Locke
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,8%được chọn trong 1.961 trên 28.667 trận
- Cấm
- 16,0%3.744 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 38,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Lich Bane, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 98% tướng đường giữa.Map pressureSoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +9,4 điểm trên 145 trận, khoảng tin cậy trên 0.+9,4 điểm145 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,1%
- SoloQ
- 4,2%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 17,0%
- SoloQ
- 38,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 26,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Lich Bane, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Lich Bane
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 98% tướng đường giữa.
- Map pressuretop2%5,4 · tướng đường giữa: 3,2
- Hạ gục trong solotop6%29% · tướng đường giữa: 23%
- Damage của độitop17%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 76 ở lane, 26 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 95% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa575 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa850 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa1.069 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa+544 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường giữa+779 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa5,4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa562 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa49% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa29% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 3 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa0,5 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +9,4 điểm trên 145 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton100 trận54,0%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 52,8% · 2.263 trận
- K'Sante98 trận60,2%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 53,1% · 2.273 trận
- Ornn89 trận44,9%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,6% · 1.654 trận
- Ambessa82 trận46,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,2% · 2.203 trận
- Sion74 trận52,7%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,0% · 1.302 trận
- Malphite68 trận47,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,2% · 2.392 trận
- Camille67 trận55,2%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 47,8% · 2.367 trận
- Aatrox66 trận48,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,7% · 2.246 trận
- Yone65 trận52,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,7% · 3.455 trận
- Gnar56 trận62,5%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 51,2% · 1.674 trận
- Shen50 trận46,0%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 47,2% · 1.493 trận
- Jax49 trận40,8%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 50,6% · 2.389 trận
- Zaahen48 trận39,6%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 48,5% · 1.444 trận
- Olaf42 trận50,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,6% · 1.519 trận
- Gwen38 trận42,1%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 48,0% · 1.038 trận
- Fiora26 trận—SoloQ: 50,1% · 2.343 trận
- Jayce25 trận—SoloQ: 51,0% · 3.188 trận
- Garen24 trận—SoloQ: 49,0% · 1.956 trận
- Darius20 trận—SoloQ: 50,5% · 2.165 trận
- Gangplank20 trận—SoloQ: 50,4% · 2.246 trận
- Irelia19 trận—SoloQ: 50,4% · 1.985 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 51,0% · 3.188 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 51,0% · 3.188 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 50,5% · 2.165 trận
- Wukong162 trận46,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,7% · 2.597 trận
- Lee Sin159 trận49,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,9% · 6.062 trận
- Jarvan IV145 trận60,7%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 54,2% · 2.935 trận
- Vi100 trận48,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,5% · 1.721 trận
- Xin Zhao93 trận46,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 52,6% · 1.161 trận
- Nocturne74 trận37,8%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 57,1% · 1.023 trận
- Sylas68 trận47,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,0% · 2.872 trận
- Qiyana65 trận52,3%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,3% · 3.931 trận
- Viego57 trận49,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,2% · 3.103 trận
- Lillia48 trận56,3%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.897 trận
- Jayce46 trận58,7%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 53,4% · 1.048 trận
- Cho'Gath42 trận52,4%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.838 trận
- Trundle36 trận47,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,6% · 223 trận
- Pantheon34 trận58,8%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 56,5% · 409 trận
- Skarner34 trận38,2%chênh lệch -14,0 điểmSoloQ: 47,3% · 687 trận
- Kha'Zix30 trận46,7%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,5% · 3.497 trận
- Graves26 trận—SoloQ: 51,0% · 3.375 trận
- Hecarim24 trận—SoloQ: 49,2% · 3.007 trận
- Nidalee20 trận—SoloQ: 49,3% · 2.374 trận
- Talon17 trận—SoloQ: 50,7% · 3.213 trận
- Kayn16 trận—SoloQ: 51,0% · 1.884 trận
- Elise13 trận—SoloQ: 49,3% · 1.881 trận
- Rengar5 trận—SoloQ: 47,6% · 1.874 trận
- Syndra231 trận48,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 53,7% · 3.816 trận
- Viktor176 trận54,0%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 55,0% · 3.871 trận
- Orianna129 trận51,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 55,1% · 1.702 trận
- Ahri95 trận40,0%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 50,6% · 3.141 trận
- Akali80 trận43,8%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 46,4% · 4.015 trận
- Galio73 trận39,7%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 48,7% · 3.750 trận
- Lissandra52 trận59,6%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 49,8% · 2.093 trận
- Sylas50 trận40,0%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 50,9% · 3.225 trận
- Hwei46 trận58,7%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 51,7% · 1.514 trận
- Aurora42 trận64,3%chênh lệch +13,8 điểmSoloQ: 48,4% · 1.609 trận
- Xerath40 trận62,5%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 56,3% · 1.130 trận
- Veigar37 trận64,9%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 54,4% · 734 trận
- Ryze35 trận48,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 54,9% · 1.114 trận
- Yone34 trận44,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 45,9% · 3.529 trận
- Vex33 trận57,6%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 50,1% · 1.205 trận
- LeBlanc31 trận35,5%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 47,0% · 2.109 trận
- Twisted Fate31 trận51,6%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,0% · 2.454 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 48,7% · 3.750 trận
- Zed18 trận—SoloQ: 50,0% · 2.571 trận
- Yasuo16 trận—SoloQ: 48,4% · 2.867 trận
- Kassadin11 trận—SoloQ: 46,4% · 1.759 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 48,8% · 2.434 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 48,7% · 3.750 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 46,3% · 2.641 trận
- Yunara155 trận37,4%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 50,8% · 6.449 trận
- Kai'Sa146 trận56,2%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,6% · 6.792 trận
- Caitlyn139 trận53,2%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 52,9% · 4.357 trận
- Jhin128 trận59,4%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 50,4% · 7.976 trận
- Ezreal127 trận45,7%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 54,9% · 4.427 trận
- Lucian115 trận45,2%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,9% · 3.126 trận
- Jinx111 trận51,4%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,4% · 5.262 trận
- Xayah98 trận43,9%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 47,7% · 2.548 trận
- Tristana82 trận53,7%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,1% · 4.621 trận
- Aphelios67 trận59,7%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 51,1% · 3.899 trận
- Ashe61 trận50,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,3% · 1.781 trận
- Sivir60 trận51,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,3% · 1.526 trận
- Zeri57 trận42,1%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 49,3% · 2.902 trận
- Miss Fortune46 trận52,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,5% · 1.582 trận
- Varus38 trận60,5%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 51,5% · 1.205 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 48,9% · 2.251 trận
- Draven15 trận—SoloQ: 50,0% · 2.179 trận
- Twitch14 trận—SoloQ: 51,0% · 1.629 trận
- Nautilus159 trận52,2%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,2% · 4.809 trận
- Lulu145 trận46,2%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 51,3% · 5.880 trận
- Milio109 trận51,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 53,8% · 2.103 trận
- Braum107 trận47,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,6% · 2.639 trận
- Rakan95 trận44,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,4% · 2.399 trận
- Leona94 trận47,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,3% · 3.165 trận
- Thresh93 trận47,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,7% · 6.223 trận
- Karma85 trận63,5%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 53,5% · 3.233 trận
- Seraphine83 trận50,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,1% · 2.038 trận
- Rell72 trận43,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 46,8% · 2.522 trận
- Blitzcrank66 trận45,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,2% · 3.231 trận
- Alistar63 trận46,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,2% · 3.240 trận
- Yuumi48 trận35,4%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 55,5% · 2.192 trận
- Bard42 trận42,9%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,4% · 2.885 trận
- Pyke37 trận51,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,7% · 2.277 trận
- Nami36 trận63,9%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 51,6% · 3.142 trận
- Janna16 trận—SoloQ: 48,6% · 3.068 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 50,8% · 2.338 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,2%73.816 lượt chọn trên 1.741.284cấm 38,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,1%1.204 lượt chọn trên 38.304cấm 17,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,7%104 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

