Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
22,8%Hạng 18 trên 173 tướng
Chọn
6,8%được chọn trong 1.961 trên 28.667 trận
Cấm
16,0%3.744 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 38,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid49,8% từ 47,8% đến 51,7% trên 1.724 trậnSoloQ 50,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,6 phútsoloQ 26,8 phút

Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,1%
    SoloQ
    4,2%
    3,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    17,0%
    SoloQ
    38,7%
    Tỉ lệ cấm 17,0% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 38,7% ở soloQ trên 338.064 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,6 phút
    SoloQ
    26,8 phút
    Trung vị 28,6 phút ở nghiệp dư, so với 26,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Lich Bane, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện87% · 71.460
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt85% · 69.788
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 279 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)25% · 8.993
25%số trận ở soloQ
  1. Lich Bane
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 98% tướng đường giữa.

  1. Map pressuretop2%5,4 · tướng đường giữa: 3,2
  2. Hạ gục trong solotop6%29% · tướng đường giữa: 23%
  3. Damage của độitop17%24% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo
  • Damage
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở mid game
  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 76 ở lane, 26 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

575+47 so với 528
850-49 so với 899
1.069-110 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Locketướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 95% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
5,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa575 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa850 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa1.069 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa+544 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường giữa+779 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa5,4 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa562 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa49% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa29% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 3 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa0,5 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +9,4 điểm trên 145 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar62,5% · kỳ vọng 51,3% · 56 trận+11,2 điểmSoloQ -0,4
K'Sante60,2% · kỳ vọng 51,9% · 98 trận+8,3 điểmSoloQ +0,8
Camille55,2% · kỳ vọng 46,9% · 67 trận+8,3 điểmSoloQ -0,7
Renekton54,0% · kỳ vọng 48,3% · 100 trận+5,7 điểmSoloQ +1,3
Sion52,7% · kỳ vọng 50,3% · 74 trận+2,4 điểmSoloQ +0,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV60,7% · kỳ vọng 51,3% · 145 trận+9,4 điểmSoloQ +2,8
Lillia56,3% · kỳ vọng 46,5% · 48 trận+9,7 điểmSoloQ +1,7
Jayce58,7% · kỳ vọng 51,4% · 46 trận+7,3 điểmSoloQ +0,2
Qiyana52,3% · kỳ vọng 47,1% · 65 trận+5,2 điểmSoloQ -0,3
Cho'Gath52,4% · kỳ vọng 48,2% · 42 trận+4,2 điểmSoloQ +0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Aurora64,3% · kỳ vọng 50,5% · 42 trận+13,8 điểmSoloQ -1,2
Xerath62,5% · kỳ vọng 50,1% · 40 trận+12,4 điểmSoloQ +5,4
Viktor54,0% · kỳ vọng 49,3% · 176 trận+4,7 điểmSoloQ +3,7
Hwei58,7% · kỳ vọng 48,5% · 46 trận+10,2 điểmSoloQ +2,0
Veigar64,9% · kỳ vọng 54,5% · 37 trận+10,4 điểmSoloQ +3,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin59,4% · kỳ vọng 52,1% · 128 trận+7,3 điểmSoloQ -0,3
Kai'Sa56,2% · kỳ vọng 50,3% · 146 trận+5,9 điểmSoloQ -0,3
Caitlyn53,2% · kỳ vọng 47,9% · 139 trận+5,3 điểmSoloQ +1,4
Varus60,5% · kỳ vọng 49,2% · 38 trận+11,3 điểmSoloQ -0,4
Aphelios59,7% · kỳ vọng 53,6% · 67 trận+6,1 điểmSoloQ +0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma63,5% · kỳ vọng 52,4% · 85 trận+11,1 điểmSoloQ +1,5
Nami63,9% · kỳ vọng 52,8% · 36 trận+11,0 điểmSoloQ +1,1
Nautilus52,2% · kỳ vọng 49,5% · 159 trận+2,7 điểmSoloQ 0,0
Seraphine50,6% · kỳ vọng 48,5% · 83 trận+2,1 điểmSoloQ +1,0
Pyke51,4% · kỳ vọng 50,7% · 37 trận+0,6 điểmSoloQ 0,0

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa55,6% · kỳ vọng 50,3% · 90 trận+5,3 điểmSoloQ -1,0
Sion53,1% · kỳ vọng 49,2% · 98 trận+3,8 điểmSoloQ +0,6
Gnar52,6% · kỳ vọng 48,2% · 76 trận+4,4 điểmSoloQ -1,0
Camille59,2% · kỳ vọng 52,6% · 49 trận+6,6 điểmSoloQ -2,3
Dr. Mundo52,8% · kỳ vọng 47,0% · 53 trận+5,8 điểmSoloQ -2,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Qiyana65,1% · kỳ vọng 52,4% · 43 trận+12,7 điểmSoloQ +0,9
Graves63,2% · kỳ vọng 49,9% · 38 trận+13,3 điểmSoloQ +1,8
Skarner60,0% · kỳ vọng 47,3% · 40 trận+12,7 điểmSoloQ +0,6
Lee Sin51,4% · kỳ vọng 49,5% · 148 trận+1,9 điểmSoloQ -0,4
Nocturne52,5% · kỳ vọng 47,3% · 61 trận+5,2 điểmSoloQ 0,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian56,5% · kỳ vọng 48,9% · 85 trận+7,6 điểmSoloQ 0,0
Kalista63,9% · kỳ vọng 52,3% · 36 trận+11,6 điểmSoloQ +1,3
Zeri59,6% · kỳ vọng 52,6% · 52 trận+7,0 điểmSoloQ -0,4
Ezreal48,4% · kỳ vọng 46,5% · 155 trận+1,9 điểmSoloQ +1,2
Yunara52,7% · kỳ vọng 52,1% · 169 trận+0,6 điểmSoloQ +1,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Neeko59,5% · kỳ vọng 51,4% · 42 trận+8,2 điểmSoloQ -1,0
Milio51,8% · kỳ vọng 47,9% · 85 trận+3,9 điểmSoloQ +1,1
Nautilus50,6% · kỳ vọng 50,0% · 164 trận+0,6 điểmSoloQ -1,0
Blitzcrank55,1% · kỳ vọng 51,8% · 78 trận+3,4 điểmSoloQ +0,2
Bard58,3% · kỳ vọng 52,5% · 48 trận+5,8 điểmSoloQ -0,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • Renekton100 trận
    54,0%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 52,8% · 2.263 trận
  • K'Sante98 trận
    60,2%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 53,1% · 2.273 trận
  • Ornn89 trận
    44,9%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,6% · 1.654 trận
  • Ambessa82 trận
    46,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,2% · 2.203 trận
  • Sion74 trận
    52,7%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,0% · 1.302 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong162 trận
    46,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,7% · 2.597 trận
  • Lee Sin159 trận
    49,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,9% · 6.062 trận
  • Jarvan IV145 trận
    60,7%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 54,2% · 2.935 trận
  • Vi100 trận
    48,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,5% · 1.721 trận
  • Xin Zhao93 trận
    46,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 52,6% · 1.161 trận
Mid24 tướng
  • Syndra231 trận
    48,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 53,7% · 3.816 trận
  • Viktor176 trận
    54,0%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 55,0% · 3.871 trận
  • Orianna129 trận
    51,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 55,1% · 1.702 trận
  • Ahri95 trận
    40,0%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 50,6% · 3.141 trận
  • Akali80 trận
    43,8%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 46,4% · 4.015 trận
ADC18 tướng
  • Yunara155 trận
    37,4%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 50,8% · 6.449 trận
  • Kai'Sa146 trận
    56,2%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,6% · 6.792 trận
  • Caitlyn139 trận
    53,2%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 52,9% · 4.357 trận
  • Jhin128 trận
    59,4%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 50,4% · 7.976 trận
  • Ezreal127 trận
    45,7%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 54,9% · 4.427 trận
Support18 tướng
  • Nautilus159 trận
    52,2%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,2% · 4.809 trận
  • Lulu145 trận
    46,2%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 51,3% · 5.880 trận
  • Milio109 trận
    51,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 53,8% · 2.103 trận
  • Braum107 trận
    47,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,6% · 2.639 trận
  • Rakan95 trận
    44,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,4% · 2.399 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,2%73.816 lượt chọn trên 1.741.284cấm 38,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,1%1.204 lượt chọn trên 38.304cấm 17,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp4,7%104 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

26,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 6,3%G1455 trận trên 7.234
  • 5,7%G2414 trận trên 7.235
  • 4,4%G3+128 trận trên 2.879
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 455 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.