Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
11,7%Hạng 67 trên 173 tướng
Chọn
6,3%được chọn trong 1.712 trên 27.213 trận
Cấm
5,4%1.205 lượt cấm trên 22.332 trận, so với 3,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle48,5% từ 46,4% đến 50,5% trên 1.640 trậnSoloQ 48,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,0%
    SoloQ
    3,6%
    3,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,3%
    SoloQ
    3,8%
    Tỉ lệ cấm 5,3% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 3,8% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Kraken Slayer, The Collector và Immortal Shieldbow: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục59% · 42.261
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 72.260
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 141 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)30% · 11.817
30%số trận ở soloQ
  1. Kraken Slayer
  2. The Collector
  3. Immortal Shieldbow
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 86% tướng đi rừng.

  1. Map pressuretop14%5,4 · tướng đi rừng: 4,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 43 ở lane, 25 ở mid game và 9 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

378-6 so với 383
744-52 so với 796
896-160 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Viegotướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 90% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng378 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng744 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng896 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng+345 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng+618 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng5,4 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng700 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 23 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng đi rừng0,6 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng69 · trung vị 66
  • Invade · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Pyke ở nghiệp dư: +15,5 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo62,2% · kỳ vọng 51,5% · 45 trận+10,7 điểmSoloQ +2,7
Olaf52,5% · kỳ vọng 45,4% · 59 trận+7,2 điểmSoloQ +0,2
Yone55,4% · kỳ vọng 48,6% · 56 trận+6,7 điểmSoloQ -1,2
Ambessa52,9% · kỳ vọng 47,8% · 68 trận+5,2 điểmSoloQ +2,1
Renekton51,7% · kỳ vọng 46,8% · 60 trận+4,9 điểmSoloQ -0,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sejuani63,9% · kỳ vọng 51,0% · 36 trận+12,9 điểmSoloQ -2,2
Vi50,8% · kỳ vọng 47,8% · 126 trận+3,0 điểmSoloQ +0,2
Pantheon61,3% · kỳ vọng 52,1% · 31 trận+9,2 điểmSoloQ -2,2
Jarvan IV51,6% · kỳ vọng 50,0% · 122 trận+1,6 điểmSoloQ +2,3
Sylas48,3% · kỳ vọng 47,2% · 116 trận+1,1 điểmSoloQ +1,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
LeBlanc55,9% · kỳ vọng 47,9% · 59 trận+8,1 điểmSoloQ 0,0
Ryze57,8% · kỳ vọng 49,9% · 45 trận+7,9 điểmSoloQ +2,5
Xerath54,8% · kỳ vọng 49,5% · 42 trận+5,3 điểmSoloQ -0,2
Ahri47,0% · kỳ vọng 46,8% · 115 trận+0,2 điểmSoloQ -1,8
Syndra48,1% · kỳ vọng 47,8% · 106 trận+0,3 điểmSoloQ -0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Aphelios65,2% · kỳ vọng 52,1% · 46 trận+13,1 điểmSoloQ -1,7
Ashe55,6% · kỳ vọng 46,8% · 72 trận+8,8 điểmSoloQ -0,1
Tristana56,8% · kỳ vọng 48,6% · 74 trận+8,1 điểmSoloQ -0,5
Caitlyn50,7% · kỳ vọng 47,0% · 140 trận+3,7 điểmSoloQ -0,1
Jhin53,4% · kỳ vọng 50,8% · 116 trận+2,7 điểmSoloQ +0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Pyke65,7% · kỳ vọng 50,2% · 35 trận+15,5 điểmSoloQ +0,3
Nautilus56,2% · kỳ vọng 48,4% · 162 trận+7,8 điểmSoloQ +0,6
Lulu57,3% · kỳ vọng 51,1% · 143 trận+6,3 điểmSoloQ -0,6
Seraphine54,5% · kỳ vọng 47,2% · 77 trận+7,4 điểmSoloQ +1,1
Bard55,3% · kỳ vọng 46,2% · 47 trận+9,2 điểmSoloQ +0,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jax61,0% · kỳ vọng 49,0% · 41 trận+12,0 điểmSoloQ +0,1
Dr. Mundo52,8% · kỳ vọng 45,5% · 72 trận+7,3 điểmSoloQ -0,4
Yone57,9% · kỳ vọng 48,3% · 38 trận+9,6 điểmSoloQ -0,3
Gnar53,1% · kỳ vọng 46,9% · 49 trận+6,1 điểmSoloQ +0,3
Shen50,0% · kỳ vọng 45,8% · 52 trận+4,2 điểmSoloQ +1,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas59,4% · kỳ vọng 48,4% · 64 trận+11,0 điểmSoloQ -1,3
LeBlanc57,9% · kỳ vọng 49,1% · 57 trận+8,8 điểmSoloQ -0,7
Syndra53,0% · kỳ vọng 49,1% · 115 trận+3,9 điểmSoloQ +1,7
Xerath54,8% · kỳ vọng 47,5% · 42 trận+7,3 điểmSoloQ -1,5
Lissandra47,7% · kỳ vọng 47,2% · 130 trận+0,5 điểmSoloQ +1,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx56,9% · kỳ vọng 50,6% · 109 trận+6,3 điểmSoloQ +0,7
Ashe56,3% · kỳ vọng 50,2% · 80 trận+6,1 điểmSoloQ +2,1
Caitlyn53,2% · kỳ vọng 50,0% · 111 trận+3,2 điểmSoloQ -0,8
Kai'Sa50,0% · kỳ vọng 47,9% · 134 trận+2,1 điểmSoloQ +0,2
Aphelios50,0% · kỳ vọng 44,8% · 60 trận+5,2 điểmSoloQ -1,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell63,7% · kỳ vọng 52,0% · 91 trận+11,7 điểmSoloQ +0,3
Karma55,0% · kỳ vọng 45,6% · 40 trận+9,4 điểmSoloQ +0,1
Braum52,1% · kỳ vọng 50,1% · 121 trận+1,9 điểmSoloQ +0,9
Thresh52,6% · kỳ vọng 49,9% · 97 trận+2,7 điểmSoloQ -0,1
Seraphine51,2% · kỳ vọng 49,8% · 86 trận+1,4 điểmSoloQ +0,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • K'Sante98 trận
    49,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,2% · 1.829 trận
  • Ornn76 trận
    48,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,2% · 1.489 trận
  • Sion71 trận
    52,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.161 trận
  • Ambessa68 trận
    52,9%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,9% · 1.922 trận
  • Malphite67 trận
    43,3%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 46,5% · 2.438 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin171 trận
    48,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,1% · 6.347 trận
  • Wukong145 trận
    44,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 46,6% · 2.563 trận
  • Vi126 trận
    50,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,6% · 1.475 trận
  • Jarvan IV122 trận
    51,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,0% · 2.666 trận
  • Sylas116 trận
    48,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,1% · 2.981 trận
Mid21 tướng
  • Ahri115 trận
    47,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 45,8% · 3.152 trận
  • Syndra106 trận
    48,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,6% · 3.386 trận
  • Viktor104 trận
    48,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,9% · 3.492 trận
  • Sylas86 trận
    43,0%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 50,3% · 2.794 trận
  • Orianna70 trận
    52,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,9% · 1.426 trận
ADC18 tướng
  • Kai'Sa178 trận
    49,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,6% · 5.999 trận
  • Yunara153 trận
    43,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,4% · 5.886 trận
  • Caitlyn140 trận
    50,7%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,8% · 4.023 trận
  • Ezreal120 trận
    54,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 54,7% · 3.872 trận
  • Jhin116 trận
    53,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,5% · 6.745 trận
Support19 tướng
  • Nautilus162 trận
    56,2%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 50,1% · 4.405 trận
  • Lulu143 trận
    57,3%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 48,0% · 5.105 trận
  • Braum105 trận
    45,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 46,1% · 2.479 trận
  • Leona91 trận
    52,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 45,9% · 2.818 trận
  • Milio89 trận
    49,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,3% · 1.937 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,6%62.131 lượt chọn trên 1.713.051cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,0%1.026 lượt chọn trên 34.524cấm 5,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,5%10 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

10,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 4,3%G1287 trận trên 6.735
  • 6,5%G2438 trận trên 6.739
  • 7,1%G3+193 trận trên 2.707
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 287 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.