Viego
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,6%được chọn trong 1.364 trên 18.062 trận
- Cấm
- 4,4%749 lượt cấm trên 17.115 trận, so với 1,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Kraken Slayer, The Collector và Immortal Shieldbow: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 86% tướng đi rừng.Map pressure
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Dr. Mundo ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,6 điểm35 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,7%
- SoloQ
- 3,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 1,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Kraken Slayer, The Collector và Immortal Shieldbow: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kraken Slayer
The Collector
Immortal Shieldbow
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 86% tướng đi rừng.
- Map pressuretop14%5,4 · tướng đi rừng: 4,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 43 ở lane, 25 ở mid game và 9 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 90% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng378 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng744 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng896 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng+345 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng+618 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng5,4 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng700 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 23 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng đi rừng0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng69 · trung vị 66
- Invade · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Dr. Mundo ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante80 trận51,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,4% · 989 trận
- Nasus55 trận50,9%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 47,8% · 456 trận
- Sion55 trận54,5%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 46,1% · 323 trận
- Malphite54 trận40,7%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 43,0% · 688 trận
- Ornn53 trận47,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 46,8% · 186 trận
- Ambessa51 trận54,9%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,5% · 772 trận
- Jax51 trận35,3%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 47,0% · 1.117 trận
- Renekton48 trận56,3%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 48,3% · 602 trận
- Aatrox47 trận40,4%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 47,7% · 717 trận
- Yone47 trận55,3%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,0% · 1.149 trận
- Olaf44 trận54,5%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 44,8% · 618 trận
- Mordekaiser38 trận44,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 55,6% · 297 trận
- Dr. Mundo35 trận65,7%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 48,9% · 376 trận
- Shen34 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 42,5% · 266 trận
- Gnar33 trận48,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,7% · 547 trận
- Camille31 trận41,9%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 44,2% · 606 trận
- Jayce23 trận—SoloQ: 50,3% · 1.387 trận
- Gangplank17 trận—SoloQ: 46,5% · 778 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 45,7% · 604 trận
- Irelia12 trận—SoloQ: 48,1% · 632 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 47,0% · 592 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 43,0% · 688 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 47,0% · 592 trận
- Lee Sin164 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,6% · 3.700 trận
- Wukong117 trận45,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,2% · 532 trận
- Sylas109 trận48,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,4% · 1.346 trận
- Vi104 trận51,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,2% · 699 trận
- Jarvan IV96 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 55,3% · 876 trận
- Xin Zhao44 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 47,6% · 454 trận
- Nocturne42 trận52,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 53,3% · 246 trận
- Qiyana37 trận45,9%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 44,1% · 1.271 trận
- Lillia29 trận—SoloQ: 48,6% · 496 trận
- Graves27 trận—SoloQ: 50,1% · 975 trận
- Kha'Zix27 trận—SoloQ: 49,0% · 836 trận
- Nidalee24 trận—SoloQ: 42,2% · 1.157 trận
- Pantheon24 trận—SoloQ: 50,0% · 160 trận
- Jayce23 trận—SoloQ: 54,8% · 511 trận
- Sejuani23 trận—SoloQ: 49,2% · 132 trận
- Elise17 trận—SoloQ: 44,1% · 479 trận
- Talon14 trận—SoloQ: 45,6% · 1.009 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 47,1% · 960 trận
- Master Yi8 trận—SoloQ: 48,6% · 558 trận
- Ahri81 trận45,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,1% · 740 trận
- Viktor81 trận48,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,9% · 1.365 trận
- Sylas79 trận45,6%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,4% · 1.229 trận
- Syndra67 trận55,2%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 45,7% · 1.074 trận
- Orianna54 trận59,3%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 47,1% · 595 trận
- LeBlanc49 trận53,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,7% · 690 trận
- Yone49 trận30,6%chênh lệch -16,3 điểmSoloQ: 47,4% · 1.031 trận
- Lissandra46 trận54,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 45,6% · 612 trận
- Galio45 trận44,4%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 50,6% · 857 trận
- Hwei43 trận41,9%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 48,1% · 489 trận
- Locke43 trận48,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 46,6% · 1.091 trận
- Twisted Fate42 trận47,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 44,5% · 1.208 trận
- Aurora35 trận34,3%chênh lệch -16,4 điểmSoloQ: 44,3% · 440 trận
- Xerath33 trận51,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 46,9% · 386 trận
- Akali29 trận—SoloQ: 48,1% · 854 trận
- Yasuo18 trận—SoloQ: 47,7% · 794 trận
- Zed18 trận—SoloQ: 50,4% · 709 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 50,6% · 857 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 44,6% · 689 trận
- Kai'Sa145 trận49,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,5% · 2.631 trận
- Caitlyn112 trận49,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,3% · 1.335 trận
- Yunara110 trận44,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,9% · 2.133 trận
- Jhin101 trận54,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,3% · 2.773 trận
- Ezreal100 trận58,0%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 54,2% · 1.573 trận
- Jinx72 trận41,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 44,2% · 1.464 trận
- Xayah69 trận50,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 44,6% · 826 trận
- Lucian65 trận53,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,7% · 1.135 trận
- Tristana59 trận59,3%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 46,1% · 1.402 trận
- Zeri55 trận45,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 46,6% · 917 trận
- Sivir48 trận47,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 46,4% · 388 trận
- Ashe46 trận47,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,8% · 428 trận
- Aphelios43 trận65,1%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 46,2% · 1.698 trận
- Miss Fortune39 trận30,8%chênh lệch -18,5 điểmSoloQ: 49,2% · 510 trận
- Varus36 trận41,7%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 45,7% · 324 trận
- Corki22 trận—SoloQ: 44,9% · 434 trận
- Kalista18 trận—SoloQ: 44,6% · 690 trận
- Nautilus126 trận54,8%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,8% · 1.730 trận
- Lulu110 trận59,1%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 48,3% · 1.957 trận
- Braum88 trận45,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,4% · 753 trận
- Leona80 trận53,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 46,2% · 982 trận
- Thresh80 trận46,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,5% · 1.971 trận
- Blitzcrank74 trận37,8%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 46,9% · 1.201 trận
- Alistar71 trận42,3%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 44,5% · 1.166 trận
- Milio64 trận53,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 45,5% · 475 trận
- Seraphine59 trận52,5%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,7% · 479 trận
- Karma55 trận52,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,7% · 979 trận
- Rell54 trận46,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 44,0% · 915 trận
- Rakan53 trận45,3%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 44,0% · 711 trận
- Yuumi45 trận42,2%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 53,1% · 668 trận
- Bard35 trận54,3%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 47,9% · 1.063 trận
- Neeko28 trận—SoloQ: 44,6% · 325 trận
- Pyke28 trận—SoloQ: 47,6% · 744 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,4%20.900 lượt chọn trên 609.386cấm 1,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,7%788 lượt chọn trên 21.472cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,5%10 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

