Gangplank
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,1%được chọn trong 572 trên 27.194 trận
- Cấm
- 6,4%1.422 lượt cấm trên 22.319 trận, so với 10,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Essence Reaver, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường trên.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sion ở nghiệp dư: +13,9 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,9 điểm35 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,9%
- SoloQ
- 2,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,6%
- SoloQ
- 10,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Essence Reaver, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Essence Reaver
The Collector
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường trên.
- Damage của độitop1%28% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các tướng đường trên khác
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 88 ở lane, 76 ở mid game và 93 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 97% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên680 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên934 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên1.267 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên+594 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên+1.075 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên581 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên51% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 6 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 6 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sion ở nghiệp dư: +13,9 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite36 trận52,8%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,8% · 1.384 trận
- Sion35 trận68,6%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 48,4% · 1.181 trận
- Aatrox33 trận51,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,5% · 2.180 trận
- K'Sante22 trận—SoloQ: 51,4% · 1.610 trận
- Ornn22 trận—SoloQ: 49,0% · 867 trận
- Renekton22 trận—SoloQ: 56,2% · 1.061 trận
- Shen21 trận—SoloQ: 49,0% · 1.000 trận
- Jayce19 trận—SoloQ: 53,3% · 2.180 trận
- Olaf19 trận—SoloQ: 49,8% · 1.280 trận
- Rumble17 trận—SoloQ: 52,8% · 653 trận
- Ambessa14 trận—SoloQ: 54,5% · 1.423 trận
- Gnar14 trận—SoloQ: 51,3% · 922 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 46,8% · 1.544 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 53,8% · 827 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 49,3% · 1.607 trận
- Jax11 trận—SoloQ: 52,0% · 1.373 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 53,7% · 2.024 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 51,7% · 1.132 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 50,4% · 1.578 trận
- Lee Sin56 trận44,6%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 52,2% · 4.345 trận
- Wukong48 trận54,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,7% · 1.657 trận
- Jarvan IV32 trận65,6%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 54,1% · 1.914 trận
- Xin Zhao32 trận59,4%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,0% · 727 trận
- Sylas26 trận—SoloQ: 48,3% · 2.169 trận
- Vi20 trận—SoloQ: 54,3% · 1.172 trận
- Viego20 trận—SoloQ: 53,9% · 1.946 trận
- Skarner17 trận—SoloQ: 51,4% · 426 trận
- Lillia15 trận—SoloQ: 52,8% · 1.195 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 52,9% · 694 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 52,0% · 2.607 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 49,7% · 1.158 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 52,4% · 912 trận
- Sejuani11 trận—SoloQ: 46,7% · 435 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 51,5% · 2.154 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 50,1% · 1.916 trận
- Kayn8 trận—SoloQ: 53,2% · 1.187 trận
- Nidalee7 trận—SoloQ: 46,9% · 1.538 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 52,8% · 1.208 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 50,4% · 2.021 trận
- Viktor38 trận52,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 53,3% · 2.604 trận
- Syndra34 trận50,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,0% · 2.479 trận
- Ahri27 trận—SoloQ: 50,4% · 2.361 trận
- Orianna27 trận—SoloQ: 50,1% · 1.125 trận
- LeBlanc24 trận—SoloQ: 51,3% · 1.504 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 53,2% · 2.083 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 50,0% · 2.376 trận
- Hwei19 trận—SoloQ: 50,8% · 1.082 trận
- Lissandra17 trận—SoloQ: 51,5% · 1.253 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 49,8% · 2.307 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 51,5% · 1.391 trận
- Akali13 trận—SoloQ: 52,4% · 1.760 trận
- Ryze13 trận—SoloQ: 53,3% · 811 trận
- Twisted Fate12 trận—SoloQ: 51,6% · 1.835 trận
- Vex12 trận—SoloQ: 46,7% · 704 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 49,5% · 1.653 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 50,0% · 1.221 trận
- Yunara49 trận53,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,2% · 4.342 trận
- Ezreal44 trận59,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,6% · 3.020 trận
- Kai'Sa44 trận43,2%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 52,7% · 4.612 trận
- Caitlyn43 trận65,1%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 51,7% · 3.076 trận
- Jhin36 trận55,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,1% · 5.161 trận
- Ashe31 trận38,7%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 53,1% · 1.216 trận
- Jinx27 trận—SoloQ: 49,3% · 3.600 trận
- Sivir27 trận—SoloQ: 51,5% · 1.025 trận
- Lucian25 trận—SoloQ: 53,3% · 2.089 trận
- Xayah25 trận—SoloQ: 51,5% · 1.584 trận
- Tristana24 trận—SoloQ: 48,5% · 2.991 trận
- Aphelios19 trận—SoloQ: 54,4% · 2.666 trận
- Zeri15 trận—SoloQ: 50,6% · 1.863 trận
- Varus11 trận—SoloQ: 56,7% · 726 trận
- Ziggs11 trận—SoloQ: 48,8% · 453 trận
- Miss Fortune9 trận—SoloQ: 51,0% · 1.052 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 53,5% · 1.493 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 51,1% · 1.318 trận
- Lulu51 trận62,7%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,0% · 3.942 trận
- Nautilus44 trận47,7%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 52,3% · 3.237 trận
- Leona33 trận51,5%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,5% · 2.157 trận
- Seraphine31 trận41,9%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 52,0% · 1.255 trận
- Braum29 trận—SoloQ: 51,7% · 1.609 trận
- Blitzcrank25 trận—SoloQ: 49,0% · 2.248 trận
- Milio25 trận—SoloQ: 52,3% · 1.295 trận
- Thresh24 trận—SoloQ: 49,7% · 3.954 trận
- Alistar22 trận—SoloQ: 49,1% · 2.101 trận
- Karma22 trận—SoloQ: 51,7% · 2.188 trận
- Rakan20 trận—SoloQ: 49,1% · 1.509 trận
- Rell20 trận—SoloQ: 48,6% · 1.619 trận
- Yuumi18 trận—SoloQ: 52,7% · 1.494 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 52,8% · 1.926 trận
- Poppy14 trận—SoloQ: 50,9% · 587 trận
- Nami12 trận—SoloQ: 51,7% · 1.842 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 50,1% · 1.587 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,7%45.674 lượt chọn trên 1.713.040cấm 10,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,9%298 lượt chọn trên 34.524cấm 6,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,4%9 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

