Locke
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,9%được chọn trong 1.867 trên 27.194 trận
- Cấm
- 15,6%3.488 lượt cấm trên 22.319 trận, so với 38,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Lich Bane, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 98% tướng đường giữa.Map pressureSoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sejuani ở nghiệp dư: +21,2 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+21,2 điểm33 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 4,2%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 16,6%
- SoloQ
- 38,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,5 phút
- SoloQ
- 26,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Lich Bane, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Lich Bane
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 98% tướng đường giữa.
- Map pressuretop2%5,4 · tướng đường giữa: 3,2
- Hạ gục trong solotop6%29% · tướng đường giữa: 23%
- Damage của độitop17%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 76 ở lane, 26 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 95% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa575 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa850 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa1.069 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa+544 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường giữa+779 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa5,4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa562 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa49% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa29% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 3 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa0,5 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sejuani ở nghiệp dư: +21,2 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton96 trận52,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 52,8% · 2.289 trận
- K'Sante87 trận60,9%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 53,2% · 2.316 trận
- Ornn87 trận46,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,8% · 1.651 trận
- Ambessa78 trận47,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,4% · 2.223 trận
- Sion70 trận52,9%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,3% · 1.314 trận
- Yone64 trận51,6%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,6% · 3.515 trận
- Malphite63 trận47,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,8% · 2.414 trận
- Camille62 trận51,6%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,0% · 2.379 trận
- Aatrox59 trận44,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,6% · 2.262 trận
- Gnar53 trận64,2%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 51,3% · 1.699 trận
- Jax48 trận41,7%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 50,4% · 2.427 trận
- Zaahen46 trận43,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,9% · 1.462 trận
- Shen45 trận44,4%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 47,6% · 1.503 trận
- Nasus41 trận43,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,2% · 1.463 trận
- Olaf39 trận51,3%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,4% · 1.533 trận
- Jayce25 trận—SoloQ: 51,0% · 3.209 trận
- Fiora24 trận—SoloQ: 50,1% · 2.365 trận
- Garen24 trận—SoloQ: 49,5% · 1.968 trận
- Darius20 trận—SoloQ: 51,0% · 2.195 trận
- Irelia18 trận—SoloQ: 50,3% · 2.018 trận
- Gangplank16 trận—SoloQ: 50,2% · 2.307 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 51,0% · 2.195 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 51,0% · 3.209 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 51,0% · 3.209 trận
- Lee Sin153 trận50,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,8% · 6.200 trận
- Wukong149 trận46,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,7% · 2.612 trận
- Jarvan IV133 trận61,7%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 54,1% · 2.950 trận
- Vi98 trận46,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,7% · 1.759 trận
- Xin Zhao88 trận45,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 52,4% · 1.148 trận
- Nocturne71 trận36,6%chênh lệch -15,2 điểmSoloQ: 57,1% · 1.051 trận
- Sylas66 trận47,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,8% · 2.942 trận
- Qiyana63 trận52,4%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 49,5% · 3.977 trận
- Viego57 trận50,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,1% · 3.158 trận
- Lillia43 trận53,5%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.917 trận
- Cho'Gath39 trận51,3%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,4% · 1.857 trận
- Jayce39 trận53,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 53,4% · 1.046 trận
- Skarner35 trận40,0%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 47,3% · 702 trận
- Trundle34 trận47,1%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,0% · 225 trận
- Sejuani33 trận72,7%chênh lệch +21,2 điểmSoloQ: 52,3% · 606 trận
- Kha'Zix32 trận46,9%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,8% · 3.513 trận
- Graves26 trận—SoloQ: 50,8% · 3.406 trận
- Hecarim24 trận—SoloQ: 49,4% · 3.032 trận
- Nidalee21 trận—SoloQ: 49,3% · 2.404 trận
- Kayn16 trận—SoloQ: 51,3% · 1.905 trận
- Talon15 trận—SoloQ: 50,7% · 3.262 trận
- Elise12 trận—SoloQ: 49,4% · 1.884 trận
- Rengar5 trận—SoloQ: 47,2% · 1.894 trận
- Syndra216 trận47,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 53,4% · 3.864 trận
- Viktor171 trận52,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 55,0% · 3.957 trận
- Orianna119 trận50,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 55,1% · 1.696 trận
- Ahri92 trận39,1%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 50,6% · 3.178 trận
- Akali78 trận43,6%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 47,0% · 4.071 trận
- Galio69 trận37,7%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 49,1% · 3.800 trận
- Lissandra50 trận60,0%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 50,1% · 2.131 trận
- Sylas47 trận38,3%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 50,9% · 3.280 trận
- Hwei43 trận58,1%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 51,7% · 1.536 trận
- Xerath40 trận62,5%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 55,9% · 1.147 trận
- Aurora39 trận64,1%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 48,7% · 1.624 trận
- Veigar37 trận64,9%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 54,4% · 745 trận
- Ryze33 trận48,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 55,5% · 1.136 trận
- Vex33 trận57,6%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 49,5% · 1.224 trận
- Yone33 trận39,4%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 46,0% · 3.538 trận
- LeBlanc29 trận—SoloQ: 47,1% · 2.133 trận
- Twisted Fate29 trận—SoloQ: 48,9% · 2.495 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 49,1% · 3.800 trận
- Yasuo16 trận—SoloQ: 48,3% · 2.913 trận
- Zed16 trận—SoloQ: 50,0% · 2.627 trận
- Kassadin10 trận—SoloQ: 46,4% · 1.778 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 48,6% · 2.456 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 49,1% · 3.800 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 46,3% · 2.658 trận
- Yunara148 trận35,1%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 50,8% · 6.626 trận
- Kai'Sa142 trận55,6%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,5% · 6.891 trận
- Caitlyn132 trận53,0%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 53,1% · 4.422 trận
- Jhin127 trận56,7%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,3% · 8.040 trận
- Ezreal117 trận47,0%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 54,8% · 4.487 trận
- Lucian109 trận45,0%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 52,0% · 3.152 trận
- Jinx108 trận50,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,3% · 5.356 trận
- Xayah87 trận42,5%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 47,6% · 2.546 trận
- Tristana76 trận51,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,2% · 4.717 trận
- Aphelios65 trận58,5%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,3% · 3.912 trận
- Ashe59 trận52,5%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,2% · 1.825 trận
- Sivir58 trận50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.546 trận
- Zeri52 trận42,3%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,5% · 2.937 trận
- Miss Fortune38 trận47,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,8% · 1.586 trận
- Varus37 trận62,2%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 51,6% · 1.198 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 49,2% · 2.271 trận
- Twitch13 trận—SoloQ: 50,4% · 1.653 trận
- Draven12 trận—SoloQ: 50,1% · 2.182 trận
- Nautilus152 trận50,7%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,0% · 4.853 trận
- Lulu141 trận46,1%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 51,2% · 5.992 trận
- Braum102 trận46,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,8% · 2.672 trận
- Milio102 trận50,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 53,7% · 2.122 trận
- Leona92 trận47,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,0% · 3.216 trận
- Rakan91 trận45,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,4% · 2.402 trận
- Thresh90 trận45,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,7% · 6.292 trận
- Karma81 trận63,0%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 53,5% · 3.265 trận
- Seraphine81 trận51,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 51,9% · 2.074 trận
- Rell67 trận41,8%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 46,9% · 2.543 trận
- Blitzcrank61 trận42,6%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 47,9% · 3.271 trận
- Alistar58 trận48,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 47,2% · 3.279 trận
- Yuumi45 trận35,6%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 55,5% · 2.221 trận
- Bard41 trận43,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,7% · 2.921 trận
- Pyke36 trận52,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,7% · 2.317 trận
- Nami34 trận61,8%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 51,4% · 3.181 trận
- Janna12 trận—SoloQ: 48,8% · 3.081 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 50,9% · 2.345 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,2%72.572 lượt chọn trên 1.713.048cấm 38,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,2%1.099 lượt chọn trên 34.524cấm 16,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,7%103 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

