Viego
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,3%được chọn trong 1.712 trên 27.213 trận
- Cấm
- 5,4%1.205 lượt cấm trên 22.332 trận, so với 3,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Kraken Slayer, The Collector và Immortal Shieldbow: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 86% tướng đi rừng.Map pressure
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Pyke ở nghiệp dư: +15,5 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,5 điểm35 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 3,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,3%
- SoloQ
- 3,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Kraken Slayer, The Collector và Immortal Shieldbow: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kraken Slayer
The Collector
Immortal Shieldbow
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 86% tướng đi rừng.
- Map pressuretop14%5,4 · tướng đi rừng: 4,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 43 ở lane, 25 ở mid game và 9 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 90% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng378 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng744 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng896 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng+345 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng+618 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng5,4 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng700 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 23 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng đi rừng0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng69 · trung vị 66
- Invade · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Pyke ở nghiệp dư: +15,5 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante98 trận49,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,2% · 1.829 trận
- Ornn76 trận48,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,2% · 1.489 trận
- Sion71 trận52,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.161 trận
- Ambessa68 trận52,9%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,9% · 1.922 trận
- Malphite67 trận43,3%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 46,5% · 2.438 trận
- Jax64 trận39,1%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 45,3% · 2.424 trận
- Renekton60 trận51,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,3% · 1.903 trận
- Nasus59 trận49,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,5% · 1.317 trận
- Olaf59 trận52,5%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 47,7% · 1.376 trận
- Aatrox58 trận41,4%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 47,5% · 2.049 trận
- Yone56 trận55,4%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 47,4% · 3.116 trận
- Mordekaiser50 trận46,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,0% · 1.202 trận
- Shen47 trận51,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 45,9% · 1.379 trận
- Dr. Mundo45 trận62,2%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 52,6% · 1.133 trận
- Gnar43 trận48,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,3% · 1.547 trận
- Camille37 trận40,5%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 48,6% · 1.935 trận
- Garen25 trận—SoloQ: 47,8% · 1.767 trận
- Jayce25 trận—SoloQ: 51,3% · 2.725 trận
- Darius21 trận—SoloQ: 50,1% · 1.839 trận
- Gangplank20 trận—SoloQ: 46,1% · 1.946 trận
- Irelia16 trận—SoloQ: 47,2% · 1.645 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 46,6% · 1.900 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 46,5% · 2.438 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 50,1% · 1.839 trận
- Lee Sin171 trận48,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,1% · 6.347 trận
- Wukong145 trận44,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 46,6% · 2.563 trận
- Vi126 trận50,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,6% · 1.475 trận
- Jarvan IV122 trận51,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,0% · 2.666 trận
- Sylas116 trận48,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,1% · 2.981 trận
- Xin Zhao64 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,3% · 1.014 trận
- Nocturne58 trận48,3%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,4% · 903 trận
- Qiyana49 trận42,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 46,5% · 3.312 trận
- Sejuani36 trận63,9%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 46,1% · 612 trận
- Lillia35 trận51,4%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,7% · 1.652 trận
- Cho'Gath34 trận35,3%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 50,5% · 1.650 trận
- Kha'Zix34 trận41,2%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 47,6% · 3.488 trận
- Graves33 trận42,4%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 49,1% · 2.979 trận
- Skarner32 trận53,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,9% · 557 trận
- Pantheon31 trận61,3%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 50,3% · 336 trận
- Nidalee24 trận—SoloQ: 43,6% · 1.924 trận
- Hecarim19 trận—SoloQ: 47,8% · 2.960 trận
- Elise18 trận—SoloQ: 45,0% · 1.610 trận
- Kayn18 trận—SoloQ: 48,8% · 1.780 trận
- Talon17 trận—SoloQ: 46,2% · 2.891 trận
- Master Yi8 trận—SoloQ: 48,8% · 1.751 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 50,5% · 1.650 trận
- Ahri115 trận47,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 45,8% · 3.152 trận
- Syndra106 trận48,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,6% · 3.386 trận
- Viktor104 trận48,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,9% · 3.492 trận
- Sylas86 trận43,0%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 50,3% · 2.794 trận
- Orianna70 trận52,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,9% · 1.426 trận
- Yone61 trận39,3%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 47,4% · 3.007 trận
- LeBlanc59 trận55,9%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 47,3% · 1.977 trận
- Locke57 trận49,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,9% · 3.158 trận
- Lissandra56 trận51,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 44,8% · 1.564 trận
- Galio54 trận42,6%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 50,3% · 1.809 trận
- Hwei51 trận39,2%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 49,4% · 1.455 trận
- Twisted Fate48 trận47,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 45,7% · 2.307 trận
- Aurora47 trận36,2%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 46,4% · 1.221 trận
- Ryze45 trận57,8%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 55,3% · 1.050 trận
- Xerath42 trận54,8%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 48,9% · 1.204 trận
- Akali40 trận30,0%chênh lệch -18,2 điểmSoloQ: 46,8% · 2.180 trận
- Yasuo25 trận—SoloQ: 49,0% · 2.753 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 50,3% · 1.809 trận
- Zed19 trận—SoloQ: 49,3% · 2.460 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 47,0% · 1.935 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 45,5% · 2.227 trận
- Kai'Sa178 trận49,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,6% · 5.999 trận
- Yunara153 trận43,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,4% · 5.886 trận
- Caitlyn140 trận50,7%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,8% · 4.023 trận
- Ezreal120 trận54,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 54,7% · 3.872 trận
- Jhin116 trận53,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,5% · 6.745 trận
- Jinx91 trận41,8%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 46,6% · 5.060 trận
- Xayah85 trận47,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 46,2% · 1.955 trận
- Lucian79 trận49,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,3% · 2.788 trận
- Tristana74 trận56,8%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 46,5% · 4.253 trận
- Ashe72 trận55,6%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 49,2% · 1.721 trận
- Zeri72 trận47,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,0% · 2.446 trận
- Sivir59 trận44,1%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,7% · 1.401 trận
- Aphelios46 trận65,2%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 47,6% · 3.400 trận
- Miss Fortune44 trận34,1%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.439 trận
- Varus43 trận39,5%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 49,5% · 1.070 trận
- Kalista24 trận—SoloQ: 47,0% · 1.943 trận
- Draven19 trận—SoloQ: 46,2% · 1.952 trận
- Twitch7 trận—SoloQ: 49,0% · 1.479 trận
- Nautilus162 trận56,2%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 50,1% · 4.405 trận
- Lulu143 trận57,3%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 48,0% · 5.105 trận
- Braum105 trận45,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 46,1% · 2.479 trận
- Leona91 trận52,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 45,9% · 2.818 trận
- Milio89 trận49,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,3% · 1.937 trận
- Thresh89 trận47,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,2% · 5.480 trận
- Alistar85 trận42,4%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 46,0% · 2.763 trận
- Blitzcrank83 trận37,3%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 47,4% · 2.894 trận
- Seraphine77 trận54,5%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 50,5% · 1.733 trận
- Karma75 trận50,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,1% · 2.798 trận
- Rell72 trận40,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 44,7% · 2.330 trận
- Rakan68 trận36,8%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 46,7% · 1.988 trận
- Yuumi51 trận41,2%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 52,5% · 1.935 trận
- Bard47 trận55,3%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 50,0% · 2.543 trận
- Neeko39 trận41,0%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 47,2% · 710 trận
- Pyke35 trận65,7%chênh lệch +15,5 điểmSoloQ: 49,3% · 2.135 trận
- Nami19 trận—SoloQ: 50,1% · 2.886 trận
- Janna9 trận—SoloQ: 48,1% · 2.657 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 49,4% · 1.942 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,6%62.131 lượt chọn trên 1.713.051cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,0%1.026 lượt chọn trên 34.524cấm 5,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,5%10 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

