Viego
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,2%được chọn trong 1.789 trên 28.667 trận
- Cấm
- 5,4%1.274 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 3,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Kraken Slayer, The Collector và Immortal Shieldbow: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 86% tướng đi rừng.Map pressure
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +9,9 điểm trên 172 trận, khoảng tin cậy trên 0.+9,9 điểm172 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 3,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,4%
- SoloQ
- 3,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Kraken Slayer, The Collector và Immortal Shieldbow: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kraken Slayer
The Collector
Immortal Shieldbow
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 86% tướng đi rừng.
- Map pressuretop14%5,4 · tướng đi rừng: 4,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 43 ở lane, 25 ở mid game và 9 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 90% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng378 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng744 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng896 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng+345 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng+618 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng5,4 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng700 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 23 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng đi rừng0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng69 · trung vị 66
- Invade · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +9,9 điểm trên 172 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante99 trận50,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,7% · 1.797 trận
- Sion77 trận50,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,6% · 1.147 trận
- Ornn74 trận51,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 47,3% · 1.466 trận
- Ambessa73 trận53,4%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,7% · 1.891 trận
- Malphite68 trận44,1%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 46,3% · 2.400 trận
- Jax67 trận40,3%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 45,1% · 2.369 trận
- Renekton64 trận50,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,5% · 1.875 trận
- Nasus61 trận47,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 46,5% · 1.279 trận
- Aatrox60 trận43,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 47,3% · 2.014 trận
- Olaf60 trận53,3%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 47,8% · 1.354 trận
- Yone60 trận55,0%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 47,2% · 3.037 trận
- Mordekaiser53 trận43,4%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,4% · 1.173 trận
- Dr. Mundo50 trận58,0%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 52,9% · 1.113 trận
- Shen48 trận52,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 45,3% · 1.347 trận
- Gnar47 trận51,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,0% · 1.501 trận
- Camille40 trận42,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,6% · 1.901 trận
- Jayce26 trận—SoloQ: 51,4% · 2.658 trận
- Garen24 trận—SoloQ: 47,6% · 1.700 trận
- Darius21 trận—SoloQ: 49,8% · 1.809 trận
- Gangplank21 trận—SoloQ: 46,1% · 1.899 trận
- Fiora16 trận—SoloQ: 46,6% · 1.872 trận
- Irelia16 trận—SoloQ: 46,9% · 1.613 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 46,3% · 2.400 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 49,8% · 1.809 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 51,4% · 2.658 trận
- Lee Sin174 trận50,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,0% · 6.176 trận
- Wukong151 trận43,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 46,8% · 2.539 trận
- Vi131 trận51,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,1% · 1.416 trận
- Jarvan IV127 trận53,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,9% · 2.639 trận
- Sylas120 trận49,2%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,1% · 2.921 trận
- Xin Zhao73 trận46,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,0% · 1.017 trận
- Nocturne64 trận48,4%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,7% · 858 trận
- Qiyana51 trận45,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,6% · 3.231 trận
- Sejuani39 trận61,5%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 45,9% · 586 trận
- Lillia38 trận50,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,4% · 1.632 trận
- Cho'Gath36 trận36,1%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 50,5% · 1.617 trận
- Kha'Zix35 trận40,0%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 47,6% · 3.455 trận
- Graves33 trận42,4%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,2% · 2.908 trận
- Pantheon33 trận60,6%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 50,8% · 325 trận
- Skarner33 trận54,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,2% · 546 trận
- Nidalee24 trận—SoloQ: 43,8% · 1.886 trận
- Hecarim22 trận—SoloQ: 48,0% · 2.887 trận
- Kayn21 trận—SoloQ: 48,8% · 1.745 trận
- Elise20 trận—SoloQ: 44,7% · 1.597 trận
- Talon16 trận—SoloQ: 46,0% · 2.803 trận
- Master Yi9 trận—SoloQ: 48,7% · 1.705 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 50,5% · 1.617 trận
- Ahri120 trận48,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 45,8% · 3.067 trận
- Syndra115 trận46,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 47,3% · 3.306 trận
- Viktor104 trận51,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,7% · 3.384 trận
- Sylas90 trận45,6%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,4% · 2.707 trận
- Orianna73 trận52,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,6% · 1.400 trận
- LeBlanc61 trận54,1%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 47,7% · 1.934 trận
- Lissandra59 trận54,2%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 44,4% · 1.542 trận
- Yone59 trận37,3%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 47,5% · 2.935 trận
- Locke57 trận50,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,8% · 3.103 trận
- Galio55 trận41,8%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 49,8% · 1.772 trận
- Hwei53 trận39,6%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 48,8% · 1.415 trận
- Aurora51 trận35,3%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 46,6% · 1.214 trận
- Twisted Fate47 trận48,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 45,5% · 2.260 trận
- Xerath46 trận56,5%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 49,2% · 1.178 trận
- Ryze45 trận57,8%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 55,6% · 1.023 trận
- Akali41 trận29,3%chênh lệch -19,5 điểmSoloQ: 46,8% · 2.136 trận
- Yasuo24 trận—SoloQ: 49,1% · 2.686 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 49,8% · 1.772 trận
- Zed21 trận—SoloQ: 49,5% · 2.391 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 46,9% · 1.890 trận
- Katarina9 trận—SoloQ: 45,3% · 2.192 trận
- Kai'Sa183 trận50,3%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,6% · 5.909 trận
- Yunara158 trận45,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,2% · 5.697 trận
- Caitlyn139 trận51,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,5% · 3.925 trận
- Ezreal125 trận53,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 54,7% · 3.791 trận
- Jhin125 trận52,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,6% · 6.598 trận
- Jinx100 trận43,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 46,8% · 4.899 trận
- Xayah87 trận48,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,4% · 1.948 trận
- Lucian86 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,3% · 2.712 trận
- Ashe79 trận57,0%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 48,8% · 1.645 trận
- Tristana74 trận58,1%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 46,6% · 4.143 trận
- Zeri73 trận46,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,2% · 2.398 trận
- Sivir61 trận49,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,5% · 1.361 trận
- Aphelios50 trận66,0%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 47,5% · 3.376 trận
- Miss Fortune48 trận35,4%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 50,1% · 1.420 trận
- Varus44 trận38,6%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 49,2% · 1.062 trận
- Kalista26 trận—SoloQ: 47,1% · 1.919 trận
- Draven19 trận—SoloQ: 46,2% · 1.920 trận
- Twitch7 trận—SoloQ: 49,1% · 1.451 trận
- Nautilus172 trận58,7%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 49,8% · 4.325 trận
- Lulu147 trận58,5%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 47,8% · 4.954 trận
- Braum110 trận46,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,4% · 2.442 trận
- Leona101 trận51,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 46,4% · 2.764 trận
- Thresh95 trận48,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 46,3% · 5.367 trận
- Milio94 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,1% · 1.893 trận
- Alistar88 trận42,0%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 45,9% · 2.716 trận
- Blitzcrank86 trận40,7%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 47,2% · 2.852 trận
- Seraphine80 trận52,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,2% · 1.666 trận
- Karma78 trận51,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,0% · 2.746 trận
- Rell69 trận40,6%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 45,1% · 2.288 trận
- Rakan67 trận37,3%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 46,8% · 1.967 trận
- Yuumi57 trận40,4%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 52,5% · 1.889 trận
- Bard48 trận54,2%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 49,6% · 2.492 trận
- Neeko42 trận42,9%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 47,2% · 707 trận
- Pyke36 trận66,7%chênh lệch +16,7 điểmSoloQ: 49,0% · 2.094 trận
- Nami20 trận—SoloQ: 50,2% · 2.805 trận
- Janna10 trận—SoloQ: 48,1% · 2.612 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 49,3% · 1.901 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,6%62.992 lượt chọn trên 1.741.287cấm 3,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,0%1.134 lượt chọn trên 38.304cấm 5,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,5%10 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

