đi rừng.

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng

Không phải là

  • Không poke
  • Ở nhà

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 45 ở lane, 40 ở mid game và 48 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

380-3 so với 383
788-8 so với 796
1.051-5 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Pantheontướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 76% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 45 trên 100 trong số tướng đi rừng380 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng788 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng1.051 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng-180 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng-322 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 68 trên 100 trong số tướng đi rừng4,9 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng856 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 63 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
  • Invade · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nocturne64,5% · kỳ vọng 50,5% · 31 trận+14,0 điểmSoloQ -4,3
Wukong52,6% · kỳ vọng 44,0% · 38 trận+8,7 điểmSoloQ -1,6
Sylas53,3% · kỳ vọng 46,7% · 30 trận+6,6 điểmSoloQ +8,3
Vi48,6% · kỳ vọng 47,0% · 35 trận+1,6 điểmSoloQ -6,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri53,8% · kỳ vọng 45,0% · 39 trận+8,9 điểmSoloQ -2,1
Viktor54,1% · kỳ vọng 47,8% · 37 trận+6,2 điểmSoloQ +0,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian62,9% · kỳ vọng 48,2% · 35 trận+14,6 điểmSoloQ +5,3
Jhin59,2% · kỳ vọng 52,0% · 49 trận+7,2 điểmSoloQ +2,1
Caitlyn50,0% · kỳ vọng 45,9% · 32 trận+4,1 điểmSoloQ -3,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum53,1% · kỳ vọng 45,6% · 32 trận+7,6 điểmSoloQ +1,3
Blitzcrank53,3% · kỳ vọng 46,5% · 30 trận+6,8 điểmSoloQ +2,4
Thresh51,6% · kỳ vọng 46,1% · 31 trận+5,5 điểmSoloQ +2,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri52,6% · kỳ vọng 50,7% · 38 trận+2,0 điểmSoloQ +2,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal52,8% · kỳ vọng 43,4% · 36 trận+9,3 điểmSoloQ +4,1
Caitlyn55,8% · kỳ vọng 49,7% · 52 trận+6,1 điểmSoloQ -5,4
Kai'Sa52,0% · kỳ vọng 48,1% · 50 trận+3,9 điểmSoloQ -2,1
Jhin47,1% · kỳ vọng 43,6% · 51 trận+3,4 điểmSoloQ +3,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank58,3% · kỳ vọng 49,1% · 36 trận+9,2 điểmSoloQ +2,5
Thresh58,1% · kỳ vọng 49,5% · 31 trận+8,6 điểmSoloQ -1,9
Leona55,9% · kỳ vọng 48,5% · 34 trận+7,3 điểmSoloQ -3,4
Seraphine51,6% · kỳ vọng 50,1% · 31 trận+1,5 điểmSoloQ -3,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top17 tướng
  • K'Sante29 trận
    —SoloQ: 43,1% · 202 trận
  • Renekton28 trận
    —SoloQ: 48,2% · 114 trận
  • Ambessa27 trận
    —SoloQ: 42,2% · 147 trận
  • Malphite24 trận
    —SoloQ: 37,5% · 168 trận
  • Sion23 trận
    —SoloQ: 38,8% · 67 trận
Jungle19 tướng
  • Lee Sin65 trận
    43,1%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 48,3% · 775 trận
  • Jarvan IV42 trận
    47,6%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 35,9% · 153 trận
  • Wukong38 trận
    52,6%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 43,9% · 98 trận
  • Vi35 trận
    48,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 40,6% · 138 trận
  • Nocturne31 trận
    64,5%chênh lệch +14,0 điểmSoloQ: 44,8% · 58 trận
Mid17 tướng
  • Ahri39 trận
    53,8%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 42,9% · 161 trận
  • Viktor37 trận
    54,1%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 47,9% · 267 trận
  • Sylas26 trận
    —SoloQ: 44,1% · 222 trận
  • Syndra25 trận
    —SoloQ: 46,2% · 212 trận
  • Hwei19 trận
    —SoloQ: 50,5% · 93 trận
ADC16 tướng
  • Yunara59 trận
    33,9%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 47,4% · 367 trận
  • Ezreal49 trận
    40,8%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 41,3% · 320 trận
  • Jhin49 trận
    59,2%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 48,1% · 526 trận
  • Kai'Sa41 trận
    41,5%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 46,4% · 470 trận
  • Lucian35 trận
    62,9%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 52,9% · 208 trận
Support17 tướng
  • Nautilus59 trận
    47,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,2% · 354 trận
  • Lulu41 trận
    48,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 43,7% · 350 trận
  • Leona33 trận
    39,4%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 41,7% · 187 trận
  • Braum32 trận
    53,1%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 44,3% · 158 trận
  • Thresh31 trận
    51,6%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 45,4% · 368 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,7%4.116 lượt chọn trên 609.386cấm 5,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,5%326 lượt chọn trên 21.472cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,2%158 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

15,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 2,4%G199 trận trên 4.078
  • 3,6%G2148 trận trên 4.080
  • 3,6%G3+64 trận trên 1.756
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 99 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.