Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
22,5%Hạng 18 trên 173 tướng
Chọn
6,9%được chọn trong 1.867 trên 27.194 trận
Cấm
15,6%3.488 lượt cấm trên 22.319 trận, so với 38,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid49,1% từ 47,1% đến 51,1% trên 1.639 trậnSoloQ 50,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,5 phútsoloQ 26,8 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,2%
    SoloQ
    4,2%
    3,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    16,6%
    SoloQ
    38,7%
    Tỉ lệ cấm 16,6% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 38,7% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,5 phút
    SoloQ
    26,8 phút
    Trung vị 28,5 phút ở nghiệp dư, so với 26,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Lich Bane, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện88% · 72.401
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt86% · 70.881
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 182 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)25% · 8.947
25%số trận ở soloQ
  1. Lich Bane
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 98% tướng đường giữa.

  1. Map pressuretop2%5,4 · tướng đường giữa: 3,2
  2. Hạ gục trong solotop6%29% · tướng đường giữa: 23%
  3. Damage của độitop17%24% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo
  • Damage
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở mid game
  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 76 ở lane, 26 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

575+47 so với 528
850-49 so với 899
1.069-110 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Locketướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 95% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
5,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa575 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa850 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa1.069 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa+544 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường giữa+779 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa5,4 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa562 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa49% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa29% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 3 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa0,5 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sejuani ở nghiệp dư: +21,2 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar64,2% · kỳ vọng 50,6% · 53 trận+13,5 điểmSoloQ -0,3
K'Sante60,9% · kỳ vọng 51,3% · 87 trận+9,6 điểmSoloQ +0,8
Renekton52,1% · kỳ vọng 47,4% · 96 trận+4,7 điểmSoloQ +1,3
Camille51,6% · kỳ vọng 47,1% · 62 trận+4,5 điểmSoloQ -0,5
Sion52,9% · kỳ vọng 49,4% · 70 trận+3,4 điểmSoloQ +0,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sejuani72,7% · kỳ vọng 51,6% · 33 trận+21,2 điểmSoloQ +2,3
Jarvan IV61,7% · kỳ vọng 50,7% · 133 trận+11,0 điểmSoloQ +2,6
Qiyana52,4% · kỳ vọng 46,4% · 63 trận+6,0 điểmSoloQ 0,0
Lillia53,5% · kỳ vọng 46,3% · 43 trận+7,2 điểmSoloQ +1,6
Lee Sin50,3% · kỳ vọng 49,5% · 153 trận+0,9 điểmSoloQ -0,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Aurora64,1% · kỳ vọng 50,2% · 39 trận+13,9 điểmSoloQ -1,0
Xerath62,5% · kỳ vọng 50,0% · 40 trận+12,5 điểmSoloQ +5,0
Hwei58,1% · kỳ vọng 47,4% · 43 trận+10,7 điểmSoloQ +1,9
Lissandra60,0% · kỳ vọng 50,4% · 50 trận+9,6 điểmSoloQ +0,9
Veigar64,9% · kỳ vọng 53,7% · 37 trận+11,1 điểmSoloQ +3,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Varus62,2% · kỳ vọng 48,6% · 37 trận+13,6 điểmSoloQ -0,4
Kai'Sa55,6% · kỳ vọng 49,7% · 142 trận+5,9 điểmSoloQ -0,5
Caitlyn53,0% · kỳ vọng 47,6% · 132 trận+5,4 điểmSoloQ +1,5
Jhin56,7% · kỳ vọng 51,4% · 127 trận+5,3 điểmSoloQ -0,4
Aphelios58,5% · kỳ vọng 52,7% · 65 trận+5,7 điểmSoloQ +0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma63,0% · kỳ vọng 52,0% · 81 trận+10,9 điểmSoloQ +1,6
Nami61,8% · kỳ vọng 51,5% · 34 trận+10,3 điểmSoloQ +0,8
Seraphine51,9% · kỳ vọng 47,8% · 81 trận+4,1 điểmSoloQ +0,7
Nautilus50,7% · kỳ vọng 49,0% · 152 trận+1,6 điểmSoloQ -0,1
Alistar48,3% · kỳ vọng 47,7% · 58 trận+0,6 điểmSoloQ -0,9

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Camille60,9% · kỳ vọng 51,1% · 46 trận+9,7 điểmSoloQ -2,4
Gnar53,4% · kỳ vọng 47,6% · 73 trận+5,8 điểmSoloQ -1,0
Ambessa54,5% · kỳ vọng 49,8% · 88 trận+4,7 điểmSoloQ -1,0
Sion52,7% · kỳ vọng 48,8% · 93 trận+3,9 điểmSoloQ +0,5
Malphite54,2% · kỳ vọng 48,9% · 59 trận+5,4 điểmSoloQ -0,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Qiyana65,9% · kỳ vọng 51,8% · 41 trận+14,0 điểmSoloQ +0,8
Skarner61,5% · kỳ vọng 47,1% · 39 trận+14,5 điểmSoloQ +0,3
Graves62,2% · kỳ vọng 49,4% · 37 trận+12,8 điểmSoloQ +1,8
Lee Sin50,7% · kỳ vọng 48,8% · 140 trận+1,9 điểmSoloQ -0,3
Nocturne50,9% · kỳ vọng 46,4% · 53 trận+4,5 điểmSoloQ -0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian57,0% · kỳ vọng 48,8% · 79 trận+8,2 điểmSoloQ -0,3
Kalista62,9% · kỳ vọng 51,9% · 35 trận+10,9 điểmSoloQ +1,3
Ezreal47,6% · kỳ vọng 45,9% · 147 trận+1,7 điểmSoloQ +1,1
Zeri56,9% · kỳ vọng 51,5% · 51 trận+5,4 điểmSoloQ -0,2
Yunara51,5% · kỳ vọng 51,4% · 163 trận+0,1 điểmSoloQ +1,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Neeko61,0% · kỳ vọng 50,4% · 41 trận+10,6 điểmSoloQ -1,3
Milio53,0% · kỳ vọng 47,8% · 83 trận+5,3 điểmSoloQ +1,0
Blitzcrank56,0% · kỳ vọng 51,4% · 75 trận+4,6 điểmSoloQ +0,2
Karma48,7% · kỳ vọng 46,2% · 78 trận+2,5 điểmSoloQ -1,3
Rell55,2% · kỳ vọng 52,6% · 67 trận+2,6 điểmSoloQ -1,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • Renekton96 trận
    52,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 52,8% · 2.289 trận
  • K'Sante87 trận
    60,9%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 53,2% · 2.316 trận
  • Ornn87 trận
    46,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,8% · 1.651 trận
  • Ambessa78 trận
    47,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,4% · 2.223 trận
  • Sion70 trận
    52,9%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,3% · 1.314 trận
Jungle23 tướng
  • Lee Sin153 trận
    50,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,8% · 6.200 trận
  • Wukong149 trận
    46,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,7% · 2.612 trận
  • Jarvan IV133 trận
    61,7%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 54,1% · 2.950 trận
  • Vi98 trận
    46,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,7% · 1.759 trận
  • Xin Zhao88 trận
    45,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 52,4% · 1.148 trận
Mid24 tướng
  • Syndra216 trận
    47,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 53,4% · 3.864 trận
  • Viktor171 trận
    52,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 55,0% · 3.957 trận
  • Orianna119 trận
    50,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 55,1% · 1.696 trận
  • Ahri92 trận
    39,1%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 50,6% · 3.178 trận
  • Akali78 trận
    43,6%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 47,0% · 4.071 trận
ADC18 tướng
  • Yunara148 trận
    35,1%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 50,8% · 6.626 trận
  • Kai'Sa142 trận
    55,6%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,5% · 6.891 trận
  • Caitlyn132 trận
    53,0%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 53,1% · 4.422 trận
  • Jhin127 trận
    56,7%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,3% · 8.040 trận
  • Ezreal117 trận
    47,0%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 54,8% · 4.487 trận
Support18 tướng
  • Nautilus152 trận
    50,7%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,0% · 4.853 trận
  • Lulu141 trận
    46,1%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 51,2% · 5.992 trận
  • Braum102 trận
    46,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,8% · 2.672 trận
  • Milio102 trận
    50,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 53,7% · 2.122 trận
  • Leona92 trận
    47,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,0% · 3.216 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,2%72.572 lượt chọn trên 1.713.048cấm 38,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,2%1.099 lượt chọn trên 34.524cấm 16,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp4,7%103 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

26,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 6,2%G1417 trận trên 6.733
  • 5,8%G2389 trận trên 6.733
  • 4,6%G3+124 trận trên 2.704
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 417 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.